Báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan Hà Nội dao động từ 2.500.000 đến 54.000.000 VNĐ tùy theo loại cột lọc (Nhựa PVC, Composite, Inox 304), công suất xử lý và mức độ ô nhiễm nguồn nước.
Tại các khu vực ngoại thành như Đông Anh, Sóc Sơn, Chương Mỹ, nguồn nước giếng khoan thường nhiễm phèn, sắt, mangan cao, đòi hỏi hệ thống lọc chuyên dụng với cấu hình 2-3 cột để xử lý triệt để.
Việc lựa chọn hệ thống lọc phù hợp không chỉ dựa vào báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan Hà Nội mà còn phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, số lượng người sử dụng và vị trí lắp đặt. Các gia đình cần cân nhắc giữa chi phí ban đầu và chi phí vận hành dài hạn. Các chi phí đó sẽ bao gồm thay thế vật liệu lọc định kỳ từ 1.500.000đ - 3.000.000đ/lần sau 24-36 tháng sử dụng.
Lưu ý: Đây là báo giá cho các hệ thống lọc nước giếng khoan gia đình, các cơ sở kinh doanh, sản xuất quy mô nhỏ. Nếu có nhu cầu tham khảo bảng giá hệ thống lọc nước giếng khoan công nghiệp, hãy tham khảo [CHI TIẾT TẠI ĐÂY].

I. Bảng báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan tại Hà Nội
Phân khúc giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan tại Hà Nội phụ thuộc trực tiếp vào chất liệu cột lọc, van điều khiển, lưu lượng xử lý nước. Các đơn vị cung cấp tại khu vực Hà Nội thường tính tổng chi phí trọn gói. Trong đó sẽ gồm vật liệu lọc, ống nối, phụ kiện và nhân công thi công lắp đặt hoàn thiện.
1.1. Báo giá bộ lọc nước giếng khoan cột lọc nhựa PVC
Cột lọc nhựa PVC phù hợp cho nguồn nước có độ trong tương đối, không bị nhiễm nặng kim loại hay chất hữu cơ. Loại vật liệu này có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt tại những vị trí hẹp.
|
Thông số kỹ thuật
|
Chi tiết cấu hình
|
Mức giá (VNĐ)
|
|
Công suất xử lý
|
400 - 600 lít/giờ
|
2.100.000 - 2.800.000
|
|
Đối tượng sử dụng
|
Hộ gia đình 4-6 người
|
|
|
Cấu tạo hệ thống
|
1 cột nhựa PVC + lõi lọc Cartridge + van xả
|
|
|
Vật liệu lọc
|
Cát thạch anh, than hoạt tính, cát mangan, hạt Birm, sỏi lọc nước.
|
|
|
Tuổi thọ thiết bị
|
3-5 năm
|
|
|
Chi phí thay vật liệu
|
1.500.000đ/lần
|
|
|
Ưu điểm
|
Giá thành thấp, trọng lượng nhẹ
|
|
|
Hạn chế
|
Không chịu được áp lực cao, dễ nứt vỡ khi va đập
|
|
Lưu ý kỹ thuật: Cột nhựa PVC chỉ chịu được áp lực nguồn dưới 3kg/cm². Nếu áp suất từ giếng khoan vượt mức này, cần bổ sung van giảm áp để tránh gãy ren tiếp giáp.

Tuy nhiên, các hộ gia đình cũng có thể tự tạo 1 hệ thống lọc nước giếng khoan tự chế. Vật liệu cấu tạo có thể mua ngoài cửa hàng kim khí điện nước dân dụng, đặt online. Và đây cũng chính là một trong những giải pháp tiết kiệm chi phí tốt nhất.
1.2. Báo giá bộ lọc nước giếng khoan cột lọc Composite
Vật liệu composite nhập khẩu có độ bền hóa học cao, chống ăn mòn bởi axit yếu và kiềm có trong nước phèn. Bề mặt nhẵn bóng, không bám cặn canxi lâu ngày.
|
Loại hệ thống
|
Cấu hình cột lọc
|
Công suất
|
Giá lắp đặt (VNĐ)
|
|
Hệ thống 2 cột Composite
|
Cột 844/948 + Van bán tự động
|
600 - 1.500 lít/giờ
|
4.300.000 - 16.500.000
|
|
Hệ thống 3 cột Composite
|
Cột 844 x3 + Bình lắng Inox
|
1.000 - 1.500 lít/giờ
|
7.500.000 - 25.310.000
|
|
Hệ thống 3 cột Composite cao cấp
|
Cột 1054 x3 + Van tự động + Máy bơm
|
2.500 - 3.000 lít/giờ
|
19.500.000 - 29.500.000
|
|
Thời gian thay vật liệu
|
Sau 3-5 năm
|
-
|
2.000.000/lần
|
Thành phần vật liệu lọc tiêu chuẩn:
- Tầng 1: Cát thạch anh hạt 0,8-1,2mm (Lọc cơ học).
- Tầng 2: Cát mangan greensand (Oxy hóa sắt, phèn).
- Tầng 3: Than hoạt tính Norit/Diamond (Khử mùi, màu).
- Tầng 4: Hạt nhựa Cation (Giảm độ cứng nước).

1.3. Báo giá bộ lọc nước giếng khoan cột lọc Inox
Inox sus 304 có khả năng chống gỉ vượt trội, phù hợp lắp đặt ngoài trời, tầng thượng hoặc khu vực có độ ẩm cao. Tuổi thọ thiết bị kéo dài 7-10 năm nếu vận hành đúng quy trình.
|
Phân loại hệ thống
|
Đường kính cột (mm)
|
Công suất (lít/giờ)
|
Giá trọn gói (VNĐ)
|
|
Hệ thống 2 cột Inox 220
|
220
|
500 - 800
|
7.000.000 - 11.000.000
|
|
Hệ thống 2 cột Inox 250
|
250
|
1.000 - 1.500
|
11.000.000 - 14.000.000
|
|
Hệ thống 3 cột Inox 250
|
250
|
1.000 - 1.500
|
9.000.000 - 14.000.000
|
|
Hệ thống 3 cột Inox cho biệt thự
|
300
|
2.500 - 3.000
|
37.000.000 - 50.000.000
|
|
Chi phí thay vật liệu
|
-
|
-
|
2.000.000 - 2.500.000đ
|
Thiết bị đi kèm tiêu chuẩn:
- Bình lắng Inox 200 lít có phao điện tự động.
- Bộ trộn khí Venturi cân bằng pH.
- Máy bơm tăng áp 150W.
- Van xả đáy đồng thau, ren kẽm chống gỉ.
- Bộ lọc Cartridge 10 inch đầu nguồn.

II. Yếu tố ảnh hưởng đến giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan Hà Nội
Giá thành cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào loại cột mà còn bị tác động bởi nhiều biến số kỹ thuật và điều kiện thực tế tại công trình. Việc phân tích đầy đủ các yếu tố sẽ giúp bạn tối ưu được chi phí đầu tư ban đầu.
2.1. Chất lượng và mức độ ô nhiễm của nguồn nước đầu vào
Hàm lượng chất gây ô nhiễm quyết định số lượng tầng lọc và loại vật liệu cần sử dụng. Nước giếng tại các quận nội thành Hà Nội thường có hàm lượng sắt từ 0,5-3mg/l, trong khi khu vực ngoại thành có thể lên tới 10mg/l.
Phân loại theo mức độ nhiễm:
- Nhiễm nhẹ (sắt < 3mg/l): Hệ thống 2 cột lọc cơ bản - 4.000.000đ đến 8.000.000đ.
- Nhiễm trung bình (sắt 3-7mg/l, phèn < 5mg/l): Hệ thống 2-3 cột lọc, có bình lắng - 9.500.000đ đến 16.500.000đ.
- Nhiễm nặng (sắt > 7mg/l, canxi > 300mg/l): Hệ thống 3 cột lọc + Thùng muối hoàn nguyên - 15.500.000đ đến 25.310.000đ.
- Nhiễm asen, đá vôi: Hệ thống chuyên dụng vật liệu đặc biệt - 18.500.000đ đến 35.000.000đ.
Chỉ số quan trọng cần kiểm tra:
- Tổng chất rắn hòa tan (TDS): < 500mg/l.
- Độ pH: 6,5 - 8,5.
- Hàm lượng sắt (Fe): < 0,3mg/l (theo QCVN 01-1:2018/BYT).
- Mangan (Mn): < 0,1mg/l.
- Asen (As): < 0,01mg/l.

2.2. Công suất xử lý theo nhu cầu sử dụng
Lưu lượng xử lý được tính dựa trên số lượng thành viên, thói quen sinh hoạt và các thiết bị tiêu thụ nước trong ngôi nhà. Một người tiêu thụ trung bình 80-120 lít/ngày.
|
Số người sử dụng
|
Nhu cầu nước/ngày
|
Công suất đề xuất
|
Khoảng giá (VNĐ)
|
|
2-4 người
|
200-300 lít
|
500 lít/giờ (Hệ C2-200)
|
5.900.000 - 7.600.000
|
|
4-6 người
|
300-500 lít
|
800 lít/giờ (Hệ C2/C3-250)
|
7.000.000 - 14.800.000
|
|
6-8 người
|
500-700 lít
|
1.000 lít/giờ (Hệ C3-300)
|
8.300.000 - 20.700.000
|
|
Biệt thự, chung cư mini
|
> 1.000 lít
|
2.500-3.000 lít/giờ
|
25.000.000 - 54.000.000
|
Lưu ý tính toán: Cần tính thêm hệ số dự phòng 20-30% để hệ thống không phải hoạt động quá tải trong giờ cao điểm buổi sáng và tối.
2.3. Thiết bị đi kèm trong hệ thống lọc
Chi phí thiết bị phụ trợ chiếm 30-40% tổng giá trị hệ thống. Các linh kiện chất lượng cao giúp tăng hiệu suất lọc và giảm tần suất bảo trì.
Danh mục thiết bị bắt buộc:
- Bình lắng Inox 200 lít: 1.200.000đ - 1.800.000đ (Có phao điện tự động).
- Bộ trộn khí Venturi: 450.000đ - 650.000đ (Oxy hóa sắt, phèn).
- Máy bơm tăng áp 150W: 1.500.000đ - 2.200.000đ (Cho nguồn áp lực yếu).
- Van điều khiển tự động: 2.800.000đ - 4.500.000đ (Thay cho van bán tự động).
- Cột lọc Cartridge 10 inch: 350.000đ - 550.000đ (Lọc thô đầu nguồn).
- Đồng hồ đo áp suất: 180.000đ - 280.000đ.
- Bộ ống nối, ren kẽm: 500.000đ - 900.000đ.
Thiết bị tùy chọn nâng cao:
- Thùng muối hoàn nguyên nhựa Cation: 1.200.000đ - 1.800.000đ.
- Đèn UV diệt khuẩn 6W: 1.500.000đ - 2.500.000đ.
- Công tắc bảo vệ quá tải: 350.000đ - 450.000đ.

IV. Quy trình lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan tại Hà Nội
Thi công lắp đặt đúng kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xử lý và tuổi thọ thiết bị. Quy trình tiêu chuẩn gồm 4 bước chính, mỗi bước có những điểm kiểm tra bắt buộc.
4.1. Khảo sát và kiểm tra chất lượng nước
Bước khảo sát thực địa giúp xác định chính xác vị trí lắp đặt, đường ống hiện hữu và điểm đấu nối hợp lý. Phân tích mẫu nước là cơ sở để lựa chọn vật liệu lọc phù hợp.
Quy trình lấy mẫu nước chuẩn:
- Cho nước chảy liên tục 3-5 phút trước khi lấy.
- Sử dụng chai nhựa sạch dung tích 500ml.
- Bảo quản mẫu dưới 4°C, phân tích trong vòng 24 giờ.
- Kiểm tra tối thiểu 8 chỉ số: pH, TDS, sắt, mangan, phèn, canxi, clo dư, độ đục.
Đo đạc kỹ thuật tại hiện trường:
- Áp lực nguồn nước (kg/cm²).
- Lưu lượng dòng chảy hiện tại (lít/phút).
- Khoảng cách từ giếng đến điểm lắp đặt.
- Diện tích không gian lắp đặt hệ thống.
- Nguồn điện 220V gần nhất.

4.2. Tư vấn cấu hình hệ thống phù hợp
Dựa trên kết quả phân tích và nhu cầu thực tế, kỹ thuật viên đề xuất phương án tối ưu về số lượng cột, loại vật liệu và thiết bị đi kèm. Khách hàng nhận bảng báo giá chi tiết từng hạng mục.
Tiêu chí lựa chọn cấu hình:
- Nước trong, ít tạp chất → Hệ 1 cột nhựa PVC (tiết kiệm).
- Nước vàng nhạt, mùi tanh → Hệ 2 cột Composite (phổ thông).
- Nước vàng sẫm, nhiều phèn sắt → Hệ 3 cột Composite/Inox Chuyên dụng).
- Yêu cầu không gian nhỏ → Chọn cột đường kính 220mm.
- Lắp ngoài trời, tầng thượng → Ưu tiên Inox 304.
Bảng so sánh nhanh:
|
Tiêu chí
|
Cột PVC
|
Cột Composite
|
Cột Inox 304
|
|
Giá thành
|
Thấp nhất
|
Trung bình
|
Cao nhất
|
|
Tuổi thọ
|
3-5 năm
|
5-7 năm
|
7-10 năm
|
|
Chịu áp lực
|
< 3kg/cm²
|
< 6kg/cm²
|
< 10kg/cm²
|
|
Thẩm mỹ
|
Trung bình
|
Cao
|
Rất cao
|
|
Bảo dưỡng
|
Thường xuyên
|
Định kỳ
|
Ít nhất
|
4.3. Vận chuyển thiết bị và lắp đặt
Đội thi công vận chuyển toàn bộ thiết bị nguyên đai, nguyên kiện đến công trình. Khách hàng có thể kiểm tra tem nhãn, xuất xứ trước khi chấp nhận thi công.
Trình tự lắp đặt kỹ thuật:
- Chuẩn bị vị trí: Làm sạch khu vực, kiểm tra độ bằng phẳng.
- Lắp bình lắng: Đặt bình Inox, nối ống đầu vào có phao điện.
- Lắp bộ trộn khí: Gắn Venturi vào đường ống sau bình lắng.
- Đổ vật liệu lọc: Tuân thủ tỷ lệ từng tầng theo thiết kế
- Lớp đáy: Sỏi lọc 5-10mm (chiều cao 10cm).
- Tầng 1: Cát thạch anh (chiều cao 30-40cm).
- Tầng 2: Mangan greensand (20-30cm).
- Tầng 3: Than hoạt tính (15-25cm).
- Tầng 4: Nhựa Cation (nếu cần làm mềm).
- Lắp đầu van: Gắn van điều khiển, nối ống phân phối.
- Đấu nối đường ống: Sử dụng ống nhựa uPVC hoặc ren kẽm.
- Lắp máy bơm: Nối máy bơm nếu áp lực < 2kg/cm².
- Đấu điện điều khiển: Đảm bảo công tắc bảo vệ quá tải.

Thời gian thi công: 4-6 giờ cho hệ thống 2-3 cột ở điều kiện bình thường.
4.4. Sục rửa và bàn giao hệ thống
Sau khi lắp đặt xong, kỹ thuật viên tiến hành sục rửa toàn bộ hệ thống để loại bỏ bụi bẩn, mùi vật liệu mới và kiểm tra hoạt động từng bộ phận.
Quy trình sục rửa chuẩn:
- Mở van xả đáy, cho nước chảy ngược 15-20 phút.
- Kiểm tra nước đầu ra cho đến khi trong, không mùi.
- Đóng van xả, mở van phân phối, kiểm tra áp lực.
- Vận hành máy bơm thử nghiệm 30 phút liên tục.
- Đo lại các chỉ số nước sau lọc.
Bàn giao kèm tài liệu:
- Sơ đồ hệ thống đường ống.
- Hướng dẫn vận hành, bảo trì.
- Phiếu bảo hành thiết bị.
- Lịch thay vật liệu lọc định kỳ.
- Hotline hỗ trợ kỹ thuật.

V. Chi phí bảo trì và thay thế vật liệu lọc định kỳ cho hệ thống lọc tại Hà Nội
Chi phí vận hành hệ thống lọc nước không chỉ dừng lại ở đầu tư ban đầu. Việc thay vật liệu đúng thời hạn giúp duy trì chất lượng nước đầu ra và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
5.1. Thời gian thay thế vật liệu lọc
Chu kỳ thay vật liệu phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, công suất vận hành và tần suất sục rửa ngược. Nước nhiễm nặng rút ngắn tuổi thọ vật liệu đáng kể.
|
Loại vật liệu lọc
|
Tuổi thọ trung bình
|
Dấu hiệu cần thay
|
|
Cát thạch anh
|
36-48 tháng
|
Vón cục, giảm áp lực đầu ra
|
|
Hạt mangan greensand
|
24-36 tháng
|
Nước vẫn vàng sau lọc
|
|
Than hoạt tính
|
18-24 tháng
|
Xuất hiện mùi tanh, màu vàng nhạt
|
|
Nhựa Cation
|
24-30 tháng
|
Nước cứng, đóng cặn trắng khi đun
|
|
Lõi Cartridge
|
3-6 tháng
|
Giảm lưu lượng, màu đen sẫm
|
Yếu tố rút ngắn tuổi thọ:
- Hàm lượng sắt > 7mg/l: Giảm 30-40% thời gian sử dụng.
- Không sục rửa định kỳ: Vật liệu bị vón cứng.
- Nguồn nước có cặn bùn nhiều: Than hoạt tính bị bít lỗ xốp.
- Vận hành quá tải liên tục: Mòn hạt lọc nhanh hơn.

5.2. Báo giá vật liệu thay thế
Giá vật liệu thay thế dao động theo chủng loại, xuất xứ và khối lượng cần sử dụng. Vật liệu nhập khẩu có giá cao hơn 40-60% so với hàng nội địa.
|
Vật liệu
|
Xuất xứ
|
Đơn vị
|
Đơn giá
|
Chi phí/lần thay (1 cột)
|
|
Cát thạch anh
|
Việt Nam
|
kg
|
3.000 - 5.000đ
|
120.000 - 200.000đ
|
|
Mangan greensand
|
Mỹ
|
kg
|
45.000 - 65.000đ
|
900.000 - 1.300.000đ
|
|
Than hoạt tính Norit
|
Hà Lan
|
kg
|
85.000 - 120.000đ
|
850.000 - 1.200.000đ
|
|
Than hoạt tính Diamond
|
Ấn Độ
|
kg
|
55.000 - 75.000đ
|
550.000 - 750.000đ
|
|
Nhựa Cation
|
Trung Quốc
|
lít
|
35.000 - 50.000đ
|
350.000 - 500.000đ
|
|
Lõi Cartridge 10"
|
Việt Nam
|
cái
|
80.000 - 150.000đ
|
80.000 - 150.000đ
|
Chi phí thay toàn bộ hệ thống:
- Hệ thống 2 cột Composite: 1.500.000đ - 2.200.000đ.
- Hệ thống 3 cột Composite: 2.000.000đ - 3.000.000đ.
- Hệ thống 3 cột Inox: 2.200.000đ - 3.500.000đ.

Lưu ý: Giá chưa bao gồm công thay (200.000đ - 400.000đ) nếu khách hàng không tự thực hiện.
5.3. Hướng dẫn tự sục rửa định kỳ
Sục rửa ngược giúp loại bỏ cặn bẩn bám vào bề mặt hạt lọc, phục hồi khả năng xử lý mà không cần thay vật liệu. Thao tác đơn giản, khách hàng có thể tự thực hiện.
Các bước sục rửa ngược:
- Tắt máy bơm tăng áp (nếu có)
- Xoay van điều khiển về vị trí "Backwash" (rửa ngược)
- Mở van nước chính, để nước chảy ngược 10-15 phút
- Quan sát nước thải: Ban đầu sẽ đục, dần dần trong hơn
- Xoay van về "Rinse" (xả nhanh) trong 3-5 phút
- Đưa van về vị trí "Service" (vận hành bình thường)
- Bật lại máy bơm, kiểm tra áp lực ổn định
Tần suất sục rửa khuyến nghị:
- Nước ô nhiễm nhẹ: 2 tuần/lần.
- Nước ô nhiễm ở mức trung bình: 1 tuần/lần.
- Nước ô nhiễm nặng: 3-4 ngày/lần.
- Sau khi hệ thống ngừng hoạt động > 3 ngày.
Dấu hiệu cần sục rửa:
- Áp lực nước giảm rõ rệt.
- Lưu lượng đầu ra yếu hơn bình thường.
- Nước đầu ra có màu vàng nhạt.
- Có tiếng ồn bất thường từ cột lọc.

VI. Hướng dẫn chọn số cột lọc phù hợp với chất lượng nước giếng ở Hà Nội
Lựa chọn số lượng cột lọc dựa trên nguyên tắc: mỗi tầng xử lý một loại tạp chất cụ thể. Càng nhiều cột, khả năng xử lý càng triệt để nhưng chi phí đầu tư cũng tăng theo.
6.1. Hệ thống 1 cột lọc
Phù hợp cho nguồn nước giếng khoan có chất lượng tương đối tốt, độ trong cao, không có mùi tanh hoặc màu vàng. Chức năng chính là lọc thô các tạp chất lơ lửng.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Vật liệu chính: Sỏi lọc nước + Cát thạch anh + Than hoạt tính.
- Khả năng xử lý: Loại bỏ bùn đất, cặn bẩn, tạp chất kích thước > 10 micron.
- Công suất: 400 - 600 lít/giờ.
- Giá thành: 2.100.000đ - 4.600.000đ (Cột nhựa PVC).
Điều kiện nguồn nước phù hợp:
- Độ đục < 5 NTU.
- Hàm lượng sắt < 0,5mg/l.
- Không có mùi tanh.
- Màu sắc trong, không vàng.

Hạn chế: Không xử lý được sắt, phèn, mangan hòa tan trong nước.
6.2. Hệ thống 2 cột lọc
Cấu hình phổ biến nhất tại các hộ gia đình Hà Nội, xử lý hiệu quả nước nhiễm phèn, sắt ở mức trung bình. Mỗi cột đảm nhận một chức năng riêng biệt.
Cấu trúc 2 cột lọc tiêu chuẩn:
- Cột 1 (Oxy hóa - Lọc thô):
- Bộ trộn khí Venturi oxy hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺.
- Hạt mangan greensand xúc tác phản ứng.
- Cát thạch anh giữ lại kết tủa sắt.
- Cột 2 (Tinh lọc - Khử mùi):
- Than hoạt tính hấp phụ mùi tanh, màu vàng.
- Lõi Cartridge lọc tinh 5-10 micron.
Thông số kỹ thuật:
- Công suất: 600 - 1.500 lít/giờ.
- Xử lý sắt: < 7mg/l.
- Xử lý phèn: < 5mg/l.
- Giá Composite: 4.300.000đ - 16.500.000đ.
- Giá Inox: 7.400.000đ - 37.500.000đ.

Ưu điểm: Cân bằng giữa hiệu quả xử lý và chi phí đầu tư.
6.3. Hệ thống 3 cột lọc
Hệ thống chuyên dụng cho nước giếng khoan nhiễm nặng phèn, sắt, mangan và có độ cứng cao. Đây là lựa chọn khuyến nghị cho các quận ngoại thành Hà Nội như Đông Anh, Sóc Sơn, Mê Linh.
Cấu trúc 3 cột lọc chuyên dụng:
- Cột 1 (Oxy hóa + Lắng):
- Bình lắng Inox 200 lít có phao tự động
- Bộ trộn khí cưỡng bức
- Thời gian lắng 20-30 phút
- Cột 2 (Lọc sắt + Phèn):
- Mangan greensand cao cấp.
- Cát thạch anh đa tầng.
- Xử lý sắt lên tới 10mg/l.
- Cột 3 (Làm mềm + Tinh lọc):
- Nhựa Cation trao đổi ion.
- Than hoạt tính Norit/Diamond.
- Lõi Cartridge 1-5 micron.
Khả năng xử lý:
- Sắt (Fe): < 10mg/l.
- Mangan (Mn): < 2mg/l.
- Độ cứng: Giảm 60-80%.
- Asen (As): Giảm 70-90%.
- Loại bỏ hoàn toàn mùi tanh, màu vàng.
Mức giá:
- Composite 3 cột: 7.500.000đ - 29.500.000đ.
- Inox 3 cột: 9.850.000đ - 51.500.000đ.
- Biệt thự cao cấp: 37.500.000đ - 54.000.000đ.
Lợi ích đặc biệt:
- Nước sau lọc không đóng cặn trắng khi đun sôi.
- Bảo vệ bình nóng lạnh, máy giặt khỏi ăn mòn.
- Tóc, da không khô khi tắm.
- Đạt tiêu chuẩn nước sinh hoạt QCVN 01-1:2018/BYT.

VII. Lưu ý khi chọn đơn vị lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan tại Hà Nội
Chọn nhà thầu uy tín quyết định 70% chất lượng hệ thống và chi phí vận hành lâu dài. Một số đơn vị báo giá thấp nhưng sử dụng vật liệu kém, gây lãng phí sau này.
7.1. Kiểm tra thiết bị và vật liệu lọc
Yêu cầu nhà thầu vận chuyển thiết bị nguyên đai, nguyên kiện đến công trình để khách hàng kiểm tra trực tiếp. Tránh trường hợp hệ thống được ráp sẵn ở kho, không rõ vật liệu bên trong.
Các điểm kiểm tra bắt buộc:
- Tem nhãn trên cột lọc: Phải ghi rõ thương hiệu, xuất xứ (Pentair/USE/HY...).
- Vật liệu lọc: Đóng bao có thông tin, không phải túi nilon không nhãn.
- Chứng từ nhập khẩu: Với vật liệu ngoại (than Norit, Calgon, mangan Mỹ).
- Tem bảo hành: Máy bơm, van điều khiển phải có tem chính hãng.
- Hóa đơn VAT: Để làm căn cứ bảo hành, khiếu nại sau này.
Cảnh báo vật liệu kém chất lượng:
- Than hoạt tính rẻ tiền (5.000-8.000đ/kg): Thường là than cứt chuột, than cám.
- Cột Composite Trung Quốc: Mùi nhựa tái chế hắc, không bền với nắng.
- Cát vàng xây dựng thay cát thạch anh: Vón cục nhanh, tuổi thọ kém.
- Nhựa Cation hạt không đều: Giảm hiệu quả trao đổi ion.

7.2. Chính sách bảo hành và bảo trì
Bảo hành không chỉ là tem dán trên thiết bị mà phải có cam kết bằng văn bản cụ thể về thời gian, điều kiện và phạm vi bảo hành.
Các mức bảo hành tiêu chuẩn:
- Cột lọc Composite/Inox: 12-24 tháng (bảo hành vỏ cột).
- Máy bơm tăng áp: 12 tháng (bảo hành động cơ).
- Van điều khiển: 12-18 tháng.
- Chất lượng nước đầu ra: 3-12 tháng (tùy đơn vị).
Dịch vụ bảo trì định kỳ:
- Kiểm tra, sục rửa miễn phí: 3-6 tháng/lần.
- Hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại: 24/7.
- Thay vật liệu lọc: Giảm 10-15% công thợ.
- Sửa chữa, thay linh kiện: Trong vòng 24 giờ kể từ khi tiếp nhận.
Cam kết chất lượng nước:
- Đạt tiêu chuẩn nước sạch sinh hoạt theo QCVN 01-1:2018/BYT (Cột A).
- Hoàn tiền 100% nếu không đạt chỉ số cam kết.
- Bảo hành lại toàn bộ hệ thống nếu lỗi do thi công.

7.3. Tránh lựa chọn theo giá rẻ
Báo giá quá thấp so với mặt bằng chung thường che giấu những vấn đề về chất lượng vật liệu hoặc tay nghề thi công. Tiết kiệm 2-3 triệu ban đầu có thể tốn gấp đôi chi phí sửa chữa sau 6-12 tháng.
Chiêu trò thường gặp:
- Báo giá thiếu hạng mục: Không tính bình lắng, máy bơm, sau đó tính thêm.
- Vật liệu không rõ nguồn gốc: Than hoạt tính giá rẻ, nhựa tái chế.
- Công thợ thiếu chuyên môn: Đổ vật liệu sai tỷ lệ, không sục rửa đúng kỹ thuật.
- Không có dịch vụ hậu mãi: Lắp xong bỏ mặc, không hỗ trợ bảo trì.
Dấu hiệu nhận biết đơn vị uy tín:
- Có kho xưởng, văn phòng cố định tại Hà Nội.
- Thông tin trên Website rõ ràng, nhiều dự án thực tế.
- Chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy phép hoạt động.
- Đội ngũ kỹ thuật viên có chứng chỉ đào tạo.
- Chính sách bảo hành minh bạch, cam kết bằng văn bản.
So sánh giá hợp lý: Nên lấy báo giá từ 3-5 đơn vị khác nhau, so sánh chi tiết từng hạng mục. Giá chênh lệch > 30% so với trung bình cần xem xét kỹ.

VIII. Kết luận
Báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan Hà Nội phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện thực tế tại công trình. Mức đầu tư từ 2.500.000đ đến 54.000.000đ là khoảng giá hợp lý cho các hệ thống từ cơ bản đến cao cấp.
Việc lựa chọn đúng cấu hình (1 cột, 2 cột hay 3 cột) dựa trên kết quả phân tích chất lượng nước đầu vào giúp tối ưu chi phí và hiệu quả xử lý. Nguồn nước tại các quận ngoại thành Hà Nội thường nhiễm phèn, sắt nặng, cần hệ thống 3 cột Composite hoặc Inox để xử lý triệt để.

Chi phí vận hành dài hạn bao gồm điện năng tiêu thụ (50.000-150.000đ/tháng) và thay vật liệu lọc định kỳ (1.500.000đ - 3.000.000đ/24-36 tháng). Sục rửa ngược định kỳ giúp cho người dùng kéo dài tuổi thọ vật liệu 20-30%.
Việc tham khảo báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan Hà Nội giúp người dùng chủ động hơn trong việc lựa chọn phương án xử lý nước phù hợp với nguồn nước và mục đích sử dụng. Để được tư vấn chi tiết theo từng khu vực, công suất và nhu cầu thực tế, vui lòng liên hệ Hotline 091 897 6655 (Miền Nam) hoặc Hotline 093 345 5566 (Miền Bắc) để được VITEKO hỗ trợ nhanh chóng.