Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0

Máy cắt màng co thủ công Chữ L FK380L

Đã bán 147
Mã sản phẩm: FK380L
Giá bán: Liên hệ

Lý do chọn mua máy co màng tại VITEKO

  • Tư vấn đúng máy ngay từ đầu, không mua nhầm

  • Máy chạy thực tế, không chỉ đẹp trên catalogue

  • Linh kiện thay thế sẵn có, không chờ đợi hàng tuần

  • Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, không bỏ rơi sau bán hàn

  • Công nhân vận hành được ngay, không cần thợ chuyên

  • Có sẵn hàng, giao nhanh, không ảnh hưởng kế hoạch sản xuất

  • Ngân sách linh hoạt, từ hộ kinh doanh đến xưởng lớn đều có lựa chọn

Tư vấn mua hàng
Chia sẻ sản phẩm với bạn bè:

Thông tin sản phẩm

I. Tổng quan về máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L

Máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L đại diện cho phân khúc thiết bị đóng gói bán tự động, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu bao bọc sản phẩm bằng màng co nhiệt trong các quy trình sản xuất quy mô nhỏ và trung bình. Thiết bị vận hành theo cơ chế thủ công với dao cắt hình chữ L, cho phép thực hiện đồng thời hai thao tác cắt và hàn trên hai cạnh của màng chỉ bằng một động tác duy nhất. Khả năng tương thích với nhiều loại vật liệu màng - bao gồm PVC, POF, và PP - tạo nên tính linh hoạt cao trong ứng dụng thực tế.

Công suất hoạt động 1.0 kW kết hợp với nguồn điện tiêu chuẩn 220V/50Hz giúp thiết bị phù hợp với hạ tầng điện phổ biến tại các cơ sở sản xuất. Năng suất dao động từ 5 đến 12 sản phẩm mỗi phút, mức độ phù hợp cho các dây chuyền đóng gói không đòi hỏi tốc độ cao nhưng cần độ chính xác và tính ổn định. Trọng lượng 25.5 kg cùng kích thước tổng thể 950×555×320 mm tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí trong không gian làm việc hạn chế.

II. Cơ chế dao cắt chữ L của máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L

1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống dao hình chữ L

Điểm khác biệt cốt lõi của FK380L nằm ở cấu hình dao cắt theo hình dạng chữ L với kích thước 500 mm × 350 mm. Cấu trúc này cho phép thực hiện đồng thời hai đường hàn vuông góc - một đường dọc theo chiều dài và một đường theo chiều rộng - trong cùng một chu kỳ vận hành. Cơ chế hoạt động dựa trên việc gia nhiệt thanh hàn đến nhiệt độ thích hợp, tạo ra vùng nóng chảy cục bộ trên màng co, đồng thời cắt đứt phần dư thừa.

Thời gian thực hiện mỗi thao tác hàn cắt có thể điều chỉnh trong khoảng 0 đến 3 giây, phụ thuộc vào độ dày của màng, tốc độ làm việc mong muốn, và đặc tính nhiệt của vật liệu. Khả năng tùy chỉnh này đảm bảo đường hàn chắc chắnđộ thẩm mỹ cao cho từng loại màng khác nhau. Khi vận hành với màng POF, thời gian hàn thường ngắn hơn so với màng PVC do điểm nóng chảy thấp hơn của PO.

2. Lợi ích của hệ thống cắt hai cạnh đồng thời

Việc hàn cắt hai cạnh trong một động tác mang lại nhiều ưu điểm về mặt hiệu suất và chất lượng. Thời gian chu kỳ giảm thiểu một cách đáng kể so với các hệ thống cắt đơn cạnh truyền thống, nơi người vận hành phải thực hiện ít nhất hai lần cắt riêng biệt. Năng suất tăng lên trực tiếp dẫn đến chi phí nhân công trên đơn vị sản phẩm giảm, yếu tố quan trọng trong các môi trường sản xuất cạnh tranh.

Đường hàn được tạo ra có độ chính xác cao hơn. Hai cạnh được hàn cùng lúc đảm bảo góc vuông hoàn hảo, tránh tình trạng lệch lạc hoặc méo mó thường gặp khi phải điều chỉnh vị trí sản phẩm giữa các lần cắt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm có hình dạng hộp chữ nhật hoặc hình khối, nơi tính đối xứngđộ thẩm mỹ đóng vai trò quyết định trong nhận thức của người tiêu dùng.

ẢNH

III. Máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L tương thích đa dạng vật liệu

1. Đặc tính và ứng dụng của từng loại màng

Màng PVC (Polyvinyl Chloride) thuộc nhóm vật liệu truyền thống trong ngành đóng gói, có độ trong suốt cao và khả năng co ngót tốt khi gia nhiệt. Tuy nhiên, PVC đòi hỏi nhiệt độ co màng cao hơn và thời gian gia nhiệt dài hơn. Ứng dụng chính của PVC tập trung vào đóng gói hộp carton, sách báo, đồ điện tử, và các sản phẩm không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Màng POF (Polyolefin Film) đang dần thay thế PVC trong nhiều ứng dụng nhờ tính năng vượt trội. POF co đều theo cả hai hướng (co song trục), tạo ra bề mặt bao bọc mịn màng không có nếp nhăn. Điểm nóng chảy thấp hơn giúp tiết kiệm năng lượng trong quá trình co màng. Quan trọng nhất, POF không chứa chlorine, an toàn hơn cho ứng dụng thực phẩm và thân thiện với môi trường hơn khi xử lý chất thải.

Màng PP (Polypropylene) có độ cứng cao hơn hai loại trên, phù hợp cho các sản phẩm cần độ bảo vệ tốt. PP có khả năng chống ẩm xuất sắc và độ trong suốt cao, thường được sử dụng cho đóng gói văn phòng phẩm, đồ chơi, sản phẩm may mặc. Tuy nhiên, PP đòi hỏi nhiệt độ hàn cao hơn và thời gian cắt cần được điều chỉnh chính xác để tránh hiện tượng cháy xém hoặc hàn không chắc.

2. Điều chỉnh thông số cho từng loại vật liệu

FK380L trang bị bảng điều khiển bằng nút bấm cơ học, cho phép người vận hành cài đặt thời gian hàn cắt phù hợp với đặc tính của từng loại màng. Khi làm việc với màng POF mỏng (độ dày 12-15 micron), thời gian hàn có thể đặt ở mức thấp khoảng 1-1.5 giây. Ngược lại, màng PVC dày (độ dày 20-25 micron) cần thời gian hàn dài hơn, từ 2-3 giây, để đảm bảo đường hàn chắc chắn.

Quá trình chuyển đổi giữa các loại màng diễn ra nhanh chóng. Người vận hành chỉ cần thay cuộn màng mới trên trục xoay và điều chỉnh thông số nhiệt độ phù hợp. Không cần thay đổi phụ kiện hoặc cấu hình cơ khí, giúp giảm thời gian ngừng máy và tăng tính linh hoạt trong sản xuất đa dạng sản phẩm.

ẢNH

IV. Năng suất làm việc của máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L

1. Phạm vi năng suất

Năng suất danh định từ 5-12 sản phẩm/phút phản ánh khả năng xử lý trong điều kiện vận hành thực tế, không phải tốc độ tối đa lý thuyết. Con số thấp nhất (5 sản phẩm/phút) thường áp dụng khi làm việc với sản phẩm lớn, màng dày, hoặc yêu cầu độ chính xác cao. Tốc độ cao nhất (12 sản phẩm/phút) đạt được khi xử lý sản phẩm nhỏ, màng mỏng, và quy trình đã được tối ưu.

Với tốc độ 12 sản phẩm/phút, thời gian chu kỳ cho mỗi sản phẩm là 5 giây. Thời gian này bao gồm: đặt sản phẩm lên màng (1-1.5 giây), hạ dao và hàn cắt (1-3 giây), nâng dao và lấy sản phẩm ra (1-1.5 giây). Ở tốc độ 5 sản phẩm/phút, chu kỳ kéo dài 12 giây, cho phép người vận hành kiểm tra kỹ lưỡng mỗi sản phẩm và điều chỉnh vị trí cẩn thận hơn.

ẢNH

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thực tế

Kỹ năng của người vận hành đóng vai trò quyết định. Nhân viên mới có thể chỉ đạt 5-6 sản phẩm/phút trong giai đoạn làm quen, trong khi công nhân có kinh nghiệm dễ dàng duy trì 10-12 sản phẩm/phút. Quá trình đào tạo thường kéo dài 2-3 ngày để đạt được tốc độ vận hành ổn định.

Loại sản phẩm cũng tạo ra sự khác biệt đáng kể. Sản phẩm có hình dạng đơn giản như hộp chữ nhật dễ đặt và căn chỉnh hơn, cho phép tốc độ cao hơn. Sản phẩm có bề mặt cong, góc cạnh phức tạp, hoặc trọng tâm không ổn định đòi hỏi thời gian xử lý lâu hơn để đảm bảo vị trí chính xác.

Chất lượng của màng co ảnh hưởng không nhỏ. Màng có độ đồng đều cao, không có khuyết tật, và cuộn chặt đều giúp quá trình kéo màng diễn ra trơn tru. Ngược lại, màng có độ dày không đều, bị nhăn, hoặc cuộn lỏng lẻo khiến người vận hành phải điều chỉnh thường xuyên, làm giảm năng suất tổng thể.

V. Hệ thống trục xoay của máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L

1. Cấu trúc và vật liệu của trục xoay

Thiết bị trang bị trục xoay chuyên dụng để đặt cuộn màng co, được chế tạo từ thép đặc có độ cứng và độ bền cao. Lựa chọn vật liệu này dựa trên yêu cầu chịu được tải trọng liên tục từ cuộn màng (thường nặng từ 5-15 kg) và lực xoắn khi kéo màng ra trong quá trình vận hành. Bề mặt thép được xử lý nhẵn bóng để giảm ma sát với lõi cuộn màng, đồng thời tránh làm trầy xước hoặc hư hại màng.

Cơ chế xoay hoạt động theo nguyên lý ổ bi giảm ma sát, cho phép cuộn màng quay tự do khi bị kéo. Không có hệ thống phanh hoặc điều khiển momen xoắn tự động, vì vậy lực căng màng phụ thuộc hoàn toàn vào tay nghề của người vận hành. Thiết kế đơn giản này giảm điểm hỏng hóc tiềm ẩn và chi phí bảo trì, phù hợp với tính chất bán tự động của thiết bị.

ẢNH

2. Lợi ích trong vận hành thực tế

Trục xoay giúp quá trình thay cuộn màng diễn ra nhanh chóng, chỉ mất 30-60 giây. Người vận hành tháo cuộn cũ, lắp cuộn mới vào trục, kéo đầu màng ra và nối vào vị trí cắt - toàn bộ thao tác không cần dụng cụ đặc biệt. Việc có thể xoay tự do cũng cho phép điều chỉnh vị trí màng dễ dàng, quan trọng khi bắt đầu cuộn mới hoặc khi màng bị lệch khỏi tâm.

Khả năng sử dụng lâu dài mà không mài mòn đáng kể đến từ độ cứng cao của thép đặc. Ngay cả khi vận hành 8-10 giờ mỗi ngày với hàng nghìn lần xoay, bề mặt trục vẫn giữ được độ nhẵn bóng, không xuất hiện rãnh hoặc điểm mòn. Điều này đảm bảo chất lượng ổn định của sản phẩm đóng gói trong suốt vòng đời thiết bị.

VI. Bảng điều khiển cơ học của máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L

1. Thiết kế giao diện dễ vận hành

Bảng điều khiển sử dụng nút bấm cơ học thay vì màn hình cảm ứng hoặc điều khiển số, phản ánh triết lý thiết kế hướng đến độ tin cậydễ sử dụng. Các nút bấm thường bao gồm: công tắc nguồn chính, nút khởi động chu kỳ hàn cắt, núm xoay điều chỉnh thời gian hàn, và có thể có nút kích hoạt chế độ vệ sinh thanh hàn. Mỗi nút được gắn nhãn rõ ràng bằng tiếng Việt hoặc ký hiệu quốc tế, giúp người vận hành mới nhanh chóng làm quen.

Lợi thế của hệ thống cơ học là khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Không giống như màn hình cảm ứng dễ bị ảnh hưởng bởi bụi, dầu mỡ, hoặc độ ẩm cao trong nhà máy, nút bấm cơ học vẫn hoạt động ổn định. Tuổi thọ của nút bấm thường đạt hàng triệu lần bấm, đủ để sử dụng trong nhiều năm mà không cần thay thế.

ẢNH

2. Quy trình cài đặt thông số

Việc điều chỉnh thời gian hàn cắt thường thực hiện qua núm xoay analog hoặc các nút tăng/giảm. Người vận hành bắt đầu với thiết lập khuyến nghị cho loại màng đang sử dụng (thông tin có trong sổ tay hướng dẫn), sau đó tiến hành thử nghiệm với vài sản phẩm. Nếu đường hàn yếu hoặc màng không cắt đứt hoàn toàn, tăng thời gian hàn thêm 0.2-0.5 giây. Ngược lại, nếu màng bị cháy xém hoặc biến dạng, giảm thời gian xuống.

Quá trình tìm kiếm thông số tối ưu thường mất 5-10 lần thử với mỗi loại màng mới. Sau khi xác định được cài đặt phù hợp, người vận hành nên ghi chép lại các thông số này (loại màng, độ dày, thời gian hàn, nhiệt độ phòng) để tham khảo cho các lần sản xuất tiếp theo. Điều này giúp giảm thiểu phế phẩm và rút ngắn thời gian chuẩn bị.

VII. Chế độ vệ sinh thanh hàn tự động của máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L 

1. Tầm quan trọng của việc bảo trì thanh hàn

Thanh hàn là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với màng ở nhiệt độ cao, do đó dễ tích tụ cặn bẩn từ nhựa nóng chảy. Theo thời gian, lớp cặn này tạo thành màng cách nhiệt, làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và dẫn đến đường hàn không đều. Trong trường hợp nghiêm trọng, cặn bẩn có thể bám vào màng trong quá trình hàn, tạo ra vết xấu trên sản phẩm hoặc khiến màng bị rách.

Nếu không có chế độ vệ sinh tự động, người vận hành phải dừng máy, chờ thanh hàn nguội, sau đó dùng dung dịch tẩy rửa và vải mềm để lau chùi. Quá trình này mất thời gian (15-20 phút mỗi lần) và có nguy cơ làm hỏng bề mặt thanh hàn nếu sử dụng vật liệu cứng hoặc hóa chất không phù hợp. Hơn nữa, việc tiếp xúc với thanh hàn nóng còn tiềm ẩn nguy cơ bỏng cho người thao tác.

2. Cơ chế hoạt động của tính năng tự động

Chế độ vệ sinh tự động trên FK380L thường hoạt động dựa trên nguyên lý gia nhiệt cao hơn bình thường để đốt cháy lớp cặn nhựa bám trên thanh hàn. Khi kích hoạt chế độ này (thông qua nút bấm chuyên dụng), nhiệt độ thanh hàn tăng lên mức cao trong khoảng thời gian ngắn (thường 30-60 giây), đủ để cacbon hóa các chất bẩn hữu cơ. Sau đó, người vận hành dùng vải sạch lau nhẹ để loại bỏ tàn tích, việc này dễ dàng hơn nhiều so với khi cặn còn dính chặt.

Một số phiên bản có thể tích hợp cơ chế bôi trơn tự động bằng chất chống dính (như Teflon) lên thanh hàn sau mỗi chu kỳ vệ sinh. Lớp chống dính này giúp giảm tốc độ tích tụ cặn trong các lần vận hành tiếp theo, kéo dài khoảng cách giữa các lần bảo trì. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi làm việc với màng PVC, loại màng có xu hướng để lại cặn nhiều hơn so với POF hoặc PP.

ẢNH

3. Lợi ích kinh tế và vận hành

Việc giảm thời gian ngừng máy để bảo trì có tác động trực tiếp đến năng suất. Nếu phải dừng 20 phút sau mỗi 4 giờ vận hành để vệ sinh thủ công, thiết bị mất khoảng 8% thời gian hoạt động trong ca làm việc 8 giờ. Với chế độ tự động giúp kéo dài thời gian giữa các lần vệ sinh từ 4 giờ lên 6-8 giờ, và mỗi lần vệ sinh chỉ mất 5 phút, tổng thời gian ngừng máy giảm xuống còn 2-3%. Điều này tương đương với tăng năng suất 5-6% mà không cần đầu tư thêm.

Chất lượng đường hàn nhất quán hơn cũng là lợi ích quan trọng. Thanh hàn sạch sẽ đảm bảo nhiệt truyền đều, tạo ra đường hàn có độ chắc chắn và thẩm mỹ ổn định. Điều này giảm tỷ lệ phế phẩm do hàn kém, đặc biệt quan trọng khi đóng gói sản phẩm có giá trị cao hoặc yêu cầu ngoại quan hoàn hảo.

VIII. Thiết kế của máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L

1. Thiết kế tối ưu cho môi trường sản xuất

Với kích thước tổng thể 950×555×320 mm (dài × rộng × cao), FK380L thuộc phân khúc thiết bị cỡ trung, phù hợp cho cả xưởng sản xuất nhỏdây chuyền lớn. Diện tích chiếm dụng khoảng 0.53 m², tương đương với một bàn làm việc nhỏ, cho phép lắp đặt trong các không gian có hạn chế về mặt bằng. Chiều cao 320 mm đảm bảo người vận hành có tầm nhìn tốt xuống vùng làm việc, quan trọng để căn chỉnh chính xác sản phẩm và màng.

Thiết kế chân đế ổn định (thường là 4 chân cao su chống trượt hoặc chân kim loại có thể điều chỉnh độ cao) giúp thiết bị đứng vững trên các bề mặt không hoàn toàn phẳng. Khả năng điều chỉnh độ cao của các chân giúp san bằng thiết bị, tránh rung động hoặc lệch trong quá trình hàn cắt, yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của đường hàn.

ẢNH

2. Trọng lượng và tính di động

Trọng lượng 25.5 kg nằm ở mức trung bình - đủ nặng để ổn định trong vận hành (không bị dịch chuyển do lực đẩy của tay người vận hành), nhưng không quá nặng đến mức khó di chuyển. Một người trưởng thành khỏe mạnh có thể nâng và di chuyển thiết bị trong khoảng cách ngắn mà không cần thiết bị hỗ trợ. Tuy nhiên, để di chuyển an toàn và tránh tổn thương lưng, khuyến nghị sử dụng xe đẩy hoặc có hai người cùng thực hiện.

Tính di động vừa phải này tạo lợi thế khi cần sắp xếp lại bố cục dây chuyền hoặc di chuyển thiết bị giữa các khu vực sản xuất khác nhau. Ví dụ, trong các cơ sở có nhiều dòng sản phẩm, có thể di chuyển FK380L từ khu vực đóng gói thực phẩm sang khu vực đóng gói mỹ phẩm tùy theo nhu cầu sản xuất, tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng thiết bị.

3. Tối ưu hóa bố trí sản phẩm

Để đạt hiệu quả cao nhất, sản phẩm cần được bố trí sao cho khoảng cách từ mép sản phẩm đến đường hàn đủ lớn (thường 30-50 mm) để màng có không gian co lại sau khi gia nhiệt. Nếu sản phẩm có kích thước gần sát với giới hạn tối đa, việc căn chỉnh chính xác vị trí trở nên quan trọng hơn để tránh tình trạng dao cắt trúng sản phẩm hoặc đường hàn quá sát mép.

Đối với sản phẩm có hình dạng bất thường hoặc không đều, có thể áp dụng kỹ thuật đóng gói nhóm - đặt nhiều sản phẩm nhỏ vào một khay hoặc hộp rồi bọc màng cho toàn bộ khay. Phương pháp này tận dụng tối đa vùng làm việc của FK380L, đồng thời tăng năng suất khi xử lý các sản phẩm có kích thước nhỏ.

ẢNH

IX. Lưu ý quan trọng khi sử dụng máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L

1. Phân biệt giữa cắt màng và co màng

FK380L chỉ thực hiện chức năng cắt và hàn màng để tạo ra túi màng bao bọc sơ bộ xung quanh sản phẩm. Sau bước này, sản phẩm vẫn còn trong túi màng lỏng lẻo, chưa ôm sát bề mặt. Để hoàn thiện quá trình đóng gói màng co, cần thiết phải sử dụng máy co màng để gia nhiệt làm màng co lại.

Máy co màng thường là lò co nhiệt hoặc buồng co nhiệt, sử dụng không khí nóng hoặc bức xạ nhiệt hồng ngoại để gia nhiệt đồng đều trên toàn bộ bề mặt màng. Khi nhiệt độ đạt đến ngưỡng co của vật liệu (thường 120-180°C tùy loại màng), màng bắt đầu co ngót theo hai hướng, ôm chặt lấy sản phẩm. Quá trình này tạo ra bao bọc mịn màng, trong suốt, bảo vệ sản phẩm khỏi bụi bẩn, ẩm mốc, và va chạm.

2. Lựa chọn thiết bị co màng phù hợp

Để kết hợp với FK380L, các lựa chọn máy co màng bao gồm:

Lò co màng băng tải: phù hợp cho sản xuất khối lượng lớn, cho phép sản phẩm di chuyển liên tục qua vùng gia nhiệt trên băng tải. Tốc độ băng tải và nhiệt độ lò có thể điều chỉnh để phù hợp với kích thước và loại màng. Ưu điểm là năng suất cao (có thể xử lý 20-60 sản phẩm/phút), đồng bộ tốt với nhiều máy cắt màng. Nhược điểm là giá thành cao (thường từ vài chục đến vài trăm triệu đồng) và chiếm diện tích lớn (thường 2-4 mét chiều dài).

Buồng co màng: phù hợp cho sản xuất quy mô vừa, sản phẩm được đặt vào buồng, nắp đóng lại, không khí nóng thổi vào trong thời gian ngắn (20-40 giây) để co màng. Ưu điểm là giá thành phải chăng hơn (từ vài triệu đến vài chục triệu đồng), kích thước gọn nhẹ. Nhược điểm là năng suất thấp hơn (5-15 sản phẩm/phút) và tiêu tốn nhiều thời gian chờ giữa các chu kỳ.

Súng thổi nhiệt: giải pháp giá rẻ nhất (vài trăm nghìn đồng), phù hợp cho sản xuất số lượng rất nhỏ hoặc làm mẫu. Người vận hành dùng súng thổi không khí nóng trực tiếp lên bề mặt màng để co. Ưu điểm là linh hoạt, có thể điều chỉnh hướng và cường độ nhiệt dễ dàng. Nhược điểm là năng suất cực thấp (1-3 sản phẩm/phút), chất lượng không đồng đều (dễ bị co lệch hoặc cháy xém), và gây mệt mỏi cho người vận hành do phải cầm súng liên tục.

ẢNH

X. Kết luận về máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L 

Máy cắt màng co thủ công chữ L FK380L thể hiện sự cân bằng giữa hiệu suất, tính linh hoạt, và chi phí đầu tư hợp lý. Thiết bị phục vụ tốt cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp nâng cấp từ đóng gói thủ công hoàn toàn lên bán tự động, hoặc các cơ sở có nhu cầu sản xuất đa dạng sản phẩm với số lượng vừa phải.

Năng suất 5-12 sản phẩm/phút đáp ứng tốt cho sản xuất hàng trăm đến vài nghìn đơn vị mỗi ca. Khả năng tương thích với PVC, POF, PP mở rộng phạm vi ứng dụng từ thực phẩm, mỹ phẩm đến sản phẩm công nghiệp. Dao cắt chữ L tối ưu hóa quy trình, giảm thời gian chu kỳ đáng kể. Hệ thống điều khiển cơ học đơn giản đảm bảo độ tin cậy cao và dễ bảo trì.

Trục xoay thép đặcchế độ vệ sinh thanh hàn tự động là những tính năng gia tăng giá trị, giúp thiết bị duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài. Kích thước compacttrọng lượng vừa phải tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí và tái sắp xếp không gian sản xuất.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng thiết bị này chỉ là một phần của hệ thống đóng gói màng co hoàn chỉnh. Việc đầu tư thêm vào máy co màng là bắt buộc để có thể tạo ra sản phẩm hoàn thiện. Tổng chi phí ban đầu bao gồm cả hai thiết bị, cùng với đào tạo nhân viêntích lũy kinh nghiệm về các thông số tối ưu cho từng loại sản phẩm và màng.

Với thời gian bảo hành 12 tháng và mạng lưới phân phối rộng rãi của các nhà cung cấp thiết bị Trung Quốc tại Việt Nam, FK380L là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp muốn nâng cao năng suất đóng gói mà vẫn kiểm soát được ngân sách đầu tư. Sự kết hợp giữa công nghệ đã được chứng minh, vận hành đơn giản, và chi phí phải chăng tạo nên giá trị lâu dài cho người sử dụng.

 

>>>Bấm vào ảnh để xem chi tiêt<<<

Tham khảo thêm các thiết bị máy móc khác thường được mua cùng

Dây chuyền chiết rót đóng chai

Máy đóng gói sản phẩm

Máy chiết rót tự động & bán tự động

Máy đóng gói hút chân không

Máy in date

Máy hàn miệng túi

Máy đóng nắp chai

Máy dán nhãn

Máy bọc màng co là sản phẩm được sử dụng, vận hành hằng ngày trong nhiều năm gắn liền với quá trình sản xuất, phát triển của doanh nghiệp. Vì vậy, bạn nên chọn các nhà cung cấp có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, vận hành, cung cấp linh kiện, hỗ trợ sửa chữa nếu máy xảy ra lỗi trong quá trình sử dụng mà hết thời gian bảo hành.

Nếu cần trợ giúp tư vấn về máy bọc màng co cũng như các loại máy móc đóng gói khác hãy liên hệ với kỹ thuật chúng tôi qua hotline: 093.345.5566. Là một trong những nhà cung cấp máy móc công nghiệp hàng đầu tại Việt Nam, chúng tôi rất vui khi được hỗ trợ bạn. VITEKO không chỉ cung cấp thiết bị chất lượng, chúng tôi lắng nghe để hiểu rõ nhu cầu của khách hàng. Đưa ra lời khuyên, tìm cách tiếp cận tốt nhất, đề xuất thiết bị tiết kiệm chi phí nhất mà không làm giảm chất lượng.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Model

FK380L

Nguồn điện

220V/50HZ

Công suất máy

1.0 Kw

Loại màng

PVC, POF, PP

Tốc độ làm việc (Năng suất)

5-12 sản phẩm / phút

Kích thước sản phẩm co tối đa

Chiều dài:500mm – Chiều rộng:350mm – Chiều cao: 200 mm

Loại dao cắt

Chữ L

Kích thước dao cắt

Dài: 500 mm – Rộng: 350 mm

Thời gian cắt và niêm phong

Khoảng 0-3 giây

Vận hành

Thủ công

Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao)

950x555x320 mm

Trọng lượng máy

25.5kg

Xuất xứ

Trung Quốc

Bảo hành

12 Tháng

Đánh giá sản phẩm
4.1 (32 đánh giá)
5
6
4
23
3
3
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận
Đánh giá sản phẩm:
Chị Thảo -
0862345***
07/03/2026 14:45
giao hàng tỉnh có lắp đặt k ad, bên em ở Đồng Nai
CSKH VITEKO QTV

Dạ VITEKO có giao hàng toàn quốc và hỗ trợ lắp đặt tận nơi cho Chị ạ. Với khu vực Đồng Nai, đội ngũ kỹ thuật sẽ đến lắp đặt và hướng dẫn sử dụng chi tiết. Nếu Chị có thắc mắc, liên hệ Hotline 093 345 5566 để được hỗ trợ ạ.

Trần Minh Tuấn -
0975432***
20/01/2026 09:15
máy này cắt đc màng POF k, bên mình đang dùng loại màng này
CSKH VITEKO QTV

Dạ máy FK380L hoàn toàn cắt được màng POF ạ, cũng như PVC và PP. Anh chỉ cần điều chỉnh nhiệt độ phù hợp với loại màng POF để đảm bảo mối hàn đẹp nhất. Nếu có thắc mắc thêm, liên hệ Hotline 093 345 5566 để được hỗ trợ ạ.

Nguyễn Thị Hà -
0906781***
Đã mua hàng tại VITEKO
12/10/2025 10:35
bên em xài máy này 6 tháng r, nhưng mà có lần nhiệt độ k ổn định, phải điều chỉnh mấy lần mới đc
CSKH VITEKO QTV

Dạ VITEKO chân thành xin lỗi vì trải nghiệm chưa tốt của Chị về vấn đề nhiệt độ. VITEKO đã làm việc lại với bộ phận kỹ thuật để kiểm tra và xử lý vấn đề này ngay ạ. Nếu Chị cần hỗ trợ gì thì có thể gọi cho bộ phận kỹ thuật của VITEKO qua số hotline: 093 345 5566 để được tư vấn tốt nhất ạ.

MÁY CO MÀNG BỌC RÚT MÀNG CO