Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0
Xem tất cả ảnh
Máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K
Máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K
Máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K

Máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K

Đã bán 4
Mã sản phẩm: VTK-ZSP200K
Giá bán: Liên hệ

Từ sản phẩm nhỏ lẻ đến dây chuyền sản xuất quy mô lớn, VITEKO luôn có thiết bị đóng gói phù hợp với đặc thù sản phẩm và ngân sách của bạn — chất lượng bền bỉ, giá thành hợp lý. Gọi ngay kỹ thuật viên VITEKO để được tư vấn miễn phí.

Tư vấn mua hàng
Chia sẻ sản phẩm với bạn bè:

Thông tin sản phẩm

I. Tổng quan về máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K

VTK-ZSP200K là dòng máy đóng gói dạng đứng (vertical form fill seal – VFFS) chuyên dùng cho nguyên liệu dạng hạt. Thiết kế dạng đứng không chỉ tiết kiệm diện tích sàn nhà xưởng mà còn phù hợp với nguyên lý nạp liệu từ trên xuống theo trọng lực — giúp quá trình định lượng diễn ra nhanh, đều và ổn định hơn so với các cấu hình nằm ngang.

Sản phẩm được phân phối bởi VITEKO — đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp trong lĩnh vực đóng gói và xử lý nguyên liệu. Máy mang xuất xứ Trung Quốc, được kiểm định kỹ lưỡng trước khi đưa ra thị trường Việt Nam, kèm theo chính sách bảo hành 12 tháng toàn diện.

VTK-ZSP200K phù hợp với các cơ sở sản xuất và chế biến thuộc các ngành:

  • Thực phẩm: Gạo, hạt ngũ cốc, đậu, hạt điều, hạt dẻ, cà phê hạt, muối hạt thô.
  • Nông nghiệp: Phân bón lá dạng hạt, hạt giống đóng gói theo liều lượng.
  • Hóa chất công nghiệp: Hóa chất dạng hạt với yêu cầu đóng gói kín, chính xác.
  • Sản xuất tiêu dùng nhanh (FMCG): Các mặt hàng cần đóng gói nhanh, đồng đều, đảm bảo tính thẩm mỹ bao bì.

Dải ứng dụng rộng là một lợi thế cạnh tranh rõ ràng của thiết bị này. Một chiếc máy — nhiều loại nguyên liệu. Hiệu quả đầu tư tự nhiên tăng lên đáng kể.

Cấu tạo máy đóng gói dạng hạt túi rời VTK-ZSP200K

II. Khả năng tùy chỉnh linh hoạt máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K

Đây là điểm mà VTK-ZSP200K vượt trội so với nhiều máy đóng gói cùng phân khúc. Không phải mọi doanh nghiệp đều có cùng nhu cầu bao bì. Một nhà sản xuất hạt điều rang muối cần túi zip tái đóng mở được. Một nhà máy phân bón lại cần túi seal 4 cạnh bền chắc, chống ẩm tốt. VITEKO hiểu điều đó — và VTK-ZSP200K được thiết kế để đáp ứng cả hai.

1. Hỗ trợ đa dạng loại túi

Máy tương thích với nhiều định dạng túi phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:

  • Túi zip (zipper bag): Tiện lợi cho người dùng cuối, phù hợp với hàng thực phẩm cao cấp.
  • Túi seal 3 cạnh: Đơn giản, tiết kiệm vật liệu bao bì, phù hợp với hàng tiêu thụ nhanh.
  • Túi seal 4 cạnh: Độ kín cao hơn, bảo quản tốt hơn, thường dùng cho hóa chất và phân bón.
  • Túi rời: Phù hợp với các sản phẩm cần linh hoạt trong thiết kế bao bì.

Quan trọng hơn, VITEKO hỗ trợ tùy chỉnh loại túi theo yêu cầu riêng của từng khách hàng. Điều này có nghĩa là nếu doanh nghiệp đang dùng một định dạng túi đặc thù — kích thước không tiêu chuẩn, màng ghép đặc biệt — VITEKO vẫn có thể tư vấn và cấu hình máy phù hợp.

2. Dải khối lượng đóng gói rộng

Khối lượng đóng gói từ 200g đến 1000g là dải trọng lượng phổ biến nhất trong phân khúc hàng tiêu dùng nhanh. Đây không phải con số ngẫu nhiên. Phần lớn sản phẩm trên kệ siêu thị — từ gói gạo 500g đến túi đậu phộng 300g, từ hộp ngũ cốc 800g đến gói muối 1kg — đều rơi vào đúng khoảng này.

Nếu doanh nghiệp cần đóng gói dưới 200g hoặc vượt 1000g, VITEKO cũng cung cấp phương án tùy chỉnh riêng. Điều đó làm cho VTK-ZSP200K không bị "đóng khung" vào một nhóm khách hàng cố định.

Đóng gói đa dạng các loại túi

III. Hiệu suất vận hành máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K – Tốc độ cao

Một chiếc máy đóng gói tốt phải đồng thời đạt hai chỉ tiêu: nhanh và chính xác. Thiếu một trong hai, toàn bộ lợi ích đầu tư sẽ bị kéo giảm đáng kể.

1. Tốc độ đóng gói 15–25 túi/phút

Con số 15 đến 25 túi mỗi phút thoạt nghe có vẻ đơn giản. Nhưng hãy tính thử: với tốc độ tối đa 25 túi/phút, mỗi giờ máy cho ra 1.500 túi thành phẩm. Một ca làm việc 8 tiếng tương đương 12.000 túi. Với sản phẩm 500g/túi, đó là 6 tấn nguyên liệu được đóng gói hoàn chỉnh trong một ngày làm việc.

Không một nhân công nào có thể duy trì tốc độ và độ đồng đều như vậy liên tục trong 8 tiếng. Đây là lý do tại sao đầu tư vào máy đóng gói tự động không chỉ là lựa chọn tiện nghi — mà là bài toán kinh tế thực sự hiệu quả.

2. Độ chính xác ±1% nhờ định lượng cốc đong

Phương pháp định lượng cốc đong hoạt động theo nguyên lý thể tích: mỗi chu kỳ, cốc đong rót đúng một lượng hạt cố định vào túi. Kết hợp với dung sai chỉ ±1%, máy đảm bảo rằng mỗi túi sản phẩm xuất xưởng đều đạt khối lượng gần như đồng nhất.

Điều này quan trọng hơn nhiều so với vẻ ngoài của con số. Hãy hình dung: nếu sai số là ±5% trên một sản phẩm 500g, mỗi túi có thể thiếu hoặc thừa đến 25g. Với 10.000 túi/ngày, tổng lượng nguyên liệu thừa hoặc thiếu lên tới 250kg. Đó là chi phí vật chất thực tế bị lãng phí mỗi ngày.

Với dung sai ±1%, con số hao hụt rút xuống còn 50kg/ngày — giảm 80% so với sai số 5%. Về dài hạn, khoản tiết kiệm này không nhỏ chút nào.

Máy VTK-ZSP200K hỗ trợ kích thước túi tối đa 280mm chiều dài và 200mm chiều rộng. Đây là kích thước đủ rộng để đóng gói hầu hết các sản phẩm tiêu dùng thông thường, từ túi hạt điều 300g đến gói gạo 1kg định dạng dẹt.

3. Ý nghĩa thực tế của thông số kích thước túi

Chiều rộng tối đa 200mm tương đương chiều ngang của một tờ giấy A4 (210mm). Đủ để tạo ra các túi sản phẩm có diện tích mặt trước lớn — không gian in nhãn hiệu và thông tin sản phẩm rộng rãi, tăng tính thẩm mỹ và nhận diện thương hiệu trên kệ bán lẻ.

Chiều dài tối đa 280mm cho phép thiết kế túi đứng (stand-up pouch) hoặc túi dẹt dài — phù hợp với các sản phẩm dạng hạt dài như ngô bắp, hạt dưa, hay hạt giống nông nghiệp đóng gói theo lượng nhỏ.

Hiệu suất vận hành máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K

IV. Thiết kế máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K vận hành bền bỉ

Nhiều người mua máy đóng gói chỉ nhìn vào tốc độ và giá tiền. Ít ai chú ý đến khung cơ khí — nhưng đây lại là yếu tố quyết định tuổi thọ thực tế của thiết bị.

1. Trọng lượng 365kg nói lên điều gì?

Trọng lượng máy 365kg không phải con số ngẫu nhiên. Đây là hệ quả trực tiếp của việc sử dụng thép dày, khung hàn chắc chắn và linh kiện cơ học bền bỉ. Một chiếc máy nhẹ hơn đáng kể — giả sử chỉ 150–200kg ở cùng công suất — thường đồng nghĩa với khung thép mỏng hơn, dễ rung lắc hơn khi vận hành ở tốc độ cao.

Rung lắc trong máy đóng gói không chỉ gây ồn — nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của lượng hạt trong cốc đong và chất lượng đường seal nhiệt. Khung nặng, cứng chắc giúp máy vận hành êm, ổn định và ít cần hiệu chỉnh hơn trong ca sản xuất dài.

2. Kích thước máy tối ưu cho không gian xưởng

Với kích thước 1091mm (dài) × 926mm (rộng) × 1343mm (cao), VTK-ZSP200K có diện tích chiếm sàn chỉ khoảng 1,01 m² — tương đương một chiếc bàn làm việc lớn. Đây là con số rất hợp lý cho một thiết bị công nghiệp có năng suất cả chục nghìn túi mỗi ngày.

Thiết kế dạng đứng phát triển theo chiều cao thay vì chiều ngang, giúp tối ưu hóa không gian xưởng — đặc biệt quan trọng với các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ có diện tích hạn chế.

Thiết kế máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP chắc chắn

V. Điện năng tiêu thụ máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K

Đây là một điểm cộng thực sự đáng chú ý. Rất nhiều thiết bị công nghiệp cùng phân khúc yêu cầu nguồn điện 3 pha (380V) — đòi hỏi đầu tư thêm hạ tầng điện, tăng chi phí lắp đặt ban đầu và giới hạn vị trí đặt máy.

VTK-ZSP200K sử dụng nguồn điện 220V/50Hz — đúng tiêu chuẩn điện dân dụng phổ biến tại Việt Nam. Điều đó có nghĩa là:

  • Lắp đặt ở bất cứ đâu — xưởng nhỏ, nhà kho, nhà máy lớn — không cần kéo thêm đường điện công nghiệp.
  • Giảm chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu đáng kể.

  • Dễ di chuyển thiết bị nếu cần thay đổi bố cục dây chuyền sản xuất.

Với mức tiêu thụ 2.0 kW/h, máy vận hành cả ca 8 tiếng tốn 16 kWh điện. Tính theo giá điện sản xuất hiện hành (khoảng 2.000–2.500 VNĐ/kWh), chi phí điện cho một ca sản xuất chỉ vào khoảng 32.000 – 40.000 VNĐ. Đây là mức chi phí vận hành rất thấp so với năng suất mà máy tạo ra.

Một cơ sở vận hành 2 ca/ngày, 25 ngày/tháng sẽ tiêu tốn khoảng 1.600.000 – 2.000.000 VNĐ tiền điện/tháng cho riêng máy đóng gói. Con số hoàn toàn trong tầm kiểm soát của bất kỳ cơ sở sản xuất có quy mô vừa trở lên.

Điện năng tiêu thụ thấp của máy đóng gói dạng hạt túi rời

VI. So sánh thực tế: Đóng gói thủ công với VTK-ZSP200K

Để bài viết không chỉ dừng ở lý thuyết, hãy đặt hai phương án lên bàn cân:

Tiêu chí

Đóng gói thủ công

Máy VTK-ZSP200K

Năng suất

~5–8 túi/phút (1 công nhân lành nghề)

15–25 túi/phút

Sai số khối lượng

±3–8%

±1%

Chi phí nhân công

Phụ thuộc số lượng công nhân

1 người giám sát

Tính đồng đều

Biến động theo trạng thái người lao động

Ổn định liên tục

Vệ sinh an toàn thực phẩm

Rủi ro nhiễm khuẩn từ tiếp xúc tay

Giảm tiếp xúc trực tiếp

Chiều dài vận hành

Giảm sau 4–6 tiếng do mệt mỏi

Ổn định suốt ca 8 tiếng

Kết quả của bảng so sánh này rất rõ. VTK-ZSP200K không chỉ nhanh hơn — mà còn chính xác hơn, ổn định hơn và an toàn hơn về tiêu chuẩn vệ sinh so với đóng gói thủ công truyền thống.

VII. Chính sách bảo hành khi mua máy đóng gói hạt túi rời VTK-ZSP200K tại VITEKO

1. Bảo hành 12 tháng – Cam kết bằng thời gian

Thời gian bảo hành 12 tháng từ VITEKO không phải là con số hình thức. Đây là khoảng thời gian đủ để doanh nghiệp vận hành máy qua nhiều chu kỳ sản xuất khác nhau — mùa cao điểm, mùa thấp điểm, thay đổi nguyên liệu — và phát hiện ra bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào nếu có.

Trong ngành thiết bị đóng gói, bảo hành 6 tháng là mức phổ biến với các dòng máy phổ thông. 12 tháng là tín hiệu cho thấy nhà cung cấp tự tin vào chất lượng linh kiện và độ bền của thiết bị.

2. Hỗ trợ tùy chỉnh sau bán hàng

Một điểm khác biệt quan trọng của VITEKO là khả năng tùy chỉnh cả sau khi bán hàng. Nếu doanh nghiệp cần thay đổi dải khối lượng đóng gói, chuyển sang loại túi khác, hoặc điều chỉnh tốc độ theo yêu cầu sản xuất mới — VITEKO hỗ trợ tư vấn và cấu hình lại theo đúng nhu cầu thực tế.

Đây là mô hình hợp tác dài hạn, không phải mua một lần rồi thôi.

Mua máy đóng gói dạng hạt túi rời VTK-ZSP200K bảo hành rõ ràng

VIII. Tại sao máy đóng gói dạng hạt túi rời VTK-ZSP200K là lựa chọn đáng cân nhắc?

Không có thiết bị nào là "tốt nhất tuyệt đối" cho mọi doanh nghiệp. Nhưng VTK-ZSP200K phù hợp đặc biệt với các cơ sở sản xuất đang cần:

  • Tăng năng suất đóng gói lên 3–5 lần so với thủ công mà không cần tuyển thêm nhiều nhân công.

  • Kiểm soát chặt khối lượng sản phẩm với sai số ±1%, giảm hao hụt nguyên liệu dài hạn.

  • Linh hoạt bao bì — hỗ trợ nhiều loại túi và kích thước, tùy chỉnh theo yêu cầu riêng.

  • Lắp đặt đơn giản với nguồn điện 220V, không cần hạ tầng điện công nghiệp phức tạp.

  • Chi phí vận hành thấp — chỉ 2.0 kW/h, phù hợp với bài toán tối ưu hóa chi phí sản xuất hàng tháng.

  • Hậu mãi cam kết — bảo hành 12 tháng từ VITEKO, hỗ trợ tùy chỉnh sau bán hàng.

Nên chọn mua máy đóng gói dạng hạ túi rời khi nào

Nếu doanh nghiệp đang xử lý hạt ngũ cốc, phân bón hạt, hóa chất hạt, hay bất kỳ nguyên liệu dạng hạt nào trong dải 200–1000g — VTK-ZSP200K là thiết bị xứng đáng nằm trong danh sách đánh giá đầu tư của bạn.

Để nhận báo giá chính xác và tư vấn cấu hình phù hợp với nguyên liệu cụ thể của doanh nghiệp, hãy liên hệ trực tiếp với đội ngũ kỹ thuật VITEKO để được hỗ trợ chi tiết.

máy đóng gói sản phẩm

Máy đóng gói là thiết bị được vận hành, sử dụng hằng ngày trong nhiều năm, gắn liền với quá trình sản xuất, phát triển của doanh nghiệp. Vì vậy, nên chọn các nhà cung cấp có trình độ chuyên môn cao, sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt vận hành, cung cấp linh kiện, hỗ trợ sửa chữa nếu thiết bị xảy ra lỗi trong quá trình sử dụng mà hết thời gian bảo hành. Nếu cần tư vấn thêm về thiết bị đóng gói, hãy liên hệ với kỹ thuât VITEKO qua hotline: 093.345.5566 để được tư vấn trực tiếp.

>>>Bấm vào ảnh để xem chi tiết<<<

Tham khảo thêm các thiết bị máy móc thường được mua cùng

Máy đóng gói màng co

Máy đóng gói hút chân không

Máy hàn miệng túi

Máy chiết rót

Máy in date

Máy cân định lượng

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Model

 VTK-ZSP200K

Loại máy

Máy đóng gói dạng đứng

Nguyên liệu đóng gói

Hạt

Khối lượng đóng gói

200-1000g (VITEKO có thể tùy chỉnh theo yêu cầu từ khách hàng)

Dung sai

±1%

Tốc độ đóng gói

15-25 túi/ phút

Loại túi

Túi rời (Túi zip, túi seal 3 & 4 bên) (VITEKO có thể tùy chỉnh theo yêu cầu từ khách hàng)

Chiều dài túi tối đa

280mm

Chiều rộng túi tối đa

200mm

Phương pháp định lượng

Định lượng cốc đong

Nguồn điện

 220v/50hz

Công suất điện

2.0 kw/h

Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao)

1091 x 926 x1343 mm

Trọng lượng máy

365 kg

Xuất xứ

 Trung Quốc

Bảo hành

12 Tháng

 

Đánh giá sản phẩm
0 (0 đánh giá)
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận

MÁY ĐÓNG GÓI HẠT