Nếu doanh nghiệp đang tìm một dòng thiết bị đóng gói xử lý tốt các sản phẩm dạng rời, dễ vỡ vụn hoặc cần xoay trở hai mặt trong quá trình đóng gói, máy đóng gói nằm ngang cuộn màng dưới là một lựa chọn đáng cân nhắc. Khác với dòng máy cuộn màng trên, cơ chế cấp màng từ dưới lên của dòng máy này tạo ra một cách tiếp cận khác khi xử lý sản phẩm, đặc biệt là ở khâu đặt sản phẩm lên băng tải. Bài viết dưới đây sẽ đi qua từng đặc điểm kỹ thuật nổi bật, đồng thời cung cấp bảng thông số chi tiết cho từng model để doanh nghiệp dễ dàng đối chiếu với nhu cầu thực tế.

|
Model:
|
DS-250B/D
|
DS-320B/D
|
DS-350B/D
|
DS-400B/D
|
DS-450D
|
DS-600D
|
|
Chiều rộng phim:
|
Tối đa 250mm
|
Tối đa 320mm
|
Tối đa 350mm
|
Tối đa 400mm
|
Tối đa 450mm
|
Tối đa 600mm
|
|
Chiều dài túi:
|
65~190 hoặc 120~280mm / 90~220 hoặc 150~330mm
|
130~320/180~400mm
|
120~450mm
|
130~450mm
|
|
Chiều rộng túi:
|
30~110mm
|
50~150mm
|
50~160mm
|
50~190mm
|
60~210mm
|
60~280mm
|
|
Chiều cao sản phẩm:
|
Tối đa 40/50mm
|
Tối đa 45/80mm
|
Tối đa 110mm
|
|
Đường kính cuộn:
|
Tối đa 320mm
|
|
Tốc độ đóng gói:
|
40~230 túi/phút
|
30~180 túi/phút
|
30~150 túi/phút
|
|
Công suất:
|
220V, 50/60Hz, 2.4KW
|
|
Kích thước máy (Dài*Rộng*Cao) mm
|
3770*670*1450
|
3770*720*1450
|
3770*720*1450
|
4020*770*1450
|
3990*900*1468
|
3990*1000*1468
|
|
Trọng lượng máy:
|
800kg
|
900kg
|
1050kg
|
1. Nguyên Lý Cấp Màng Dưới: Điều Gì Làm Nên Sự Khác Biệt?
Điểm khởi đầu để hiểu về dòng máy này nằm ở cách màng phim được đưa vào quá trình đóng gói. Thay vì phủ màng từ trên xuống, cơ chế của dòng máy này kéo màng từ dưới lên, sản phẩm được đặt trực tiếp lên bề mặt màng ngay từ đầu.

Cách bố trí đường hàn ở giữa lưng túi, mang lại lợi thế rõ rệt khi đóng gói các sản phẩm có kết cấu không đồng nhất hai mặt hoặc dễ rơi vãi vụn trong lúc di chuyển. Ví dụ, với các loại bánh quy giòn, snack, hoặc linh kiện nhỏ, việc đặt sản phẩm trực tiếp lên màng ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng vụn rơi ra ngoài trước khi túi được hàn kín.
2. Đa Dạng Model, Đa Dạng Kích Thước Màng Phim
Không phải sản phẩm nào cũng có cùng kích thước, vì vậy việc có nhiều lựa chọn về chiều rộng cuộn màng là yếu tố quan trọng khi chọn máy.
VITEKO cung cấp 6 model chính cho dòng máy này: DS-250B/D, DS-320B/D, DS-350B/D, DS-400B/D, DS-450D, DS-600D, tương ứng với các mức chiều rộng màng phim tối đa từ 250mm đến 600mm. Công thức tính chiều rộng màng phim tối đa được xác định như sau:
- Chiều rộng màng phim tối đa = (Chiều dài túi + Chiều rộng túi) × 2 + 30mm
Đây là một điểm cần lưu ý kỹ: công thức trên không đồng nghĩa với việc máy có thể đóng gói đồng thời ở cả chiều rộng tối đa và chiều cao tối đa. Hai thông số này cần được xem xét độc lập tùy theo hình dạng thực tế của sản phẩm..


3. Hệ Thống Dao Cắt: Đáp Ứng Đa Dạng Kiểu Cắt
Một yếu tố ít được nhắc đến nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm chính là hệ thống dao cắt.
Hệ thống dao cắt trên dòng máy này được thiết kế với nhiều kích thước và kiểu cắt khác nhau, nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu đóng gói của từng loại sản phẩm cụ thể. Tùy theo đặc tính của màng phim và hình dạng túi mong muốn, kiểu dao cắt có thể được lựa chọn và điều chỉnh cho phù hợp, giúp đường cắt sắc nét, hạn chế tình trạng túi bị xô lệch mép hoặc rách viền.


4. Băng Tải Sản Phẩm Được Thiết Kế Riêng
Không có một băng tải "chung cho tất cả" — mỗi loại sản phẩm cần một cách tiếp cận riêng.
Băng tải sản phẩm trong dòng máy này được VITEKO thiết kế và tùy chỉnh theo đặc thù của từng sản phẩm cụ thể. Với sản phẩm dạng hạt nhỏ, băng tải có thể cần bề mặt khác so với sản phẩm dạng khối hoặc dạng que. Việc tùy chỉnh này giúp quá trình cấp liệu diễn ra ổn định, hạn chế tình trạng lệch sản phẩm khi vào vùng hàn túi.


5. Máng Tạo Túi Được Tùy Biến Cho Dòng Sản Phẩm Đặc Biệt
Với một số dòng sản phẩm có yêu cầu thẩm mỹ cao hơn, bộ phận máng tạo túi cần được can thiệp kỹ thuật sâu hơn.
Đối với một số nhóm sản phẩm đặc biệt, bộ phận máng tạo túi được đội ngũ kỹ thuật VITEKO thiết kế tùy chỉnh riêng, nhằm đảm bảo chất lượng đóng gói thành phẩm đạt độ thẩm mỹ tốt nhất. Điều này đặc biệt quan trọng với các sản phẩm cần túi có form dáng chuẩn, mép gấp đều, hạn chế nhăn màng.


6. Điều Khiển Biến Tần Kép: Thiết Lập Chiều Dài Túi Nhanh Chóng
Thời gian dừng máy để canh chỉnh thông số là một trong những chi phí ẩn lớn nhất trong sản xuất — và đây là nơi biến tần kép phát huy tác dụng.
Với điều khiển biến tần kép, chiều dài túi có thể được thiết lập và cắt mà không cần điều chỉnh lượng khí đi kèm. Toàn bộ thao tác được thực hiện một bước tại chỗ, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian vận hành cũng như lượng màng phim hao phí trong quá trình canh chỉnh ban đầu.
7. Điều Khiển PLC: Cài Đặt Thông Số Thuận Tiện
Một hệ thống điều khiển tốt không chỉ vận hành ổn định mà còn phải dễ nâng cấp về sau.
Hệ thống điều khiển PLC trên dòng máy này cho phép cài đặt thông số nhanh chóng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều chỉnh chức năng hoặc nâng cấp công nghệ trong tương lai. Ngoài ra, chức năng tự nhận diện lỗi được tích hợp sẵn, giúp hiển thị lỗi ngay khi phát sinh, hỗ trợ quá trình xử lý sự cố diễn ra nhanh hơn.

8. Điều Khiển PID Độc Lập Nhiệt Độ: Phù Hợp Nhiều Loại Màng Đóng Gói
Không phải loại màng đóng gói nào cũng cần cùng một mức nhiệt hàn — đây là lý do điều khiển nhiệt độ độc lập trở nên cần thiết.

Điều khiển PID độc lập với nhiệt độ giúp dòng máy này phù hợp hơn với nhiều loại vật liệu đóng gói khác nhau, từ màng OPP, màng CPP đến các loại màng phức hợp khác (loại màng cụ thể tương thích nên được xác nhận theo khuyến nghị của nhà sản xuất cho từng model). Ngoài ra, chức năng dừng định vị giúp hạn chế tình trạng bao bì bị dính vào bộ phận hàn, tránh lãng phí màng phim không cần thiết.
9. Hệ Thống Truyền Động Đơn Giản, Bảo Trì Thuận Tiện
Một cấu trúc cơ khí càng đơn giản, việc bảo trì và xử lý sự cố càng ít tốn thời gian.
Hệ thống truyền động của dòng máy này được thiết kế theo hướng đơn giản hóa, giúp quá trình vận hành diễn ra ổn định hơn và công tác bảo trì định kỳ trở nên thuận tiện hơn so với các cấu trúc truyền động phức tạp.
10. Các Thiết Bị Tích Hợp Theo Yêu Cầu
Ngoài cấu hình tiêu chuẩn, một số thiết bị bổ sung có thể được tích hợp thêm tùy theo nhu cầu vận hành thực tế của từng khách hàng.
Máy in ngày tháng, thiết bị bơm khí và thiết bị đục lỗ là ba hạng mục có thể được VITEKO tích hợp thêm vào máy theo yêu cầu. Máy in ngày tháng phục vụ cho việc ghi nhận hạn sử dụng trên bao bì, thiết bị bơm khí phù hợp với các sản phẩm cần bảo vệ hình dạng trong túi (như bánh quy giòn), còn thiết bị đục lỗ hỗ trợ cho các sản phẩm cần thoát khí hoặc treo móc trên kệ trưng bày.

11. Vậy Doanh Nghiệp Nên Chọn Model Nào?
Việc chọn model phù hợp phụ thuộc vào ba yếu tố cốt lõi: kích thước túi mong muốn, chiều cao sản phẩm, và tốc độ đóng gói cần đạt được trong dây chuyền sản xuất. Với sản phẩm nhỏ, tốc độ cao như kẹo, bánh quy nhỏ, các model DS-250B/D hoặc DS-320B/D thường là lựa chọn khởi điểm hợp lý. Ngược lại, với sản phẩm có kích thước lớn hơn hoặc cần chiều rộng túi lớn, DS-450D và DS-600D là hai model đáng cân nhắc.

Một điểm cần nhấn mạnh lại: công thức tính chiều rộng màng phim tối đa (chiều dài túi + chiều rộng túi) × 2 + 30mm chỉ mang tính tham chiếu ban đầu. Trước khi đặt hàng, doanh nghiệp nên gửi thông số sản phẩm cụ thể để đội ngũ kỹ thuật VITEKO tư vấn model và cấu hình băng tải, máng tạo túi phù hợp nhất..

Máy đóng gói là thiết bị được vận hành, sử dụng hằng ngày trong nhiều năm, gắn liền với quá trình sản xuất, phát triển của doanh nghiệp. Vì vậy, nên chọn các nhà cung cấp có trình độ chuyên môn cao, sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt vận hành, cung cấp linh kiện, hỗ trợ sửa chữa nếu thiết bị xảy ra lỗi trong quá trình sử dụng mà hết thời gian bảo hành. Nếu cần tư vấn thêm về thiết bị đóng gói, hãy liên hệ với kỹ thuât VITEKO qua hotline: 093.345.5566 để được tư vấn trực tiếp.
>>>Bấm vào ảnh để xem chi tiết<<<
Tham khảo thêm các thiết bị máy móc thường được mua cùng