Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0

Công thức tính công suất lọc nước giếng chính xác nhất

Công thức tính công suất lọc nước giếng chính xác nhất dựa trên phương trình Q = A × v, trong đó Q là lưu lượng (m³/h), A là diện tích bề mặt lọc (m²), và v là tốc độ lọc (m/h). Công thức này cần kết hợp với việc phân tích chất lượng nước thực tế (sắt, mangan, TDS, pH), xác định nhu cầu sử dụng cụ thể, và áp dụng hệ số dự phòng 20-30% để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong mọi điều kiện.
Ngày đăng: 22/01/2026 - Cập nhật: 22/01/2026 3 lượt xem

Công thức tính công suất lọc nước giếng chính xác nhất không chỉ là một phương trình đơn giản mà là quy trình tính toán kỹ thuật bao gồm bốn bước: khảo sát chất lượng nguồn nước, xác định nhu cầu sử dụng thực tế (m³/ngày), lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp (lọc cát, than hoạt tính, RO), và tính toán chi tiết thiết bị theo công thức Q = S × v với các thông số tốc độ lọc từ 4-10 m/h tùy loại vật liệu lọc sử dụng.

Tính công suất để chọn hệ thống lọc nước phù hợp

I. Công thức cơ bản tính lưu lượng nước qua bể lọc cát

Việc xác định lưu lượng nước qua bể lọc cát đòi hỏi hiểu rõ mối quan hệ giữa diện tích tiết diện lọc, tốc độ dòng chảy và đặc tính vật liệu. Công thức cơ bản này là nền tảng để thiết kế hệ thống lọc nước giếng khoan đạt hiệu suất tối ưu.

1.1. Phương trình tính công suất lọc theo diện tích và tốc độ

Phương trình tính công suất hệ thống lọc nước được xây dựng dựa trên nguyên lý thủy lực cơ bản. Đây là công thức thiết yếu mà mọi kỹ sư thiết kế trạm xử lý nước đều phải nắm vững.

Công thức chính: Q = A × v

Trong đó các thông số kỹ thuật được định nghĩa:

  • Q (Công suất lọc): Lưu lượng nước qua bể lọc, đơn vị m³/h (mét khối trên giờ).
  • A (Diện tích mặt lọc): Tiết diện bề mặt lọc, đơn vị m² (mét vuông).
  • v (Tốc độ lọc): Vận tốc dòng nước đi qua lớp vật liệu, đơn vị m/h (mét trên giờ).

Phạm vi tốc độ lọc tiêu chuẩn:

Loại vật liệu

Tốc độ lọc (m/h)

Ứng dụng

Cát thạch anh hạt thô

8-12

Lọc thô, khử đục

Cát thạch anh hạt trung

5-10

Lọc đa năng

Than hoạt tính dạng hạt

4-8

Khử mùi, màu, hữu cơ

Cát Mangan Greensand

4-6

Khử sắt, mangan

Hạt nhựa trao đổi ion

10-15

Làm mềm nước

Tốc độ lọc dao động từ 4 đến 10 m/h tùy thuộc vào loại vật liệu lọc và mục đích xử lý. Việc chọn tốc độ thích hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước đầu ra và tuổi thọ vật liệu.

Tính công suất lọc theo diện tích và tốc độ

Ví dụ tính toán thực tế, một hệ thống lọc sử dụng bể lọc có diện tích mặt lọc A = 0.5 m², tốc độ lọc thiết kế v = 8 m/h:

Q = 0.5 × 8 = 4 m³/h

Hệ thống này cung cấp lưu lượng 4 mét khối nước sạch mỗi giờ, tương đương 96 m³/ngày.

1.2. Cách xác định diện tích bề mặt lọc

Diện tích bề mặt lọc là yếu tố quyết định đến công suất hệ thống. Việc tính toán chính xác diện tích này phụ thuộc vào hình dạng bể lọc được lựa chọn.

Đối với bể lọc hình trụ tròn (Cột lọc Composite):

A = π × R²

Hoặc tính theo đường kính:

A = π × (D/2)² = π × D²/4

Trong đó:

  • R: Bán kính cột lọc (m)
  • D: Đường kính cột lọc (m)
  • π: Hằng số Pi ≈ 3.14159

Ví dụ tính toán cột lọc composite:

Cột lọc có đường kính D = 1.054 m (cột 1054):

  • A = 3.14159 × (1.054)²/4
  • A = 3.14159 × 1.110916/4
  • A ≈ 0.872 m²

Đối với bể lọc hình chữ nhật (Bể xây):

A = L × W

Trong đó:

  • L: Chiều dài bể (m)
  • W: Chiều rộng bể (m)

Bảng kích thước cột lọc composite phổ biến:

Mã cột

Đường kính (mm)

Chiều cao (mm)

Diện tích (m²)

Công suất khuyến nghị (m³/h)

844

844

1800

0.559

2.8 - 5.6

1054

1054

2100

0.872

4.4 - 8.7

1252

1252

2400

1.231

6.2 - 12.3

1465

1465

2700

1.685

8.4 - 16.9

1.3. Tốc độ lọc theo từng loại vật liệu

Mỗi loại vật liệu lọc có đặc tính thủy lực riêng biệt. Việc lựa chọn tốc độ lọc phù hợp quyết định hiệu suất xử lý và tuổi thọ thiết bị.

Cát thạch anh:

  • Tốc độ lọc khuyến nghị: 5-10 m/h
  • Hạt thô (1.2-2.0 mm): Cho phép tốc độ cao 8-12 m/h, phù hợp lọc đục, bùn cát
  • Hạt trung bình (0.8-1.2 mm): Tốc độ 5-8 m/h, ứng dụng đa năng
  • Hạt mịn (0.5-0.8 mm): Tốc độ thấp 3-5 m/h, lọc tinh

Than hoạt tính dạng hạt:

  • Tốc độ lọc thấp hơn cát: 4-8 m/h
  • Lý do: Than hoạt tính cần thời gian tiếp xúc dài để hấp phụ chất hữu cơ, mùi, màu. Tốc độ quá cao giảm hiệu quả xử lý.

Cát mangan (Manganese Greensand):

  • Tốc độ lọc chuyên dụng: 4-6 m/h
  • Vật liệu này yêu cầu thời gian tiếp xúc đủ để xảy ra phản ứng oxy hóa sắt và mangan. Tốc độ quá nhanh làm giảm khả năng khử kim loại nặng.

Hạt nhựa trao đổi ion:

  • Tốc độ cao: 10-15 m/h
  • Nhựa trao đổi ion có cấu trúc đồng nhất, độ rỗng cao, cho phép tốc độ lọc nhanh trong quá trình làm mềm nước.

Ảnh hưởng của loại vật liệu đến hiệu suất:

  • Độ rỗng vật liệu: Cát có độ rỗng 35-45%, than hoạt tính 50-60%, ảnh hưởng đến khả năng thông thủy.
  • Kích thước hạt: Hạt lớn hơn cho phép tốc độ cao hơn nhưng hiệu quả lọc tinh giảm.
  • Tỷ lệ đồng đều: Vật liệu có hệ số đồng đều <1.5 cho hiệu suất tốt hơn.

Tốc độ lọc KHÁC NHAU theo từng loại vật liệu

II. Phương pháp tính công suất máy bơm phù hợp với hệ thống lọc

Máy bơm đóng vai trò cung cấp năng lượng thủy lực cho toàn bộ hệ thống. Công suất bơm không đủ khiến hệ thống không đạt lưu lượng thiết kế, trong khi công suất dư thừa gây lãng phí điện năng.

2.1. Mối liên hệ giữa lưu lượng bơm và công suất lọc

Lưu lượng bơm và công suất lọc có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không bằng nhau. Cần tính toán kỹ lưỡng để tránh mất cân đối hệ thống.

Nguyên tắc thiết kế:

Q_bơm = Q_lọc × k

Trong đó:

  • Q_bơm: Lưu lượng máy bơm (m³/h)
  • Q_lọc: Công suất lọc thiết kế (m³/h)
  • k: Hệ số an toàn, thường k = 1.15 - 1.2 (tương đương 15-20%)

Lý do cần hệ số dự phòng:

  1. Tổn thất áp lực qua vật liệu lọc: Khi nước đi qua các lớp cát, than, mangan, áp lực giảm dần
  2. Tổn thất ma sát đường ống: Ống dẫn, co, van gây tổn thất thủy lực
  3. Tổn thất tại van điều khiển: Van F71, F65 tạo trở lực dòng chảy
  4. Dự phòng cho vật liệu bẩn: Khi vật liệu giữ nhiều tạp chất, trở lực tăng

Ví dụ tính toán:

  • Hệ thống lọc thiết kế công suất Q_lọc = 10 m³/h, áp dụng hệ số k = 1.2:
  • Q_bơm = 10 × 1.2 = 12 m³/h
  • Cần chọn máy bơm có lưu lượng định mức 12 m³/h để đảm bảo hệ thống đạt công suất thiết kế.

Mối liên hệ giữa lưu lượng bơm và công suất lọc

Bảng hệ số khuyến nghị theo quy mô:

Quy mô hệ thống

Hệ số k

Ghi chú

Gia đình (<2 m³/h)

1.15 - 1.2

Đường ống ngắn, tổn thất thấp

Công nghiệp nhỏ (2-10 m³/h)

1.2 - 1.25

Nhiều thiết bị, tổn thất trung bình

Công nghiệp lớn (>10 m³/h)

1.25 - 1.3

Hệ thống phức tạp, dự phòng cao

2.2. Tính toán cột áp (H) cho hệ thống lọc áp lực

Cột áp là thông số quyết định khả năng bơm nước qua hệ thống lọc. Tính toán sai cột áp dẫn đến máy bơm không đẩy được nước hoặc quá tải.

Công thức tính cột áp tổng: H_tổng = H_hút + H_đẩy + H_vật liệu + H_thiết bị + H_dư phòng

Các thành phần cột áp:

1. H_hút (Cột áp hút):

  • Độ sâu từ mực nước giếng đến máy bơm.
  • Thường 3-30 m tùy giếng khoan.

2. H_đẩy (Cột áp đẩy):

  • Chiều cao từ máy bơm lên bể chứa.
  • Thường 5-15 m.

3. H_vật liệu (Tổn thất qua lớp lọc):

  • Cát thạch anh: 0.3-0.8 m cột nước/mét chiều cao lớp lọc.
  • Than hoạt tính: 0.5-1.2 m cột nước/mét chiều cao lớp lọc.
  • Cát mangan: 0.4-1.0 m cột nước/mét chiều cao lớp lọc.

4. H_thiết bị (Tổn thất qua thiết bị): Van, đồng hồ, co nối: 2-5 m cột nước.

5. H_dự phòng: Thường 3-5 m để đảm bảo áp lực đầu ra.

Ví dụ tính toán thực tế:

Hệ thống lọc nước giếng có các thông số:

  • Độ sâu hút: 15 m
  • Chiều cao đẩy: 8 m
  • Chiều cao lớp cát: 1.0 m, tổn thất 0.6 m/m
  • Tổn thất thiết bị: 3 m
  • Dự phòng: 4 m

Áp dụng công thức thực tế vào ta có:

  • H_tổng = 15 + 8 + (1.0 × 0.6) + 3 + 4
  • H_tổng = 15 + 8 + 0.6 + 3 + 4
  • H_tổng = 30.6 m

Cần chọn máy bơm có cột áp định mức ≥ 31 m để vận hành ổn định.

Yêu cầu áp lực vận hành:

  • Hệ thống lọc trọng lực: Không cần bơm áp lực, dựa vào độ chênh cao tự nhiên
  • Hệ thống lọc áp lực thấp: 1-2 bar (10-20 m cột nước)
  • Hệ thống lọc áp lực cao: 2-4 bar (20-40 m cột nước)
  • Hệ thống RO: 5-10 bar (50-100 m cột nước)

Tính toán cột áp (H) cho hệ thống lọc áp lực

Ảnh hưởng của chiều cao lớp vật liệu: Khi chiều cao lớp vật liệu tăng từ 0.8 m lên 1.2 m, tổn thất áp lực tăng 30-50%. Tuy nhiên, khả năng giữ tạp chất và thời gian giữa 2 lần rửa ngược cũng tăng tương ứng. Cần cân đối giữa hiệu suất lọc và chi phí năng lượng.

III. Diện tích bề mặt bể lọc cần thiết để đạt công suất mong muốn

Việc xác định diện tích bể lọc chính xác giúp tối ưu chi phí đầu tư thiết bị đồng thời đảm bảo công suất đầu ra. Diện tích quá nhỏ khiến hệ thống quá tải, quá lớn gây lãng phí vật liệu và không gian.

3.1. Bảng tính nhanh diện tích theo tốc độ lọc

Từ công thức Q = A × v, ta suy ra: A = Q / v

Bảng tra nhanh để đạt công suất 1 m³/h:

Tốc độ lọc (m/h)

Diện tích cần thiết (m²)

Đường kính cột tròn tương đương (mm)

2

0.50

798

3

0.33

648

4

0.25

564

5

0.20

505

6

0.17

464

8

0.13

402

10

0.10

357

Phân loại theo mức độ xử lý:

Tốc độ chậm (v = 2-3 m/h):

  • Cần diện tích lớn: ~0.33 - 0.50 m² cho mỗi m³/h
  • Ưu điểm: Chất lượng lọc cao, thời gian tiếp xúc dài
  • Nhược điểm: Chi phí thiết bị cao, chiếm diện tích lớn
  • Ứng dụng: Lọc tinh, xử lý nước nhiễm nặng

Tốc độ trung bình (v = 5 m/h):

  • Diện tích cân đối: 0.20 m² cho mỗi m³/h
  • Ưu điểm: Cân đối giữa hiệu suất và chi phí
  • Ứng dụng: Đa số hệ thống lọc gia đình và công nghiệp nhỏ

Tốc độ nhanh (v = 5-8 m/h):

  • Diện tích nhỏ: 0.13 - 0.20 m² cho mỗi m³/h
  • Ưu điểm: Tiết kiệm thiết bị, không gian
  • Nhược điểm: Yêu cầu vật liệu chất lượng cao
  • Ứng dụng: Lọc thô, tiền xử lý

Ví dụ tính toán chi tiết: Cần thiết kế hệ thống lọc công suất 5 m³/h, sử dụng cát thạch anh với tốc độ lọc v = 8 m/h.

  • A = Q / v = 5 / 8 = 0.625 m²
  • Diện tích cần thiết là 0.625 m².

Tính đường kính cột lọc tròn:

  • A = π × D²/4
  • D = √(4A/π) = √(4 × 0.625 / 3.14159)
  • D = √(2.5 / 3.14159) = √0.796
  • D ≈ 0.892 m = 892 mm

Chọn cột lọc composite 1054 (đường kính 1054 mm, diện tích thực tế 0.872 m²) để có dự phòng.

3.2. Kích thước cột lọc Composite tương ứng

Cột lọc composite FRP (Fiberglass Reinforced Plastic) là giải pháp phổ biến cho hệ thống lọc nước hiện đại. Việc chọn kích thước phù hợp dựa trên công suất thiết kế.

Bảng kích thước cột lọc composite tiêu chuẩn:

Mã cột

Đường kính (D)

Chiều cao (H)

Diện tích (m²)

Công suất khuyến nghị

844

844 mm

1800 mm

0.559

2.8 - 5.6 m³/h

1054

1054 mm

2100 mm

0.872

4.4 - 8.7 m³/h

1252

1252 mm

2400 mm

1.231

6.2 - 12.3 m³/h

1465

1465 mm

2700 mm

1.685

8.4 - 16.9 m³/h

1665

1665 mm

3000 mm

2.178

10.9 - 21.8 m³/h

Hệ thống công nghiệp quy mô lớn:

Công suất 30 m³/h thường sử dụng:

  • Cột lọc siêu lớn: D: 1200 mm, H: 2400 mm (hoặc lớn hơn)
  • Hoặc hệ thống song song: 2-3 cột lọc 1465 làm việc đồng thời

Lưu ý khi chọn kích thước:

1. Chiều cao lớp vật liệu: Thường chiếm 60-70% chiều cao cột

  • Cột H = 1800 mm → Lớp vật liệu 1000-1200 mm
  • Cột H = 2400 mm → Lớp vật liệu 1400-1600 mm

2. Không gian freeboard: Cần 30-40% chiều cao cột phía trên để vật liệu dãn nở khi rửa ngược

3. Áp suất vận hành:

  • Cột composite chịu áp lực 6-10 bar
  • Phù hợp cho hầu hết ứng dụng lọc nước giếng

4. Tuổi thọ thiết bị: Cột composite có tuổi thọ 15-20 năm, cao hơn bể xây (10-15 năm)

Chọn kích thước cột lọc Composite tương ứng

IV. Công thức tính khối lượng vật liệu lọc theo công suất thiết kế

Khối lượng vật liệu lọc ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư và khả năng xử lý của hệ thống. Tính toán thiếu khiến hệ thống không đạt hiệu suất, tính toán dư gây lãng phí.

4.1. Tính thể tích vật liệu lọc cần thiết

Thể tích vật liệu phụ thuộc vào diện tích mặt lọc và chiều cao lớp vật liệu. Đây là bước quan trọng trước khi tính khối lượng.

Công thức tính thể tích: V = A × h

Trong đó:

  • V: Thể tích vật liệu lọc (m³)
  • A: Diện tích bề mặt lọc (m²)
  • h: Chiều cao lớp vật liệu (m)

Chiều cao lớp vật liệu tiêu chuẩn:

Loại vật liệu

Chiều cao khuyến nghị (m)

Ghi chú

Cát thạch anh

0.8 - 1.2

Tối ưu 1.0 m

Than hoạt tính

0.6 - 1.0

Tối ưu 0.8 m

Cát mangan

0.6 - 1.0

Tối ưu 0.8 m

Sỏi đỡ (lớp dưới cùng)

0.15 - 0.30

Thường 0.20 m

Hạt nhựa trao đổi ion

0.8 - 1.5

Tùy công suất

Công thức chi tiết cho cột lọc tròn:

V = π × r² × h × ρ

Trong đó ρ (rho) là hệ số lấp đầy vật liệu, thường ρ = 0.9 - 0.95 (tức 90-95% thể tích cột).

Ví dụ tính toán: Cột lọc 1054 (đường kính 1054 mm, bán kính r = 0.527 m), chiều cao lớp cát h = 1.0 m.

  • V = 3.14159 × (0.527)² × 1.0
  • V = 3.14159 × 0.2777 × 1.0
  • V ≈ 0.872 m³

Thể tích vật liệu cần thiết là 0.872 mét khối.

Nhiều hệ thống sử dụng nhiều lớp vật liệu khác nhau:

  • Lớp 1 (trên cùng): Cát mịn 0.5-0.8 mm, chiều cao 0.3 m
  • Lớp 2: Cát thô 0.8-1.2 mm, chiều cao 0.5 m
  • Lớp 3: Sỏi nhỏ 2-5 mm, chiều cao 0.15 m
  • Lớp 4 (đáy): Sỏi lớn 5-10 mm, chiều cao 0.10 m

Tổng chiều cao sẽ là 1.05 m. Tính thể tích từng lớp riêng rẽ rồi cộng lại để có thể tích tổng.

4.2. Tính khối lượng vật liệu theo tỷ trọng

Sau khi có thể tích, tính khối lượng dựa trên tỷ trọng riêng của từng loại vật liệu.

Công thức tính khối lượng:

m = V × D Hoặc m = V × ρ

Trong đó:

  • m: Khối lượng vật liệu (kg)
  • V: Thể tích (m³)
  • D hoặc ρ: Tỷ trọng vật liệu (kg/m³)

Bảng tỷ trọng các vật liệu lọc:

Loại vật liệu

Tỷ trọng (kg/m³)

Nguồn gốc

Cát thạch anh

1400 - 1500

Tự nhiên

Sỏi

1400 - 1600

Tự nhiên

Than hoạt tính hạt

500 - 600

Chế biến

Than hoạt tính bột

400 - 500

Chế biến

Cát망gan Greensand

1200 - 1400

Xử lý hóa học

Hạt nâng pH (Calcite)

1200 - 1400

Khoáng tự nhiên

Hạt nhựa cation

750 - 850

Tổng hợp

Hạt nhựa anion

650 - 750

Tổng hợp

Zeolite

900 - 1100

Khoáng tự nhiên

Ví dụ tính toán đầy đủ:

  • Hệ thống lọc cần 0.872 m³ cát thạch anh, tỷ trọng 1450 kg/m³:
  • m = 0.872 × 1450
  • m = 1264.4 kg ≈ 1.26 tấn

Cần chuẩn bị 1.3 tấn cát thạch anh (làm tròn để dự phòng).

Tính toán cho hệ thống đa lớp:

Cột lọc 1054, diện tích 0.872 m²:

1. Lớp cát mịn:

  • V = 0.872 × 0.3 = 0.262 m³
  • Khối lượng: 0.262 × 1450 = 380 kg

2. Lớp cát thô:

  • V = 0.872 × 0.5 = 0.436 m³
  • Khối lượng: 0.436 × 1450 = 632 kg

3. Lớp sỏi nhỏ:

  • V = 0.872 × 0.15 = 0.131 m³
  • Khối lượng: 0.131 × 1500 = 197 kg

4. Lớp sỏi lớn:

  • V = 0.872 × 0.10 = 0.087 m³
  • Khối lượng: 0.087 × 1550 = 135 kg
  • Tổng khối lượng: 380 + 632 + 197 + 135 = 1344 kg ≈ 1.35 tấn

Lưu ý quan trọng:

  • Luôn cộng thêm 5-10% dự phòng cho tổn hao trong quá trình vận chuyển, lắp đặt
  • Vật liệu ẩm sẽ nặng hơn 10-15% so với tính toán khô
  • Kiểm tra chất lượng vật liệu: Độ đồng đều, hàm lượng tạp chất <1%

Tính khối lượng vật liệu theo tỷ trọng

V. Công suất lọc nước giếng phù hợp cho gia đình và công nghiệp

Việc lựa chọn công suất phù hợp giúp tối ưu chi phí đầu tư đồng thời đảm bảo đủ nước sử dụng. Công suất quá nhỏ gây thiếu hụt nước giờ cao điểm, công suất quá lớn lãng phí tiền bạc.

5.1. Tính công suất cho gia đình 4-6 người

Công suất hệ thống lọc gia đình dựa trên nhu cầu tiêu thụ nước hàng ngày và thời gian sử dụng tập trung.

Định mức tiêu thụ nước sinh hoạt, theo tiêu chuẩn TCVN 33:2006, nhu cầu nước sinh hoạt trung bình:

  • 150 lít/người/ngày: Khu vực nông thôn, ít tiện nghi
  • 200 lít/người/ngày: Khu vực đô thị, đầy đủ tiện nghi
  • 250 lít/người/ngày: Khu vực sang trọng, nhiều thiết bị dùng nước

Công thức tính nhu cầu hàng ngày: Q_ngày = Số người × Tiêu chuẩn (lít/người/ngày)

Ví dụ gia đình 6 người, Sử dụng tiêu chuẩn 200 lít/người/ngày => Q_ngày = 6 × 200 = 1200 lít/ngày => Nhu cầu sử dụng nước 1200 lít/ngày hoặc 1.2 m³/ngày.

Tính công suất lọc tức thời: Nước không sử dụng đều trong 24 giờ mà tập trung vào các giờ cao điểm (sáng, tối). Hệ thống lọc cần đủ công suất để đáp ứng nhu cầu giờ cao điểm và nạp đầy bể chứa.

Q_giờ = Q_ngày / T_vận hành

  • Trong đó T_vận hành là thời gian hệ thống lọc hoạt động hiệu quả, thường 8-12 giờ/ngày.
  • Với Q_ngày = 1200 lít, thời gian vận hành 10 giờ: Q_giờ = 1200 / 10 = 120 lít/giờ.
  • Tuy nhiên, để đảm bảo bể chứa luôn đầy và đáp ứng nhu cầu đột biến, khuyến nghị chọn công suất cao hơn 4-5 lần: Q_khuyến nghị = 120 × 5 = 600 lít/giờ.

Khuyến nghị công suất cho gia đình:

Quy mô gia đình

Nhu cầu ngày (lít)

Công suất khuyến nghị (lít/giờ)

Công suất khuyến nghị (m³/h)

2-3 người

400 - 600

300 - 500

0.3 - 0.5

4-6 người

800 - 1200

500 - 1000

0.5 - 1.0

7-10 người

1400 - 2000

1000 - 1500

1.0 - 1.5

>10 người

>2000

>1500

>1.5

Lưu ý thực tế:

  • Nếu có bể chứa nước lớn (>1000 lít), có thể chọn công suất thấp hơn (300-500 lít/giờ) và lọc liên tục.
  • Nếu không có bể chứa hoặc bể nhỏ, cần công suất cao (800-1200 lít/giờ) để đáp ứng nhanh.
  • Gia đình có nhiều thiết bị dùng nước (máy giặt, bồn tắm lớn, tưới cây) cần cộng thêm 20-30% công suất.

Lắp đặt thực tế hệ thống lọc nước giếng cho gia đình 4-6 người

5.2. Phân loại công suất theo quy mô sử dụng

Công suất hệ thống lọc nước giếng dao động rộng tùy theo quy mô và mục đích sử dụng.

Phân loại chi tiết:

1. Quy mô gia đình:

Công suất: 800 - 1200 lít/giờ (0.8 - 1.2 m³/h)

Đặc điểm:

  • Sử dụng 1 cột lọc composite 844-1054
  • Máy bơm 0.5-1 HP
  • Vật liệu lọc: Cát, than hoạt tính
  • Tự động hóa: Van điều khiển F65, F71
  • Chi phí đầu tư: [Chưa xác minh]
  • Ứng dụng: Hộ gia đình 4-10 người, biệt thự, nhà vườn,…

2. Quy mô nhóm hộ / Công nghiệp nhỏ:

Công suất: 5 - 7 m³/h

Đặc điểm:

  • Hệ thống: 2-3 Cột lọc song song
  • Máy bơm 2-3 HP
  • Vật liệu đa lớp: Cát, than, mangan
  • Tự động hóa: PLC, cảm biến áp suất
  • Ứng dụng: Nhà hàng, khách sạn nhỏ, xưởng sản xuất, trường học,…

3. Quy mô công nghiệp trung bình:

Công suất: 18 m³/h

Đặc điểm:

  • Hệ thống: 4-6 Cột lọc
  • Máy bơm ly tâm: 5-7.5 HP
  • Công nghệ phức tạp: Lọc cát + RO/UF
  • Thời gian vận hành: 24/7
  • Ứng dụng: Khu công nghiệp, bệnh viện, khu chung cư

4. Quy mô công nghiệp lớn:

Công suất: 30 m³/h trở lên

Đặc điểm:

  • Hệ thống trạm xử lý hoàn chỉnh
  • Nhiều dây chuyền song song
  • Cột lọc siêu lớn: D=1200-2000mm, H=2400-3000mm
  • Máy bơm công suất lớn 10-20 HP
  • Tự động hóa hoàn toàn: SCADA, giám sát từ xa
  • Ứng dụng: Nhà máy nước, khu công nghiệp lớn, cấp nước đô thị

Bảng tổng hợp:

Quy mô

Công suất (m³/h)

Số người phục vụ

Thiết bị chính

Gia đình

0.8 - 1.2

4 - 10

1 cột 844-1054

Nhóm hộ

2 - 5

20 - 50

2-3 cột 1054-1252

Công nghiệp nhỏ

5 - 7

50 - 100

3-4 cột 1252

Công nghiệp trung

10 - 18

100 - 300

4-6 cột 1465

Công nghiệp lớn

30+

300+

6+ cột siêu lớn

Xu hướng lựa chọn hệ thống lọc nươc giếng khoan:

  • Gia đình sẽ thường lựa chọn hệ thống 800-1000 lít/giờ với van tự động để tiết kiệm vận hành.
  • Công nghiệp ưu tiên hệ thống “modular” để dễ bảo trì, mở rộng.
  • Quy mô lớn đầu tư công nghệ tiên tiến (lọc màng, UV) để đảm bảo chất lượng ổn định.

Lắp đặt thực tế hệ thống lọc nước giếng cho xưởng sản xuất

VI. Quy trình tính toán công suất lọc chính xác từng bước

Quy trình tính toán khoa học giúp thiết kế hệ thống chính xác, tránh sai sót gây lãng phí hoặc thiếu hiệu quả. Đây là chuỗi các bước logic cần thực hiện tuần tự.

6.1. Bước 1 - Khảo sát và phân tích chất lượng nước giếng

Đây là bước quan trọng nhất quyết định toàn bộ thiết kế hệ thống. Không thể tính toán chính xác công suất nếu chưa biết chất lượng nguồn nước.

Quy trình lấy mẫu nước:

  1. Lấy mẫu sau khi bơm giếng liên tục 15-20 phút để nước ổn định.
  2. Sử dụng chai thủy tinh hoặc nhựa sạch, rửa 3 lần bằng nước giếng.
  3. Đổ đầy chai, đậy kín, tránh tiếp xúc không khí.
  4. Gửi phân tích trong vòng 6-12 giờ, bảo quản mát.

Các chỉ tiêu cần phân tích:

1. Kim loại nặng và khoáng chất:

Chỉ tiêu

Ký hiệu

Đơn vị

QCVN 01:2009/BYT

Ý nghĩa

Sắt tổng

Fe

mg/L

≤0.3

Gây vàng nước, cặn

Mangan

Mn

mg/L

≤0.3

Gây đen nước, vết ố

Asen

As

mg/L

≤0.01

Độc hại, gây ung thư

Độ cứng tổng

CaCO₃

mg/L

≤300

Cặn canxi, mangan

Amoni

NH₄⁺

mg/L

≤3

Mùi hôi, vi sinh

2. Chỉ tiêu vật lý:

  • pH: Nên trong khoảng 6.5-8.5, ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý sắt, mangan
  • TDS (Tổng chất rắn hòa tan): <1000 mg/L, quyết định có cần RO hay không
  • Độ đục: <5 NTU, cao cần lọc cát trước
  • Màu: <15 độ Pt-Co, cao cần than hoạt tính
  • Mùi, vị: Không, nếu có cần xác định nguyên nhân

3. Vi sinh vật:

  • Coliform tổng: ≤0 CFU/100mL
  • E.coli: ≤0 CFU/100mL
  • Nếu nhiễm vi sinh cần bổ sung khử trùng (Clo, UV, Ozone)

Mục đích phân tích:

  • Xác định công nghệ xử lý phù hợp:
    • Nước nhiều sắt/mangan → Oxy hóa + Lọc cát mangan
    • Nước TDS cao → Công nghệ RO
    • Nước cứng → Làm mềm bằng nhựa trao đổi ion
    • Nước nhiễm vi sinh → Khử trùng UV/Clo
  • Chọn vật liệu lọc chính xác:
    • Sắt <3 mg/L → Cát망gan Greensand
    • Sắt >3 mg/L → Phải oxy hóa mạnh trước (sục khí, KMnO₄)
    • Màu, mùi → Than hoạt tính bắt buộc
  • Tính tốc độ lọc phù hợp:
    • Nước nhiễm nặng → Tốc độ thấp 4-6 m/h
    • Nước ít ô nhiễm → Tốc độ cao 8-10 m/h

Khảo sát và phân tích chất lượng nước giếng

6.2. Bước 2 - Xác định nhu cầu sử dụng thực tế

Sau khi biết chất lượng nước, cần xác định lượng nước cần xử lý để tính công suất hệ thống.

Tính tổng lượng nước sử dụng hàng ngày:

Đối với gia đình: Q_ngày = Số người × Định mức (lít/người/ngày)

Định mức tham khảo:

  • Nông thôn: 100-150 lít/người/ngày
  • Đô thị: 150-200 lít/người/ngày
  • Khu cao cấp: 200-250 lít/người/ngày

Đối với sản xuất:

  • Nhà hàng: 50-80 lít/suất ăn
  • Khách sạn: 200-300 lít/phòng/ngày
  • Bệnh viện: 300-500 lít/giường/ngày
  • Trường học: 30-50 lít/học sinh/ngày
  • Công nghiệp: Tùy quy trình sản xuất

Xác định công suất sử dụng đỉnh điểm (Q_max_giờ):

Nước không dùng đều trong ngày. Cần tính công suất giờ cao điểm: Q_max_giờ = Q_ngày × K_giờ / 24

Trong đó K_giờ là hệ số giờ cao điểm:

  • Gia đình: K = 2.5 - 3.5
  • Công nghiệp: K = 1.5 - 2.0
  • Khách sạn: K = 2.0 - 2.5

Ví dụ: Nhà hàng phục vụ 200 suất ăn/ngày, định mức 60 lít/suất.

  • Q_ngày = 200 × 60 = 12,000 lít = 12 m³

Hệ số cao điểm K = 2.0:

  • Q_max_giờ = 12 × 2.0 / 24 = 1.0 m³/h
  • Công suất thiết kế tối thiểu: 1.0 m³/h

Xác định mục đích sử dụng:

  • Nước sinh hoạt: Tiêu chuẩn QCVN 01:2009/BYT
  • Nước sản xuất thực phẩm: Tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn
  • Nước công nghiệp: Tùy yêu cầu quy trình
  • Nước tưới cây: Yêu cầu thấp hơn

Mục đích sử dụng quyết định mức độ xử lý và công suất cần thiết.

Xác định nhu cầu sử dụng thực tế

6.3. Bước 3 - Lựa chọn công nghệ và thiết kế hệ thống

Dựa trên kết quả phân tích nước và nhu cầu sử dụng, lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp.

Nguyên tắc lựa chọn công nghệ:

1. Nước nhiều sắt/mangan:

  • Sắt <3 mg/L, mangan <1 mg/L:
    • Công nghệ: Sục khí oxy hóa + Lọc cát Mangan Greensand
    • Tốc độ lọc: 4-6 m/h
  • Sắt >3 mg/L, mangan >1 mg/L:
    • Công nghệ: Oxy hóa mạnh (KMnO₄, Clo) + Lọc cát + Lọc than
    • Tốc độ lọc: 5-8 m/h

2. Nước TDS cao:

  • TDS <500 mg/L: Lọc cơ học đủ
  • TDS 500-1000 mg/L: Cân nhắc RO hoặc chấp nhận
  • TDS >1000 mg/L: Bắt buộc RO (Reverse Osmosis)

3. Nước cứng:

  • Độ cứng <300 mg/L CaCO₃: Chấp nhận được
  • Độ cứng >300 mg/L: Làm mềm bằng nhựa trao đổi ion
  • Công nghệ: Bể làm mềm + Muối tái sinh

4. Nước nhiễm vi sinh:

Bổ sung hệ thống khử trùng:

  • UV: Công suất tùy lưu lượng (30-120 W)
  • Clo hóa: Bơm định lượng NaClO
  • Ozone: Cho hệ thống công nghiệp lớn

Công suất thiết kế hệ thống: Q_thiết kế = Q_max_giờ × (1 + k)

Trong đó k là hệ số dự phòng:

  • Gia đình: k = 0.2 - 0.3 (20-30%)
  • Công nghiệp: k = 0.25 - 0.35 (25-35%)

Ví dụ:

Nhà hàng có Q_max_giờ = 1.0 m³/h, hệ số dự phòng k = 0.3:

  • Q_thiết kế = 1.0 × (1 + 0.3) = 1.3 m³/h
  • Chọn hệ thống lọc công suất 1.5 m³/h để có dự phòng.

Lựa chọn công nghệ và thiết kế hệ thống

Lựa chọn vật liệu lọc dựa vào chất lượng nước đã phân tích:

Vấn đề nước

Vật liệu lọc

Chiều cao lớp (m)

Đục, bùn cát

Cát thạch anh thô

0.8 - 1.0

Sắt, mangan

Cát Mangan Greensand

0.6 - 0.8

Màu, mùi, hữu cơ

Than hoạt tính

0.6 - 0.8

Độ cứng

Nhựa cation

0.8 - 1.2

Tổng hợp

Đa lớp (cát + than)

1.0 - 1.5

6.4. Bước 4 - Tính toán chi tiết thiết bị và vật liệu

Đây là bước cuối cùng, tính toán cụ thể từng thiết bị trong hệ thống.

1. Tính số lượng và loại màng lọc (nếu dùng RO/UF):

  • RO (Reverse Osmosis):
    • Màng 1812: 0.15-0.2 m³/h/màng
    • Màng 2012: 0.25-0.3 m³/h/màng
    • Màng 3012: 0.4-0.5 m³/h/màng
    • Màng 4040: 1.0-1.5 m³/h/màng
  • UF (Ultrafiltration): Màng UF 8040: 2-3 m³/h/màng

Số lượng màng = Công suất thiết kế / Công suất 1 màng

2. Tính công suất bơm cấp:

Sử dụng công thức đã trình bày ở mục II:

  • Q_bơm = Q_lọc × 1.2
  • H_bơm = H_tổng (đã tính ở mục 2.2)

Chọn máy bơm có điểm làm việc (Q, H) phù hợp theo đường cong đặc tính.

3. Tính kích thước cột lọc:

  • Từ công suất thiết kế Q_thiết kế và tốc độ lọc v: A = Q_thiết kế / v
  • Chọn cột lọc composite có diện tích ≥ A (tham khảo bảng mục 3.2)

4. Tính khối lượng vật liệu:

Sử dụng công thức đã trình bày ở mục IV:

  • V = A × h
  • m = V × ρ

5. Công suất cột lọc theo công thức tổng hợp:

Q = S × v × k

Trong đó:

  • S: Diện tích tiết diện (m²)
  • v: Tốc độ lọc (m/h)
  • k: Hệ số an toàn (1.2-1.5)

6. Kiểm tra lưu lượng giếng: Lưu lượng giếng khoan (Q_giếng) phải đủ cung cấp cho hệ thống => Q_giếng ≥ Q_thiết kế × 1.1

Nếu không đủ, cần giảm công suất hoặc khoan thêm giếng.

Ví dụ tính toán hoàn chỉnh, thiết kế hệ thống lọc cho nhà hàng:

  • Công suất thiết kế: Q = 1.5 m³/h
  • Chất lượng nước: Sắt 2 mg/L, mangan 0.5 mg/L, đục nhẹ
  • Công nghệ: Lọc cát mangan

Tính toán:

1. Chọn tốc độ lọc: v = 5 m/h (phù hợp cát mangan)

2. Diện tích cần thiết: A = 1.5 / 5 = 0.3 m²

3. Chọn cột lọc 844 (A = 0.559 m², lớn hơn 0.3 m²)

4. Chiều cao lớp cát mangan: h = 0.8 m

5. Thể tích vật liệu: V = 0.559 × 0.8 = 0.447 m³

6. Khối lượng cát mangan (ρ = 1300 kg/m³): m = 0.447 × 1300 = 581 kg ≈ 600 kg

7. Công suất bơm: Q_bơm = 1.5 × 1.2 = 1.8 m³/h

8. Cột áp bơm (giả sử):

  • Độ sâu hút: 20 m
  • Đẩy lên: 5 m
  • Tổn thất lọc: 6 m
  • Tổn thất thiết bị: 3 m
  • Dự phòng: 4 m
  • H_tổng = 20 + 5 + 6 + 3 + 4 = 38 m
  • Chọn máy bơm: Q = 1.8 m³/h, H = 40 m, công suất ~1 HP

Tính toán chi tiết thiết bị và vật liệu

VII. Các yếu tố ảnh hưởng đến công suất lọc thực tế

Công suất thiết kế trên giấy thường khác với công suất thực tế vận hành. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống cần được tính đến.

7.1. Hiệu suất từng loại vật liệu lọc

Mỗi loại vật liệu có đặc tính riêng ảnh hưởng trực tiếp đến công suất và chất lượng lọc.

Cát thạch anh:

  • Ưu điểm:
    • Tốc độ lọc cao 8-12 m/h
    • Tuổi thọ dài 5-7 năm
    • Giá thành rẻ
    • Dễ rửa ngược, tái sinh
  • Nhược điểm:
    • Chỉ lọc cơ học, không khử hóa chất
    • Không xử lý được sắt, mangan hòa tan
    • Cần kết hợp vật liệu khác cho nước nhiễm kim loại
  • Khả năng giữ tạp chất:
    • Có thể giữ 2-5 kg bùn cát trên 1 m³ vật liệu trước khi cần rửa
    • Chu kỳ rửa: 3-7 ngày tùy độ đục nước đầu vào

Than hoạt tính:

  • Ưu điểm:
    • Hấp phụ chất hữu cơ, mùi, màu, clo dư
    • Diện tích bề mặt lớn 800-1200 m²/g
    • Cải thiện vị nước
  • Nhược điểm:
    • Tốc độ lọc thấp 4-8 m/h (cần thời gian tiếp xúc)
    • Tuổi thọ ngắn 1-2 năm
    • Giá cao hơn cát 3-5 lần
    • Dễ bị vi sinh phát triển nếu không bảo quản tốt
  • Hiệu suất hấp phụ:
    • Giảm 80-95% mùi, màu
    • Giảm 70-90% chất hữu cơ (TOC)
    • Khử clo: >99%

Cát Mangan Greensand:

  • Ưu điểm:
    • Xử lý sắt, mangan hiệu quả
    • Có khả năng xúc tác oxy hóa
    • Tuổi thọ 3-5 năm
  • Nhược điểm:
    • Tốc độ lọc thấp 4-6 m/h
    • Cần tái sinh định kỳ bằng KMnO₄
    • Giá cao hơn cát 4-6 lần
    • Yêu cầu vận hành kỹ thuật
  • Khả năng xử lý:
    • Khử sắt: Từ 5-10 mg/L xuống <0.3 mg/L
    • Khử mangan: Từ 2-5 mg/L xuống <0.3 mg/L
    • Hiệu suất: 85-95%

Hạt nhựa trao đổi ion:

  • Ưu điểm:
    • Làm mềm nước hiệu quả
    • Tốc độ lọc cao 10-15 m/h
    • Tái sinh dễ dàng bằng muối NaCl
  • Nhược điểm:
    • Chỉ xử lý độ cứng, không khử kim loại nặng
    • Cần muối tái sinh liên tục
    • Nước sau xử lý có hàm lượng natri cao
  • Dung lượng trao đổi:
    • Nhựa cation mạnh: 1000-1200 meq/lít nhựa
    • Chu kỳ tái sinh: Sau mỗi 500-800 BV (Bed Volume)

Các loại vật liệu lọc nước giếng khoan

7.2. Công nghệ tự động hóa và van điều khiển

Hệ thống tự động hóa giúp tối ưu hiệu suất vận hành, tiết kiệm nhân công và duy trì công suất ổn định.

Van điều khiển tự động:

1. Van F71 (Fleck 7100):

  • Loại: Van đa chức năng điều khiển theo thời gian hoặc lưu lượng
  • Chức năng: Tự động rửa ngược, tái sinh
  • Ứng dụng: Hệ thống gia đình, công nghiệp nhỏ (<5 m³/h)
  • Ưu điểm: Dễ cài đặt, vận hành đơn giản, chi phí thấp hơn hệ thống PLC

2. Van F65 (Fleck 6500):

  • Loại: Van điện tử điều khiển theo chương trình
  • Chức năng: Đa chu kỳ, linh hoạt
  • Ứng dụng: Hệ thống đa cột, làm mềm nước
  • Ưu điểm: Chính xác, tiết kiệm nước rửa

3. Van Autotrol:

  • Tương tự van Fleck, phổ biến ở thị trường Châu Âu
  • Độ bền cao, tuổi thọ 10-15 năm

Hệ thống PLC (Programmable Logic Controller):

  • Ứng dụng: Công nghiệp trung bình và lớn (>10 m³/h)
  • Chức năng:
    • Giám sát áp suất, lưu lượng real-time
    • Điều khiển bơm, van tự động
    • Cảnh báo sự cố, quá tải
    • Lưu dữ liệu vận hành
  • Ưu điểm:
    • Vận hành chính xác, ổn định
    • Tiết kiệm năng lượng 15-25%
    • Dễ mở rộng, nâng cấp

Ảnh hưởng đến công suất:

  • Hệ thống thủ công:
    • Hiệu suất 70-80% công suất thiết kế
    • Thời gian rửa ngược lãng phí
    • Công suất biến động lớn
  • Hệ thống tự động (Van F71/F65):
    • Hiệu suất 85-90% công suất thiết kế
    • Rửa ngược theo lịch tối ưu
    • Công suất ổn định hơn
  • Hệ thống PLC:
    • Hiệu suất 90-95% công suất thiết kế
    • Tối ưu hóa mọi chu trình
    • Duy trì công suất gần như thiết kế

Công nghệ tự động hóa và van điều khiển

7.3. Thời gian vận hành và chu kỳ bảo trì

Thời gian vận hành và chế độ bảo trì ảnh hưởng lớn đến công suất khả dụng của hệ thống.

Thời gian vận hành:

Vận hành liên tục 24/7:

  • Công suất khả dụng: ~85% công suất thiết kế
  • Lý do giảm: Thời gian rửa ngược 1-2 giờ/ngày
  • Ứng dụng: Công nghiệp, bệnh viện, khách sạn

Vận hành 18-20 giờ/ngày:

  • Công suất khả dụng: ~90% công suất thiết kế
  • Nghỉ 4-6 giờ ban đêm để rửa ngược, bảo trì
  • Ứng dụng: Nhà hàng, trường học, văn phòng

Vận hành 8-12 giờ/ngày:

  • Công suất khả dụng: ~95% công suất thiết kế
  • Đủ thời gian bảo trì kỹ lưỡng
  • Ứng dụng: Gia đình, sản xuất theo ca

Chu kỳ rửa ngược: Rửa ngược giúp làm sạch vật liệu, duy trì công suất nhưng làm gián đoạn hoạt động.

Loại vật liệu

Chu kỳ rửa ngược

Thời gian rửa

Nước tiêu thụ

Cát thạch anh

3-7 ngày

15-20 phút

3-5% nước sản xuất

Than hoạt tính

5-10 ngày

20-30 phút

4-6% nước sản xuất

Cát망gan

3-5 ngày

20-25 phút

4-7% nước sản xuất

Nhựa trao đổi ion

Sau 500-800 BV

60-90 phút

8-12% nước sản xuất

Tần suất rửa ảnh hưởng công suất:

  • Rửa 1 lần/ngày (20 phút): Mất ~1.4% thời gian → Công suất khả dụng 98.6%
  • Rửa 2 lần/ngày (40 phút): Mất ~2.8% thời gian → Công suất khả dụng 97.2%
  • Rửa 3 lần/ngày (60 phút): Mất ~4.2% thời gian → Công suất khả dụng 95.8%

Chu kỳ bảo trì:

Bảo trì hàng ngày:

  • Kiểm tra áp lực đầu vào/ra
  • Ghi chép lưu lượng
  • Quan sát màu sắc, độ đục nước

Bảo trì hàng tuần:

  • Kiểm tra van điều khiển
  • Vệ sinh bể chứa
  • Kiểm tra rò rỉ đường ống

Bảo trì hàng tháng:

  • Hiệu chỉnh đồng hồ đo
  • Kiểm tra hoạt động bơm
  • Phân tích mẫu nước đầu ra

Bảo trì hàng quý:

  • Vệ sinh hệ thống ống
  • Kiểm tra tình trạng vật liệu lọc
  • Bổ sung hóa chất tái sinh

Bảo trì hàng năm:

  • Kiểm tra tổng thể hệ thống
  • Thay thế linh kiện hư hỏng
  • Đánh giá hiệu suất, điều chỉnh

Bảo trì 2-5 năm:

  • Thay vật liệu lọc:
    • Cát thạch anh: 5-7 năm
    • Than hoạt tính: 1-2 năm
    • Cát mangan: 3-5 năm
    • Nhựa trao đổi ion: 3-5 năm

Ảnh hưởng của bảo trì đến công suất:

  • Bảo trì tốt: Duy trì 90-95% công suất thiết kế sau 3-5 năm
  • Bảo trì kém: Giảm còn 60-70% công suất sau 2-3 năm
  • Không bảo trì: Hệ thống hỏng sau 1-2 năm

Thời gian vận hành và bảo trì hệ thống lọc nước giếng khoan

VIII. Kết luận

Công thức tính công suất lọc nước giếng chính xác nhất là sự kết hợp giữa phương trình thủy lực cơ bản Q = A × v và quy trình tính toán kỹ thuật toàn diện.

Để đạt được thiết kế chính xác, cần thực hiện đầy đủ bốn bước: Phân tích chất lượng nước giếng (sắt, mangan, TDS, pH); Xác định nhu cầu sử dụng thực tế (m³/ngày); Lựa chọn công nghệ và vật liệu lọc phù hợp (cát, than hoạt tính, RO); Tính toán chi tiết từng thiết bị theo công thức Q = S × v × k với hệ số an toàn k = 1.2-1.5.

Hệ thống lọc nước giếng khoan VITEKO

Áp dụng đúng Công thức tính công suất lọc nước giếng chính xác nhất sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng và tránh tình trạng quá tải hoặc dư công suất không cần thiết.

Để được tư vấn chi tiết theo từng nguồn nước và mục đích sử dụng hệ thống lọc nước giếng khoan thực tế, vui lòng liên hệ Hotline 091 897 6655 (Miền Nam) / Hotline 093 345 5566 (Miền Bắc) để được VITEKO hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

Đánh giá bài viết
0 (0 đánh giá)
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận

TƯ VẤN XỬ LÝ NƯỚC GIẾNG KHOAN

Xem tất cả

Xét nghiệm nước giếng: Các thông số cần test

Xét nghiệm nước giếng: Các thông số cần test là bước quan trọng giúp phát hiện sớm các chất gây hại như sắt, mangan, asen, E.coli và kim loại nặng trong nguồn nước ngầm. Dù nước giếng có vẻ trong, không màu, không mùi nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được kiểm tra định kỳ theo quy chuẩn QCVN 01:2009/BYT hoặc QCVN 01-1:2018/BYT.
11:01 22/01/2026 5 lượt Xem

Mangan trong nước giếng ảnh hưởng não bộ, trí nhớ

Mangan trong nước giếng ảnh hưởng não bộ, trí nhớ khi nhiễm với nồng độ cao, gây tổn thương hệ thần kinh trung ương nghiêm trọng. Không chỉ làm suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung, mangan còn tấn công khả năng ngôn ngữ, kỹ năng vận động, thậm chí gây ra triệu chứng run tay, cứng cơ, dáng đi bất thường tương tự bệnh Parkinson. Đặc biệt, trẻ em và phụ nữ có thai là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất do tích tụ mangan ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển trí tuệ và hành vi.
02:37 19/01/2026 5 lượt Xem

Sắt trong nước giếng: Phá hủy gan, thận của người dùng

Hàng triệu hộ gia đình tại Việt Nam đang sử dụng nước giếng khoan với hàm lượng sắt vượt ngưỡng an toàn mà không hề hay biết. Sắt trong nước giếng: Phá hủy gan, thận của người dùng không chỉ là cảnh báo y tế mà còn là thực trạng đang diễn ra âm thầm tại nhiều vùng nông thôn và ngoại thành.
01:59 19/01/2026 10 lượt Xem

E.coli trong nước giếng gây ra 5 bệnh cực nguy hiểm

“E.coli trong nước giếng gây ra 5 bệnh cực nguy hiểm” là bài viết cho thấy mối đe dọa nghiêm trọng đối với hàng triệu hộ gia đình Việt Nam sử dụng nguồn nước giếng khoan chưa qua xử lý. Vi khuẩn Escherichia coli - thuộc nhóm Coliform - xâm nhập vào nước giếng từ phân người và động vật, tấn công cơ thể qua đường tiêu hóa và gây ra các bệnh lý từ tiêu chảy xuất huyết, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm màng não ở trẻ sơ sinh, nhiễm khuẩn huyết cho đến hội chứng tan máu urê huyết, biến chứng có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
02:40 16/01/2026 8 lượt Xem

Asen trong nước giếng gây ung thư da, phổi, bàng quang

Asen trong nước giếng gây ung thư da, phổi, bàng quang đang là mối đe dọa nghiêm trọng tại Việt Nam với hơn 17 triệu người sử dụng nguồn nước nhiễm độc này, đặc biệt ở khu vực Đồng bằng sông Hồng (Hà Nội, Hà Nam, Vĩnh Phúc). Nguy hiểm hơn, Asen là không màu, không mùi, không vị nên người dùng hoàn toàn không thể phát hiện bằng cảm quan thông thường, trong khi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xác nhận đây là chất gây ung thư nhóm 1 cho con người.
02:21 16/01/2026 7 lượt Xem

TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026

TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026 tập trung vào giải pháp xử lý triệt để kim loại nặng, phèn, vi khuẩn và các tạp chất nguy hại từ nguồn nước giếng khoan, bao gồm Thẩm thấu ngược RO với màng siêu mịn 0.0001 micron, Siêu lọc Nano/UF giữ khoáng chất tự nhiên, Lọc đa tầng kết hợp vật liệu chuyên dụng (than hoạt tính, cát mangan, hạt Birm), Công nghệ Điện cực CDI loại bỏ ion chọn lọc, và Hệ thống Ion kiềm tái khoáng hóa.
03:22 15/01/2026 10 lượt Xem