Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0
Xem tất cả ảnh
Máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ
Máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ
Máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

Máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

Đã bán
Mã sản phẩm:
Giá bán: Liên hệ
Chia sẻ sản phẩm với bạn bè:

Thông tin sản phẩm

I. Tổng quan về máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

1. Ứng dụng định lượng piston trong đóng gói lỏng sệt

Máy VTK-CBF61XJ được thiết kế với cơ chế định lượng piston chuyên biệt. Công nghệ này. Phù hợp hoàn hảo với các sản phẩm có độ nhớt cao và tính chất lỏng sệt đặc trưng. Mật ong nguyên chất, dầu gội dưỡng tóc, gel kháng khuẩn, kem dưỡng da và nước sốt đặc biệt – tất cả đều được xử lý hiệu quả qua hệ thống này.

Điểm mạnh nổi bật? Cơ chế chiết rót ổn định tuyệt đối. Không nhỏ giọt. Không rò rỉ. Thành phẩm luôn đẹp mắt và chuyên nghiệp. Đây là yếu tố then chốt khi doanh nghiệp muốn xây dựng hình ảnh thương hiệu cao cấp trên thị trường tiêu dùng.

Xi lanh piston hoạt động theo chu kỳ lặp lại chính xác: hút nguyên liệu từ bể chứa, đẩy định lượng vào túi, rút về vị trí ban đầu. Mỗi hành trình được điều khiển bởi hệ thống servo với độ chính xác cao. Thể tích chiết rót có thể điều chỉnh linh hoạt từ 3ml đến 100ml – đáp ứng từ gói sample nhỏ nhất đến quy cách thương mại tiêu chuẩn.

2. Kiến trúc máy dạng đứng – tối ưu không gian xưởng

Thiết kế theo hướng thẳng đứng mang lại lợi thế về diện tích sử dụng. Với kích thước chỉ 735 x 1022 x 1674 mm, máy chiếm rất ít không gian mặt bằng. Xưởng sản xuất vừa và nhỏ có thể bố trí dễ dàng mà không phải lo ngại về mặt bằng hạn chế.

Trọng lượng 210 kg đảm bảo tính ổn định trong quá trình vận hành. Không quá nặng để di chuyển khó khăn. Cũng không quá nhẹ dẫn đến rung lắc khi hoạt động tốc độ cao. Sự cân bằng này giúp máy duy trì độ chính xác ngay cả khi vận hành liên tục nhiều giờ.

Cấu trúc dạng đứng còn thuận tiện cho việc bảo trì và vệ sinh. Các bộ phận quan trọng như đầu chiết, cơ cấu hàn, hệ thống kéo màng – tất cả đều dễ tiếp cận. Kỹ thuật viên có thể thực hiện bảo dưỡng định kỳ nhanh chóng, giảm thiểu thời gian ngừng máy và tối đa hóa hiệu suất sản xuất.

Cấu tạo máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

III. Độ chính xác của máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

1. Dung sai ±1% – tiêu chuẩn công nghiệp cao

Sai số chỉ ±1% trong mỗi lần chiết rót. Con số này có ý nghĩa gì? Nếu cài đặt 50ml, thực tế nhận được sẽ nằm trong khoảng 49.5ml – 50.5ml. Độ đồng đều này đảm bảo mỗi túi thành phẩm có chất lượng nhất quán.

Với sản phẩm có giá trị cao như mỹ phẩm chức năng, serum dưỡng da hay gel trị liệu – việc kiểm soát định lượng chặt chẽ trở thành yêu cầu bắt buộc. Khách hàng trả tiền cho một lượng sản phẩm cụ thể. Họ mong đợi nhận đúng như cam kết. Dung sai ±1% giúp doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng này một cách hoàn hảo.

Lợi ích kinh tế cũng rất rõ ràng. Giảm hao hụt nguyên liệu. Mỗi gram sản phẩm đều được sử dụng có kiểm soát. Không có tình trạng chiết thừa lãng phí. Không có túi thiếu dẫn đến khiếu nại. Chi phí sản xuất được tối ưu hóa ở mức tối đa.

Hệ thống cảm biến thông minh liên tục giám sát quá trình chiết rót. Nếu phát hiện bất thường trong thể tích, máy tự động điều chỉnh hoặc cảnh báo. Điều này đảm bảo chất lượng ổn định ngay cả khi nguyên liệu có sự thay đổi nhỏ về nhiệt độ hoặc độ nhớt.

2. Dải định lượng linh hoạt 3-100ml

Khả năng điều chỉnh từ 3ml đến 100ml mở ra vô số ứng dụng thực tế. Gói sample 3-5ml cho sản phẩm mỹ phẩm dùng thử? Hoàn toàn khả thi. Túi dầu gội 10-15ml dành cho khách sạn? Không vấn đề gì. Nước sốt 30ml phục vụ bữa ăn nhanh? Dễ dàng thực hiện.

VITEKO còn cung cấp dịch vụ tùy chỉnh theo yêu cầu đặc biệt. Nếu doanh nghiệp cần quy cách nằm ngoài khoảng tiêu chuẩn, đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng điều chỉnh hệ thống. Sự linh hoạt này giúp doanh nghiệp đa dạng hóa danh mục sản phẩm mà không cần đầu tư nhiều máy móc khác nhau.

Chuyển đổi giữa các dung tích cũng diễn ra nhanh chóng. Nhân viên chỉ cần điều chỉnh thông số trên màn hình cảm ứng. Không cần thay đổi phần cứng phức tạp. Không mất nhiều thời gian thiết lập lại. Một máy có thể phục vụ nhiều dòng sản phẩm trong cùng một ca sản xuất.

IV. Năng suất và hiệu quả vận hành của máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

1. Tốc độ 30-50 túi mỗi phút – cân bằng sản lượng

Với khả năng sản xuất 30 đến 50 túi mỗi phút, VTK-CBF61XJ đáp ứng tốt nhu cầu của xưởng sản xuất quy mô vừa và lớn. Tính toán đơn giản: 40 túi/phút x 8 giờ làm việc = khoảng 19,200 túi mỗi ca. Con số này đủ để đáp ứng đơn hàng ổn định từ nhà phân phối và chuỗi bán lẻ.

Tốc độ có thể điều chỉnh tùy theo đặc tính nguyên liệu. Sản phẩm lỏng như nước sốt pha loãng? Có thể chạy ở mức 50 túi/phút. Gel đặc hoặc mật ong nguyên chất? Giảm xuống 30-35 túi/phút để đảm bảo chiết rót đầy đủ và chính xác. Sự linh hoạt này giúp tối ưu hóa chất lượng và năng suất đồng thời.

Năng suất ổn định này còn giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất chính xác. Không còn lo về việc giao hàng chậm trễ. Không phải thuê thêm ca làm thêm giờ tốn kém. Quy trình sản xuất trở nên dự đoán được và kiểm soát tốt hơn.

2. Giảm phụ thuộc nhân công – tự động hóa thực sự

Máy thực hiện toàn bộ quy trình đóng gói tự động: kéo màng, tạo túi, chiết rót, hàn nhiệt, cắt túi. Một người vận hành có thể giám sát toàn bộ quá trình. Chỉ cần đổ nguyên liệu vào bể chứa, lắp cuộn màng và khởi động hệ thống.

So với đóng gói thủ công, tiết kiệm ít nhất 5-7 nhân công cho cùng mức sản lượng. Chi phí nhân sự giảm đáng kể. Rủi ro sai sót do yếu tố con người cũng được loại bỏ. Chất lượng sản phẩm đồng đều hơn, ổn định hơn.

Tự động hóa còn mang lại môi trường sản xuất sạch sẽ hơn. Ít tiếp xúc tay với sản phẩm. Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Đặc biệt quan trọng với sản phẩm thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm – nơi yêu cầu vệ sinh luôn được đặt lên hàng đầu.

Năng suất vận hành nhanh chóng

V. Thiết kế túi của máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

1. Kích thước túi tùy chỉnh linh hoạt

Chiều dài túi có thể thay đổi từ 30mm đến 170mm. Chiều rộng từ 30mm đến 130mm. Sự linh hoạt này cho phép tạo ra vô số biến thể túi stick phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

Túi stick dài và hẹp? Lý tưởng cho gel kháng khuẩn cầm tay, que kem dưỡng môi, hoặc serum làm đẹp dạng lẻ. Túi rộng hơn? Phù hợp với nước sốt ăn liền, mật ong gói, hoặc dầu gội dùng một lần cho khách sạn.

Hệ thống kéo màng được thiết kế để thích ứng với nhiều kích thước mà không cần thay đổi cơ khí phức tạp. Chỉ cần điều chỉnh bộ định vị và cài đặt thông số. Quá trình chuyển đổi giữa các kích thước túi diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm thời gian setup.

2. Ưu điểm của túi stick trong thị trường FMCG

Túi stick mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh trên thị trường hàng tiêu dùng nhanh. Đầu tiên là tính tiện lợi tuyệt đối. Nhỏ gọn. Dễ mang theo. Sử dụng một lần rồi vứt đi. Người tiêu dùng hiện đại yêu thích điều này.

Chi phí bao bì thấp hơn so với chai lọ truyền thống. Màng nhôm hoặc composite dùng cho túi stick rẻ hơn nhiều so với nhựa PET hoặc thủy tinh. Doanh nghiệp có thể giảm giá thành sản phẩm hoặc tăng lợi nhuận mà vẫn duy trì chất lượng.

Túi stick còn tạo cơ hội marketing độc đáo. Phân phối sample miễn phí cho khách hàng thử nghiệm? Túi stick là giải pháp hoàn hảo. Bán lẻ quy cách nhỏ tại quầy tính tiền? Túi stick thu hút mua sắm impulsive. Đóng gói combo sản phẩm dùng thử? Túi stick giúp quản lý chi phí hiệu quả.

Tính chuyên nghiệp cũng được nâng cao. Túi stick được hàn kín, in ấn đẹp mắt, thông tin sản phẩm rõ ràng – tất cả góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu đáng tin cậy trên kệ hàng.

VI. Hệ thống điện và tiêu thụ năng lượng của máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

1. Nguồn điện tiêu chuẩn 220V/50Hz

Máy sử dụng nguồn điện 220V/50Hz – tiêu chuẩn phổ biến tại Việt Nam và hầu hết các nước châu Á. Doanh nghiệp không cần đầu tư thêm biến áp hoặc hệ thống điện đặc biệt. Chỉ cần ổ cắm công nghiệp tiêu chuẩn là có thể vận hành.

Tính tương thích này giảm thiểu chi phí lắp đặt ban đầu. Không phải thuê thợ điện chuyên dụng. Không cần cải tạo hệ thống điện xưởng. Máy có thể đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng và lắp đặt cơ bản.

Hệ thống bảo vệ điện tích hợp giúp máy hoạt động an toàn ngay cả khi điện áp có dao động nhẹ. Chống quá tải. Chống ngắn mạch. Chống sét đánh gián tiếp. Những tính năng này bảo vệ cả máy móc và người vận hành.

2. Công suất 1.4kW/h – hiệu quả năng lượng

Với công suất chỉ 1.4kW mỗi giờ, VTK-CBF61XJ thuộc nhóm máy tiết kiệm năng lượng. Tính toán chi phí điện đơn giản: 1.4kW x 8 giờ x giá điện công nghiệp (khoảng 2,000đ/kWh) = chỉ khoảng 22,400đ mỗi ca làm việc.

Chi phí này rất thấp so với lợi ích sản xuất. Với 19,200 túi mỗi ca, chi phí điện cho mỗi túi chưa đến 1.2 đồng. Gần như không đáng kể trong cơ cấu giá thành tổng thể. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì lợi nhuận cao.

Công suất thấp còn có nghĩa là tải điện nhỏ. Xưởng sản xuất nhỏ với hệ thống điện hạn chế vẫn có thể vận hành máy mà không lo quá tải. Có thể chạy đồng thời với các thiết bị khác trong dây chuyền.

VII. Ứng dụng thực tế đa ngành của máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

1. Ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

VTK-CBF61XJ phù hợp hoàn hảo với đóng gói sản phẩm chăm sóc da dạng gel hoặc kem. Gel rửa mặt, serum dưỡng da, mặt nạ ngủ, kem chống nắng – tất cả đều có độ nhớt phù hợp với hệ thống piston.

Túi stick sample 3-5ml rất hiệu quả cho chiến lược marketing mỹ phẩm. Thương hiệu có thể phân phối miễn phí tại quầy bán hàng, kèm theo đơn hàng online, hoặc tặng cho influencer review. Chi phí sản xuất thấp giúp mở rộng nhận diện thương hiệu mà không ảnh hưởng ngân sách.

Dầu gội, dầu xả, sữa tắm dạng gói lẻ 10-15ml cũng là ứng dụng phổ biến. Phục vụ ngành khách sạn, khu nghỉ dưỡng, hoặc kênh phân phối bán lẻ quy cách nhỏ. Túi stick mang lại trải nghiệm tiện lợi cho khách hàng di chuyển thường xuyên.

2. Ngành thực phẩm và gia vị

Nước sốt mayonnaise, tương ớt, tương đen, mù tạt – những sản phẩm này rất phù hợp với túi stick. Đóng gói quy cách 10-30ml phục vụ nhà hàng fastfood, quán ăn nhanh, hoặc bán kèm với các sản phẩm chính.

Mật ong nguyên chất đóng túi stick đang trở thành xu hướng. Tiện lợi cho người tiêu dùng sử dụng tại văn phòng, mang đi du lịch, hoặc pha uống nhanh. Túi stick nhỏ gọn giúp kiểm soát lượng đường dễ dàng hơn so với chai lớn.

Gia vị lỏng như dầu mè rang, nước mắm pha sẵn, hoặc dầu ô liu cũng có thể đóng túi stick quy cách 5-10ml. Phù hợp với thị trường ẩm thực đường phố hoặc các gói gia vị kèm mì ăn liền cao cấp.

3. Ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng

Gel kháng khuẩn rửa tay, gel bôi ngoài da trị mụn, kem bôi giảm đau – những sản phẩm dược phẩm này đòi hỏi đóng gói vô trùng. Hệ thống piston giúp giảm tiếp xúc với môi trường, duy trì tiêu chuẩn vệ sinh cao.

Thực phẩm chức năng dạng gel hoặc siro đặc cũng là ứng dụng tiềm năng. Vitamin dạng gel cho trẻ em, bổ sung khoáng chất dạng lỏng, hoặc năng lượng gel cho vận động viên – tất cả đều có thể đóng túi stick tiện lợi.

Túi stick giúp kiểm soát liều lượng chính xác. Mỗi túi chứa một liều sử dụng cụ thể. Người dùng không phải đong đo. Giảm nguy cơ sử dụng sai liều. Tăng tính tuân thủ điều trị.

Máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ ứng đụng đa dạng ngành nghề

VIII. Chất lượng sản phẩm của máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

1. Tương thích với nhiều loại màng đóng gói

Máy có khả năng làm việc với màng composite đa lớp – loại vật liệu phổ biến nhất trong ngành đóng gói hiện đại. Cấu trúc PET/AL/PE hoặc BOPP/AL/PE mang lại khả năng chống oxy, chống ẩm và bảo quản sản phẩm lâu dài.

Màng nhôm (aluminum foil) cung cấp độ kín khí tuyệt đối. Ngăn chặn ánh sáng, oxy và hơi nước xâm nhập. Lý tưởng cho sản phẩm nhạy cảm như mỹ phẩm có chất hoạt tính cao hoặc thực phẩm chức năng dễ oxy hóa.

Màng PE đơn giản có thể sử dụng cho sản phẩm không yêu cầu bảo quản đặc biệt. Chi phí thấp hơn nhiều so với màng composite. Phù hợp với dầu gội khách sạn, nước sốt ăn nhanh, hoặc gel rửa tay phân phối số lượng lớn.

2. Khả năng in ấn và nhận diện thương hiệu

Màng cuộn có thể được in ấn sẵn logo, thông tin sản phẩm và mã vạch trước khi đưa vào máy đóng gói. Điều này giúp tạo ra túi stick chuyên nghiệp với nhận diện thương hiệu rõ ràng.

Hệ thống cảm biến mark (điểm đánh dấu) trên máy giúp căn chỉnh vị trí in chính xác. Mỗi túi cắt ra đều có hình ảnh và chữ ở đúng vị trí. Không bị lệch, không bị cắt mất thông tin quan trọng.

Với màng trong suốt hoặc bán trong suốt, khách hàng có thể nhìn thấy sản phẩm bên trong. Tăng độ tin cậy. Giảm nghi ngờ về chất lượng. Đặc biệt hiệu quả với sản phẩm có màu sắc hấp dẫn như mật ong vàng tự nhiên hoặc gel màu xanh/hồng bắt mắt.

IX. Quy trình bảo trì và vệ sinh máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

1. Chương trình bảo hành 12 tháng

VITEKO cung cấp bảo hành 12 tháng cho VTK-CBF61XJ. Cam kết này bao gồm sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận bị lỗi do nhà sản xuất. Chi phí công và linh kiện trong thời gian bảo hành được hỗ trợ hoàn toàn.

Chính sách này giúp doanh nghiệp giảm rủi ro đầu tư. Không lo về chi phí sửa chữa bất ngờ trong năm đầu tiên. Có thể tập trung vào sản xuất và phát triển thị trường mà không bận tâm về vấn đề kỹ thuật.

Đội ngũ kỹ thuật VITEKO sẵn sàng hỗ trợ qua điện thoại hoặc tới tận nơi khi cần thiết. Thời gian phản hồi nhanh chóng. Giảm thiểu thời gian ngừng máy. Đảm bảo dây chuyền sản xuất luôn vận hành trơn tru.

2. Quy trình vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ

Hệ thống piston cần được vệ sinh sau mỗi ca sản xuất hoặc khi chuyển đổi sản phẩm. Tháo rời các bộ phận tiếp xúc thực phẩm như xi lanh, van xả, đầu chiết. Rửa bằng nước nóng và chất tẩy rửa an toàn thực phẩm.

Cơ chế hàn nhiệt cần được kiểm tra nhiệt độ định kỳ. Đảm bảo thanh hàn đạt nhiệt độ tối ưu để tạo mối hàn chắc chắn mà không làm cháy màng. Thay silicon hoặc teflon bảo vệ thanh hàn khi có dấu hiệu mòn.

Hệ thống kéo màng cần được bôi trơn bạc đạn và xích truyền động mỗi tuần. Kiểm tra độ căng xích. Điều chỉnh nếu cần thiết. Động tác bảo dưỡng đơn giản này giúp máy hoạt động êm ái và kéo dài tuổi thọ linh kiện.

X. So sánh máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ với phương pháp đóng gói khác

1. Ưu thế so với đóng gói thủ công

Đóng gói thủ công phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ năng và sự cẩn thận của công nhân. Tốc độ chậm. Sai số lớn. Chất lượng không đồng đều. Mỗi người có một cách cầm ống chiết khác nhau. Lực ép khác nhau. Dẫn đến thể tích dao động đáng kể.

Chi phí nhân công cũng là vấn đề lớn. Một công nhân chỉ có thể đóng 5-8 túi mỗi phút. Để đạt sản lượng tương đương máy, cần ít nhất 6-8 người. Tính lương, bảo hiểm, quản lý – tổng chi phí cao hơn nhiều.

Vấn đề vệ sinh cũng khó kiểm soát. Tay công nhân tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm và bao bì. Nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn. Khó đạt tiêu chuẩn GMP cho sản phẩm thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm.

2. Lợi thế so với máy định lượng bơm răng cưa

Bơm răng cưa là công nghệ cũ hơn, vẫn được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, với sản phẩm lỏng sệt có độ nhớt cao, bơm răng cưa thường gặp khó khăn. Dễ bị kẹt. Bơm không đều. Gây sai số lớn.

Piston hoạt động theo nguyên lý đẩy dương rất ổn định. Không phụ thuộc vào độ nhớt sản phẩm. Mật ong đặc cũng chiết được chính xác như nước sốt lỏng. Không cần điều chỉnh nhiều thông số khi chuyển đổi sản phẩm.

Bảo trì piston cũng đơn giản hơn. Ít chi tiết chuyển động phức tạp. Thay thế ron cao su hoặc xi lanh dễ dàng. Chi phí linh kiện thay thế thấp hơn so với bơm răng cưa cao cấp.

Máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ chất lượng tốt

XI. Kết luận về máy đóng gói lỏng sệt VTK-CBF61XJ

1. Phù hợp với doanh nghiệp quy mô nào?

VTK-CBF61XJ là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ đang trong giai đoạn tăng trưởng. Năng suất 30-50 túi/phút đủ đáp ứng đơn hàng ổn định mà không quá lớn khiến đầu tư ban đầu nặng nề.

Xưởng sản xuất mới thành lập, muốn thử nghiệm thị trường với sản phẩm đóng gói túi stick, sẽ thấy máy này rất phù hợp. Giá thành hợp lý. Vận hành không phức tạp. Có thể bắt đầu sản xuất nhanh chóng.

Doanh nghiệp đã có dây chuyền sản xuất muốn mở rộng danh mục sản phẩm sang phân khúc gói lẻ cũng nên cân nhắc. Đầu tư một máy VTK-CBF61XJ giúp đa dạng hóa kênh phân phối mà không làm gián đoạn hoạt động hiện tại.

2. Tính toán hoàn vốn dự kiến

Giả sử giá bán mỗi túi stick thành phẩm là 1,000đ (sau khi trừ chi phí nguyên liệu, màng, nhân công, điện). Máy sản xuất 40 túi/phút x 60 phút x 8 giờ = 19,200 túi/ca. Lợi nhuận mỗi ca = 19,200,000đ.

Tính theo 26 ngày làm việc mỗi tháng, lợi nhuận hàng tháng khoảng 499 triệu đồng. Với mức giá máy khoảng 300-400 triệu, thời gian hoàn vốn dự kiến chưa đầy 1 năm. Đây là mức ROI rất hấp dẫn trong ngành sản xuất.

Tất nhiên, con số thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố: giá bán sản phẩm, chi phí nguyên liệu, hiệu suất vận hành thực tế. Nhưng với dung sai ±1% và năng suất ổn định, máy mang lại giá trị đầu tư đáng tin cậy.

3. Lời khuyên cho người mới bắt đầu

Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên chạy thử sản phẩm thực tế. VITEKO hỗ trợ demo và test mẫu để đảm bảo máy phù hợp với nguyên liệu cụ thể. Mỗi sản phẩm có độ nhớt, nhiệt độ, tính chất hóa học khác nhau – kiểm tra trước giúp tránh rủi ro.

Đào tạo nhân viên vận hành cũng rất quan trọng. VITEKO cung cấp hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật. Nhân viên cần hiểu rõ quy trình vệ sinh, bảo dưỡng và xử lý lỗi cơ bản để duy trì hiệu suất tối ưu.

Chuẩn bị nguồn cung cấp màng cuộn chất lượng ổn định. Chất lượng màng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng túi thành phẩm. Nên làm việc với nhà cung cấp uy tín, có khả năng giao hàng đúng hạn để tránh gián đoạn sản xuất

máy đóng gói sản phẩm

Máy đóng gói là thiết bị được vận hành, sử dụng hằng ngày trong nhiều năm, gắn liền với quá trình sản xuất, phát triển của doanh nghiệp. Vì vậy, nên chọn các nhà cung cấp có trình độ chuyên môn cao, sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt vận hành, cung cấp linh kiện, hỗ trợ sửa chữa nếu thiết bị xảy ra lỗi trong quá trình sử dụng mà hết thời gian bảo hành. Nếu cần tư vấn thêm về thiết bị đóng gói, hãy liên hệ với kỹ thuât VITEKO qua hotline: 093.345.5566 để được tư vấn trực tiếp.

>>>Bấm vào ảnh để xem chi tiết<<<

Tham khảo thêm các thiết bị máy móc thường được mua cùng

Máy đóng gói màng co

Máy đóng gói hút chân không

Máy hàn miệng túi

Máy chiết rót

Máy in date

Máy dán nhãn

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Loại máy

Máy đóng gói dạng đứng

Model

VTK-CBF61XJ

Nguyên liệu đóng gói

Dung dịch lỏng sệt

Khối lượng đóng gói

3-100 ml  (VITEKO có thể tùy chỉnh theo yêu cầu từ khách hàng)

Dung sai

±1%

Tốc độ đóng gói

30-50 túi/ phút

Loại túi

Túi Stick

Chiều dài túi

30-170mm

Chiều rộng túi

30-130mm

Phương pháp định lượng

Định lượng Piston

Nguồn điện

220V/50Hz

Công suất điện

1.4 kw/h

Kích thước máy

735 x 1022 x1674 mm (Dài x Rộng x Cao)

Trọng lượng máy

210 kg  

Xuất xứ

Trung Quốc

Bảo hành

12 Tháng  

Đánh giá sản phẩm
0 (0 đánh giá)
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận

MÁY ĐÓNG GÓI DẠNG SỆT - LỎNG