Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0

Máy bọc màng co VK-FQL22

Đã bán 22
Mã sản phẩm: VK-FQL22
Giá bán: Liên hệ
Tư vấn mua hàng
Chia sẻ sản phẩm với bạn bè:

Thông tin sản phẩm

I. Tổng quan về máy bọc màng VK-FQL22

Bộ co cắt màng VK-FQL22 là hệ thống đóng gói tự động hoàn chỉnh, kết hợp máy cắt màng co tự động FQL450 với máy co màng BS4522N. Thiết bị này cung cấp quy trình đóng gói liền mạch từ khâu bọc màng, cắt định hình đến co nhiệt, tạo ra bao bì hoàn thiện với độ thẩm mỹ cao. Hệ thống vận hành theo nguyên lý tự động hóa toàn diện, giảm thiểu can thiệp thủ công và tối ưu hóa năng suất trong môi trường sản xuất công nghiệp.

Cấu trúc kép của VK-FQL22 đảm bảo sự đồng bộ giữa hai giai đoạn quan trọng. Giai đoạn đầu tiên diễn ra tại máy FQL450, nơi sản phẩm được bọc màng co và cắt theo kích thước chuẩn bằng dao cắt chữ L. Giai đoạn thứ hai thực hiện tại máy BS4522N, sử dụng nhiệt độ kiểm soát để co màng ôm sát bề mặt sản phẩm. Quy trình liên tục này loại bỏ khoảng trống giữa các công đoạn, duy trì nhịp độ sản xuất ổn định và đồng đều.

Thiết kế của bộ co cắt màng VK-FQL22 tích hợp mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Băng tải liên kết giữa hai máy đảm bảo sản phẩm di chuyển tự động từ vùng cắt sang vùng co nhiệt mà không cần xử lý thủ công. Điều này giảm nguy cơ hư hỏng bao bì, tăng tốc độ xử lý và duy trì chất lượng đồng nhất cho từng đơn vị sản phẩm. Hệ thống hoạt động dựa trên đồng bộ hóa tốc độ giữa hai băng tải, tạo ra dòng chảy sản xuất mượt mà và hiệu quả.

II. Thông số của máy cắt màng co FQL450 thuộc bộ co cắt màng VK-FQL22

1. Năng suất và tốc độ xử lý

Máy FQL450 đạt tốc độ băng tải 18 mét/phút, tương đương khả năng xử lý 25-35 sản phẩm/phút tùy theo kích thước đối tượng đóng gói. Con số này phù hợp với yêu cầu của dây chuyền sản xuất quy mô vừa và lớn, đáp ứng nhu cầu xuất hàng hàng nghìn đơn vị trong ca làm việc 8 giờ. Tốc độ ổn định giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất chính xác, kiểm soát tiến độ và đảm bảo đúng hạn giao hàng cho khách hàng.

Băng tải đầu vào có kích thước 1630×330mm, trong khi băng tải đầu ra đo 1530×330mm. Chênh lệch 100mm về chiều dài tạo ra vùng đệm cần thiết cho quá trình cắt màng và định vị sản phẩm. Chiều rộng 330 mm cho phép xử lý đa dạng kích cỡ sản phẩm, từ hộp nhỏ đến các gói lớn hơn trong phạm vi giới hạn thiết kế.

Chiều cao băng tải được thiết lập ở mức 800±50mm từ mặt đất. Độ cao này tuân theo tiêu chuẩn công thái học, phù hợp với tầm với tự nhiên của người vận hành khi đặt sản phẩm lên băng tải hoặc kiểm tra chất lượng đầu ra. Khả năng điều chỉnh ±50 mm cung cấp tính linh hoạt để tích hợp với các thiết bị khác trong dây chuyền có độ cao khác nhau.

Tổng thể máy bọc màng co FQL22

2. Hệ thống dao cắt chữ L và khả năng niêm phong

Dao cắt chữ L là đặc điểm kỹ thuật nổi bật của FQL450. Hệ thống bao gồm dao bên kích thước 570×23×2 mmdao ngang kích thước 470×23×2 mm. Thiết kế hình chữ L cho phép cắt hai cạnh của màng đồng thời, tạo đường niêm phong hoàn chỉnh trong một chu kỳ vận hành. Phương pháp này hiệu quả hơn so với cắt riêng lẻ từng cạnh, tiết kiệm thời gian và giảm tiêu thụ năng lượng.

Khu vực niêm phong và cắt có kích thước 560×460 mm, tương ứng với khả năng xử lý sản phẩm tối đa L460×W340×H140 mm. Thông số này phù hợp với hầu hết các loại hộp, chai, lọ và gói sản phẩm thông dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Sản phẩm vượt quá giới hạn kích thước sẽ không được xử lý hiệu quả và có thể gây hỏng hóc cho dao cắt.

Nhiệt độ dao cắt vận hành trong khoảng 180-195°C, mức nhiệt tối ưu để làm mềm và hàn kín các loại màng co phổ biến. Nhiệt độ thấp hơn 180°C có thể dẫn đến niêm phong không hoàn toàn, tạo khe hở cho bụi bẩn và độ ẩm xâm nhập. Nhiệt độ cao hơn 195°C có nguy cơ làm cháy hoặc co rút quá mức màng co, ảnh hưởng đến thẩm mỹ bao bì. Hệ thống kiểm soát nhiệt độ tự động duy trì độ nóng ổn định, đảm bảo chất lượng niêm phong đồng đều cho mọi sản phẩm.

Dao cắt chữ L sắt bén

3. Điều kiện cấp điện và áp suất khí nén

FQL450 vận hành với nguồn điện 220V/50-60Hz, tiêu chuẩn phổ biến tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á. Công suất 1.3 kW nằm trong phạm vi tiết kiệm cho thiết bị công nghiệp cỡ trung, tương đương chi phí điện khoảng 1.3 kWh cho mỗi giờ vận hành liên tục. Với giá điện công nghiệp trung bình, doanh nghiệp có thể tính toán chi phí năng lượng chính xác cho từng ca sản xuất.

Máy yêu cầu áp suất không khí 0.5 MPa để vận hành các xi-lanh khí nén điều khiển dao cắt và cơ cấu đẩy màng. Hệ thống khí nén cung cấp lực ép mạnh mẽ và chính xác, đảm bảo dao cắt hoạt động ổn định ngay cả khi xử lý màng co dày hoặc nhiều lớp. Áp suất 0.5 MPa tương đương khoảng 5 bar, nằm trong khả năng của hầu hết máy nén khí công nghiệp tiêu chuẩn.

4. Kích thước và trọng lượng tổng thể

Kích thước tổng thể của FQL450 1650×880×1450 mm (dài×rộng×cao). Diện tích chiếm dụng khoảng 1.45 m², phù hợp với không gian sản xuất hạn chế của các xí nghiệp vừa và nhỏ. Chiều cao 1450 mm cho phép người vận hành quan sát quy trình cắt màng một cách thuận tiện, thuận lợi cho việc bảo trì và điều chỉnh thiết bị.

Trọng lượng 300 kg đảm bảo độ ổn định cần thiết trong quá trình vận hành tốc độ cao. Khối lượng này chủ yếu đến từ khung thép, động cơ, hệ thống dao cắt và các bộ phận cơ khí. Nền móng lắp đặt cần chịu được tải trọng tĩnh ít nhất 400 kg (bao gồm cả trọng lượng sản phẩm trên băng tải) để đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.

Chiều rộng cuộn màng tối đaFQL450 có thể xử lý là 520 mm. Thông số này phù hợp với hầu hết các loại màng co công nghiệp có sẵn trên thị trường. Cuộn màng rộng hơn 520 mm sẽ không thể lắp vào trục giữ màng, trong khi màng hẹp hơn có thể sử dụng nhưng cần điều chỉnh vị trí để căn giữa với sản phẩm.

Máy bọc màng co chữ L kết nối bình khí nén

III. Thông số của máy co màng BS4522N thuộc bộ co cắt màng VK-FQL22

1. Hệ thống gia nhiệt và hầm co nhiệt

Máy BS4522N sử dụng hệ thống sưởi bao gồm 6 ống sưởi gia nhiệt, mỗi ống có kích thước đường kính 116 mm và dài 1100 mm và công suất 2000W. Tổng công suất gia nhiệt đạt 12 kW, tạo ra nhiệt lượng dồi dào để co màng nhanh chóng và đồng đều. Ống gia nhiệt được bố trí xung quanh hầm co, tạo môi trường nhiệt bao quanh sản phẩm từ mọi phía, đảm bảo màng co đều khắp bề mặt mà không bị vênh hoặc co lệch.

Kích thước hầm co1200×450×220 mm (dài×rộng×cao). Không gian này tương thích với kích thước sản phẩm tối đa của FQL450, tạo ra luồng công việc liền mạch giữa hai máy. Chiều cao 220 mm đủ để xử lý các sản phẩm có độ cao lên đến 140 mm từ FQL450 cộng thêm khoảng trống cần thiết cho màng co phồng lên trước khi co lại.

Hầm co hoạt động theo nguyên lý đối lưu nhiệt cưỡng bức. Động cơ quạt 150W với tốc độ 2800 vòng/phút tạo ra luồng khí nóng tuần hoàn liên tục bên trong hầm. Không khí nóng chuyển động với tốc độ cao giúp truyền nhiệt nhanh hơn so với đối lưu tự nhiên, rút ngắn thời gian co màng và tăng năng suất tổng thể của hệ thống. Quạt cũng giúp phân bố nhiệt đồng đều, loại bỏ điểm nóng cục bộ có thể làm hỏng màng hoặc sản phẩm.

Buồng co cho phép tùy chính nhiệt độ thích hợp

2. Băng tải và hệ thống truyền động

Tốc độ băng tải của BS4522N có thể điều chỉnh từ 0-12 m/phút, cung cấp tính linh hoạt cao để phù hợp với các loại sản phẩm và độ dày màng co khác nhau. Sản phẩm nhỏ với màng mỏng có thể vận hành ở tốc độ cao gần 12 m/phút, trong khi sản phẩm lớn hoặc màng dày cần tốc độ thấp hơn để đảm bảo nhiệt thấm đủ sâu. Khả năng điều chỉnh này tối ưu hóa hiệu quả sản xuất cho từng loại hàng hóa cụ thể.

Động cơ truyền độngđộng cơ giảm tốc 90W, cung cấp mô-men xoắn ổn định cho băng tải. Thiết kế giảm tốc cho phép động cơ công suất nhỏ tạo ra lực kéo lớn, đủ để di chuyển sản phẩm nặng lên đến 30 kg trên băng tải. Tải trọng tối đa này phù hợp với hầu hết các thùng carton, hộp đóng gói và gói sản phẩm trong ngành công nghiệp nhẹ.

Chiều cao băng tải của BS4522N là 780 mm từ mặt đất, thấp hơn một chút so với FQL450 (800±50 mm). Chênh lệch nhỏ này dễ dàng khắc phục bằng băng tải nối hoặc điều chỉnh chân đế, đảm bảo sản phẩm di chuyển mượt mà giữa hai máy mà không bị vấp hoặc tụt. Độ cao này cũng thuận tiện cho việc quan sát sản phẩm sau khi co màng và lấy hàng ra khỏi băng tải đầu ra.

Hệ thống băng tải chạy mượt mà

3. Nguồn điện và kích thước máy

BS4522N yêu cầu nguồn điện 380V/50-60Hz, điện áp ba pha thường dùng cho thiết bị công nghiệp có công suất lớn. Tổng công suất 12 kW chủ yếu phục vụ cho hệ thống sưởi ấm, cao hơn đáng kể so với FQL450 (1.3 kW). Doanh nghiệp cần đảm bảo nguồn điện ba pha ổn định và cầu dao đủ dung lượng để vận hành an toàn máy co màng.

Kích thước tổng thể1600×700×1370 mm (dài×rộng×cao), chiếm diện tích khoảng 1.12 m². Kết hợp với FQL450, toàn bộ hệ thống VK-FQL22 chiếm khoảng 2.6-3 m² tùy theo cách bố trí. Trọng lượng 160 kg của BS4522N nhẹ hơn FQL450 gần một nửa, thuận tiện cho việc di chuyển và tái bố trí dây chuyền sản xuất khi cần thiết.

4. Loại màng co tương thích

BS4522N tương thích với ba loại màng co phổ biến: POF, PVC và PP. Mỗi loại màng có đặc tính riêng biệt phù hợp với các ứng dụng khác nhau:

Màng POF thân thiện với môi trường, độ bóng cao, co đều và chịu lực tốt. Loại màng này phù hợp với thực phẩm, mỹ phẩm và sản phẩm cao cấp đòi hỏi thẩm mỹ bao bì tốt.

Màng có giá thành thấp, độ trong suốt tốt nhưng kém thân thiện với môi trường. PVC thường dùng cho sản phẩm văn phòng phẩm, đồ chơi và hàng tiêu dùng giá rẻ.

Màng PP cứng hơn POF và PVC, chịu nhiệt tốt, phù hợp với sản phẩm cần độ bảo vệ cơ học cao như linh kiện điện tử hoặc dụng cụ kim loại.

Máy tương thích nhiều loại màng co

IV. Ưu điểm nổi bật của máy bọc màng co VK-FQL22

1. Năng suất cao đáp ứng sản xuất quy mô lớn

Khả năng xử lý 25-35 sản phẩm/phút đặt VK-FQL22 vào hàng thiết bị năng suất cao trong phân khúc dây chuyền đóng gói tự động. Trong một ca làm việc 8 giờ, hệ thống có thể xử lý từ 12,000 - 16,800 sản phẩm (tính với hiệu suất 80% do nghỉ giải lao và bảo trì). Con số này đáp ứng nhu cầu của các nhà máy sản xuất hàng loạt, doanh nghiệp xuất khẩu và trung tâm phân phối có khối lượng hàng hóa lớn.

Năng suất cao giúp doanh nghiệp đáp ứng đơn hàng khẩn cấp, rút ngắn thời gian giao hàng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Thay vì sử dụng nhiều máy công suất thấp hoặc lao động thủ công, một hệ thống VK-FQL22 có thể thay thế 3-5 công nhân đóng gói bằng tay, tiết kiệm chi phí nhân công đáng kể trong dài hạn.

2. Chất lượng đóng gói đồng nhất và thẩm mỹ

Quy trình tự động hóa loại bỏ yếu tố biến động từ con người. Dao cắt chữ L tạo đường cắt chính xác, góc vuông chuẩn, không bị sai lệch hoặc lệch góc như cắt thủ công. Hệ thống co nhiệt với 6 ống sưởi và quạt đối lưu đảm bảo màng co ôm đều khắp bề mặt sản phẩm, không tạo nếp nhăn, bọt khí hay co lệch một phía.

Bao bì đẹp và đồng nhất nâng cao giá trị thương hiệu. Khách hàng nhận được sản phẩm với bao bì chuyên nghiệp, gọn gàng, tạo ấn tượng tích cực về chất lượng tổng thể. Điều này đặc biệt quan trọng với các sản phẩm cao cấp, quà tặng hoặc hàng hóa trưng bày tại điểm bán lẻ, nơi hình thức bao bì ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

3. Tiết kiệm vật tư và chi phí vận hành

Dao cắt chữ L cắt chính xác theo kích thước cần thiết, hạn chế phần màng thừa và giảm lãng phí vật tư. Hệ thống tự động điều chỉnh chiều dài màng theo kích thước sản phẩm, tránh tình trạng cắt dài quá mức hoặc ngắn thiếu như khi làm thủ công. Tiết kiệm 5-10% màng co so với phương pháp truyền thống có thể mang lại khoản lợi nhuận đáng kể khi tính trên hàng triệu sản phẩm mỗi năm.

Công suất điện tổng cộng13.3 kW, mức tiêu thụ hợp lý cho thiết bị công nghiệp với năng suất tương đương. Chi phí điện cho một giờ vận hành khoảng 13.3 kWh, tương đương 25,000-30,000 VNĐ tùy theo biểu giá điện công nghiệp. So với chi phí nhân công 3-5 người thực hiện cùng khối lượng công việc, năng lượng tiêu thụ trở thành khoản chi phí nhỏ hơn nhiều.

Máy vận hành tự động nhanh chóng

4. Giảm phụ thuộc vào tay nghề công nhân

Vận hành VK-FQL22 chỉ cần một người giám sát đặt sản phẩm lên băng tải đầu vào và thu gom hàng hoàn thiện ở đầu ra. Không cần kỹ năng chuyên môn cao như cắt màng thủ công hoặc sử dụng súng co nhiệt. Quy trình tự động đảm bảo chất lượng ổn định bất kể trình độ người vận hành, giảm thời gian đào tạo và chi phí tuyển dụng lao động có tay nghề.

Khi nhân viên nghỉ phép, ốm đau hoặc nghỉ việc, doanh nghiệp không gặp khó khăn trong việc tìm người thay thế vì yêu cầu kỹ năng thấp. Điều này tạo tính linh hoạt cao trong quản lý nhân sự và giảm nguy cơ gián đoạn sản xuất do thiếu lao động. Tốc độ xử lý cố định của máy cũng loại bỏ sự chênh lệch năng suất giữa các ca làm việc khác nhau, giúp lập kế hoạch sản xuất chính xác hơn.

5. Bảo vệ sản phẩm toàn diện

Màng co ôm sát tạo lớp bảo vệ kín chống bụi bẩn, độ ẩm và va đập trong quá trình vận chuyển, kho bãi. Đối với sản phẩm thực phẩm, màng co ngăn cản vi sinh vật, côn trùng và chất gây ô nhiễm tiếp xúc trực tiếp với bề mặt sản phẩm. Đối với sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm, màng co đảm bảo tính toàn vẹn, chống giả mạo và duy trì chất lượng từ nhà máy đến tay người tiêu dùng.

Khả năng chống va đập của màng co đặc biệt quan trọng trong vận chuyển đường dài. Màng co giữ cố định các bộ phận của sản phẩm, ngăn chúng dịch chuyển hoặc va chạm lẫn nhau khi chịu rung động. Đối với sản phẩm đóng hộp nhiều đơn vị (như lốc 6 chai), màng co giữ các chai ổn định, giảm nguy cơ vỡ hoặc rơi rớt khi xếp dỡ hàng hóa.

6. Ứng dụng đa ngành công nghiệp

Ngành thực phẩm: Đóng gói bánh kẹo, mì gói, bột dinh dưỡng, gia vị, sản phẩm đông lạnh. Màng co bảo vệ khỏi độ ẩm và kéo dài thời gian bảo quản.

Ngành dược phẩm: Bọc hộp thuốc, chai siro, lọ vitamin, bao thuốc viên. Màng co đảm bảo tính toàn vẹn và chống giả mạo theo yêu cầu của ngành.

Ngành mỹ phẩm: Đóng gói hộp kem dưỡng da, chai nước hoa, bộ quà tặng. Bao bì đẹp mắt tăng giá trị thẩm mỹ sản phẩm cao cấp.

Ngành hàng tiêu dùng: Đồ chơi, văn phòng phẩm, đồ gia dụng, linh kiện điện tử. Màng co bảo vệ sản phẩm khỏi trầy xước và giữ gìn hình thức trong thời gian dài.

Điều chỉnh máy chạy thông qua bảng điều khiển đơn giản

V. So sánh máy bọc màng co VK-FQL22 phương pháp đóng gói truyền thống

Đóng gói thủ công với súng co nhiệt

Phương pháp truyền thống sử dụng súng co nhiệt cầm tay kết hợp với kéo cắt màng thủ công. Quy trình này chậm (5-8 sản phẩm/phút/người), chất lượng không đồng đều do phụ thuộc vào tay nghề công nhân, và tiêu tốn nhiều lao động. Chi phí nhân công tích lũy theo thời gian trở thành gánh nặng cho doanh nghiệp, đặc biệt khi sản lượng tăng lên.

VK-FQL22 xử lý nhanh hơn 5-7 lần so với thủ công, chất lượng đồng đều tuyệt đối và chỉ cần một người giám sát thay vì 3-5 công nhân đóng gói. Tuy chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, thiết bị hoàn vốn nhanh chóng thông qua tiết kiệm nhân công và tăng năng suất.

Máy bọc màng co bán tự động

Các máy bán tự động yêu cầu người vận hành đặt sản phẩm, kéo màng thủ công và kích hoạt chu kỳ cắt. Tốc độ xử lý trung bình (15-20 sản phẩm/phút) nhanh hơn thủ công nhưng vẫn chậm hơn VK-FQL22. Chất lượng phụ thuộc một phần vào kỹ năng kéo màng và định vị sản phẩm của công nhân.

VK-FQL22 hoàn toàn tự động từ khâu kéo màng, cắt định hình đến co nhiệt. Người vận hành chỉ việc đặt sản phẩm lên băng tải, toàn bộ quy trình còn lại diễn ra tự động. Điều này loại bỏ hoàn toàn yếu tố con người trong khâu xử lý màng, đảm bảo chất lượng ổn định 100%.

VI. Hướng dẫn lựa chọn mua máy bọc màng co VK-FQL22 cho doanh nghiệp

1. Đánh giá nhu cầu sản xuất

Doanh nghiệp cần xác định khối lượng sản phẩm cần đóng gói mỗi ngày. Nếu sản lượng dưới 5,000 sản phẩm/ngày, phương pháp thủ công hoặc máy bán tự động có thể đủ đáp ứng. Khi sản lượng vượt 10,000 sản phẩm/ngày, đầu tư vào VK-FQL22 mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt thông qua tiết kiệm nhân công và tăng tốc độ xử lý.

Kích thước sản phẩm cần nằm trong giới hạn L460×W340×H140 mm để phù hợp với khả năng xử lý của máy. Sản phẩm quá lớn hoặc quá nhỏ có thể cần điều chỉnh thiết bị hoặc lựa chọn model khác phù hợp hơn. Doanh nghiệp nên đo kích thước sản phẩm đại diện và so sánh với thông số kỹ thuật để đảm bảo tương thích.

2. Không gian lắp đặt

Toàn bộ hệ thống chiếm khoảng 3m² diện tích, cộng thêm không gian xung quanh cho người vận hành và bảo trì (tối thiểu 1-1.5 m mỗi phía). Tổng diện tích cần dự trù khoảng 8-10m². Nền móng cần phẳng, chịu tải ít nhất 500kg và gần nguồn điện ba pha 380V cũng như hệ thống khí nén 0.5 MPa.

Hệ thống điện cần có công tơ riêng cho máy với dung lượng tối thiểu 20A cho đường 380V (phục vụ BS4522N) và 10A cho đường 220V (phục vụ FQL450). Cần lắp đặt aptomat bảo vệ quá tải và chống rò điện để đảm bảo an toàn vận hành. Hệ thống khí nén yêu cầu máy nén khí công suất tối thiểu 1 HP với bình chứa 50-100 lít để duy trì áp suất ổn định.

3. Tính toán hiệu quả kinh tế

Chi phí đầu tư ban đầu bao gồm giá máy, vận chuyển, lắp đặt và đào tạo nhân viên. Doanh nghiệp cần so sánh với tổng chi phí nhân công cho 3-5 công nhân đóng gói thủ công trong vòng 1-2 năm. Thời gian hoàn vốn thường dao động 12-24 tháng tùy theo khối lượng sản xuất và giá nhân công địa phương.

Chi phí vận hành bao gồm điện năng, màng co, bảo trì định kỳ và thay thế dao cắt. Điện năng chiếm phần lớn (khoảng 60-70% tổng chi phí vận hành), tiếp theo là màng co (20-25%) và bảo trì (10-15%). Tổng chi phí vận hành mỗi tháng thường thấp hơn 50-70% so với chi phí nhân công thủ công cho cùng khối lượng công việc.

Máy bọc màng co FQL22 chất lượng tốt

VII. Bảo trì và tuổi thọ thiết bị máy bọc màng co VK-FQL22

1. Lịch bảo trì định kỳ

Bảo trì hàng ngày bao gồm làm sạch băng tải, kiểm tra nhiệt độ dao cắt và ống sưởi, xả nước ngưng từ hệ thống khí nén. Công việc này mất khoảng 15-20 phút, thực hiện trước hoặc sau ca sản xuất để duy trì hiệu suất tối ưu.

Bảo trì hàng tuần kiểm tra độ căng băng tải, bôi trơn các bộ phận chuyển động, vệ sinh hầm co nhiệt và kiểm tra kết nối điện. Thời gian thực hiện khoảng 1-2 giờ, nên lên lịch vào cuối tuần hoặc giữa các ca sản xuất.

Bảo trì hàng tháng bao gồm kiểm định áp suất khí nén, đo nhiệt độ chính xác của hệ thống sưởi, kiểm tra độ mòn dao cắt và thay thế nếu cần. Dao cắt thường cần thay sau 50,000-100,000 chu kỳ cắt tùy theo loại màng và độ dày.

2. Tuổi thọ và bảo hành

Cả FQL450 và BS4522N đều có chế độ bảo hành 12 tháng từ nhà sản xuất. Bảo hành thường bao gồm sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận hỏng hóc do lỗi sản xuất, không bao gồm hư hỏng do sử dụng sai cách hoặc thiếu bảo trì.

Tuổi thọ thiết kế của VK-FQL22 khoảng 8-10 năm với bảo trì đúng cách. Các bộ phận dễ mòn như dao cắt, băng tải và ống sưởi cần thay thế định kỳ, trong khi khung máy, động cơ chính và hệ thống điều khiển có tuổi thọ lâu dài hơn. Đầu tư vào phụ tùng chính hãng và bảo trì đúng quy trình kéo dài tuổi thọ thiết bị đáng kể, giảm chi phí sở hữu trong dài hạn.

VIII. Kết luận về máy bọc màng co VK-FQL22

Máy bọc màng co VK-FQL22 đại diện cho giải pháp đóng gói tự động hoàn chỉnh, kết hợp năng suất cao, chất lượng ổn định và hiệu quả kinh tế. Hệ thống tích hợp FQL450BS4522N tạo ra quy trình liền mạch từ cắt màng đến co nhiệt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp. Khả năng xử lý 25-35 sản phẩm/phút, kết hợp với tính năng tự động hóa toàn diện, giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhân công, tăng năng suất và nâng cao chất lượng bao bì sản phẩm.

Đầu tư vào VK-FQL22 mang lại lợi ích dài hạn thông qua tiết kiệm vật tư, giảm phụ thuộc vào tay nghề công nhân tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Thiết bị phù hợp với doanh nghiệp có sản lượng từ trung bình đến lớn, cần giải pháp đóng gói chuyên nghiệp và hiệu quả. Với thông số kỹ thuật rõ ràng, chế độ bảo hành đầy đủ và khả năng ứng dụng đa ngành, VK-FQL22 xứng đáng trở thành lựa chọn ưu tiên cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp đóng gói tự động hiện đại.

>>>Bấm vào ảnh để xem chi tiêt<<<

Tham khảo thêm các thiết bị máy móc khác thường được mua cùng

Dây chuyền chiết rót đóng chai

Máy đóng gói sản phẩm

Máy chiết rót tự động & bán tự động

Máy đóng gói hút chân không

Máy in date

Máy hàn miệng túi

Máy đóng nắp chai

Máy dán nhãn

Máy bọc màng co là sản phẩm được sử dụng, vận hành hằng ngày trong nhiều năm gắn liền với quá trình sản xuất, phát triển của doanh nghiệp. Vì vậy, bạn nên chọn các nhà cung cấp có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, vận hành, cung cấp linh kiện, hỗ trợ sửa chữa nếu máy xảy ra lỗi trong quá trình sử dụng mà hết thời gian bảo hành.

Nếu cần trợ giúp tư vấn về máy bọc màng co cũng như các loại máy móc đóng gói khác hãy liên hệ với kỹ thuật chúng tôi qua hotline: 093.345.5566. Là một trong những nhà cung cấp máy móc công nghiệp hàng đầu tại Việt Nam, chúng tôi rất vui khi được hỗ trợ bạn. VITEKO không chỉ cung cấp thiết bị chất lượng, chúng tôi lắng nghe để hiểu rõ nhu cầu của khách hàng. Đưa ra lời khuyên, tìm cách tiếp cận tốt nhất, đề xuất thiết bị tiết kiệm chi phí nhất mà không làm giảm chất lượng.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Máy bọc màng co VK-FQL22 bao gồm 1 máy cắt màng co tự động FQL450 và 1 máy co màng BS4522N với các thông số chi tiết cụ thể bên dưới

Thông số kỹ thuật máy cắt màng co tự động FQL450

Model

FQL450

Nguồn Điện

220V/50-60HZ

Áp suất không khí (Mpa)

0.5 Mpa

Công suất (KW)

1.3KW

Tốc độ băng tải và số lượng sản phẩm

18 m/phút và 25-35 sản phẩm/phút

Kích thước băng tải đầu vào chiều dài * chiều rộng

1630*330mm

Kích thước băng tải đầu ra chiều dài * chiều rộng

1530*330mm

Loại dao cắt

Dao cắt chữ L

Kích thước sản phẩm đóng gói màng co tối đa: dài*rộng*cao

L460*W340*H140mm

Kích thước niêm phong và cắt L*W(mm):

560*460mm

Kích thước dao bên

570*23*2 mm

Kích thước dao ngang

470*23*2 mm

Nhiệt độ dao cắt

180-195C

Kích thước tổng thể của máy L*W*Hmm

1650*880*1450mm

Chiều rộng cuộn màng tối đa

520mm

Trọng lượng

300kg

Chiều cao bàn đặt để sản phẩm tính từ mặt đất

800+50mm

Xuất xứ

Trung Quốc

Bảo hành

12 tháng

Thông số kỹ thuật máy co màng BS4522N

Model

BS4522N

Nguồn điện

380V/50-60HZ

Công suất

12KW

Tốc độ băng tải

0-12m/min

Tải trọng băng tải tối đa

30kg

Kích thước hầm co ( Dài*Rộng*Cao)

1200*450*220mm

Kích thước tổng thể máy (Dài*Rộng*Cao)

1600*700*1370mm

Thích hợp cho màng co

POF,PVC,PP

Công suất động cơ quạt

150W 2800/vòng

Công suất động cơ truyền động(W)

Động cơ giảm tốc 90W

Số lượng ống sưởi gia nhiệt

6 cái

Kích thước và công suất ống sưởi gia nhiệt

φ16*1100mm và 2000W

Chiều cao bàn làm việc tính từ mặt đất

780mm

Trọng lượng máy

160KG

Xuất xứ

Trung Quốc

Bảo hành

 12 Tháng

Đánh giá sản phẩm
4.1 (30 đánh giá)
5
7
4
20
3
3
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận
Đánh giá sản phẩm:
Anh Quân -
0389675***
07/02/2026 14:55
Đỉnh đó, coi hoài k chán
CSKH VITEKO QTV

Dạ cảm ơn Anh đã quan tâm đến sản phẩm của VITEKO. Nếu Anh có bất kì thắc mắc nào về máy bọc màng co VK-FQL22, có thể liên hệ Hotline 093 345 5566 để được tư vấn chi tiết ạ.

Phan Thị Loan -
0974561***
Đã mua hàng tại VITEKO
18/01/2026 16:25
Em mua tháng 10 năm ngoái, sản phẩm đúng như mô tả, chạy ổn định, giá hợp lý so với chất lượng
CSKH VITEKO QTV

Cảm ơn Chị đã tin tưởng và lựa chọn sản phẩm tại VITEKO ạ. Trong quá trình sử dụng, nếu Chị có bất kì thắc mắc nào có thể liên hệ Hotline 093 345 5566 để được hỗ trợ ạ.

Nguyễn Văn Tài-
0856234***
22/10/2025 09:15
2100 sp/giờ thì năng suất cao thiệt, nhưng linh kiện thay thế có sẵn k ad
CSKH VITEKO QTV

Dạ VITEKO có đầy đủ linh kiện thay thế sẵn cho máy bọc màng co VK-FQL22, đảm bảo hỗ trợ nhanh chóng khi Anh cần. Em đã chuyển thông tin của Anh qua bộ phận kỹ thuật để tư vấn chi tiết về linh kiện và giá cả. Nếu Anh có thắc mắc, liên hệ Hotline 093 345 5566 để được hỗ trợ ạ.

MÁY CO MÀNG BỌC RÚT MÀNG CO