Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0
Xem tất cả ảnh
Máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J
Máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J
Máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

Máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

Đã bán
Mã sản phẩm: VTK-CFS200J
Giá bán: Liên hệ
Tư vấn mua hàng
Chia sẻ sản phẩm với bạn bè:

Thông tin sản phẩm

I. Tổng quan máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

Trong lĩnh vực đóng gói tự động, việc xử lý các sản phẩm có độ nhớt cao như sốt gia vị, mayonnaise, mật ong, dầu gội, gel tẩy rửa hay kem dưỡng da luôn đặt ra thách thức kỹ thuật phức tạp. VTK-CFS200J - mẫu máy đóng gói dạng đứng từ VITEKO - được thiết kế đặc biệt để giải quyết bài toán này thông qua công nghệ định lượng piston. Khác với các phương pháp chiết rót thông thường, hệ thống piston mang lại độ chính xác vượt trội khi làm việc với dung dịch lỏng sệt, đồng thời tối ưu hóa quy trình từ khâu cấp liệu đến seal túi thành phẩm.

Model này không chỉ đáp ứng nhu cầu đóng gói công nghiệp cơ bản. Nó còn mở ra khả năng làm việc với túi rời có sẵn - một dạng bao bì mang lại giá trị thương mại cao hơn nhiều so với túi tạo hình từ cuộn màng. Với dải định lượng 200-1000g, máy phục vụ tốt các sản phẩm dung tích lớn trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất tiêu dùng. Đây là lợi thế cạnh tranh đáng kể cho các doanh nghiệp gia công sản xuất theo thương hiệu của khách hàng, xưởng sản xuất vừa hoặc những đơn vị cần chuyển đổi từ thủ công sang tự động hóa.

 

Cấu tạo máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

Định vị sản phẩm trong hệ sinh thái đóng gói

Máy đóng gói chất lỏng túi rời là một phân khúc đặc thù trong công nghệ packaging. Không như máy đóng gói dạng nằm hay máy chiết rót chai lọ, thiết bị dạng đứng làm việc với túi đứng, túi zip, túi seal 3 biêntúi seal 4 biên - những kiểu bao bì ngày càng phổ biến trên kệ siêu thị và sàn thương mại điện tử. VTK-CFS200J hướng đến các doanh nghiệp cần:

  • Đóng gói sản phẩm refill cho mỹ phẩm, dung dịch giặt xả
  • Sản xuất hàng OEM cho các nhãn hàng retail
  • Đa dạng hóa quy cách từ gói lẻ đến gói gia đình
  • Tối ưu chi phí bao bì mà vẫn giữ hình thức chuyên nghiệp

Với trọng lượng 365kgkích thước 1091 x 926 x 1343mm, máy được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất liên tục, đặc biệt phù hợp với các xưởng có diện tích mặt bằng hạn chế nhưng yêu cầu năng suất cao.

II. Công nghệ định lượng của máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

Định lượng piston là phương pháp chiết rót dựa trên chuyển động tịnh tiến qua lại của piston trong xi lanh. Mỗi chu kỳ, piston hút một lượng sản phẩm nhất định vào buồng chứa, sau đó đẩy ra vòi chiết với áp lực ổn định. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả với các chất lỏng có độ nhớt 100-50,000 cP như:

  • Sốt cà chua, sốt mayonnaise, tương ớt

  • Mật ong, sirô, caramen

  • Gel tắm, dầu gội, sữa tắm

  • Kem dưỡng da, lotion, serum dạng gel

  • Dung dịch giặt xả đặc, nước rửa chén

Điểm mạnh của piston nằm ở khả năng kiểm soát lưu lượng một cách cơ học. Khác với định lượng bơm (dễ bị sai lệch do biến đổi độ nhớt theo nhiệt độ) hay định lượng cân (chậm với chất lỏng sệt), piston đảm bảo mỗi hành trình = một khối lượng cố định, bất kể sản phẩm có độ sệt hay độ nhớt thay đổi nhỏ.

Sai số ±1%

Dung sai ±1% nghe có vẻ đơn giản, nhưng đây là chỉ số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến:

Chi phí nguyên liệu. Với sản phẩm có giá trị cao như serum collagen, tinh dầu dưỡng tóc hay sốt hữu cơ, mỗi phần trăm hao hụt đều tác động lớn đến biên lợi nhuận. Nếu máy chiết 500g nhưng sai số đến ±5%, có túi chứa 525g (lãng phí 25g), có túi chỉ 475g (vi phạm quy định ghi nhãnbảo vệ quyền lợi người tiêu dùng).

Tính đồng nhất sản phẩm. Trong sản xuất hàng loạt, độ đồng đều giữa các túi thành phẩm quyết định chất lượng thương hiệu. Khách hàng mua 10 túi gel tắm 500g, nếu có túi 490g, có túi 510g, trải nghiệm sẽ không nhất quán. Sai số ±1% (tương đương ±5g với túi 500g) nằm trong ngưỡng chấp nhận của cả tiêu chuẩn công nghiệp lẫn nhận thức người dùng.

Hiệu quả quản lý kho. Khi mỗi túi đều chính xác khối lượng, việc tính toán tồn kho, lập kế hoạch sản xuấtdự báo nguyên liệu trở nên đơn giản hơn. Doanh nghiệp không cần dự phòng hao hụt quá mức, giảm vốn ứ đọng và tối ưu vòng quay hàng hóa.

Máy đóng gói chất lỏng túi rời định lượng công nghệ piston

III. Khả năng làm việc của máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

Tại sao túi rời lại quan trọng?

Túi rời à loại bao bì được in ấn và gia công sẵn, sau đó cung cấp cho dây chuyền đóng gói dưới dạng túi trống. Khác với túi tạo hình từ cuộn màng, túi rời mang lại nhiều lợi thế:

Chất lượng in ấn cao. Túi rời được in bằng công nghệ flexo hoặc gravure với độ phân giải tốt, màu sắc sống động, hỗ trợ in đa lớphiệu ứng đặc biệt (kim tuyến, vân nổi, UV spot). Điều này khó đạt được với in trực tiếp trên cuộn màng của máy FFS.

Đa dạng kiểu dáng. VTK-CFS200J hỗ trợ túi zip (có khóa kéo tái sử dụng), túi seal 3 biên (kiểu gối), túi seal 4 biên (phẳng hai mặt). Mỗi kiểu có ứng dụng riêng: túi zip cho sản phẩm nhiều lần sử dụng, túi 3 biên cho hàng hóa bán tự chọn, túi 4 biên cho trưng bày treo.

Tính thương mại. Khảo sát cho thấy 70% người tiêu dùng đánh giá túi zip đứng có hình thức cao cấp hơn túi màng mỏng thông thường. Với cùng sản phẩm, đóng trong túi rời có thể tăng giá bán 15-25% nhờ giá trị cảm nhận cao hơn.

Quy trình làm việc với túi có sẵn

Chu trình đóng gói trên VTK-CFS200J diễn ra theo trình tự:

  • Cấp túi tự động từ khay chứa

  • Mở túi bằng hệ thống hút chân không hoặc kẹp cơ khí

  • Định lượng piston chiết sản phẩm vào túi

  • Hàn miệng túi bằng thanh nhiệt

  • Đẩy túi thành phẩm ra băng tải xuất

Điểm đặc biệt: máy không tạo hình túi mà chỉ mở - chiết - seal. Điều này đơn giản hóa cơ cấu kỹ thuật, giảm tỷ lệ hỏng hóc, đồng thời cho phép thay đổi kiểu túi nhanh chóng mà không cần điều chỉnh phức tạp như máy FFS.

IV. Dải định lượng của máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

Ý nghĩa của khối lượng lớn

Dải 200-1000g định vị VTK-CFS200J vào phân khúc đóng gói dung tích trung bình đến lớn. Đây không phải máy chiết gói sample 50ml hay sachet 10g, mà hướng đến các sản phẩm bán lẻ thương mạihàng gia đình:

  • Túi 200-300g: Sốt gia vị dùng cho 1-2 bữa, gel tắm du lịch, kem dưỡng da dùng thử

  • Túi 500-600g: Dầu gội size tiêu chuẩn, nước giặt refill, mayonnaise gia đình nhỏ

  • Túi 800-1000g: Gel giặt tiết kiệm, sốt cà chua cho nhà hàng, dung dịch tẩy rửa công nghiệp nhẹ

Khả năng tùy chỉnh khối lượng (VITEKO hỗ trợ ngoài dải 200-1000g nếu khách hàng yêu cầu) mang lại tính linh hoạt chiến lược. Doanh nghiệp có thể:

  • Test thị trường với nhiều quy cách trước khi cam kết sản lượng lớn

  • Phục vụ nhiều kênh bán (siêu thị, tạp hóa, online) với cùng thiết bị

  • Tối ưu giá bán theo phân khúc khách hàng (gói nhỏ giá cao cho tiện lợi, gói lớn giá thấp cho tiết kiệm)

So sánh với các dải định lượng khác

Trên thị trường, máy chiết chất lỏng thường được phân theo dải khối lượng:

  • Dải 5-100g: Máy chiết sachet, gói mẫu thử, sản phẩm khách sạn

  • Dải 50-500g: Máy chiết túi tiêu chuẩn, chai nhựa nhỏ

  • Dải 200-1000g: VTK-CFS200J và các model tương tự

  • Dải 1-5kg: Máy chiết túi lớn, can công nghiệp

VTK-CFS200J nằm ở vị trí trung tâm, phù hợp với 80% sản phẩm tiêu dùng trên thị trường. Đây là lý do model này có tính ứng dụng rộng hơn các máy chiết chuyên biệt (chỉ làm gói nhỏ hoặc chỉ làm can lớn).

Dải định lượng máy đóng gói chất lỏng túi rời rộng rãi

V. Năng suất của máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

15-25 túi/phút tương đương 900-1500 túi/giờ hoặc 7200-12000 túi/ca 8 giờ. Con số này cần được hiểu trong bối cảnh:

Loại sản phẩm. Chất lỏng sệt như mật ong, mayonnaise cần thời gian chiết lâu hơn nước tinh khiết. Piston phải di chuyển chậm và đều để tránh bọt khí, nhỏ giọt hay tràn ra ngoài túi.

Khối lượng đóng gói. Chiết 200g nhanh hơn chiết 1000g. Nếu sản xuất túi 1kg, tốc độ thực tế có thể gần 15 túi/phút; với túi 200g, có thể đạt gần 25 túi/phút.

Độ chính xác. Để đảm bảo sai số ±1%, hệ thống định lượng piston cần kiểm soát tốc độ thay vì chỉ đơn thuần chạy nhanh. Đây là trade-off giữa năng suấtchất lượng.

Phù hợp với quy mô sản xuất nào?

Với năng suất này, VTK-CFS200J phục vụ tốt:

Xưởng sản xuất vừa. Nhu cầu 5000-10000 túi/ngày, tương đương 1-2 ca máy. Ví dụ: xưởng sản xuất sốt gia vị địa phương, cơ sở làm mỹ phẩm handmade quy mô trung bình.

Doanh nghiệp OEM. Nhận đơn hàng đa dạng về sản phẩm nhưng không lớn về số lượng mỗi loại. Máy có thể chuyển đổi sản phẩm trong ngày mà không lãng phí thời gian setup phức tạp.

Dây chuyền thử nghiệm. Doanh nghiệp lớn muốn pilot sản phẩm mới trước khi đầu tư dây chuyền tốc độ cao (50-100 túi/phút). VTK-CFS200J cho phép test thị trường với chi phí đầu tư hợp lý.

Sản xuất theo mùa. Các sản phẩm có chu kỳ tiêu thụ rõ rệt (sốt BBQ mùa hè, kem dưỡng mùa đông) không cần năng suất liên tục cao quanh năm.

Năng suất hoạt động máy đóng gói chất lỏng túi rời

VI. Kết cấu của máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

Ưu điểm của thiết kế dạng đứng

Máy đóng gói dạng đứng (vertical form-fill-seal hoặc vertical pouch packing machine) có footprint nhỏ hơn máy dạng nằm (horizontal). Với kích thước 1091 x 926mm (chiều dài x chiều rộng), VTK-CFS200J chỉ chiếm khoảng 1m² diện tích mặt bằng. Đây là lợi thế lớn cho:

  • Xưởng nhỏ trong khu dân cư hoặc tầng trệt nhà phố

  • Dây chuyền có nhiều thiết bị cần sắp xếp gọn gàng

  • Cơ sở thuê mặt bằng muốn tối ưu chi phí diện tích

Chiều cao 1343mm (khoảng 1.3m) cho phép người vận hành quan sát toàn bộ quá trình từ cấp túi đến ra thành phẩm mà không cần leo trèo hay cúi xuống quá nhiều. Thiết kế chiều cao máy được tối ưu theo tư thế người vận hành giảm mệt mỏi trong ca làm dài.

Trọng lượng 365kg

Máy nặng 365kg không phải do cồng kềnh mà do kết cấu chắc chắn. Khi làm việc với túi lớn 800-1000g, quá trình mở túi, chiết đầy, seal miệng tạo ra lực tác động đáng kể. Nếu máy quá nhẹ, sẽ xảy ra:

  • Rung lắc khi piston di chuyển nhanh

  • Lệch vị trí túi khi hệ thống kẹp mở túi

  • Nhiệt seal không đều do thanh hàn không ép chặt

Với trọng lượng đủ lớn, VTK-CFS200J neo chặt mặt bằng, hạn chế rung và đảm bảo độ lặp lại cao của mỗi chu kỳ đóng gói. Điều này đặc biệt quan trọng khi chạy liên tục nhiều giờ - máy vẫn giữ vị trí chính xác mà không dịch chuyển hay méo mó.

Kết cấu chắc chắn của máy đóng gói chất lỏng túi rời

VII. Nguồn điện và công suất của máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

Yêu cầu điện 220V/50Hz

Nguồn điện 220V đơn phatiêu chuẩn dân dụng tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á. VTK-CFS200J không yêu cầu điện 3 pha công nghiệp, điều này mang lại tính tiện dụng cho:

  • Xưởng nhỏ trong khu dân cư chưa có hệ thống điện 3 pha

  • Cơ sở sản xuất gia đình muốn nâng cấp từ thủ công lên bán tự động

  • Chi nhánh mở rộng tại các tỉnh có hạ tầng điện hạn chế

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đảm bảo đường dây đủ công suấtổn áp nếu điện lưới thường xuyên dao động. Máy có công suất 1.5kW/h, nếu điện áp giảm quá 10% (xuống 198V), có thể ảnh hưởng đến motorhệ thống nhiệt.

Tiêu thụ điện 1.5kW/h

1.5kWcông suất danh định, nghĩa là khi máy chạy full load (tốc độ tối đa, piston làm việc liên tục, hệ thống nhiệt luôn bật), tiêu thụ 1.5 đơn vị điện mỗi giờ.

Tính theo giá điện trung bình 2000 VNĐ/kWh (giá công nghiệp bậc thang):

  • Chi phí điện/giờ: 1.5kW x 2000đ = 3000 VNĐ/giờ

  • Chi phí điện/ca 8 giờ: 3000đ x 8 = 24,000 VNĐ/ca

  • Chi phí điện/tháng (26 ngày, 1 ca/ngày): 24,000đ x 26 = 624,000 VNĐ/tháng

Trong thực tế, máy không chạy 100% công suất quanh năm. Có lúc chờ túi, lúc dừng để nạp liệu, lúc chạy tốc độ thấp. Tiêu thụ điện thực tế thường 70-80% công suất danh định, tương đương khoảng 500,000 VNĐ/tháng.

Con số này rất hợp lý so với năng suất mang lại. Nếu máy sản xuất 10,000 túi/ngày, chi phí điện chưa đến 25đ/túi - hoàn toàn không đáng kể so với chi phí nguyên liệu (sản phẩm lỏng) và bao bì (túi rời).

VIII. Ứng dụng thực tế của máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

Ngành thực phẩm

Sốt gia vị. Tương ớt, sốt cà chua, mayonnaise, mù tạt, sốt salad - những sản phẩm này có độ nhớt cao, dễ bám dính và cần chiết rót sạch sẽ. VTK-CFS200J với piston định lượng đảm bảo không nhỏ giọt, giữ mặt ngoài túi sạch, tăng tính thẩm mỹ sản phẩm.

Mật ong và sirô. Các sản phẩm đường độ cao có xu hướng kết tinh ở nhiệt độ thấp, tạo độ sệt cực cao. Piston làm việc tốt với dải nhớt này, trong khi bơm thông thường dễ bị tắc hoặc giảm hiệu suất bơm.

Kem sữa và yogurt đặc. Sản phẩm nhiều proteinchất béo cần xử lý nhẹ nhàng để không phá vỡ cấu trúc emulsion. Piston di chuyển đều đặn hơn bơm ly tâm, giảm tách pha và giữ chất lượng cảm quan.

Ngành mỹ phẩm

Dầu gội và sữa tắm. Túi refill 500-1000g ngày càng phổ biến vì tiết kiệmthân thiện môi trường hơn chai nhựa. VTK-CFS200J cho phép đóng gói túi zip đứng - kiểu bao bì cao cấp cho sản phẩm mỹ phẩm.

Gel tẩy tế bào chết, mặt nạ gel. Các sản phẩm skincare dạng gel thường có độ nhớt 5000-20000 cP. Định lượng piston đảm bảo đúng liều lượng, tránh lãng phí nguyên liệu đắt tiền như hyaluronic acid, collagen, peptide.

Kem dưỡng da và lotion. Sản phẩm sữa dưỡng da dạng lỏng cần xử lý kín để tránh oxy hóa. Hệ thống seal kín túi của VTK-CFS200J bảo vệ hoạt chất tốt hơn đóng chai thủ công.

Ngành hóa chất tiêu dùng

Nước giặt và xả vải. Túi refill 800-1000g đang trở thành xu hướng tại siêu thị, giúp giảm rác thải nhựa. Máy đóng gói tốc độ 15-25 túi/phút đủ đáp ứng nhu cầu các doanh nghiệp gia công sản xuất cho các thương hiệu nhỏ muốn tham gia phân khúc refill.

Gel giặt đặc. Sản phẩm gel concentrateđộ nhớt rất cao (30000-50000 cP), khó chiết bằng bơm thông thường. Piston là lựa chọn tối ưu cho dòng sản phẩm này.

Dung dịch tẩy rửa công nghiệp nhẹ. Các sản phẩm cho nhà hàng, khách sạn, văn phòng thường đóng túi 500-1000g thay vì can lớn, giúp dễ vận chuyểnsử dụng linh hoạt.

Máy đóng gói chất lỏng túi rời đóng đa dạng nguyên liệu lỏng sệt

IX. Kết luận về máy đóng gói chất lỏng túi rời VTK-CFS200J

VTK-CFS200J là lựa chọn cân bằng giữa năng suất, chất lượngchi phí đầu tư. Máy không phải siêu tốc (50-100 túi/phút) nhưng đủ nhanh cho xưởng vừa. Không phải máy đa năng (làm mọi loại bao bì) nhưng chuyên sâu vào túi rời chất lỏng sệt - một phân khúc có nhu cầu lớnlợi nhuận cao.

Với công nghệ định lượng piston, máy đảm bảo sai số ±1% - đủ chặt cho yêu cầu thương mại mà không quá đắt như hệ thống servo hay  hệ thống đo lưu lượng khối lượng. Khả năng làm việc với túi zip, túi 3 biên, túi 4 biên mở ra nhiều tùy chọn bao bì, giúp doanh nghiệp linh hoạt theo xu hướng thị trường.

Dải định lượng 200-1000g trùng khớp với 80% sản phẩm lỏng sệt trên kệ siêu thị. Nguồn điện 220Vcông suất 1.5kW phù hợp hạ tầng điện của hầu hết xưởng nhỏ. Trọng lượng 365kg đảm bảo vận hành ổn định mà không cần nền móng đặc biệt. Bảo hành 12 tháng từ VITEKO giảm rủi ro khi đầu tư.

Những doanh nghiệp nên cân nhắc VTK-CFS200J: xưởng sản xuất sốt gia vị, cơ sở làm mỹ phẩm handmade quy mô trung, đơn vị các doanh nghiệp gia công sản xuất hóa chất tiêu dùng, dây chuyền refill túi zip, nhà máy thực phẩm cần đóng gói sản phẩm phụ (sốt đi kèm, topping). Với những ai đang chuyển đổi từ thủ công hoặc nâng cấp từ máy cũ kỹ, đây là bước nhảy vọt về năng suất mà không quá nặng về vốn.

Cuối cùng, thành công của máy không chỉ nằm ở thông số kỹ thuật mà còn ở cách sử dụng. Doanh nghiệp cần đào tạo nhân viên vận hành đúng cách, bảo dưỡng định kỳ, chọn nguyên liệu và bao bì phù hợp. Khi những yếu tố này đồng bộ, VTK-CFS200J sẽ trở thành trụ cột cho dây chuyền đóng gói, mang lại giá trị lâu dàilợi nhuận ổn định.

máy đóng gói sản phẩm

Máy đóng gói là thiết bị được vận hành, sử dụng hằng ngày trong nhiều năm, gắn liền với quá trình sản xuất, phát triển của doanh nghiệp. Vì vậy, nên chọn các nhà cung cấp có trình độ chuyên môn cao, sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt vận hành, cung cấp linh kiện, hỗ trợ sửa chữa nếu thiết bị xảy ra lỗi trong quá trình sử dụng mà hết thời gian bảo hành. Nếu cần tư vấn thêm về thiết bị đóng gói, hãy liên hệ với kỹ thuât VITEKO qua hotline: 093.345.5566 để được tư vấn trực tiếp.

>>>Bấm vào ảnh để xem chi tiết<<<

Tham khảo thêm các thiết bị máy móc thường được mua cùng

Máy đóng gói màng co

Máy đóng gói hút chân không

Máy hàn miệng túi

Máy chiết rót

Máy in date

Máy dán nhãn

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Model

VTK-CFS200J

Loại máy

Máy đóng gói dạng đứng

Nguyên liệu đóng gói

Dung dịch lỏng sệt

Khối lượng đóng gói

 200-1000 g  (VITEKO có thể tùy chỉnh theo yêu cầu từ khách hàng)

Dung sai

±1%

Tốc độ đóng gói

15-25 túi/ phút

Loại túi

Túi rời (Túi zip, túi seal 3 & 4 bên) (VITEKO có thể tùy chỉnh theo yêu cầu từ khách hàng)

Chiều dài túi tối đa

280mm

Chiều rộng túi tối đa

200mm

Phương pháp định lượng

Định lượng Piston

Nguồn điện

220v/50hz

220v/50h

1.5 kw/h

Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao)

1091 x 926 x1343mm

Trọng lượng máy

365 kg

Xuất xứ

Trung Quốc

Bảo hành

12 Tháng

 

Đánh giá sản phẩm
0 (0 đánh giá)
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận

MÁY ĐÓNG GÓI DẠNG SỆT - LỎNG