Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0

Nồng độ PPM là gì? Bảng chỉ số ppm trong nước tiêu chuẩn

Bạn từng thắc mắc nồng độ ppm là gì và vì sao nó lại quan trọng khi nói về chất lượng nước? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm ppm, cách quy đổi với các đơn vị như mg/L, và bảng chỉ số ppm trong nước tiêu chuẩn từ nước máy thông thường đến nguồn nước tinh khiết.
Ngày đăng: 15/09/2025 - Cập nhật: 15/09/2025 661 lượt xem

Cùng VITEKO tìm hiểu nồng độ ppm là gì trong nước, cách quy đổi sang mg/L, và bảng chỉ số ppm tiêu chuẩn để biết nước bạn dùng có an toàn hay không. Bài viết này giải thích rõ các mức ppm từ rất thấp tới cao cùng tiêu chí đánh giá chất lượng nước.

I. Nồng độ PPM là gì?

Nồng độ PPM (Part Per Million - Phần triệu) là đơn vị đo lường nồng độ rất nhỏ của một chất trong hỗn hợp, tương ứng với một phần trong một triệu phần của toàn thể. Đơn vị này thường được áp dụng để xác định nồng độ các thành phần như kim loại, khí hiếm, chất ô nhiễm hoặc tổng chất rắn hòa tan (TDS) trong nước.

Nồng độ PPM là gì

Cách quy đổi thông dụng: 1 PPM = 1 mg/L (miligam trên lít) hoặc 1 mg/kg.

Chỉ số PPM trong nước là đơn vị đo lường nồng độ các chất hòa tan trong một thể tích nước, thể hiện số phần tạp chất trong một triệu phần nước. Đơn vị này thường được áp dụng để xác định tổng chất rắn hòa tan (TDS) và có quy đổi tương đương 1 PPM = 1 mg/L (miligam trên lít).

Chỉ số PPM trong nước là gì

II. Ý nghĩa của chỉ số PPM trong nước

Chỉ số PPM (Parts Per Million - Phần trên một triệu) trong nước được dùng để đo nồng độ chất rắn hòa tan (TDS), bao gồm khoáng chất, muối, kim loại và các hợp chất khác. Nước có PPM thấp (0-100 PPM) thường là tinh khiết, an toàn để uống. Ngược lại, PPM cao (trên 400-500 PPM) thể hiện mức ô nhiễm nặng, không an toàn cho sức khỏe.

Ý nghĩa của chỉ số PPM trong nước

Ý nghĩa chi tiết của chỉ số PPM trong nước:

  • Đo lường độ tinh khiết của nước: PPM là đơn vị quan trọng để xác định tổng lượng chất rắn hòa tan trong một thể tích nước nhất định.
  • Đánh giá chất lượng nước sinh hoạt:
    • 0 - 100 PPM: Nước an toàn, có thể uống và nấu ăn.
    • 100 - 400 PPM: Nước phù hợp sinh hoạt, không nên uống.
    • Trên 400 - 500 PPM: Nước ô nhiễm nặng, tuyệt đối không dùng để bảo vệ sức khỏe.
  • Kiểm soát hiệu quả xử lý nước: Các nhà máy dựa vào PPM để đánh giá hiệu quả thiết bị lọc như hệ thống RO, đảm bảo nước sau lọc đạt chuẩn.
  • Phát hiện ô nhiễm: PPM cho biết hàm lượng kim loại nặng, hóa chất độc hại, vi khuẩn trong nước, hỗ trợ xác định mức ô nhiễm.
  • Đo lường nước cứng: PPM cao phản ánh nước cứng, có thể gây hại sức khỏe như sỏi thận và làm giảm tuổi thọ thiết bị gia dụng

III. Cách quy đổi và tính toán chỉ số PPM trong nước

Để tính và quy đổi chỉ số PPM trong nước, có thể áp dụng các công thức sau:

1 ppm = 1 mg/L (1 miligam chất tan trong 1 lít dung dịch).

Hoặc 1 ppm = 1 mg/kg (1 miligam chất tan trong 1 kilogam dung dịch).

Công thức chung tính nồng độ PPM:

C(ppm) = khối lượng chất tan (mg) / thể tích dung dịch (L).

Tính nồng độ PPM bằng cách dùng công thức dựa trên lượng chất tan trong dung dịch:

C(ppm) = 1.000.000 × khối lượng chất tan (mg) / khối lượng dung dịch (mg).

C(ppm) = khối lượng chất tan (mg) / thể tích dung dịch (L).

Cách quy đổi đơn vị:

1. PM → %: Chia giá trị ppm cho 10.000.

Ví dụ: 100 ppm = 100 / 10.000 = 0,01 %.

2. % → PPM: Nhân giá trị phần trăm với 10.000.

Ví dụ: 0,01 % = 0,01 × 10.000 = 100 ppm.

3. PPM → ppb (phần tỷ): Nhân giá trị ppm với 1.000.

4. ppb → PPM: Chia giá trị ppb cho 1.000

IV. Bảng chỉ số ppm trong nước tiêu chuẩn

*Bảng chỉ số ppm trong nước tiêu chuẩn

Chỉ số PPM

Ý nghĩa

< 50 ppm

Nước quá tinh khiết, có thể thiếu khoáng chất cần thiết

50 - 300 ppm

Mức lý tưởng cho nước uống, bổ sung đủ khoáng chất cho cơ thể

300 - 500 ppm

Mức chấp nhận được, nước có hàm lượng khoáng cao hơn

> 500 ppm

Nước có thể bị ô nhiễm hoặc cứng, không phù hợp để uống

Giải thích chi tiết về chỉ số ppm trong nước:

  • PPM (Parts Per Million): Đơn vị đo cho biết tỷ lệ một chất trong một triệu phần dung dịch. Trong nước, 1 ppm tương đương 1 mg chất hòa tan trong 1 lít nước (1 ppm = 1 mg/L).
  • TDS (Total Dissolved Solids): Chỉ số ppm phản ánh tổng lượng chất rắn hòa tan, bao gồm khoáng chất có lợi (canxi, magie) và cả chất không mong muốn.
  • Nguồn gốc TDS: Hàm lượng TDS cao có thể đến từ khoáng chất tự nhiên hoặc từ các chất gây ô nhiễm.

Ý nghĩa sức khỏe:

  • TDS thấp (< 50 ppm): Nước thiếu khoáng chất có lợi.
  • TDS lý tưởng (50 - 300 ppm): Thường chứa khoáng chất an toàn và tốt cho sức khỏe.
  • TDS cao (> 500 ppm): Có thể là dấu hiệu của nước cứng hoặc nhiễm bẩn, không nên sử dụng.

Về chỉ số ppm trong nước

Qua bài viết, hy vọng bạn đã rõ nồng độ ppm là gì, cách tính và ý nghĩa các mức ppm trong nước. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hoặc muốn kiểm tra chỉ số ppm nguồn nước sinh hoạt, hãy gọi ngay hotline 093 345 5566 / hotline 091 897 6655 hoặc qua Zalo 093 345 5566 của VITEKO để được hỗ trợ chính xác và nhanh chóng.

Đánh giá bài viết
0 (0 đánh giá)
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận

TƯ VẤN XỬ LÝ NƯỚC GIẾNG KHOAN

Xem tất cả

Nước giếng vàng đục sau mưa lũ: 3 Nguyên nhân & Giải pháp

Nước giếng vàng đục sau mưa lũ là tình trạng phổ biến tại các vùng nông thôn Việt Nam, đặc biệt nghiêm trọng ở miền Trung và đồng bằng sông Cửu Long. Hiện tượng này không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe do nước chứa bùn đất, kim loại nặng và vi khuẩn.
03:51 29/01/2026 11 lượt xem

Báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan TPHCM

Báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan TPHCM hiện dao động từ 2.100.000đ đến 51.500.000đ tùy theo chất liệu cột lọc (nhựa PVC, inox 304, composite), công suất xử lý và mức độ nhiễm phèn của nguồn nước. Các khu vực như Củ Chi, Bình Chánh, Quận 12 thường có nguồn nước nhiễm phèn, sắt, mangan nặng, đòi hỏi hệ thống lọc công suất cao với vật liệu chuyên dụng như hạt Birm, than hoạt tính và cát thạch anh để đảm bảo nước sinh hoạt đạt tiêu chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT.
03:19 29/01/2026 10 lượt xem

Chi phí lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan 2026

Chi phí lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan 2026 dao động từ 2.1 triệu đồng cho bộ lọc nhựa PVC cơ bản đến hơn 300 triệu đồng cho hệ thống công nghiệp công suất lớn. Tùy thuộc vào vật liệu cột lọc (nhựa, composite, inox SUS304), công nghệ xử lý (lọc cơ, than hoạt tính, RO, UV) và chất lượng nguồn nước đầu vào. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp tối ưu ngân sách đầu tư ban đầu và chi phí vận hành dài hạn.
02:40 29/01/2026 11 lượt xem

Báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan Hà Nội

Báo giá lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan Hà Nội dao động từ 2.500.000 đến 54.000.000 VNĐ tùy theo loại cột lọc (Nhựa PVC, Composite, Inox 304), công suất xử lý và mức độ ô nhiễm nguồn nước. Tại các khu vực ngoại thành như Đông Anh, Sóc Sơn, Chương Mỹ, nguồn nước giếng khoan thường nhiễm phèn, sắt, mangan cao, đòi hỏi hệ thống lọc chuyên dụng với cấu hình 2-3 cột để xử lý triệt để.
02:08 29/01/2026 6 lượt xem

5 Cách kiểm tra nước giếng tại nhà không cần thiết bị chuyên dụng

Thay vì lo lắng mà không biết cách kiểm tra, bạn hoàn toàn có thể áp dụng 5 cách kiểm tra nước giếng tại nhà không cần thiết bị chuyên dụng bằng những vật dụng sẵn có như nước chè, mủ chuối, xà phòng hay quan sát bằng mắt thường để phát hiện nhanh các dấu hiệu bất thường trước khi quyết định xử lý.
01:49 29/01/2026 10 lượt xem

Vai trò và tầm quan trọng của nước sạch đối với mẹ bầu

Vai trò và tầm quan trọng của nước sạch đối với mẹ bầu không chỉ dừng lại ở việc giải khát mà còn quyết định trực tiếp đến sức khỏe tổng thể của cả mẹ và bé. Nước chiếm 90% cấu tạo cơ thể thai nhi và là thành phần chính tạo nên nước ối, môi trường sống đầu tiên của em bé. Việc bổ sung đủ nước sạch hàng ngày giúp vận chuyển dinh dưỡng, oxy qua nhau thai, đồng thời ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng đường tiết niệu, táo bón, sinh non và hỗ trợ sản xuất sữa mẹ sau sinh.
02:12 23/01/2026 3 lượt xem