Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0

Nước phèn ĐBSCL: Giải pháp xử lý chuyên sâu hiệu quả

Nước phèn ĐBSCL: Giải pháp xử lý chuyên sâu hiệu quả là nhu cầu cấp thiết của hàng triệu người dân tại các tỉnh Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Hậu Giang, An Giang và Kiên Giang. Nguồn nước có màu vàng đục, mùi tanh, vị chua từ đất phèn tự nhiên chứa axit sunfat và pirit sắt đang gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe (dị ứng, viêm da, ảnh hưởng răng tóc), làm ố vàng thiết bị, ăn mòn đường ống và giảm năng suất cây trồng.
Ngày đăng: 14/01/2026 - Cập nhật: 14/01/2026 2 lượt xem

Để giải quyết tình trạng này, bài viết nước phèn Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL): Giải pháp xử lý chuyên sâu hiệu quả sẽ đưa ra các phương pháp từ cơ bản như rửa phèn bằng cách xả nước và làm đất, sử dụng vôi hoặc phèn chua, đến các công nghệ tiên tiến như hệ thống lọc đa tầng (cát mangan, hạt Birm, than hoạt tính), công nghệ màng RO/UF và máy lọc nước chuyên dụng cho vùng nhiễm phèn, giúp nước đạt tiêu chuẩn sinh hoạt theo QCVN 01:2009/BYT.

Đặc điểm vốn có của nước phèn Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL)

I. Đặc điểm và nguyên nhân hình thành nước phèn ĐBSCL

Việc hiểu rõ đặc điểm và nguyên nhân hình thành nước phèn là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp xử lý phù hợp. Đồng bằng sông Cửu Long có diện tích ảnh hưởng lên đến 4 triệu ha, tập trung tại Đồng Tháp Mười, Tứ giác Long Xuyên và Bán đảo Cà Mau. Nước phèn xuất hiện do sự kết hợp giữa yếu tố địa chất tự nhiên và tác động từ hoạt động con người.

1.1. Nguyên nhân tự nhiên tạo ra nước phèn

Nguyên nhân chính từ tự nhiên bắt nguồn từ đặc thù địa chất và khí hậu vùng đồng bằng. Cụ thể:

Cấu trúc địa chất đặc thù:

  • Tầng chứa nước Pleistocene ở ĐBSCL chứa lượng lớn pirit sắt (FeS, FeS₂) trong trầm tích bùn phù sa
  • Tầng đất than bùn tích tụ qua hàng nghìn năm tạo môi trường yếm khí
  • Quá trình khử oxy hoàn nguyên khiến lưu huỳnh kết hợp với sắt hình thành hợp chất phèn
  • Ion Fe2+ hòa tan trong nước ngầm do điều kiện thiếu oxy

Điều kiện địa hình và thủy văn:

  • Địa hình thấp gần mực nước biển, thường xuyên ngập úng
  • Chịu ảnh hưởng triều cường từ Biển Đông và vịnh Thái Lan
  • Xâm nhập mặn sâu vào nội địa đặc biệt trong mùa khô (tháng 1-4)
  • Hệ sinh thái sông nước của sông Tiền - sông Hậu tạo điều kiện cho quá trình tích tụ phèn

Biến đổi khí hậu gia tăng:

  • Nắng nóng kéo dài làm tăng bốc hơi, nồng độ phèn tăng cao
  • Lượng mưa thay đổi thất thường, mùa khô đến sớm hơn
  • Nước biển dâng làm trầm trọng tình trạng xâm nhập mặn
  • Thế oxy hóa khử Eh trong đất thay đổi do khí hậu cực đoan

Nguyên nhân tự nhiên tạo ra nước phèn

1.2. Nguyên nhân từ hoạt động canh tác

Hoạt động sản xuất nông nghiệp không bền vững đã góp phần làm tăng mức độ nhiễm phèn. Các yếu tố chính bao gồm:

Sử dụng hóa chất không kiểm soát:

  • Bón phân bón hóa học quá mức, không theo khuyến cáo kỹ thuật
  • Lạm dụng thuốc trừ sâu làm ô nhiễm đất và nước ngầm
  • Phức chất hữu cơ sắt từ phân hủy phân bón làm tăng hàm lượng sắt

Quản lý đất canh tác:

  • Rơm rạ không phân hủy hoàn toàn tạo môi trường yếm khí
  • Đất thiếu oxy do ngập úng liên tục
  • Chuyển đổi đất từ rừng tràm sang nông nghiệp mất lớp phủ thực vật

Hệ thống thủy lợi chưa đồng bộ:

  • Thiếu trạm cấp nước cộng đồng và hệ thống tưới tiêu hiện đại
  • Quản lý nước không hiệu quả, không kiểm soát được vùng ngọt hóa đất
  • Đóng cống ngăn mặn gián đoạn nguồn nước ngọt cho sản xuất

Nước nhiễm phèn từ hoạt động canh tác

1.3. Dấu hiệu nhận biết nước phèn

Người dân có thể nhận biết nước phèn qua các dấu hiệu cảm quan đặc trưng:

Đặc điểm màu sắc:

  • Nước trong suốt khi mới khai thác từ giếng khoan
  • Xuất hiện màu vàng nâu đặc trưng sau 2-4 giờ tiếp xúc không khí
  • Hình thành cặn đỏ lắng đọng đáy bình chứa
  • Gây ố vàng trên thiết bị vệ sinh, bồn chứa và quần áo

Mùi vị đặc biệt:

  • Mùi tanh đặc thù do H2S (sunfua hòa tan)
  • Vị chát chua không thể uống trực tiếp
  • pH thấp tự nhiên từ 4.5-6.0 (môi trường axit)

Ảnh hưởng sử dụng:

  • Gây ăn mòn ống nước kim loại nhanh chóng
  • Cặn bẩn bám dày trên thiết bị đun nấu
  • Làm ố vàng quần áo khi giặt giũ
  • Hàm lượng sắt vượt chuẩn 10-30 lần so với tiêu chuẩn cho phép

Dấu hiệu nhận biết nước phèn ở Đồng Bằng Sông Cửu Long

II. Phương pháp nhận biết nước nhiễm phèn sắt và phèn nhôm tại nhà

Việc phân biệt chính xác loại phèn giúp lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp và tiết kiệm chi phí. Mỗi loại phèn có đặc tính hóa học và biểu hiện riêng biệt cần được nhận diện đúng cách.

2.1. Dấu hiệu cảm quan phân biệt loại phèn

Hai loại phèn phổ biến tại ĐBSCL là phèn sắt và phèn nhôm, có thể phân biệt qua quan sát:

Phèn sắt (Fe2+, Fe3+):

  • Nước trong khi ở môi trường yếm khí (trong giếng)
  • Chuyển vàng nhanh sau 30 phút - 2 giờ tiếp xúc oxy
  • Cặn màu nâu đỏ hoặc đỏ bẩn lắng đọng
  • Độ màu Pt-Co cao, thường > 50 TCU
  • Hàm lượng sắt tổng từ 5-15 mg/L (chuẩn cho phép < 0.3 mg/L)
  • Gây tích số ion Ca-Fe cao làm tắc nghẽn đường ống

Phèn nhôm (Al3+):

  • Nước có váng trắng nổi trên bề mặt
  • Kết tủa màu trắng khi để lắng
  • Độ đục NTU cao hơn so với phèn sắt
  • Ít gây màu vàng hơn nhưng độc hại với cây trồng
  • Ion Al3+ gây chậm sinh trưởng rễ cây lúa nghiêm trọng

Phương pháp kiểm tra đơn giản:

  • Lấy nước cho vào chai trong suốt, đậy kín
  • Để ngoài ánh sáng tự nhiên 6-12 giờ
  • Quan sát màu sắc và cặn lắng để phân biệt

Dấu hiệu cảm quan phân biệt loại phèn

2.2. Kiểm tra chuyên sâu chỉ số chất lượng nước

Để xác định chính xác mức độ nhiễm phèn và lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, cần kiểm tra các thông số kỹ thuật:

Các chỉ số cần đo:

Thông số

Nước phèn điển hình

Tiêu chuẩn QCVN 01:2009/BYT

pH

4.5 - 6.0

6.5 - 8.5

Sắt tổng (Fe)

5 - 15 mg/L

≤ 0.3 mg/L

Mangan (Mn)

1 - 8 mg/L

≤ 0.3 mg/L

Độ màu

50 - 200 Pt-Co

≤ 15 Pt-Co

Độ đục

10 - 50 NTU

≤ 5 NTU

TDS

200 - 1000 mg/L

≤ 1000 mg/L

CO2 tự do

15 - 50 mg/L

-

Thiết bị kiểm tra:

  • TDS meter đo tổng chất rắn hòa tan
  • pH meter đo độ chua kiềm
  • Bộ test nhanh sắt mangan dạng que thử màu
  • Phòng thí nghiệm chuyên nghiệp cho kết quả chính xác

Tầm quan trọng của xét nghiệm:

  • Xác định hàm lượng kim loại nặng (Fe, Mn, Al)
  • Đánh giá độ cứng tổng CaCO3 ảnh hưởng đến xử lý
  • Kiểm tra vi khuẩn sắt Gallionella gây tắc nghẽn ống
  • Lựa chọn vật liệu lọc và công nghệ phù hợp

Kiểm tra chuyên sâu chỉ số chất lượng nước ở ĐBSCL

III. Tác hại của nước phèn đối với sinh hoạt và sản xuất

Nước phèn không chỉ gây khó chịu mà còn tạo ra hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe, thiết bị và hoạt động kinh tế. Tại ĐBSCL, thiệt hại hàng năm từ nước phèn ước tính ảnh hưởng đến 200.000 ha diện tích canh tác và hàng triệu hộ dân.

3.1. Ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt

Sử dụng nước phèn lâu dài gây nhiều vấn đề sức khỏe và làm giảm chất lượng cuộc sống:

Tác động trực tiếp đến sức khỏe:

  • Viêm da, dị ứng do tiếp xúc lâu dài với nước có pH thấp
  • Ảnh hưởng đến men răng, gây ố vàng và yếu răng
  • Tóc khô, rụng nhiều do mất cân bằng khoáng chất
  • Tích tụ kim loại nặng trong cơ thể qua thời gian dài

Khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày:

  • Không thể sử dụng trực tiếp cho ăn uống và nấu nướng
  • Ố vàng quần áo sau khi giặt, khó tẩy sạch
  • Cặn bẩn bám thiết bị vệ sinh (bồn tắm, bồn cầu, vòi sen)
  • Chi phí thay thế thiết bị và đường ống tăng cao

Giảm giá trị tài sản:

  • Nhà ở tại vùng nước phèn nặng khó bán
  • Thiết bị gia dụng (máy giặt, bình nóng lạnh) hư hỏng nhanh
  • Ăn mòn bề mặt kim loại như inox, đồng, sắt

nuoc-phen-anh-huong-den-suc-khoe-va-sinh-hoat

3.2. Tác hại trong sản xuất nông nghiệp và thủy sản

Nước phèn gây thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất, đặc biệt trong trồng lúa và nuôi trồng thủy sản:

Ba độc chất chính gây hại cây lúa:

1. Ion Nhôm (Al3+):

  • Ngộ độc xuất hiện ở lá già trước
  • Biểu hiện: vệt màu vàng lục hoặc trắng lục trên các gân lá
  • Phần màu lục bị chết trong trường hợp nặng
  • Làm chậm sinh trưởng bộ rễ nghiêm trọng
  • Gây hại trước khi thấy biểu hiện trên lá

2. Ion Sắt (Fe2+, Fe3+):

  • Lá có màu nâu tím hoặc vàng đến vàng cam
  • Sinh trưởng và đẻ nhánh bị giảm
  • Hệ thống rễ kém phát triển: ít, ngắn, thô
  • Rễ có màu nâu hoặc đỏ bẩn
  • Rễ lúa bị đen do FeS₂ bám vào biểu bì
  • Triệu chứng thường xuất hiện giai đoạn đẻ nhánh và làm đòng
  • Năng suất giảm trầm trọng nếu ngộ độc giai đoạn sau

3. Tính độc của H2S:

  • Hiện tượng "Akiochi" được biết đến ở Nhật Bản
  • Hoạt động hô hấp của rễ không hồi phục được
  • Nồng độ gây độc: 0,1 ppm trong dung dịch đất
  • H2S từ quá trình khử sulphate trong đất chua
  • Làm giảm sức oxy hóa rễ, kéo theo ngộ độc Fe2+

Tác động đến thủy sản:

  • Gây sốc pH cho tôm, cá khi thay nước đột ngột
  • Làm chết hàng loạt do thiếu oxy hòa tan (DO)
  • Ảnh hưởng chất lượng thịt và tỷ lệ sống
  • Cần chi phí cao cho xử lý nước ao nuôi

Ảnh hưởng kinh tế:

  • 90.000 ha bị xâm lấn nặng tại ĐBSCL (cao điểm 2020)
  • 80.000 ha cây ăn quả có nguy cơ nhiễm mặn và phèn
  • Giảm 20-40% năng suất lúa vùng bị ảnh hưởng
  • Chi phí xử lý đất và nước tăng gấp 2-3 lần

Tác hại trong sản xuất nông nghiệp và thủy sản

3.3. Ảnh hưởng đến kết cấu công trình xây dựng

Nước phèn với tính axit cao gây ăn mòn bê tông cốt thép các công trình thủy lợi:

  • Phá hủy lớp bảo vệ cốt thép trong bê tông
  • Cầu, cống, đập bị yếu kết cấu sau 5-10 năm
  • Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa công trình tăng cao
  • Tuổi thọ công trình giảm 30-50% so với vùng không bị phèn
  • Ăn mòn ống nước bê tông trong hệ thống cấp thoát nước

Ảnh hưởng đến kết cấu công trình xây dựng

IV. Giải pháp xử lý nước phèn hiệu quả cho hộ gia đình ĐBSCL

Tùy vào mức độ nhiễm phèn và khả năng đầu tư, hộ gia đình có thể lựa chọn nhiều giải pháp khác nhau. Từ phương pháp truyền thống đơn giản đến công nghệ hiện đại, mỗi giải pháp đều có ưu nhược điểm riêng cần cân nhắc.

4.1. Phương pháp lọc tại nhà với phèn chua

Phèn chua (Kali nhôm sulfat - KAl(SO₄)₂) là phương pháp truyền thống, phổ biến tại nông thôn ĐBSCL:

Quy trình thực hiện:

  1. Hòa tan 1g phèn chua cho 20 lít nước
  2. Khuấy đều bằng que tre hoặc nhựa trong 2-3 phút
  3. Để lắng tự nhiên 30-45 phút
  4. Gạn lấy nước trong phía trên
  5. Không lấy nước đáy có cặn

Ưu điểm:

  • Chi phí cực thấp (500-1.000đ/kg phèn)
  • Dễ mua tại chợ địa phương
  • Thực hiện đơn giản, không cần kỹ thuật
  • Phù hợp xử lý khẩn cấp lượng nhỏ

Nhược điểm:

  • Chỉ hiệu quả với phèn nhẹ (< 3 mg/L sắt)
  • Khó kiểm soát liều lượng chính xác
  • Không loại bỏ hoàn toàn mùi tanh
  • Tạo nhiều cặn lắng, mất nước
  • Không phù hợp quy mô lớn

Phương pháp lọc tại nhà với phèn chua

4.2. Xử lý bằng vôi và tro bếp

Hai phương pháp này tận dụng nguyên liệu địa phương sẵn có, phù hợp vùng nông thôn:

Sử dụng vôi (CaO hoặc Ca(OH)₂):

Liều lượng và cách dùng:

  • 10-20g vôi cho 100 lít nước
  • Hòa tan vôi với nước ấm trước
  • Đổ từ từ vào bể nước, khuấy đều
  • Để lắng 4-6 tiếng rồi gạn nước trong

Cơ chế xử lý:

  • Vôi tăng pH nước từ 4.5-5.5 lên 7-8
  • Oxy hóa Fe2+ thành Fe3+, kết tủa Fe(OH)₃
  • Độ kiềm tăng giúp lắng nhanh hơn

Sử dụng tro bếp:

Quy trình:

  • 5-10g tro cho 10-15 lít nước
  • Khuấy đều, để 15-20 phút
  • Lọc qua vải sạch nhiều lần

Ưu điểm chung của vôi và tro:

  • Chi phí gần như bằng 0
  • Dễ kiếm tại địa phương
  • Nâng pH tự nhiên

Nhược điểm và lời khuyên:

  • Làm tăng độ cứng nước (Ca2+ cao)
  • Khó kiểm soát liều lượng, dễ dư thừa
  • Tạo nhiều cặn lắng khó xử lý quy mô lớn
  • Không loại bỏ mangan và kim loại khác

Xử lý nước giếng bằng vôi và tro bếp

Khuyến cáo: Chỉ nên dùng như bước tiền xử lý hoặc cho mục đích sinh hoạt phụ (giặt giũ, tưới tiêu diện tích nhỏ, vệ sinh). Không khuyến khích cho nước ăn uống.

4.3. Hệ thống dàn mưa kết hợp bể lọc đơn giản

Đây là phương pháp oxy hóa tự nhiên kết hợp lọc cơ học, phù hợp hộ gia đình có diện tích lắp đặt:

Cấu tạo hệ thống:

Phần 1 - Giàn phun mưa (Aeration):

  • Bơm nước lên cao 2-3m
  • Phun thành tia mưa nhỏ qua vòi phun đa hướng
  • Tăng diện tích tiếp xúc với oxy không khí
  • Fe2+ + O2 → Fe3+ (phản ứng oxy hóa)
  • CO2 bay hơi, pH tăng lên 6.5-7.0

Phần 2 - Bể lắng và lọc:

  • Nước sau phun mưa chảy vào bể lắng
  • Cặn Fe(OH)₃ lắng xuống đáy
  • Lọc tiếp qua các lớp:
    • Sỏi thô (5-10mm) - giữ cặn lớn
    • Cát thạch anh (0.5-1mm) - lọc mịn
    • Than hoạt tính (1-3mm) - khử mùi, màu

Hiệu suất:

  • Loại bỏ 70-85% sắt với nồng độ < 10 mg/L
  • Giảm mùi tanh đáng kể
  • Cải thiện độ trong, giảm màu vàng
  • Giá thành: 3-5 triệu đồng cho hệ thống 500-1000L

Vận hành:

  • Sục rửa ngược (backwash) 1-2 lần/tuần
  • Thay than hoạt tính 6-12 tháng/lần
  • Vệ sinh bể lắng 1 lần/tháng

Hệ thống dàn mưa kết hợp bể lọc đơn giản

4.4. Hệ thống lọc đa tầng chuyên dụng VITEKO

Với 10 năm kinh nghiệm trong ngành lọc nước, VITEKO cung cấp hệ thống lọc đa tầng được thiết kế riêng cho đặc thù nước phèn ĐBSCL, mang lại hiệu quả xử lý vượt trội.

Cấu tạo bể lọc áp lực đa tầng:

Các lớp vật liệu được sắp xếp từ dưới lên trên theo thứ tự:

1. Sỏi đỡ (lớp nền):

  • Kích thước 10-20mm
  • Chiều dày 10-15cm
  • Chống vật liệu mịn rơi xuống van đáy

2. Cát thạch anh (lọc thô dưới):

  • Độ hạt 0.8-1.2mm
  • Chiều dày 15-20cm
  • Loại bỏ cặn lơ lửng

3. Than hoạt tính gáo dừa:

  • Độ hạt 1-3mm
  • Chiều dày 20-25cm
  • Khử mùi tanh từ H2S
  • Hấp phụ chất hữu cơ, màu vàng

4. Vật liệu khử sắt chuyên dụng:

  • Cát mangan (Greensand Plus): Phủ lớp MnO₂ xúc tác
  • Hạt Birm: Vật liệu tự oxy hóa, không cần KMnO₄
  • Filox: Hiệu suất cao, tuổi thọ 5-7 năm
  • Chiều dày 30-40cm
  • Xúc tác oxy hóa Fe2+ → Fe3+

5. Cát thạch anh (lọc thô trên):

  • Độ hạt 0.5-0.8mm
  • Chiều dày 10-15cm
  • Giữ lại cặn oxy hóa

Đặc điểm kỹ thuật:

  • Bình áp lực Composite FRP chịu áp 6-8 bar
  • Van điều khiển Fleck tự động backwash
  • Công suất xử lý: 50-500 m³/ngày
  • Tốc độ lọc: 15-20 m³/h/m² diện tích

Ưu điểm hệ thống VITEKO:

  • Hiệu suất loại bỏ sắt/mangan: 95-99%
  • Không cần hóa chất oxy hóa (Chlorine, KMnO₄)
  • Vận hành tự động hoàn toàn
  • Tuổi thọ vật liệu: 3-5 năm
  • Nước đầu ra đạt QCVN 01:2009/BYT

Chi phí đầu tư:

  • Hệ thống 1-2 m³/h: 15-25 triệu đồng
  • Hệ thống 3-5 m³/h: 35-50 triệu đồng
  • Chi phí vận hành: 2.000-3.000đ/m³

Hệ thống lọc đa tầng chuyên dụng VITEKO

4.5. Công nghệ lọc màng RO và UF của VITEKO

VITEKO với 10 năm kinh nghiệm trong ngành lọc nước áp dụng công nghệ màng tiên tiến cho xử lý triệt để nước phèn kết hợp mặn lợ:

Công nghệ thẩm thấu ngược (RO - Reverse Osmosis):

Nguyên lý hoạt động:

  • Sử dụng áp suất thẩm thấu 6-10 bar
  • Nước ép qua màng lọc Filmtec có lỗ 0.0001 micron
  • Loại bỏ 95-99% muối khoáng, kim loại, vi khuẩn
  • Tích số ion và TDS giảm xuống < 50 mg/L

Quy trình xử lý:

  1. Tiền lọc: Lọc bụi, cặn, Cl₂ dư
  2. Lọc RO: Loại bỏ phèn, mặn, kim loại
  3. Bổ sung khoáng: Tăng khoáng tự nhiên
  4. UV diệt khuẩn: Đảm bảo vi sinh

Ưu điểm:

  • Hiệu quả cao nhất - loại bỏ cả phèn và độ mặn
  • Nước đầu ra siêu sạch, TDS 30-50 mg/L
  • Phù hợp nước ăn uống trực tiếp
  • Loại bỏ vi khuẩn sắt Gallionella

Nhược điểm:

  • Chi phí đầu tư cao: 10-30 triệu/hệ thống gia đình
  • Tỷ lệ nước thải 30-50%
  • Chi phí vận hành: 3.000-5.000đ/m³
  • Cần thay màng 2-3 năm/lần

Công nghệ màng siêu lọc (UF - Ultrafiltration):

Đặc điểm:

  • Kích thước lỗ màng 0.01-0.1 micron
  • Không cần áp lực cao (1-3 bar)
  • Loại bỏ vi khuẩn, trứng ký sinh trùng, cặn mịn
  • Giữ lại khoáng chất tự nhiên

So sánh RO và UF:

Tiêu chí

Công nghệ RO

Công nghệ UF

Loại bỏ TDS

95-99%

5-10%

Loại bỏ vi khuẩn

99.9%

99.9%

Giữ khoáng

Không

Áp lực cần

6-10 bar

1-3 bar

Tỷ lệ nước thải

30-50%

5-10%

Chi phí

Cao

Trung bình

Phù hợp

Phèn + mặn nặng

Phèn nhẹ

Khuyến nghị VITEKO:

  • RO: Vùng phèn kết hợp mặn lợ (Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng)
  • UF: Vùng chỉ bị phèn (Đồng Tháp, An Giang)

Công nghệ lọc màng RO và UF của VITEKO

4.6. Hệ thống lọc nước nhiễm phèn VITEKO

VITEKO cung cấp giải pháp lọc tổng đầu nguồn cho toàn bộ hộ gia đình, xử lý nước từ giếng khoan trước khi phân phối đến các điểm sử dụng.

Cấu hình hệ thống tiêu chuẩn:

Giai đoạn 1 - Oxy hóa:

  • Bơm bù áp đưa nước từ giếng
  • Sục khí qua tháp Aeration tăng DO lên 6-8 mg/L
  • pH tăng từ 5.0 lên 6.5-7.0
  • Fe2+ oxy hóa thành Fe3+

Giai đoạn 2 - Lọc thô:

  • Bể lọc Composite đường kính 1054-1465mm
  • Vật liệu Birm Clack hoặc Greensand Plus
  • Van Fleck 5600/9000 tự động backwash
  • Loại bỏ 95% sắt/mangan

Giai đoạn 3 - Lọc tinh:

  • Lọc qua than hoạt tính khử mùi, vị
  • Màng UF 0.01 micron diệt khuẩn
  • Đèn UV 254nm tiệt trùng cuối cùng

Giai đoạn 4 - Lưu trữ:

  • Bể chứa nước sạch 500-2000L
  • Bơm tăng áp phân phối đến các điểm dùng
  • Cảm biến lưu lượng giám sát

Tính năng nổi bật:

  • Vận hành tự động 24/7
  • Tự động backwash theo lưu lượng hoặc thời gian
  • Giám sát áp suất, lưu lượng liên tục
  • Bảo vệ quá tải, thiếu nước
  • Điều khiển qua tủ điện PLC

Bảo hành và hỗ trợ:

  • Bảo hành thiết bị: 2 năm
  • Bảo hành vật liệu lọc: 1 năm
  • Bảo trì định kỳ 3-6 tháng/lần
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7

Hệ thống lọc nước nhiễm phèn VITEKO

V. Giải pháp xử lý nước phèn cho nông nghiệp và thủy sản

Nước phèn trong sản xuất nông nghiệp cần giải pháp quy mô lớn, kết hợp cả xử lý nước và cải tạo đất. Chi phí cần cân đối với lợi ích kinh tế từ năng suất và chất lượng nông sản.

5.1. Sử dụng hóa chất PAC để lắng tụ nhanh

PAC (Poly Aluminum Chloride) là hóa chất keo tụ hiệu quả cho xử lý nước tưới quy mô lớn:

Đặc tính PAC:

  • Công thức: Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ
  • Hàm lượng Al₂O₃: 28-30%
  • Dạng lỏng hoặc bột màu vàng nhạt
  • pH hoạt động tốt: 6.0-8.5

Cơ chế xử lý:

  • PAC tạo floc (bông kết tủa) lớn, nặng
  • Keo tụ các hạt phèn, cặn lơ lửng
  • Lắng nhanh trong 15-30 phút
  • Loại bỏ 70-80% sắt và độ đục

Liều lượng sử dụng:

  • 10-30 ppm (10-30g/m³ nước)
  • Tùy thuộc nồng độ phèn ban đầu
  • Pha loãng 5-10% trước khi bơm

Ứng dụng thực tế:

  • Xử lý nước ao nuôi tôm, cá trước thả giống
  • Làm trong nước tưới cho cây ăn quả
  • Xử lý nước rửa nông sản sau thu hoạch

Chi phí:

  • Giá PAC: 8.000-12.000đ/kg
  • Chi phí xử lý: 500-1.500đ/m³
  • Tiết kiệm hơn phương pháp cơ học

Lưu ý an toàn:

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ khi pha chế
  • Không để PAC tiếp xúc da, mắt
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

Sử dụng hóa chất PAC để lắng tụ nhanh

5.2. Xây dựng hệ thống kênh mương thau chua rửa mặn

Đây là giải pháp kết cấu hạ tầng dài hạn giúp quản lý nước hiệu quả:

Thiết kế hệ thống:

Kênh tưới chính:

  • Lấy nước từ sông Tiền, sông Hậu mùa nước ngọt
  • Độ sâu 2-3m, rộng 5-10m
  • Lót kênh bằng HDPE hoặc bê tông chống thấm

Kênh cấp 2 và 3:

  • Phân phối nước đến từng ô canh tác
  • Hệ thống cống ngăn mặn, phèn
  • Van một chiều ngăn nước phèn chảy ngược

Quy trình thau chua - rửa mặn:

  1. Tháo nước phèn: Mở cống xả nước cũ ra sông/rạch
  2. Xới đất: Cày sâu 20-30cm, lật đất phơi 7-10 ngày
  3. Làm rãnh sâu: Đào rãnh 40-50cm để rửa tầng sâu
  4. Bơm nước mới: Dùng nước sông mùa lũ (tháng 8-11)
  5. Lặp lại: Rửa 2-3 lần để giảm pH đất lên 5.5-6.0

Hiệu quả:

  • Giảm 40-60% nồng độ phèn trong đất
  • Cải thiện pH đất lên 1-1.5 đơn vị
  • Tăng 15-25% năng suất lúa mùa đầu tiên
  • Duy trì hiệu quả 2-3 năm nếu quản lý tốt

Đầu tư:

  • Chi phí xây kênh: 200.000-500.000đ/m
  • Hệ thống 100ha: 5-10 tỷ đồng
  • Nguồn vốn: Ngân sách nhà nước, vay ưu đãi

Quản lý vận hành:

  • Bổ sung trạm quan trắc dòng chảy và độ mặn
  • Lắp thiết bị tự động đo EC, pH liên tục
  • Xây đập tạm ngăn mặn mùa khô
  • Lên phương án tưới tiêu theo mùa vụ

Xây dựng hệ thống kênh mương thau chua rửa mặn

5.3. Biện pháp canh tác trên đất phèn ĐBSCL

Thay vì xử lý triệt để, một số biện pháp giúp "sống chung với phèn":

Cày sâu, phơi ải:

  • Cày lật đất độ sâu 25-35cm
  • Tầng đất phèn lên bề mặt tiếp xúc oxy
  • Phơi 15-20 ngày nắng khô
  • FeS₂ oxy hóa, axit bị rửa trôi khi mưa
  • Giảm 30-40% độc tính Al3+, Fe2+

Lên luống cao:

  • Đắp luống cao 30-40cm
  • Tạo tầng canh tác dày, cách ly nước phèn ngầm
  • Rễ cây phát triển trên luống, tránh tiếp xúc phèn
  • Phù hợp trồng rau, cây ăn quả

Chọn giống cây trồng chịu phèn:

Loại cây

Giống chịu phèn

pH chịu đựng

Lúa

AS996, OM4900, OM6976

4.0 - 5.5

Khóm

Cayenne, Queen

4.5 - 6.0

Tràm

Melaleuca cajuputi

3.5 - 5.0

Dừa nước

Giống địa phương

4.5 - 6.5

Bón vôi cải tạo:

  • Bón 500-1000 kg vôi bột/ha
  • Trộn đều với đất trước khi gieo cấy
  • Nâng pH lên 5.5-6.0
  • Lặp lại 1-2 lần/năm

Sử dụng phân Đầu Trâu Mặn Phèn:

  • Công thức chuyên cho đất phèn, mặn
  • Bổ sung vi lượng thiết yếu
  • Cải thiện cấu trúc đất
  • Giá: 10.000-12.000đ/kg

Biện pháp canh tác trên đất phèn ĐBSCL

5.4. Giải pháp phân bón phức hợp USP

VITEKO cũng có đưa ra giải pháp là ứng dụng công nghệ USP (Urea Super Phosphate) độc quyền để cải thiện đất phèn và tăng năng suất:

Công nghệ USP:

  • Bản quyền công nghệ từ Pháp
  • Sản xuất tại Việt Nam bởi VITEKO
  • Kết hợp Nitơ Ure và Super Phosphate
  • Liên kết hóa học đặc biệt giữa N-P-Ca

Công thức dinh dưỡng:

  • NP 20-10-0 + 10.5Ca + 7S
  • Đạm (N): 20%
  • Lân (P₂O₅): 10%
  • Canxi (Ca): 10.5%
  • Lưu huỳnh (S): 7%

Cơ chế hoạt động trong đất phèn:

1. Đạm phóng thích chậm:

  • Liên kết hóa học N-P-Ca ổn định
  • Đạm giải phóng dần trong 45-60 ngày
  • Tránh thất thoát do rửa trôi, bay hơi
  • Hiệu suất sử dụng đạm tăng 30-40%

2. Canxi giải độc đất:

  • Canxi nâng pH đất từ 4.5-5.0 lên 5.5-6.0
  • Trung hòa Al3+ độc hại: Ca2+ thay thế Al3+
  • Phóng thích dinh dưỡng P, K, Mg bị cố định
  • Cải thiện cấu trúc đất, tăng CEC

3. Phát triển bộ rễ:

  • Canxi kích thích sinh trưởng rễ mới
  • Rễ khỏe, dài, nhiều rễ tơ
  • Hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn
  • Chống chịu ngộ độc H2S

4. Cứng cáp thân lá:

  • Canxi làm cứng chắc vách tế bào
  • Cây cứng cáp, hạn chế đổ ngã
  • Kháng sâu bệnh tốt hơn
  • Giảm 20-30% thuốc trừ sâu

Liều lượng khuyến cáo:

  • Lúa: 150-200 kg/ha (bón lót + bón thúc)
  • Cây ăn quả: 50-100g/gốc/lần
  • Rau màu: 300-400 kg/ha

Kết quả thực tế:

  • Tăng 15-20% năng suất lúa trên đất phèn
  • Giảm 25-30% chi phí phân bón
  • Cải thiện chất lượng hạt, giảm thóc lép
  • pH đất tăng 0.5-1.0 đơn vị sau 2 vụ

Giá thành:

  • 8.500-10.000đ/kg
  • Tiết kiệm so với bón riêng lẻ N-P-Ca

Giải pháp phân bón phức hợp USP

VI. Hệ thống lọc nước phèn công nghiệp cho trang trại và nhà máy ở ĐBSCL

Các trang trại quy mô lớn và nhà máy chế biến nông sản cần hệ thống xử lý công suất cao để đảm bảo tiêu chuẩn sản xuất và xuất khẩu.

6.1. Phân tích chi phí đầu tư và lợi ích dài hạn

Chi phí đầu tư ban đầu:

Quy mô

Công suất

Chi phí ước tính

Trang trại nhỏ

5-10 m³/h

100-200 triệu đồng

Trang trại trung bình

20-50 m³/h

400-800 triệu đồng

Nhà máy lớn

100-500 m³/h

2-5 tỷ đồng

Lợi ích dài hạn:

1. Bảo vệ máy móc thiết bị:

  • Tuổi thọ máy móc tăng 50-100%
  • Giảm 70-80% ăn mòn đường ống, van, bơm
  • Tiết kiệm chi phí thay thế, sửa chữa
  • Hiệu suất thiết bị ổn định

2. Đảm bảo tiêu chuẩn xuất khẩu:

  • Nước đạt QCVN 01:2009/BYT cho chế biến
  • Đáp ứng GlobalGAP, VietGAP, HACCP
  • Chất lượng nông sản không bị ảnh hưởng
  • Tăng giá trị xuất khẩu

3. Giảm thiệt hại kinh tế:

  • Giảm 30-50% tỷ lệ hao hụt trong chế biến
  • Năng suất thủy sản tăng 20-35%
  • Chất lượng thịt tôm, cá cải thiện rõ rệt
  • Tiết kiệm chi phí thuốc thú y

4. Thời gian hoàn vốn:

  • Trang trại nhỏ: 2-3 năm
  • Quy mô lớn: 3-5 năm
  • Xét lợi ích gián tiếp: 1.5-2.5 năm

Đầu tư hệ thống lọc nước giếng khoan VITEKO

6.2. Cấu tạo hệ thống lọc công nghiệp

Hệ thống lọc công nghiệp có cấu trúc phức tạp hơn, vận hành liên tục 24/7:

Thành phần chính:

1. Bể chứa nước thô:

  • Dung tích 10-50 m³
  • Chất liệu bê tông hoặc HDPE
  • Cảm biến mức nước tự động

2. Hệ thống bơm định lượng:

  • Bơm ly tâm công suất phù hợp
  • Bơm định lượng hóa chất (PAC, NaOCl)
  • Biến tần điều chỉnh lưu lượng

3. Cột lọc Composite công suất lớn:

  • Bể FRP đường kính 1.5-3.0m
  • Chịu áp lực 8-12 bar
  • Tuổi thọ 15-20 năm

4. Hệ thống van tự động:

  • Van điện từ Solenoid điều khiển dòng chảy
  • Van một chiều chống dòng ngược
  • Van backwash tự động sục rửa
  • Cảm biến áp suất glycerin

5. Tủ điều khiển trung tâm:

  • PLC hoặc Microcontroller
  • Màn hình HMI giám sát
  • Cảnh báo lỗi qua SMS, email
  • Lưu log vận hành

Quy trình xử lý 5 bước:

  1. Sục khí - Oxy hóa: Tháp Aeration công suất lớn
  2. Keo tụ - Lắng: Bể phản ứng + PAC
  3. Lọc áp lực: Qua vật liệu Birm/Mangan
  4. Than hoạt tính: Khử mùi, màu, COD
  5. Khử trùng: UV 254nm hoặc Ozone

Vật liệu lọc chuyên dụng:

  • Birm Clack: Không cần KMnO₄, tự tái sinh
  • Greensand Plus: Xúc tác MnO₂, hiệu quả cao
  • Pyrolox: Loại bỏ sắt tốc độ nhanh
  • Manganese dioxide: Cho nước pH thấp

Đầu tư hệ thống lọc nước giếng khoan VITEKO

6.3. Công nghệ chưng cất nhiệt

Phương pháp này ít phổ biến do chi phí cao nhưng hiệu quả tuyệt đối:

Nguyên lý:

  • Đun nóng nước đến 100°C (sôi)
  • Hơi nước bốc lên, tách khỏi phèn, muối
  • Ngưng tụ thành nước cất tinh khiết
  • TDS đầu ra < 10 mg/L

Ưu điểm:

  • Áp dụng với mọi mức độ nhiễm mặn/phèn
  • Loại bỏ 99.9% tạp chất
  • Nước đầu ra siêu sạch

Nhược điểm:

  • Tốn nhiều năng lượng (điện hoặc nhiên liệu)
  • Chi phí vận hành 15.000-25.000đ/m³
  • Thời gian xử lý chậm
  • Không kinh tế cho quy mô nhỏ

Ứng dụng:

  • Nhà máy dược phẩm cần nước tinh khiết
  • Phòng thí nghiệm cần nước cất
  • Sản xuất mỹ phẩm, thực phẩm cao cấp

Đầu tư hệ thống lọc nước giếng khoan VITEKO

6.4. Tiêu chuẩn lựa chọn đơn vị thi công

Để hệ thống vận hành hiệu quả lâu dài, cần chọn đơn vị uy tín:

Năng lực kỹ thuật:

  • Có giấy phép hoạt động ngành nước
  • Đội ngũ kỹ sư chuyên ngành Môi trường, Hóa học
  • Kinh nghiệm 5 năm trở lên xử lý nước phèn
  • Có dự án tham khảo tại ĐBSCL

Chất lượng thiết bị:

  • Thiết bị chính hãng có xuất xứ rõ ràng
  • Vật liệu lọc đạt chuẩn NSF/ANSI
  • Bảo hành thiết bị tối thiểu 24 tháng
  • Cam kết nước đầu ra đạt QCVN 01:2009/BYT

Dịch vụ hậu mãi:

  • Bảo trì định kỳ 3-6 tháng/lần
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
  • Cung cấp phụ tùng thay thế nhanh
  • Đào tạo vận hành cho nhân viên

Tiêu chuẩn lựa chọn đơn vị thi công của VITEKO:

  • 10 năm kinh nghiệm trong ngành lọc nước
  • Hơn 500 dự án tại ĐBSCL
  • Đội ngũ 50+ kỹ sư chuyên môn cao
  • Bảo hành 2 năm, bảo trì trọn đời
  • Showroom tại các tỉnh miền Tây

Đầu tư hệ thống lọc nước giếng khoan VITEKO

VII. Các lưu ý quan trọng khi vận hành hệ thống xử lý nước phèn ĐBSCL

Vận hành đúng cách giúp duy trì hiệu suất xử lý và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Đặc thù nước phèn ĐBSCL có hàm lượng sắt cao và pH thấp đòi hỏi chế độ bảo dưỡng nghiêm ngặt hơn.

7.1. Định kỳ sục rửa vật liệu lọc

Tần suất backwash:

  • Hệ thống gia đình: 1-2 lần/tuần
  • Hệ thống công nghiệp: 1-2 lần/ngày
  • Tự động theo lưu lượng (sau 50-100 m³)
  • Tự động theo áp suất (chênh lệch > 0.5 bar)

Quy trình sục rửa:

  1. Dừng cấp nước vào
  2. Xả nước ngược từ dưới lên trên
  3. Lưu lượng backwash 15-20 m/h
  4. Thời gian 10-15 phút
  5. Xả cho đến khi nước trong

Lý do quan trọng:

  • Hàm lượng phèn cao tại ĐBSCL dễ gây tắc nghẽn nhanh
  • Cặn Fe(OH)₃ bám dày trên vật liệu
  • Không backwash → hiệu suất giảm 40-60%
  • Vật liệu bị kết cứng, hỏng sớm

Dấu hiệu cần backwash:

  • Áp suất đầu vào tăng đột ngột
  • Lưu lượng nước ra giảm rõ rệt
  • Nước đầu ra chưa trong, còn màu vàng nhạt
  • Đã qua 50-70% lưu lượng thiết kế

Định kỳ sục rửa vật liệu lọc

7.2. Kiểm tra và điều chỉnh độ pH

pH là yếu tố quyết định hiệu quả oxy hóa sắt, mangan:

Tần suất kiểm tra:

  • Hệ thống gia đình: 1 lần/tuần
  • Hệ thống công nghiệp: 2 lần/ngày (đầu ca)

Thiết bị đo:

  • pH meter điện tử (độ chính xác ±0.1)
  • Giấy quỳ pH (kiểm tra nhanh)
  • Cảm biến pH online cho công nghiệp

Mức pH tối ưu:

  • Nước thô: 4.5-6.0 (đặc trưng nước phèn)
  • Sau sục khí: 6.5-7.5 (tăng do CO2 bay hơi)
  • Nước sản phẩm: 6.5-8.5 (theo QCVN 01:2009/BYT)

Điều chỉnh pH:

Nếu pH < 6.0 sau xử lý:

  • Bổ sung vôi Ca(OH)₂: 10-20 mg/L
  • Hoặc dùng NaOH 10%: 5-10 mg/L
  • Khuấy trộn đều, đo lại sau 30 phút

Nếu pH > 8.5:

  • Giảm liều lượng vôi/NaOH
  • Kiểm tra hệ thống sục khí
  • Có thể bổ sung CO2 (hiếm gặp)

Lý do quan trọng:

  • pH 6.5-7.5: Oxy hóa Fe2+ hiệu quả 90-95%
  • pH < 6.0: Oxy hóa chậm, sắt khó kết tủa
  • pH > 8.0: Tạo cặn CaCO3 làm tắc đường ống

Kiểm tra và điều chỉnh độ pH

7.3. Bảo dưỡng định kỳ hệ thống

Lịch bảo dưỡng giúp phát hiện sớm sự cố, kéo dài tuổi thọ thiết bị:

Bảo dưỡng hàng tháng:

  • Vệ sinh bể chứa nước thô và nước sạch
  • Kiểm tra hoạt động van điện từ, bơm
  • Đo lưu lượng, áp suất, so sánh với thiết kế
  • Vệ sinh màn lọc, lưới chắn rác

Bảo dưỡng 3 tháng/lần:

  • Lấy mẫu vật liệu lọc kiểm tra độ bẩn
  • Backwash kỹ lưỡng với thời gian gấp đôi
  • Kiểm tra mức nước trong bình áp lực
  • Bôi trơn bơm, động cơ

Bảo dưỡng 6 tháng/lần:

  • Thay than hoạt tính (nếu khử mùi kém)
  • Kiểm tra màng RO/UF (nếu có)
  • Vệ sinh đèn UV, thay bóng (sau 9.000h)
  • Kiểm tra tủ điện, dây cáp kết nối

Bảo dưỡng hàng năm:

  • Thay vật liệu lọc chính (Birm, Greensand) nếu cần
  • Kiểm định đồng hồ đo, cảm biến
  • Sơn, chống gỉ bình lọc, khung giá
  • Test toàn bộ hệ thống, điều chỉnh tối ưu

Chi phí bảo dưỡng:

  • Hệ thống gia đình: 500.000-1.000.000đ/năm
  • Hệ thống công nghiệp: 5-10 triệu đồng/năm
  • Bằng 5-10% chi phí đầu tư

Lợi ích:

  • Tuổi thọ hệ thống tăng gấp đôi (20-25 năm)
  • Hiệu suất xử lý ổn định 90-95%
  • Giảm 70% sự cố đột xuất
  • Chi phí sửa chữa giảm 60-80%

Bảo dưỡng định kỳ hệ thống

VIII. Kết luận

Nước phèn ĐBSCL: Giải pháp xử lý chuyên sâu hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa công nghệ xử lý, biện pháp canh tác và quản lý nguồn nước.

Với 4 triệu ha diện tích bị ảnh hưởng tại các tỉnh Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Hậu Giang, An Giang và Kiên Giang, việc lựa chọn giải pháp phù hợp mang lại lợi ích kinh tế và sức khỏe to lớn.

Với 10 năm kinh nghiệm và hơn 600+ dự án thành công tại ĐBSCL, VITEKO cam kết mang đến nguồn nước sạch, an toàn cho hàng triệu người dân miền Tây, góp phần phát triển bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Giải pháp lọc nước cho Đồng Bằng Sông Cửu Long tại VITEKO

Để giải quyết nước phèn một cách ổn định và đúng trọng tâm, việc lựa chọn giải pháp cần được xem xét trên cơ sở kỹ thuật và điều kiện sử dụng thực tế.

Với định hướng trong “Nước phèn ĐBSCL: Giải pháp xử lý chuyên sâu hiệu quả”, người dùng có thể chủ động tiếp cận phương án phù hợp hơn cho nhu cầu của mình. Liên hệ tư vấn trực tiếp qua Hotline 091 897 6655 (Miền Nam) hoặc Hotline 093 345 5566 (Miền Bắc) để được hỗ trợ cụ thể.

Đánh giá bài viết
0 (0 đánh giá)
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận

TƯ VẤN XỬ LÝ NƯỚC GIẾNG KHOAN

Xem tất cả

QCVN 01:2009/BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam

Khi tìm kiếm thông tin về QCVN 012009BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam, nhiều người thường hiểu nhầm rằng đây là quy chuẩn riêng cho nước giếng. Thực tế, QCVN 01:2009/BYT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống do Bộ Y tế ban hành theo Thông tư 04/2009/TT-BYT ngày 17/6/2009, áp dụng cho MỌI nguồn nước dùng để ăn uống và chế biến thực phẩm - trong đó có nước từ giếng khoan, giếng đào.
03:56 14/01/2026 4 lượt Xem

Nước giếng nhiễm E.coli: Sử dụng UV, Ozone hay Chlorine

Nước giếng nhiễm E.coli: Sử dụng UV, Ozone hay Chlorine là câu hỏi quan trọng khi nguồn nước giếng khoan của gia đình bạn có nguy cơ bị nhiễm vi khuẩn E.coli từ bể phốt, khu chăn nuôi hoặc nước thải ngấm xuống. Ba phương pháp UV, Ozone và Chlorine đều có khả năng diệt khuẩn hiệu quả nhưng khác nhau về cơ chế hoạt động, chi phí đầu tư và điều kiện ứng dụng.
03:23 14/01/2026 3 lượt Xem

Xử lý nước đục phù sa: Các bước đơn giản tại nhà

Xử lý nước đục phù sa: Các bước đơn giản tại nhà là nhu cầu cấp thiết của nhiều hộ gia đình ở vùng nông thôn và khu vực ven sông, đặc biệt trong mùa mưa lũ khi nước có màu vàng nâu, lắng cặn chậm và gây khó khăn cho sinh hoạt. Phù sa là các hạt đất sét, cát mịn và chất rắn lơ lửng trong nước, nếu không được xử lý sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe và làm hỏng các thiết bị dùng nước trong nhà.
11:17 10/01/2026 4 lượt Xem

8 Sai lầm chết người khi dùng nước giếng không lọc

Theo số liệu từ Trung tâm Y tế dự phòng TP.HCM công bố tháng 10/2017, hơn 50% các mẫu nước giếng người dân tự khai thác không đạt chỉ tiêu cả hóa lý và vi sinh. 8 sai lầm chết người khi dùng nước giếng không lọc đang âm thầm đe dọa sức khỏe hàng triệu người dân Việt Nam.
11:04 10/01/2026 4 lượt Xem

7 Loại nước giếng khoan ở việt nam: Loại nào nguy hiểm nhất

Hiện có khoảng 60% dân số Việt Nam đang sử dụng nước giếng khoan cho sinh hoạt hàng ngày, với tới 10 triệu người đối mặt nguy cơ mắc bệnh do nước bị ô nhiễm nặng. 7 loại nước giếng khoan ở Việt Nam loại nào nguy hiểm nhất đang là câu hỏi được nhiều gia đình quan tâm, đặc biệt khi các nghiên cứu chỉ ra rằng nguồn nước ngầm tại nhiều khu vực chứa hàm lượng kim loại nặng, vi khuẩn và hóa chất vượt quy chuẩn cho phép.
04:17 09/01/2026 6 lượt Xem

Lọc nước giếng khoan: Hướng dẫn toàn diện từ A-Z

Nước giếng khoan tưởng chừng sạch vì nằm sâu dưới lòng đất, nhưng thực tế lại chứa nhiều tạp chất nguy hiểm như sắt, mangan, phèn, asen và vi khuẩn gây bệnh. Lọc nước giếng khoan: Hướng dẫn toàn diện từ A-Z sẽ giúp bạn hiểu rõ từng bước xử lý nguồn nước này.
11:46 09/01/2026 4 lượt Xem