Chi phí lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan 2026 dao động từ 2.1 triệu đồng cho bộ lọc nhựa PVC cơ bản đến hơn 300 triệu đồng cho hệ thống công nghiệp công suất lớn.
Tùy thuộc vào vật liệu cột lọc (nhựa, composite, inox SUS304), công nghệ xử lý (lọc cơ, than hoạt tính, RO, UV) và chất lượng nguồn nước đầu vào. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp tối ưu ngân sách đầu tư ban đầu và chi phí vận hành dài hạn.
Để xác định chính xác chi phí lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan 2026 phù hợp, gia đình cần xét nghiệm mẫu nước để biết mức độ nhiễm sắt, mangan, phèn, asen hay độ cứng.
Từ đó lựa chọn số lượng cột lọc (2-3 cột), loại vật liệu lọc chuyên biệt (Cát mangan, Birm, than hoạt tính, hạt nhựa trao đổi ion,...) và các thiết bị bổ sung như đèn UV diệt khuẩn, thùng muối hoàn nguyên, bơm tăng áp,… những yếu tố quyết định đến tổng giá trị đầu tư cuối cùng.

I. Bảng tổng hợp các phân khúc giá hệ thống lọc nước giếng khoan
Thị trường thiết bị xử lý nguồn nước ngầm hiện nay phân chia theo nhiều mức đầu tư khác nhau. Mỗi phân khúc phục vụ nhu cầu cụ thể về quy mô sử dụng, độ phức tạp của nguồn ô nhiễm và khả năng tài chính. Dưới đây là phân tích chi tiết từng nhóm sản phẩm với mức giá tham khảo năm 2026.
1.1. Phân khúc giá rẻ - Hệ thống lọc cơ bản bằng nhựa PVC
Nhóm thiết bị sử dụng vật liệu nhựa PVC thường phục vụ các hộ gia đình có ngân sách hạn chế hoặc nhu cầu tạm thời. Ưu điểm nổi bật là chi phí thấp, dễ thay thế khi hư hỏng.
|
Loại thiết bị
|
Dung tích/Công suất
|
Giá tham khảo 2026
|
|
Bình lọc nhựa PVC đơn
|
500-600 lít
|
2.100.000 VNĐ
|
|
Bình lọc nhựa PVC đơn
|
600-700 lít
|
2.300.000 VNĐ
|
|
Bình lọc nhựa PVC đơn
|
800-1000 lít
|
3.500.000 VNĐ
|
|
Bộ 2-3 cột nhựa PVC
|
220-250 kích thước
|
3.800.000 - 5.500.000 VNĐ
|
Lưu ý quan trọng: Mức giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến địa điểm lắp đặt, công nhân công thi công, cũng như các phụ kiện kết nối đường ống. Người sử dụng cần dự tính thêm khoảng 1.500.000 - 3.000.000 VNĐ cho phần này.
Ngoài ra, người dùng cũng có thể lựa chọn lắp bộ lọc nước giếng khoan tự chế, giải pháp này giúp tiết kiệm nhiều chi phí hơn, mang lại nguồn nước sinh hoạt tiện lợi.

1.2. Phân khúc trung cấp - Hệ thống cột lọc Composite
Vật liệu composite kết hợp nhựa tổng hợp với sợi thủy tinh mang lại độ bền cao hơn nhựa PVC thông thường. Khả năng chống bám rong rêu, chịu áp lực tốt giúp tuổi thọ kéo dài trên 10 năm.

|
Cấu hình
|
Thông số
|
Mức đầu tư
|
|
2 cột composite
|
500-800 lít
|
6.000.000 VNĐ
|
|
2 cột composite
|
800-1.200 lít
|
8.000.000 VNĐ
|
|
2 cột composite
|
1.200-2.000 lít
|
12.000.000 VNĐ
|
|
Bộ 2-3 cột composite hoàn chỉnh
|
Kích thước khác nhau
|
4.000.000 - 7.500.000 VNĐ
|
Composite đang trở thành lựa chọn phổ biến nhất tại các khu đô thị và nông thôn nhờ cân bằng tốt giữa giá thành với chất lượng. Thiết kế nhỏ gọn, màu sắc hiện đại phù hợp không gian gia đình Việt Nam.

1.3. Phân khúc cao cấp - Hệ thống cột lọc Inox
Inox SUS304 là chuẩn vật liệu y tế với độ bền vượt trội, không gỉ sét ngay cả khi tiếp xúc môi trường ẩm ướt lâu dài. Phân khúc này thường được ưa chuộng tại các biệt thự, công trình cao cấp.

|
Loại inox
|
Quy cách
|
Chi phí
|
|
2 cột inox SUS304
|
500-600 lít
|
6.500.000 VNĐ
|
|
2 cột inox SUS304
|
500-800 lít
|
8.500.000 VNĐ
|
|
2 cột inox SUS304
|
800-1.300 lít
|
10.500.000 VNĐ
|
|
Bộ 2-3 cột inox
|
500-900 lít
|
4.000.000 - 7.500.000 VNĐ
|
Mức chênh lệch so với composite khoảng 1.5 - 2 lần, nhưng đổi lại người dùng nhận được sản phẩm có thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh và bền bỉ với thời gian.

1.4. Thiết bị phụ trợ và bổ sung
Ngoài cột lọc chính, hệ thống hoàn chỉnh còn yêu cầu nhiều linh kiện hỗ trợ khác để vận hành hiệu quả.
|
Hạng mục
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá trị
|
|
Lọc thô trong bồn chứa
|
500-700 lít
|
1.100.000đ - 1.400.000đ
|
|
Bộ lọc tinh 10 inch
|
2 cấp
|
500.000đ
|
|
Bộ lọc tinh 10 inch
|
3 cấp
|
800.000đ
|
|
Bộ lọc tinh 20 inch
|
2 cấp
|
1.000.000đ
|
|
Bộ lọc tinh 20 inch
|
3 cấp
|
1.500.000đ
|
|
Đèn UV diệt khuẩn
|
Công suất vừa
|
200.000đ - 20.000.000đ
|
|
Chi phí lắp đặt tổng hợp
|
Tùy độ phức tạp
|
1.500.000đ - 5.000.000đ
|
Bộ lọc tinh sử dụng lõi catridge có nhiệm vụ giữ lại cặn vi lưỡng có kích thước 5 micron, đảm bảo nước đầu ra trong sáng. Đèn UV tiêu diệt vi khuẩn E.coli, Coliform giúp nước đạt tiêu chuẩn an toàn sinh hoạt.

—> Có thể bạn quan tâm [5 Cách kiểm tra nước giếng tại nhà không cần thiết bị chuyên dụng].
II. Báo giá hệ thống lọc nước giếng khoan gia đình hoàn chỉnh (2026)
Hệ thống tích hợp sẵn tất cả linh kiện cần thiết mang lại sự tiện lợi cho người sử dụng. Không cần mua rời từng bộ phận rồi lắp ghép, các gói sản phẩm hoàn chỉnh giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
—> Có thể bạn quan tâm về [Báo giá lọc nước giếng khoan tại Nghệ An (Cập nhật 2026)].
*Bảng giá hệ thống lọc nước giếng khoan gia đình 2026 tại VITEKO
|
STT
|
Tên sản phẩm
|
Công suất
|
Giá bán 2026
|
|
1
|
HNA-02IT
|
800 lít/giờ
|
11.500.000đ
|
|
2
|
DBI-02CT
|
1000 lít/giờ
|
13.000.000đ
|
|
3
|
VTK-G03I
|
1000 lít/giờ
|
13.500.000đ
|
|
4
|
GQB1-04C
|
2000 lít/giờ
|
18.000.000đ
|
|
5
|
HDU-02CT
|
2000 lít/giờ
|
21.000.000đ
|
|
6
|
VTK-G03A
|
2000 lít/giờ
|
22.000.000đ
|
|
7
|
VTK-G02
|
2000 lít/giờ
|
31.900.000đ
|
Dòng HNA-02IT với công suất 800 lít/giờ phục vụ tốt hộ gia đình 3-4 người. Trong khi đó, VTK-G02 công suất 2000 lít/giờ với mức giá cao hơn đáp ứng biệt thự hoặc cơ sở kinh doanh nhỏ.
—> Có thể bạn quan tâm [Báo Giá lọc nước giếng khoan tại Thanh Hóa (Cập nhật 2026)].
Tất cả sản phẩm VITEKO đều được trang bị van bán tự động, van tự động (autoval) giúp hệ thống tự rửa ngược vật liệu lọc định kỳ. Điều này kéo dài tuổi thọ hạt lọc từ 6-12 tháng trước khi cần thay mới.

III. Báo giá hệ thống lọc nước giếng khoan công nghiệp (2026)
Quy mô công nghiệp đòi hỏi công suất xử lý từ hàng nghìn lít mỗi giờ. Hệ thống được thiết kế theo yêu cầu riêng, tích hợp nhiều công nghệ xử lý tiên tiến.
*Bảng giá hệ thống lọc nước giếng khoan công nghiệp 2026 tại VITEKO
|
STT
|
Tên sản phẩm
|
Công suất
|
Giá bán 2026
|
|
1
|
GLS1-03C
|
> 1000 lít/giờ
|
79.000.000đ
|
|
2
|
QTR-N03CRA
|
> 2000 lít/giờ
|
90.000.000đ
|
|
3
|
DNAI-03CA
|
> 2000 lít/giờ
|
128.000.000đ
|
|
4
|
BPH-N03CT
|
> 3000 lít/giờ
|
300.000.000đ
|
|
5
|
DLA-N03IA
|
> 5000 lít/giờ
|
350.000.000đ
|
|
6
|
NBI-N03IT
|
> 5000 lít/giờ
|
410.000.000đ
|
Mức đầu tư bộ lọc nước giếng khoan công nghiệp cao gấp nhiều lần so với gia đình do:
- Cột lọc có đường kính lớn (1054mm trở lên), chịu áp lực cao.
- Sử dụng van điều khiển tự động nhập khẩu.
- Tích hợp hệ thống bơm công nghiệp.
- Hệ thống tủ điện trung tâm với công nghệ bảo vệ quá tải.
- Màng lọc RO công nghiệp Dow Filmtec cho nước đầu ra tinh khiết.

Tham khảo thêm:
—> [Báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan Hà Nội].
—> [Báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan TPHCM].
IV. So sánh vật liệu cột lọc để tối ưu chi phí dài hạn
Lựa chọn vật liệu cột lọc không chỉ ảnh hưởng ngân sách ban đầu mà còn quyết định tổng chi phí sở hữu trong 10-15 năm sử dụng. Phân tích kỹ lưỡng giúp đưa ra quyết định đúng đắn.
.jpg)
4.1. Chi phí đầu tư ban đầu các loại vật liệu
|
Vật liệu
|
Giá thấp nhất
|
Giá cao nhất
|
Đặc điểm nổi bật
|
|
Nhựa PVC
|
2.100.000 VNĐ
|
5.500.000 VNĐ
|
Nhẹ, dễ lắp đặt, giá rẻ
|
|
Composite
|
4.000.000 VNĐ
|
12.000.000 VNĐ
|
Chống rong rêu, bền hơn PVC
|
|
Inox SUS304
|
6.500.000 VNĐ
|
10.500.000 VNĐ
|
Không gỉ, thẩm mỹ cao
|
|
Hệ hoàn chỉnh Composite
|
11.500.000 VNĐ
|
31.900.000 VNĐ
|
Tích hợp van tự động
|
|
Hệ hoàn chỉnh Inox
|
37.500.000 VNĐ
|
51.500.000 VNĐ
|
Cao cấp, tuổi thọ lâu
|
Nhựa PVC phù hợp khi ngân sách eo hẹp hoặc dùng tạm thời 2-3 năm. Composite là lựa chọn cân bằng cho đa số gia đình. Inox dành cho những ai đầu tư dài hạn, coi trọng yếu tố thẩm mỹ.
4.2. Tuổi thọ và chi phí bảo trì
|
Chỉ tiêu
|
Nhựa PVC
|
Composite
|
Inox SUS304
|
|
Tuổi thọ cột lọc
|
Ước tính 5-7 năm
|
Trên 10 năm
|
Ước tính 15+ năm
|
|
Chu kỳ thay vật liệu lọc
|
6-12 tháng
|
6-12 tháng
|
6-12 tháng
|
|
Khả năng chịu thời tiết
|
Kém, dễ nứt vỡ khi nắng
|
Tốt, chống tia UV
|
Xuất sắc, không bị oxy hóa
|
|
Chi phí sửa chữa
|
Thấp nhưng thường xuyên
|
Trung bình
|
Thấp, ít hỏng hóc
|
Vật liệu lọc bên trong Cát thạch anh, hạt mangan, than hoạt tính) cần thay định kỳ bất kể loại cột nào. Tuy nhiên, cột inox hoặc composite giúp giảm tần suất thay thế toàn bộ hệ thống, từ đó tiết kiệm chi phí lâu dài.
Tính toán tổng chi phí sở hữu 10 năm cho thấy composite mang lại hiệu quả kinh tế tốt nhất với hầu hết hộ gia đình. Inox phù hợp khi ưu tiên chất lượng, không cần lo ngại ngân sách.

V. Các yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch giá giữa các đơn vị
Cùng một công suất, cùng số lượng cột lọc nhưng báo giá từ các nhà cung cấp có thể chênh nhau hàng chục triệu đồng. Nguyên nhân nằm ở những yếu tố ẩn dưới bề mặt.
5.1. Chất lượng vật liệu lọc bên trong
Vật liệu lọc quyết định hiệu quả xử lý tạp chất. Hạt lọc chất lượng cao loại bỏ sắt mangan tốt hơn, tuổi thọ lâu hơn.
Vật liệu lọc nhập khẩu chính hãng:
- Hạt Mangan Greensand Plus: Khử sắt, mangan hiệu quả nhờ lớp phủ oxy hóa đặc biệt.
- Birm của Clack Corporation: Xúc tác oxy hóa sắt thành dạng kết tủa, không cần hóa chất.
- Than hoạt tính Jacobi: Diện tích bề mặt lớn, hấp phụ chất hữu cơ, khử mùi tanh.
- Nhựa trao đổi ion Purolite: Làm mềm nước cứng, loại bỏ canxi, magiê.
- ODM-2F đa năng: Kết hợp nhiều chức năng trong một loại hạt.

Vật liệu nhập khẩu có khả năng lưu giữ tạp chất cao hơn cát thạch anh thông thường từ 3.5-4 lần. Giảm lượng nước rửa ngược đến 60%, kéo dài chu kỳ lọc 2-3 lần. Điều này bù đắp mức giá cao hơn vật liệu nội địa.
Một số đơn vị giá rẻ sử dụng vật liệu kém chất lượng, tuổi thọ ngắn. Sau 3-6 tháng, hiệu suất giảm sút đáng kể, buộc phải thay sớm hơn dự kiến.

5.2. Công nghệ vận hành tự động
Van điều khiển là bộ não của hệ thống lọc, quyết định khi nào rửa ngược, khi nào hoàn nguyên vật liệu.
Van cơ thủ công:
- Giá thành thấp, giảm tổng chi phí hệ thống.
- Yêu cầu người dùng thao tác bằng tay.
- Dễ quên, dẫn đến vật liệu bị bão hòa, giảm hiệu quả.
Van tự động Autoval:
- Lập trình sẵn chu kỳ rửa (thường 3-7 ngày/lần).
- Vận hành vào ban đêm khi ít dùng nước.
- Không cần giám sát, tiện lợi cho người bận rộn.
- Kéo dài tuổi thọ vật liệu lọc nhờ bảo dưỡng đúng kỳ.
Van Clack WS1 cao cấp:
- Nhập khẩu từ Mỹ, độ tin cậy cao.
- Điều khiển điện tử chính xác.
- Thường có trên hệ thống công nghiệp.
- Giá cao hơn autoval thông thường 30-50%.
—> Có thể bạn quan tâm [TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026].

Chênh lệch giữa hệ thống có van cơ và van tự động khoảng 2-4 triệu đồng. Nhưng sự tiện lợi, hiệu quả lâu dài của van tự động hoàn toàn xứng đáng với khoản đầu tư này.
5.3. Chính sách bảo hành và bảo trì
Bảo hành không chỉ là cam kết trên giấy mà phản ánh trách nhiệm của nhà cung cấp.
Các mức bảo hành phổ biến:
- 6 tháng: Thường là sản phẩm giá rẻ, chất lượng chưa kiểm chứng.
- 12 tháng: Tiêu chuẩn ngành, được VITEKO và nhiều đơn vị uy tín áp dụng.
- 24-36 tháng: Dòng cao cấp, nhà sản xuất tự tin về độ bền.
- Bảo trì trọn đời: Dịch vụ sau bán hàng xuất sắc, tạo lợi thế cạnh tranh.
—> Có thể bạn quan tâm [Hướng dẫn chi tiết sơ đồ lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan đơn giản, hiệu quả].
Nội dung bảo hành cần kiểm tra:
- Cột lọc, van điều khiển, bơm tăng áp được bảo hành bao lâu.
- Vật liệu lọc có được thay miễn phí trong thời gian bảo hành không.
- Chi phí di chuyển kỹ thuật viên đến tận nơi.
- Thời gian phản hồi khi có sự cố (24h, 48h hay lâu hơn).
VITEKO cam kết bảo hành 12 tháng, bảo trì dài hạn và vận chuyển lắp đặt toàn quốc. Điều này giải thích phần nào mức giá của sản phẩm so với các đơn vị khác.

Nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT về nước ăn uống sinh hoạt. Cam kết này được kiểm chứng bằng kết quả xét nghiệm từ phòng thí nghiệm độc lập.
—> Tham khảo thêm về [QCVN 01:2009/BYT: Tiêu chuẩn nước sạch Việt Nam].
VI. Chi phí điện và bảo trì hàng tháng của hệ thống lọc nước giếng khoan
Nhiều gia đình chỉ tập trung vào giá mua ban đầu mà quên tính toán chi phí vận hành. Trên thực tế, điện năng và vật tư tiêu hao hàng tháng cũng ảnh hưởng đáng kể đến ngân sách.
6.1. Điện năng tiêu thụ của bơm tăng áp
Hệ thống lọc nước giếng khoan thường yêu cầu bơm để tạo áp lực đẩy nước qua các lớp vật liệu. Công suất bơm phụ thuộc vào chiều cao cột nước và lưu lượng cần thiết.
Ước tính tiêu thụ điện dựa trên các hệ thống phổ biến:
- Bơm 0.5HP (khoảng 370W) cho hệ thống 1000-1500 lít/giờ.
- Bơm 0.75HP (khoảng 550W) cho hệ thống 2000-2500 lít/giờ.
- Bơm 1HP (750W) trở lên cho công suất công nghiệp.
—> Có thể bạn quan tâm về [8 Sai lầm chết người khi dùng nước giếng không lọc].
Nếu bơm hoạt động trung bình 4 giờ/ngày (120 giờ/tháng):
- Bơm 0.5HP: 370W × 120h = 44.4 kWh/tháng ≈ 89.000đ (giá điện 2.000đ/kWh).
- Bơm 0.75HP: 550W × 120h = 66 kWh/tháng ≈ 132.000đ.

Chi phí điện tiêu thụ của bơm tăng áp hệ thống lọc nước giếng khoan tương đối nhỏ so với lợi ích mang lại. Ngoài ra, các hệ thống hiện đại sử dụng bơm biến tần (VSD) giúp tiết kiệm năng lượng lên đến 40%.
6.2. Chi phí thay thế vật liệu lọc định kỳ
Vật liệu lọc có tuổi thọ nhất định. Khi bão hòa tạp chất, chúng mất khả năng xử lý và cần thay mới.
Chu kỳ thay thế tùy nguồn nước:
- Nước ít ô nhiễm: 12-18 tháng/lần.
- Nước nhiễm trung bình: 6-12 tháng/lần.
- Nước nhiễm nặng: 3-6 tháng/lần (thường xuyên nhất).
—> Xem thêm [Hướng dẫn thay vật liệu lọc nước giếng khoan đơn giản tại nhà].
Chi phí ước tính cho hệ gia đình, dựa trên kinh nghiệm thị trường của VITEKO:
- Cát thạch anh: 500.000 - 800.000đ/bao 25kg.
- Than hoạt tính Jacobi: 1.500.000 - 2.500.000đ/bao 25kg.
- Hạt mangan Greensand: 2.000.000 - 3.500.000đ/bao.
- Nhựa trao đổi ion: 1.800.000 - 3.000.000đ/lít.

Hệ thống 2-3 cột gia đình thường cần tổng khoảng 5-8 triệu đồng cho một lần thay toàn bộ vật liệu. Trung bình hàng tháng khoản này chiếm 400.000 - 700.000đ nếu chia đều.
6.3. Chi phí muối hoàn nguyên cho nước cứng
Nhựa trao đổi cation bão hòa canxi/magiê cần rửa ngược bằng dung dịch muối NaCl đặc.
Định mức sử dụng muối:
- 2-3 kg muối/lần hoàn nguyên.
- Tần suất: 1-2 lần/tuần tùy độ cứng nước.
Chi phí hàng tháng:
- Muối hạt công nghiệp: 5.000 - 8.000đ/kg.
- Tiêu thụ: 8-12 kg/tháng.
- Tổng chi phí: 40.000 - 96.000đ/tháng.
Muối hoàn nguyên cần đạt độ tinh khiết tối thiểu 99.5% để không làm nhiễm bẩn nhựa. Tránh dùng muối ăn thông thường vì có chất chống vón cục ảnh hưởng hiệu suất.

Tổng hợp chi phí vận hành hàng tháng cho hệ thống gia đình dao động 500.000 - 1.000.000 VNĐ, bao gồm điện, vật liệu lọc phân bổ và muối. Con số này chấp nhận được so với việc mua nước đóng chai hoặc rủi ro sức khỏe từ nước ô nhiễm.
VII. Chất lượng nước sau lọc và chi phí nâng cấp hệ thống lọc nước giếng
Mục đích cuối cùng của việc đầu tư hệ thống lọc là có nguồn nước an toàn. Hiểu rõ tiêu chuẩn đầu ra giúp thiết lập kỳ vọng đúng đắn.
7.1. Tiêu chuẩn nước sau hệ thống lọc tổng
Hệ thống lọc đa tầng xử lý nguồn nước giếng khoan đạt QCVN 01-1:2018/BYT về nước ăn uống sinh hoạt. Đây là quy chuẩn của Bộ Y tế quy định các chỉ tiêu an toàn.
Các thông số được cải thiện:
- Độ đục: Từ mức cao xuống dưới 2 NTU (đơn vị đo độ đục).
- Màu sắc: Loại bỏ màu vàng do sắt, màu đen do mangan.
- Mùi vị: Khử mùi tanh, mùi trứng thối từ H2S.
- Sắt (Fe): Giảm từ vài mg/L xuống dưới 0.3 mg/L.
- Mangan (Mn): Giảm xuống dưới 0.1 mg/L.
- Asen (As): Xử lý xuống dưới 0.01 mg/L (10 ppb).
- Độ cứng: Giảm canxi, magiê (nếu có hệ làm mềm).
—> Tham khảo thêm về [Xét nghiệm nước giếng: Các thông số cần test].
Khả năng bảo vệ sức khỏe:
- Loại bỏ kim loại nặng (chì, cadimi, crom) gây tổn thương gan, thận.
- Giảm nguy cơ ung thư da, phổi từ asen.
- Ngăn ngừa tiêu chảy, lỵ do sulfat.
- Tăng tuổi thọ thiết bị gia dụng nhờ giảm đóng cặn.

Tuy nhiên, nước đạt tiêu chuẩn sinh hoạt chưa phải nước uống trực tiếp. Để an toàn tuyệt đối, cần thêm công đoạn lọc tinh.
7.2. Điều kiện để uống trực tiếp tại vòi
Nước sinh hoạt an toàn cho tắm rửa, giặt giũ, nấu ăn (đun sôi) nhưng chưa đủ chuẩn uống trực tiếp vì:
- Vẫn còn vi khuẩn sống sót (nếu không có đèn UV).
- Một số khoáng chất còn cao hơn mức tối ưu cho uống.
- Có thể còn vi lượng hóa chất từ môi trường.
—> Xem thêm nội dung [TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026].
Để uống trực tiếp cần bổ sung:
1. Máy lọc RO tại điểm sử dụng:
- Lắp dưới bồn rửa bát hoặc tủ bếp.
- Màng RO 0.0001 micron lọc 99% tạp chất.
- Tạo nước tinh khiết cho uống, pha chế.
2. Máy lọc Nano:
- Giữ lại khoáng có lợi.
- Lọc vi khuẩn, virus.
- Không cần bơm tăng áp như RO.
3. Màng UF (Ultrafiltration):
- Lỗ lọc 0.01 micron.
- Giữ khoáng tự nhiên.
- Chi phí thấp hơn RO.

Chi phí máy lọc tại điểm sử dụng từ 3-15 triệu đồng tùy công nghệ. Đây là khoản đầu tư bổ sung nhưng mang lại sự an tâm tuyệt đối cho sức khỏe gia đình.
7.3. Hệ thống đèn UV diệt khuẩn
Đèn tia cực tím là giải pháp khử trùng không hóa chất, hiệu quả cao.
Nguyên lý hoạt động:
- Tia UV bước sóng 254nm phá hủy DNA/RNA của vi sinh vật.
- Tiêu diệt 99.99% E.coli, Coliform, virus trong vài giây.
- Không thay đổi vị, mùi, màu sắc nước.
Ưu điểm:
- An toàn, không tạo sản phẩm phụ như clo.
- Vận hành tự động, không cần giám sát.
- Chi phí vận hành thấp (chỉ tiêu thụ điện khoảng 20-60W).
—> Tìm hiểu chi tiết về [Lọc nước giếng khoan: Hướng dẫn toàn diện từ A-Z].
Chi phí đầu tư ước tính dựa vào thị trường:
- Đèn UV 6W (300-500 lít/giờ): 1.500.000 - 2.500.000đ.
- Đèn UV 11W (800-1000 lít/giờ): 2.500.000 - 4.000.000đ.
- Đèn UV 25W (2000+ lít/giờ): 4.000.000 - 7.000.000đ.

Bóng đèn UV cần thay 12-18 tháng/lần, chi phí khoảng 500.000 - 1.500.000đ. Đầu tư này hoàn toàn xứng đáng cho gia đình có trẻ nhỏ, người già hoặc nguồn nước có nguy cơ nhiễm khuẩn cao.
VIII. Cách tối ưu chi phí khi lắp đặt hệ thống lọc nước giếng năm 2026
Đầu tư thông minh không phải là chọn sản phẩm rẻ nhất mà là cân bằng giữa chi phí, chất lượng, nhu cầu thực tế.
8.1. Tầm quan trọng của xét nghiệm mẫu nước trước khi lựa chọn
Nhiều gia đình mắc sai lầm khi mua hệ thống dựa trên lời khuyên của hàng xóm hoặc quảng cáo mà không phân tích nguồn nước của mình.
Lý do cần xét nghiệm:
Mỗi giếng khoan là một hệ sinh thái riêng biệt. Hai nhà cạnh nhau, cùng khoan sâu 30m nhưng chất lượng nước hoàn toàn khác nhau do:
- Địa tầng nước khác nhau.
- Thành phần đất đá khác nhau.
- Hoạt động xung quanh ảnh hưởng khác nhau.
—> Tìm hiểu chi tiết về [7 Dấu hiệu nước giếng bị nhiễm bẩn (Chi tiết)].
Quy trình khảo sát chuyên nghiệp:
- Lấy mẫu nước tại vòi sau khi xả 5-10 phút.
- Bảo quản trong chai sạch, tránh ánh sáng.
- Gửi phòng thí nghiệm phân tích trong 24-48 giờ.
- Kiểm tra các chỉ tiêu: pH, độ đục, sắt, mangan, asen, độ cứng, vi sinh.
Chi phí xét nghiệm:
- Gói cơ bản (5-8 chỉ tiêu): 500.000 - 800.000đ.
- Gói mở rộng (15-20 chỉ tiêu): 1.200.000 - 2.000.000đ.
VITEKO cung cấp dịch vụ lấy mẫu và tư vấn miễn phí. Kỹ thuật viên đến tận nhà, khảo sát mặt bằng lắp đặt, đánh giá nhu cầu sử dụng để đưa ra phương án tối ưu nhất.

Khoản chi phí xét nghiệm nhỏ nhưng tránh được việc lãng phí hàng chục triệu đồng cho hệ thống không phù hợp.
8.2. Lựa chọn cấu hình phù hợp với nguồn nước
Dựa trên kết quả phân tích, lựa chọn số lượng cột lọc và loại vật liệu hợp lý.
Nước ít ô nhiễm (chỉ đục, mùi nhẹ):
- Bộ 2 cột lọc: VTK-G03I (13.500.000đ) hoặc tương đương.
- Vật liệu: Cát thạch anh + than hoạt tính cơ bản.
- Tiết kiệm 5-10 triệu so với bộ 3 cột.
Nước nhiễm sắt, mangan vừa phải:
- Bộ 2-3 cột với hạt Birm hoặc Greensand.
- GQB1-04C (18.000.000đ) cho công suất 2000 lít/giờ.
- Xử lý hiệu quả sắt dưới 5 mg/L, mangan dưới 2 mg/L.
—> Tìm hiểu thêm: [Nước giếng khoan nhiễm sắt: Tác hại và cách xử lý].
Nước nhiễm nặng (sắt cao, asen, phèn):
- Bộ 3 cột trở lên với vật liệu đa năng ODM-2F.
- VTK-G02 (31.900.000đ) tích hợp đầy đủ.
- Có thể cần tiền xử lý bằng hóa chất PAC.
—> Nội dung quan trọng: [Sắt trong nước giếng: Phá hủy gan, thận của người dùng].
Nước cứng (đá vôi, canxi cao):
- HDU-02CT (21.000.000đ) hoặc VTK-G03A (22.000.000đ).
- Thùng muối làm mềm giảm đóng cặn thiết bị.

Nguyên tắc: Không nên mua dư quá mức cần thiết để tránh lãng phí, nhưng cũng không nên mua thiếu khiến nước không đạt chuẩn.
8.3. Cân nhắc giữa chi phí ban đầu và chi phí dài hạn
Nhiều người chọn sản phẩm giá rẻ để tiết kiệm nhưng lại tốn nhiều tiền hơn về lâu dài.
Trường hợp 1: Đầu tư thấp
- Mua bộ nhựa PVC: 4.000.000đ.
- Tuổi thọ: 5 năm.
- Chi phí sửa chữa: 500.000đ/năm.
- Vật liệu lọc kém: Thay 6 tháng/lần, 2.000.000đ/năm.
- Tổng 5 năm: 4.000.000 + (500.000 × 5) + (2.000.000 × 5) = 16.500.000đ.
.jpg)
Trường hợp 2: Đầu tư vừa phải
- Mua bộ composite VTK-G03I: 13.500.000đ.
- Tuổi thọ: 10+ năm.
- Chi phí sửa chữa: Không đáng kể.
- Vật liệu lọc chất lượng: Thay 12 tháng/lần, 1.500.000đ/năm.
- Tổng 5 năm: 13.500.000 + (1.500.000 × 5) = 21.000.000đ.
- Tổng 10 năm: 13.500.000 + (1.500.000 × 10) = 28.500.000đ.
Trường hợp 1 có vẻ rẻ ban đầu nhưng sau 10 năm phải mua thay 2 lần (8.000.000đ) cộng chi phí vận hành cao, tổng chi >33 triệu. Trường hợp 2 tuy đắt hơn nhưng ổn định, lâu dài tiết kiệm hơn.
Đầu tư inox cao cấp phù hợp khi:
- Biệt thự, nhà cao tầng coi trọng thẩm mỹ.
- Ngân sách dư dả, muốn giải pháp bền vững nhất.
- Khu vực ven biển, môi trường ăn mòn cao.

Phân tích tổng chi phí sở hữu (TCO - Total Cost of Ownership) trong 10-15 năm mới thấy rõ hiệu quả kinh tế thực sự.
8.4. Các chính sách hỗ trợ của nhà cung cấp
Lựa chọn đơn vị uy tín mang lại nhiều lợi ích vượt xa mức giá niêm yết.
Chính sách tại VITEKO:
- Vận chuyển miễn phí: Toàn quốc cho đơn hàng từ 10 triệu trở lên.
- Lắp đặt chuyên nghiệp: Kỹ thuật viên có chứng chỉ, kinh nghiệm 5+ năm.
- Bảo hành 12 tháng: Toàn bộ linh kiện, thay thế miễn phí nếu lỗi nhà sản xuất.
- Bảo trì dài hạn: Hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại, đến tận nơi khi cần.
- Tư vấn miễn phí: Khảo sát mẫu nước, thiết kế phương án không tính phí.
.jpg)
Các chương trình khuyến mãi thường xuyên:
- Giảm giá 5-10% tùy vào từng đợt trong năm.
- Tặng thêm bộ lọc tinh hoặc đèn UV khi mua gói lớn.
- Gói bảo trì trọn đời với mức phí ưu đãi cho khách hàng thân thiết.

Lưu ý khi nhận báo giá, yêu cầu đơn vị ghi rõ:
- Giá đã bao gồm VAT chưa.
- Chi phí vận chuyển tính thế nào.
- Lắp đặt cơ bản bao gồm những gì (Đường ống, van, phụ kiện trong bao nhiêu mét).
- Chi phí phát sinh khi cần thêm ống, co nối, van khóa.
- Thời gian bảo hành cụ thể cho từng bộ phận.
Báo giá minh bạch, chi tiết giúp so sánh chính xác giữa các nhà cung cấp. Tránh trường hợp "giá thấp hấp dẫn" nhưng phát sinh nhiều khoản phát sinh sau này.


Nhìn chung, chi phí lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan 2026 sẽ thay đổi tùy theo tình trạng nước, nhu cầu sử dụng và cấu hình hệ thống lọc. Để được tư vấn đúng giải pháp, đúng chi phí và hạn chế phát sinh không cần thiết, bạn có thể liên hệ Hotline 091 897 6655 (Miền Nam) hoặc Hotline 093 345 5566 (Miền Bắc) để được hỗ trợ chi tiết.