Thay thế linh kiện định kỳ và bảo trì thường xuyên máy co màng là một trong những cách hiệu quả nhất để tối ưu hiệu suất làm việc của máy, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiết kiệm chi phí lâu dài cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, làm thế nào để xác định được linh kiện nào cần ưu tiên? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để áp dụng ngay vào thực tiễn sản xuất của mình. Chúng ta cùng bắt đầu tìm hiểu một số linh kiện quan trọng cần được quan tâm trên máy co màng nhé.
1. Thanh gia nhiệt của máy co màng
Thanh nhiệt đóng vai trò là "trái tim" của máy co màng, bởi nó có nhiệm vụ cung cấp nhiệt để làm co màng bao bọc sản phẩm. Tuy nhiên, do phải hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao, dây nhiệt rất dễ bị hao mòn, cháy, đứt. Khi dây nhiệt gặp sự cố, chất lượng co màng sẽ không đạt yêu cầu, thậm chí có thể gây cháy nổ nguy hiểm. Vì thế, thay thanh nhiệt định kỳ là việc làm cần thiết để duy trì năng suất và an toàn cho máy.

Một số thông tin hữu ích về dây nhiệt:
Thuộc tính
|
Giá trị
|
Chất liệu
|
- Hợp kim Niken-Crom (Ni-Cr)
- Kanthal
- Các vật liệu chịu nhiệt khác
|
Tuổi thọ trung bình
|
3000 - 5000 giờ làm việc
|
Dấu hiệu cần thay thế
|
- Dây bị đen, xuất hiện các mảng cháy khét
- Nhiệt độ co màng không ổn định
- Cường độ dòng điện tăng bất thường
|
Tìm hiểu thêm: Chi tiết về thanh nhiệt máy co màng: Thông số và cách chọn
2. Dao cắt màng co
Để cắt màng co thành những đoạn vừa khít với sản phẩm, dao cắt chính là "người hùng thầm lặng". Một con dao sắc bén sẽ cho những đường cắt gọn gàng, chính xác, góp phần tạo nên vẻ đẹp cho bao bì. Ngược lại, dao cắt cùn, mòn sẽ khiến màng co bị đứt lỗi, nhăn nhúm, mất thẩm mỹ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của dao cắt gồm:
-
Chất liệu dao: thép hợp kim, gốm, hợp kim đặc biệt
-
Lực cắt, tần suất sử dụng: dao sẽ mòn nhanh nếu phải cắt màng dày, tốc độ cao
-
Bảo quản, bôi trơn: làm sạch, mài dao và tra dầu định kỳ sẽ giữ độ bền dao
Một số thuộc tính của dao cắt màng co:
Đặc tính
|
Thông số
|
Vật liệu
|
- Thép hợp kim SKH-51, SK-5
- Thép carbon S50C
- Hợp kim chống mài mòn
|
Độ bền
|
100.000 - 200.000 lần cắt
|
Hình dạng
|
- Dao thẳng
- Dao tròn
- Dao đặc chủng
|
3. Bộ điều khiển nhiệt của máy co màng
Có thể ví bộ điều khiển nhiệt như vị nhạc trưởng của dàn nhạc co màng. Nó kiểm soát và điều chỉnh nhiệt độ dây nhiệt, màng co sao cho phù hợp với từng loại sản phẩm và vật liệu bao bì. Một bộ điều khiển nhiệt chính xác, nhạy bén sẽ mang lại chất lượng co màng ổn định, tiết kiệm điện năng và tăng tuổi thọ cho các thiết bị. Do đó, bạn đừng quên kiểm tra tình trạng bộ phận quan trọng này và thay mới khi cần.

Đâu là những dấu hiệu cho thấy bộ điều khiển nhiệt đã tới lúc "nghỉ hưu":
-
Màng co không đạt nhiệt độ mong muốn dù đã cài đặt đúng thông số
-
Nhiệt độ dao động thất thường, không ổn định
-
Cháy hỏng linh kiện, mạch điện
Các thuộc tính của một bộ điều khiển nhiệt tiêu chuẩn:
Thông số
|
Đặc tả
|
Input
|
- Cảm biến nhiệt: PT100, PT1000, K, J
- Điện áp: 0-5V, 0-10V, 4-20mA
|
Output
|
- Relay điện từ
- SSR (solid state relay)
- Khí nén
|
Thuật toán điều khiển
|
- PID
- ON/OFF
- Fuzzy
|
4. Cảm biến của máy co màng
Cảm biến chính là "đôi mắt thần" theo dõi và giám sát hoạt động của máy co màng. Chúng có nhiệm vụ thu thập dữ liệu về vận tốc, nhiệt độ, áp suất, kích thước sản phẩm... rồi truyền tín hiệu về bộ điều khiển trung tâm. Các thông số này giúp vận hành máy an toàn, chuẩn xác và phát hiện sự cố kịp thời. Vì thế, đừng chủ quan bỏ qua việc bảo trì, hiệu chuẩn và thay mới cảm biến theo lịch hẹn.

Dưới đây là một số loại cảm biến thường gặp trên máy co màng:
-
Cảm biến nhiệt độ: đo nhiệt hồng ngoại, cảm biến tiếp xúc PT100
-
Cảm biến vị trí, khoảng cách: quang điện, siêu âm, công tắc hành trình
-
Cảm biến màu sắc, ký tự in: camera CCD, cảm biến quang phản xạ
-
Encoder, cảm biến từ: đo tốc độ, góc quay động cơ
Các đặc tính kỹ thuật quan trọng của cảm biến công nghiệp:
Thông số
|
Yêu cầu
|
Cấp bảo vệ
|
Tối thiểu IP65, chịu nhiệt
|
Tín hiệu đầu ra
|
0-10V, 4-20mA, chuẩn truyền thông
|
Phạm vi đo
|
- Nhiệt độ: -20 ~ 300°C
- Khoảng cách: 5mm ~ 2m
- Tốc độ: 0 ~ 10.000 vòng/phút
|
Vật liệu
|
Thép không gỉ, nhôm, nhựa công nghiệp
|
5. Băng tải vận chuyển sản phẩm
Băng tải là bộ phận không thể thiếu trên máy co màng, đóng vai trò để vận chuyển sản phẩm qua các công đoạn. Tùy vào từng ứng dụng cụ thể, người ta sẽ lựa chọn các loại băng tải khác nhau để tối ưu hóa cho quá trình sản xuất. Do phải hoạt động liên tục với cường độ cao, băng tải sẽ dần bị mài mòn, rách, giãn dài và cần thay mới để đảm bảo chuyển động trơn tru, ổn định.

Một số đặc điểm quan trọng khi chọn vật liệu băng tải:
-
Độ bền, độ dẻo dai, chống mài mòn cao
-
Chịu được nhiệt độ, hóa chất phát sinh từ quá trình co màng
-
Bề mặt bám dính tốt, chống trượt
-
Không thôi nhiễm, không mùi, an toàn cho thực phẩm
Các loại băng tải thường sử dụng:
Vật liệu
|
Ưu điểm
|
Ứng dụng
|
PVC
|
- Mềm dẻo
- Hệ số ma sát cao
- Kháng hóa chất
|
Sản phẩm nhẹ
|
PU
|
- Độ bền cao
- Chịu mài mòn, rách
- Chịu nhiệt, dầu mỡ
|
Ngành thực phẩm, hóa chất
|
Thép không gỉ
|
- Độ cứng cao, chịu lực
- Chịu nhiệt, ăn mòn tốt
|
Sản phẩm nặng, dạng rời
|
Lưới sợi thép
|
- Thoáng khí
- Chịu nhiệt độ cao
|
Thực phẩm tươi sống
|
Tìm hiểu thêm: Hướng dẫn chọn băng tải phù hợp cho máy co màng
6. Con lăn - Bộ phận "dẫn đường" cho màng co
Con lăn là một trong những linh kiện không thể thiếu trên máy co màng. Chúng đóng vai trò như những "hướng đạo viên" để dẫn màng co di chuyển qua các công đoạn một cách trơn tru, chính xác. Sự mòn, rỉ sét hay hỏng hóc của con lăn sẽ dẫn đến tình trạng màng co bị xước, nhăn, tuột khỏi vị trí mong muốn. Vì thế, hãy đừng quên bảo dưỡng và thay mới cho con lăn khi cần thiết.

Dưới đây là một số thông số kỹ thuật cơ bản của con lăn:
Thuộc tính
|
Đặc điểm
|
Ứng dụng
|
Vật liệu
|
- Thép mạ kẽm/crôm
- Nhôm anodized
- Cao su tổng hợp
|
- Khả năng chống ăn mòn, gỉ
- Cách điện, chịu nhiệt tốt
- Độ bám dính, ma sát cao
|
Đường kính
|
- Lăn dẫn hướng: 15-60mm
- Lăn căng màng: 50-120mm
|
- Tùy vào kích cỡ, trọng lượng màng
- Phụ thuộc bề rộng, lực căng của màng
|
Chiều dài
|
100-1500mm
|
- Phụ thuộc chiều ngang của màng và hệ thống co màng
|
7. Màng co - Yếu tố quyết định chất lượng thành phẩm
Ngoài các linh kiện của máy, màng co cũng là một yếu tố quan trọng quyết định đến chất lượng và tính thẩm mỹ của sản phẩm đóng gói. Việc lựa chọn màng co phù hợp với thiết bị và mặt hàng cũng cần được cân nhắc cẩn thận. Màng co chất lượng kém sẽ dễ gây ra các lỗi như rách, nhăn, không bám sát sản phẩm, từ đó ảnh hưởng đến độ hoàn thiện và đẹp mắt của bao bì.

Một số tiêu chí đánh giá chất lượng màng co:
-
Khả năng co giãn và định hình tốt
-
Độ bóng, độ trong suốt cao
-
Chịu nhiệt độ, hoá chất tốt, không biến màu
-
Kết dính tốt, không bong tróc, tách lớp
-
Không chứa hóa chất độc hại, an toàn khi tiếp xúc
Như vậy, chúng ta đã điểm qua đầy đủ 7 bộ phận chính trên máy co màng cần được kiểm tra và thay thế định kỳ. Ngoài việc nắm được tên gọi, chức năng của từng linh kiện, việc hiểu biết các thông số kỹ thuật cũng sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn phụ tùng phù hợp khi cần thay thế. Đừng ngại tham khảo ý kiến của chuyên gia hay nhà cung cấp để đảm bảo sử dụng đúng linh kiện chất lượng nhé.
Tìm hiểu thêm:
Hi vọng bài viết đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và gần gũi về các bộ phận "trụ cột" của máy co màng. Hãy luôn chú ý và chăm sóc chúng để có được những sản phẩm bao bì hoàn hảo và nâng cao hiệu suất làm việc. Chúc các bạn thành công!
"Máy bọc màng co VITEKO - Đa dạng mẫu mã, Chất lượng vượt trội"
Tham khảo thêm các thiết bị máy móc thường được mua cùng
