Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0

TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026

TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026 tập trung vào giải pháp xử lý triệt để kim loại nặng, phèn, vi khuẩn và các tạp chất nguy hại từ nguồn nước giếng khoan, bao gồm Thẩm thấu ngược RO với màng siêu mịn 0.0001 micron, Siêu lọc Nano/UF giữ khoáng chất tự nhiên, Lọc đa tầng kết hợp vật liệu chuyên dụng (than hoạt tính, cát mangan, hạt Birm), Công nghệ Điện cực CDI loại bỏ ion chọn lọc, và Hệ thống Ion kiềm tái khoáng hóa.
Ngày đăng: 15/01/2026 - Cập nhật: 15/01/2026 4 lượt xem

Năm 2026, TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026 không chỉ xử lý hiệu quả nguồn nước nhiễm sắt, mangan, phèn mà còn loại bỏ 99.9% vi khuẩn, virus, kim loại nặng nhờ sự kết hợp thông minh giữa màng lọc RO/Nano, cột lọc Composite/Inox đa tầng, và các vật liệu lọc cao cấp như cát thạch anh, than hoạt tính gáo dừa.

Các thương hiệu uy tín như VITEKO, A.O. Smith,… đã ứng dụng những công nghệ tiên tiến này, mang lại nước sạch tinh khiết, giữ khoáng chất thiết yếu, phù hợp cả nước sinh hoạt và uống trực tiếp.

Nước giếng khoan bị ô nhiễm tại Việt Nam

I. Thực trạng nguồn nước giếng khoan tại Việt Nam năm 2026

Nguồn nước giếng khoan tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức về chất lượng. Các yếu tố môi trường và hoạt động con người tác động trực tiếp đến độ tinh khiết của tầng nước ngầm.

1.1. Tình hình ô nhiễm nước giếng khoan hiện nay

Ô nhiễm nước giếng khoan đa dạng và phức tạp trên nhiều vùng miền.

Nhiễm kim loại nặng và khoáng chất độc hại:

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn) vượt ngưỡng 0.3 mg/L (tiêu chuẩn QCVN 01:2009/BYT)
  • Asen (As) trong tầng nước ngầm khu vực đồng bằng
  • Hàm lượng canxi, magie tạo độ cứng cao

Ô nhiễm phèn vùng Đồng bằng sông Cửu Long:

  • Độ pH thấp dưới 5.0
  • Màu vàng đục đặc trưng
  • Mùi tanh, vị chua khó chịu

Xâm nhập mặn khu vực ven biển:

  • Tổng chất rắn hòa tan (TDS) cao trên 1000 ppm
  • Nồng độ clorua vượt chuẩn cho phép
  • Ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và thiết bị gia dụng

Vi sinh vật gây bệnh:

  • Vi khuẩn E.coli
  • Coliform tổng số
  • Các loại virus lây truyền qua đường nước

Thực trạng nguồn nước giếng khoan tại Việt Nam năm 2026

1.2. Nhu cầu công nghệ lọc nước hiện đại

Thực tế ô nhiễm đa dạng đòi hỏi giải pháp xử lý toàn diện. Công nghệ lọc nước truyền thống chỉ giải quyết được một phần vấn đề.

Yêu cầu từ người dùng:

  • Loại bỏ đồng thời nhiều loại tạp chất
  • Nước uống trực tiếp an toàn tại vòi
  • Giữ lại khoáng chất có lợi cho sức khỏe
  • Vận hành đơn giản, bảo trì ít tốn kém
  • Chi phí đầu tư hợp lý

Xu hướng công nghệ 2026:

  • Kết hợp nhiều phương pháp lọc trong một hệ thống
  • Tự động hóa quy trình sục rửa, hoàn nguyên vật liệu
  • Sử dụng vật liệu lọc chuyên dụng có hiệu suất cao
  • Tích hợp cảm biến theo dõi chất lượng nước

Hệ thống lọc nước giếng khoan công nghệ hiện đại

II. TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026

Năm công nghệ hàng đầu đáp ứng đa số nhu cầu xử lý nước giếng khoan tại Việt Nam. Mỗi công nghệ có ưu thế riêng phù hợp với từng loại nguồn nước.

2.1. Công nghệ Thẩm thấu ngược RO (Reverse Osmosis)

Công nghệ RO sử dụng áp lực cao để ép nước qua màng lọc siêu mịn, tách triệt để các tạp chất ra khỏi phân tử nước.

Nguyên lý hoạt động cơ bản:

  • Bơm áp lực cao tạo lực đẩy nước qua màng bán thấm
  • Kích thước lỗ màng 0.0001 - 0.0005 micron (µm)
  • Chặn các phân tử lớn hơn kích thước lỗ màng
  • Nước tinh khiết đi qua, tạp chất bị giữ lại

Khả năng lọc vượt trội:

Loại tạp chất

Hiệu suất loại bỏ

Vi khuẩn, virus

99.9%

Kim loại nặng (Pb, As, Hg)

98-99%

Muối hòa tan (TDS)

95-98%

Sắt, Mangan

99%

Clo, hợp chất hữu cơ

90-95%

Ưu điểm nổi bật công nghệ RO:

  • Nước đầu ra đạt độ tinh khiết cao nhất
  • Uống trực tiếp an toàn tại mọi vòi
  • Xử lý hiệu quả nước nhiễm bẩn nặng
  • Loại bỏ hoàn toàn mùi vị khó chịu
  • Phù hợp xử lý nước biển, nước mặn

Hạn chế cần lưu ý:

  • Lọc bỏ cả khoáng chất có lợi
  • Cần áp lực nước đầu vào ổn định (≥2.5 bar)
  • Tỷ lệ nước thải từ 40-60% (công nghệ truyền thống)
  • Chi phí thay màng lọc định kỳ

Giải pháp khắc phục:

  • Kết hợp bộ lọc tái khoáng hóa (Mineralizer)
  • Sử dụng RO thế hệ mới tiết kiệm nước thải
  • Lắp đặt bình tăng áp nếu áp lực nước yếu

Sản phẩm được bán chạy nhất tại VITEKO:

  • Máy lọc nước giếng thành nước tinh khiết PYE-03CAR (40.000.000 VNĐ)
  • Hệ thống xử lý nước giếng khoan thành nước tinh khiết GLS1-03C (80.000.000 VNĐ)

Hệ thống lọc nước giếng khoan công nghệ Thẩm thấu ngược RO

2.2. Công nghệ Siêu lọc Nano/UF (Ultrafiltration)

Công nghệ màng lọc siêu mịn giữ lại vi khuẩn, virus nhưng cho phép khoáng chất đi qua. Ưu điểm lớn là không cần nguồn điện hoặc chỉ cần áp suất thấp.

Phân loại theo kích thước lỗ màng:

Loại màng

Kích thước lỗ (µm)

Khả năng lọc

Nano

0.001 - 0.01

Vi khuẩn, một phần virus, phân tử hữu cơ lớn

UF (Siêu lọc)

0.01 - 0.1

Vi khuẩn, virus, protein, một phần kim loại keo

Cơ chế hoạt động đặc biệt:

  • Sử dụng áp lực tự nhiên của hệ thống cấp nước
  • Màng sợi rỗng (Hollow Fiber) tạo diện tích lọc lớn
  • Lưu giữ khoáng chất Canxi, Magie, Kali
  • Không tạo nước thải trong quá trình lọc

Ưu điểm vượt trội Nano/UF:

  • Giữ nguyên khoáng chất tự nhiên có lợi
  • Tiết kiệm điện năng, thậm chí không cần điện
  • Không lãng phí nước trong vận hành
  • Chi phí bảo trì thấp hơn RO
  • Tuổi thọ màng lọc 3-5 năm

Ứng dụng phù hợp:

  • Nước giếng có chất lượng trung bình
  • Nguồn nước đã qua tiền xử lý (lọc thô)
  • Nước máy cần lọc bổ sung
  • Kết hợp với RO trong hệ thống hybrid

Điểm cần lưu ý:

  • Không loại bỏ được muối hòa tan (TDS cao)
  • Cần kết hợp tia cực tím (UV) để diệt khuẩn hoàn toàn
  • Không xử lý được kim loại nặng hòa tan hoàn toàn

Hệ thống lọc nước giếng khoan công nghệ nano/uf

2.3. Hệ thống Lọc đa tầng kết hợp vật liệu chuyên dụng

Hệ thống lọc tổng đầu nguồn sử dụng nhiều cột lọc chứa các vật liệu khác nhau. Mỗi tầng xử lý một loại tạp chất cụ thể.

Cấu trúc cột lọc điển hình:

Tầng 1 - Lọc cơ học:

  • Cát thạch anh hạt 0.5-1.0 mm
  • Loại bỏ cặn bẩn, đất sét lơ lửng
  • Giữ lại các hạt sắt, mangan đã kết tủa

Tầng 2 - Khử mùi, màu, clo:

  • Than hoạt tính gáo dừa
  • Hấp phụ chất hữu cơ, hóa chất
  • Loại bỏ mùi hôi, tanh, vị lạ
  • Khử clo dư trong nước máy

Tầng 3 - Xử lý sắt, mangan:

  • Cát Mangan (MnO₂)
  • Hạt Birm (nhập khẩu)
  • Oxy hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺ (dễ lọc)
  • Oxy hóa Mn²⁺ thành MnO₂ (kết tủa)

Tầng 4 - Làm mềm nước cứng:

  • Hạt nhựa trao đổi cation
  • Hấp thụ ion Ca²⁺, Mg²⁺
  • Giải phóng ion Na⁺ hoặc H⁺
  • Giảm độ cứng tổng xuống mức an toàn

Chất liệu cột lọc ưu việt:

  • Composite: Chống ăn mòn tuyệt đối, trọng lượng nhẹ
  • Inox 304/316: Bền vững dài lâu, dễ vệ sinh
  • Nhựa PVC cao cấp: Giá thành hợp lý, phù hợp quy mô nhỏ

Tính năng tự động hóa:

Tính năng

Mô tả

Lợi ích

Sục rửa tự động (Backwash)

Van đa hướng đảo chiều dòng nước

Làm sạch vật liệu, kéo dài tuổi thọ

Hoàn nguyên vật liệu

Dung dịch muối tái sinh hạt nhựa

Khôi phục khả năng trao đổi ion

Timer điều khiển

Hẹn giờ sục rửa định kỳ

Vận hành hoàn toàn tự động

Khả năng xử lý toàn diện:

  • Nước giếng nhiễm phèn Đồng bằng sông Cửu Long
  • Nguồn nước có sắt, mangan vượt chuẩn
  • Nước cứng gây cặn vôi thiết bị
  • Nước có mùi hôi trứng thối (H₂S)

Hệ thống Lọc đa tầng kết hợp vật liệu chuyên dụng

Hệ thống VITEKO được lắp đặt theo yêu cầu nguồn nước giếng khoan:

  • Bộ lọc nước giếng khoan nhiễm mùi hôi, tanh HNA-02IT (13.000.000 VNĐ)
  • Máy lọc nước giếng khoan nhiễm sắt GQB1-04C (14.000.000 VNĐ)
  • Hệ thống xử lý nước giếng khoan nhiễm Mangan VTK-G03I (18.000.000 VNĐ)
  • Hệ thống cột lọc nước giếng khoan nhiễm vôi GQT-03C (25.000.000 VNĐ)

2.4. Công nghệ Điện cực CDI (Capacitive Deionization)

Công nghệ khử ion bằng điện dung là phương pháp lọc tiên tiến sử dụng điện cực tích điện. Hấp thụ chọn lọc các ion gây ô nhiễm.

Nguyên lý hoạt động CDI:

  • Điện cực cacbon xốp tích điện dương/âm
  • Ion dương (Ca²⁺, Mg²⁺, kim loại nặng) bị hút về điện cực âm
  • Ion âm (Cl⁻, SO₄²⁻) bị hút về điện cực dương
  • Nước tinh khiết đi qua, ion bị giữ lại bề mặt điện cực

Ưu điểm công nghệ CDI:

  • Lọc chọn lọc, giữ lại khoáng chất cần thiết
  • Không sử dụng hóa chất trong quá trình lọc
  • Tỷ lệ thu hồi nước cao (ít nước thải)
  • Tiết kiệm năng lượng so với RO
  • Tái sinh điện cực đơn giản (đảo cực điện)

Khả năng xử lý hiệu quả:

  • Nước cứng độ cao
  • Kim loại nặng hòa tan
  • Vi khuẩn, tảo trong nước
  • Muối hòa tan (giảm TDS)

Hạn chế hiện tại:

  • Công nghệ mới, chưa phổ biến rộng rãi tại Việt Nam
  • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn hệ thống truyền thống
  • Cần nguồn điện ổn định để vận hành

Ứng dụng:

  • Phù hợp nước giếng vùng ven biển (nhiễm mặn)
  • Xử lý nước cứng quy mô gia đình, khách sạn
  • Kết hợp với hệ thống lọc đa tầng tăng hiệu quả

Công nghệ Điện cực CDI (Capacitive Deionization)

2.5. Công nghệ Ion kiềm & Chuẩn khoáng (Alkaline Ionizer)

Hệ thống lọc kết hợp tái khoáng hóa, tạo nước giàu khoáng chất và cân bằng độ pH. Công nghệ phổ biến từ các nước Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Cơ chế hoạt động:

  • Lõi lọc Aragon (công nghệ Nga - Geyser)
  • Vật liệu khoáng đặc biệt giải phóng Ca, Mg, K
  • Điện phân nước tạo ion OH⁻ (nước kiềm)
  • Tăng cường phân tử Hydro hòa tan (H₂)

Thành phần khoáng tái bổ sung:

  • Canxi (Ca²⁺) - Xương, răng chắc khỏe
  • Magie (Mg²⁺) - Hệ thần kinh, tim mạch
  • Kali (K⁺) - Điều hòa huyết áp
  • Các vi lượng khác

Ưu điểm đặc biệt:

  • Nước không chỉ sạch mà còn bổ dưỡng
  • Độ pH kiềm 7.5-9.5 (tùy điều chỉnh)
  • Vị nước ngọt, dễ uống
  • Hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, chuyển hóa

Ứng dụng phù hợp:

  • Sau hệ thống RO (bổ sung khoáng)
  • Kết hợp với UF/Nano
  • Nước uống gia đình cao cấp
  • Spa, trung tâm chăm sóc sức khỏe

Công nghệ Ion kiềm & Chuẩn khoáng (Alkaline Ionizer)

III. Công nghệ lọc nước giếng khoan tốt nhất để uống trực tiếp tại vòi năm 2026

Lựa chọn công nghệ lọc phụ thuộc vào chất lượng nguồn nước đầu vào và yêu cầu sử dụng. Không có giải pháp "tốt nhất tuyệt đối" mà chỉ có "phù hợp nhất".

3.1. Tiêu chuẩn nước uống trực tiếp QCVN 01-1:2018/BYT

Bộ Y tế Việt Nam quy định chặt chẽ các chỉ tiêu chất lượng nước uống:

Các thông số quan trọng:

  • Độ đục < 2 NTU
  • Màu sắc < 15 đơn vị Pt-Co
  • Mùi, vị: Không mùi vị lạ
  • pH: 6.5 - 8.5
  • Sắt (Fe): < 0.3 mg/L
  • Mangan (Mn): < 0.1 mg/L
  • Asen (As): < 0.01 mg/L
  • Chì (Pb): < 0.01 mg/L
  • Coliform: 0 CFU/100mL
  • E.coli: Không phát hiện

Hệ thống lọc nước giếng khoan đạt tiêu chuẩn y tế

3.2. So sánh khả năng lọc uống trực tiếp

Bảng so sánh hiệu quả các công nghệ:

Tiêu chí

RO

Nano/UF

Lọc đa tầng

CDI

Ion kiềm

Loại vi khuẩn

99.9%

99-99.5%

80-90%

95-98%

Phụ thuộc công nghệ kết hợp

Loại kim loại nặng

98-99%

60-80%

70-85%

85-95%

Không xử lý

Giữ khoáng

Không

Bổ sung thêm

Giảm TDS

95-98%

20-40%

30-50%

60-80%

Không

Uống trực tiếp an toàn

Cao nhất

Trung bình-Cao

Trung bình

Cao

Phụ thuộc tiền xử lý

Công nghệ RO - Lựa chọn an toàn tuyệt đối:

  • Loại bỏ 99.9% tạp chất, vi khuẩn
  • Nước tinh khiết nhất
  • Phù hợp nước ô nhiễm nặng
  • Cần kết hợp tái khoáng

Công nghệ Nano/UF - Cân bằng giữa sạch và khoáng:

  • Diệt khuẩn hiệu quả
  • Giữ khoáng tự nhiên
  • Cần nguồn nước chất lượng trung bình
  • Nên kết hợp UV tăng độ an toàn

Hệ thống đa tầng - Xử lý toàn diện:

  • Giải quyết nhiều vấn đề đồng thời
  • Cần bổ sung RO hoặc UV để uống trực tiếp
  • Phù hợp xử lý nước sinh hoạt toàn nhà

Hệ thống lọc nước giếng khoan tại VITEKO

3.3. Khuyến nghị lựa chọn cho người dùng

Theo mức độ ô nhiễm nguồn nước:

  • Nước giếng ô nhiễm nặng (TDS > 1000, kim loại nặng cao): → Hệ thống lọc đa tầng + RO + Tái khoáng
  • Nước giếng chất lượng trung bình (TDS 300-1000): → Lọc đa tầng + Nano/UF + UV
  • Nước giếng chất lượng khá (TDS < 300, sạch tương đối): → Nano/UF + UV + Ion kiềm

Theo nhu cầu sử dụng:

  • Nước uống: RO hoặc Nano/UF + UV
  • Nước sinh hoạt: Lọc đa tầng
  • Cả hai: Hệ thống tổng kết hợp

Hệ thống lọc nước giếng khoan tại VITEKO

Lời khuyên từ VITEKO: Liên hệ hotline 093 345 5566 để được xét nghiệm mẫu nước miễn phí. Kỹ sư VITEKO sẽ tư vấn giải pháp cụ thể phù hợp nguồn nước tại địa phương bạn.

IV. Chi phí lắp đặt hệ thống lọc nước giếng khoan hiện đại của VITEKO

Đầu tư hệ thống lọc nước phụ thuộc công suất, công nghệ và mức độ tùy biến. VITEKO cung cấp đa dạng giải pháp từ gia đình đến công nghiệp.

*Bảng giá hệ thống lọc nước giếng khoan (Mới cập nhật)

STT

Hệ thống lọc

Giá từ (VNĐ)

1

Bộ lọc nước giếng khoan nhiễm mùi hôi, tanh HNA-02IT

13.000.000

2

Máy lọc nước giếng khoan nhiễm sắt GQB1-04C

14.000.000

3

Hệ thống xử lý nước giếng khoan nhiễm Mangan VTK-G03I

18.000.000

4

Thiết bị lọc nước giếng khoan nhiễm Asen HDU-02CT

20.000.000

5

Bộ lọc nước giếng khoan nhiều tạp chất VTK-G02A

22.000.000

6

Hệ thống cột lọc nước giếng khoan nhiễm vôi GQT-03C

25.000.000

7

Hệ thống lọc nước giếng khoan nhiễm kim loại nặng VTK-G02I

32.000.000

8

Máy lọc nước giếng thành nước tinh khiết PYE-03CAR

40.000.000

9

Hệ thống xử lý nước giếng khoan thành nước tinh khiết GLS1-03C

80.000.000

10

Hệ thống lọc nước giếng khoan công nghiệp QTR-N03CRA

90.000.000

Lưu ý: Các chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo. Bộ phận kỹ thuật của VITEKO sẽ tiến hành thiết kế hệ thống lọc nước giếng khoan riêng biệt cho từng loại nguồn nước, từng nhu cầu, cá nhân hóa phù hợp nhất. Liên hệ với chúng tôi qua hotline 093 345 5566 để được tư vấn trực tiếp về các thiết bị lọc nước giếng khoan.

Phân tích mức giá theo công nghệ:

Phân khúc 13-22 triệu VNĐ:

  • Hệ thống lọc đa tầng cơ bản
  • Xử lý 1-2 vấn đề cụ thể (mùi hôi, sắt, mangan)
  • Công suất phù hợp gia đình 4-6 người
  • Vật liệu cột lọc nhựa PVC hoặc Composite

Phân khúc 25-40 triệu VNĐ:

  • Kết hợp đa công nghệ (Lọc đa tầng + RO/Nano)
  • Xử lý toàn diện nhiều loại ô nhiễm
  • Cột lọc Composite/Inox cao cấp
  • Tự động sục rửa

Phân khúc 80-90 triệu VNĐ:

  • Hệ thống công suất lớn (công nghiệp, nhà hàng, khách sạn)
  • RO công nghiệp kết hợp tiền xử lý
  • Tự động hóa hoàn toàn
  • Công suất 500-2000 lít/giờ

Chi phí vận hành định kỳ cần tính:

  • Điện năng tiêu thụ (RO, bơm áp lực)
  • Thay lõi lọc tiền xử lý (6-12 tháng)
  • Thay màng RO (2-3 năm)
  • Muối hoàn nguyên hạt nhựa (định kỳ)
  • Vệ sinh, kiểm tra định kỳ

Hệ thống lọc nước giếng khoan tại VITEKO

V. Khả năng loại bỏ kim loại nặng và phèn của hệ thống lọc nước giếng

Xử lý kim loại nặng và phèn yêu cầu hiểu rõ cơ chế hóa học. Các công nghệ hiện đại kết hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả tối ưu.

5.1. Cơ chế xử lý sắt (Fe) và mangan (Mn)

Sắt và mangan tồn tại dạng hòa tan trong nước giếng khoan. Cần oxy hóa để kết tủa trước khi lọc.

Quá trình oxy hóa tự nhiên:

  • Sắt hai giá (Fe²⁺) + Oxy → Sắt ba giá (Fe³⁺) → Kết tủa
  • Mangan hai giá (Mn²⁺) + Oxy → Mangan điôxit (MnO₂) → Kết tủa

Vật liệu xúc tác oxy hóa:

Cát Mangan (MnO₂):

  • Bề mặt xúc tác oxy hóa mạnh
  • Tăng tốc phản ứng oxy hóa Fe, Mn
  • Tuổi thọ 5-7 năm
  • Tái sinh bằng dung dịch KMnO₄

Hạt Birm:

  • Nhân đá nhẹ phủ MnO₂
  • Hiệu quả cao với nước pH > 6.8
  • Không cần hóa chất tái sinh
  • Backwash định kỳ duy trì hiệu suất

Lọc cơ học sau oxy hóa:

  • Cát thạch anh giữ lại kết tủa
  • Nước trong, không màu vàng
  • Mùi tanh kim loại biến mất

Hiệu quả xử lý VITEKO:

  • Giảm sắt từ 5-10 mg/L xuống < 0.3 mg/L
  • Giảm mangan từ 1-3 mg/L xuống < 0.1 mg/L
  • Đáp ứng QCVN 01:2009/BYT

Hệ thống lọc nước giếng khoan tại VITEKO

5.2. Xử lý Asen (As) trong nước giếng

Asen là kim loại nặng cực độc, phổ biến tầng nước ngầm Đồng bằng sông Hồng và một số vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Nguy hại của Asen:

  • Ngưỡng an toàn < 0.01 mg/L (theo WHO và BYT)
  • Gây ung thư, tổn thương gan thận
  • Tích lũy dài hạn trong cơ thể

Công nghệ xử lý Asen:

Phương pháp oxy hóa - kết tủa:

  • Asen ba giá (As³⁺) oxy hóa thành Asen năm giá (As⁵⁺)
  • Kết tủa với sắt tạo phức bền
  • Lọc qua cát thạch anh

Hấp phụ bằng vật liệu đặc biệt:

  • Sắt hydroxit (Fe(OH)₃) dạng hạt
  • Than hoạt tính biến tính
  • Vật liệu hấp phụ chuyên dụng [Tài liệu không cung cấp tên cụ thể]

Công nghệ RO - Giải pháp tối ưu:

  • Loại bỏ 95-99% Asen
  • Không phụ thuộc dạng hóa trị
  • An toàn tuyệt đối cho nước uống

Sản phẩm VITEKO chuyên biệt: Thiết bị lọc nước giếng khoan nhiễm Asen HDU-02CT (20.000.000 VNĐ)

Hệ thống lọc nước giếng khoan tại VITEKO

5.3. Khử phèn trong nước

Phèn (nhôm sunfat) là vấn đề đặc trưng vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Nước có pH thấp, màu vàng, vị chua.

Đặc điểm nước nhiễm phèn:

  • pH < 5.0 (chua mạnh)
  • Màu vàng đục do sắt, hữu cơ
  • Mùi tanh, khó chịu
  • Ăn mòn kim loại, thiết bị

Quy trình xử lý phèn đa tầng:

Bước 1 - Nâng pH:

  • Cho vôi (CaO) hoặc đá vôi (CaCO₃)
  • Nâng pH lên 6.5-7.5
  • Tạo điều kiện kết tủa

Bước 2 - Oxy hóa sắt:

  • Sục khí, tiếp xúc không khí
  • Sắt hai giá chuyển thành sắt ba giá
  • Kết tủa màu nâu đỏ

Bước 3 - Lọc cơ học:

  • Cát thạch anh giữ kết tủa
  • Nước trong, giảm màu

Bước 4 - Khử mùi, màu còn lại:

  • Than hoạt tính hấp phụ chất hữu cơ
  • Loại bỏ mùi tanh hoàn toàn

Bước 5 - Diệt khuẩn (nếu cần):

  • UV hoặc Nano/UF
  • Nước an toàn uống trực tiếp

Hệ thống VITEKO cho nước phèn: Bộ lọc nước giếng khoan nhiều tạp chất VTK-G02A (22.000.000 VNĐ)

Hệ thống lọc nước giếng khoan tại VITEKO

5.4. Hiệu quả thực tế tại Việt Nam

Các hệ thống lọc hiện đại đã chứng minh hiệu quả qua nhiều dự án thực tế.

Kết quả xử lý điển hình:

Vùng miền

Vấn đề chính

Công nghệ áp dụng

Kết quả

Đồng bằng sông Cửu Long

Phèn, sắt cao

Lọc đa tầng + Than hoạt tính

Giảm 90-95%

Đồng bằng sông Hồng

Asen, sắt, mangan

RO hoặc Lọc đa tầng chuyên biệt

Asen < 0.01 mg/L

Vùng ven biển

Xâm nhập mặn, TDS cao

RO hoặc CDI

TDS giảm 95%

Khu công nghiệp

Kim loại nặng đa dạng

RO + Tiền xử lý đa tầng

Đạt chuẩn BYT

Yếu tố quyết định hiệu quả:

  • Phân tích đúng nguồn nước ban đầu
  • Lựa chọn công nghệ phù hợp
  • Vận hành, bảo trì đúng quy trình
  • Sử dụng vật liệu chất lượng cao

VI. Bảo trì hệ thống lọc nước giếng khoan công nghệ cao năm 2026

Bảo trì định kỳ kéo dài tuổi thọ thiết bị và duy trì hiệu suất lọc. Công nghệ tự động hóa giảm công sức người dùng.

6.1. Ứng dụng công nghệ IoT

Hệ thống thông minh kết nối Internet cho phép giám sát từ xa.

Tính năng có thể có:

  • Cảm biến TDS đo chất lượng nước liên tục
  • Thông báo khi cần thay lõi lọc
  • Theo dõi lưu lượng nước qua hệ thống
  • Điều khiển backwash từ xa qua ứng dụng điện thoại

Chu kỳ thay thế linh kiện máy lọc nước giếng khoan

6.2. Chu kỳ thay thế linh kiện

Mỗi bộ phận có tuổi thọ khác nhau phụ thuộc chất lượng nước đầu vào.

Lịch bảo trì khuyến nghị:

Linh kiện

Chu kỳ thay

Ghi chú

Lõi lọc thô (bông, sợi)

3-6 tháng

Phụ thuộc độ đục nước

Than hoạt tính

6-12 tháng

Khi mùi vị trở lại

Màng RO

24-36 tháng

Kiểm tra TDS định kỳ

Màng Nano/UF

36-60 tháng

Backwash đúng cách

Cát Mangan, Birm

5-7 năm

Tái sinh định kỳ

Hạt nhựa trao đổi ion

3-5 năm

Hoàn nguyên bằng muối

Bóng đèn UV

12 tháng

Giảm công suất theo thời gian

6.3. Cơ chế tự động sục rửa

Hệ thống backwash tự động làm sạch vật liệu lọc mà không cần tháo rời.

Quy trình sục rửa:

  • Van đa hướng đảo chiều dòng nước
  • Nước chảy ngược từ dưới lên
  • Vật liệu lọc được khuấy động, làm sạch
  • Cặn bẩn đẩy ra ngoài qua đường xả
  • Quay về chế độ lọc bình thường

Lợi ích backwash tự động:

  • Duy trì áp suất ổn định
  • Kéo dài tuổi thọ vật liệu lọc
  • Không cần can thiệp thủ công
  • Tiết kiệm chi phí bảo trì

Chu kỳ backwash:

  • Hẹn giờ: 2-3 ngày/lần (tùy chất lượng nước)
  • Theo áp suất: Khi chênh lệch áp vào/ra tăng
  • Thời gian: 10-15 phút/lần

 

Lưu ý khi vận hành máy lọc nước giếng khoan

6.4. Lưu ý khi vận hành

Kiểm tra định kỳ:

  • Áp lực nước vào: Đủ 2.0-3.0 bar (hệ thống RO)
  • Không rò rỉ tại các mối nối
  • Màu sắc, mùi vị nước đầu ra
  • Đo TDS nước sau lọc (nếu có)

Vệ sinh bổ sung:

  • Lau chùi vỏ máy, cột lọc
  • Kiểm tra đường ống, van khóa
  • Vệ sinh bình chứa áp lực

Khi phát hiện bất thường:

  • Nước ra đục, có mùi lạ → Kiểm tra lõi lọc
  • Áp lực giảm → Backwash hoặc thay lõi lọc thô
  • TDS tăng cao → Màng RO cần thay
  • Lưu lượng giảm → Kiểm tra bơm, màng lọc

Lưu ý khi vận hành

Liên hệ VITEKO: Hotline 093 345 5566 hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Đội ngũ kỹ sư sẵn sàng tư vấn, bảo trì tận nơi.

VIII. Kết luận

TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026 mang đến giải pháp toàn diện cho mọi loại nguồn nước tại Việt Nam. Từ công nghệ RO lọc siêu tinh khiết, Nano/UF giữ khoáng tự nhiên, hệ thống lọc đa tầng xử lý phèn - sắt - mangan, đến CDI tiết kiệm nước thải và Ion kiềm tái khoáng hóa - mỗi công nghệ đều có ưu thế riêng.

Không có công nghệ nào "hoàn hảo cho mọi trường hợp". Lựa chọn đúng phụ thuộc vào: chất lượng nguồn nước đầu vào, mục đích sử dụng (sinh hoạt hay uống), ngân sách đầu tư và khả năng vận hành bảo trì.

VITEKO với kinh nghiệm hơn 15 năm trong lĩnh vực xử lý nước, cung cấp đa dạng giải pháp từ 13 triệu đồng (hệ thống cơ bản) đến 90 triệu đồng (công suất công nghiệp). Mỗi hệ thống được thiết kế riêng, phù hợp nguồn nước cụ thể sau xét nghiệm mẫu nước miễn phí.

Máy lọc nước giếng khoan VITEKO

Qua nội dung TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026, có thể thấy việc lựa chọn công nghệ lọc phù hợp cần dựa trên chất lượng nguồn nước, mục đích sử dụng và điều kiện đầu tư cụ thể.

Để được tư vấn chi tiết về hệ thống lọc nước giếng khoan, đúng nhu cầu và tránh lãng phí chi phí, vui lòng liên hệ Hotline 091 897 6655 (Miền Nam) hoặc Hotline 093 345 5566 (Miền Bắc) để được VITEKO hỗ trợ trực tiếp.

Đánh giá bài viết
0 (0 đánh giá)
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận

TƯ VẤN XỬ LÝ NƯỚC GIẾNG KHOAN

Xem tất cả

Nước giếng có mùi trứng thối (H2S): Nguyên nhân & Cách xử lý

“Nước giếng có mùi trứng thối (H2S): Nguyên nhân & Cách xử lý” là vấn đề phổ biến ở nhiều hộ gia đình sử dụng nguồn nước ngầm. Mùi khó chịu giống trứng luộc để lâu xuất hiện do khí Hydro Sulfua (H₂S) được tạo ra từ hoạt động của vi khuẩn khử sulfat trong môi trường thiếu oxy hoặc phản ứng hóa học từ thanh magie trong bình nóng lạnh.
02:34 15/01/2026 3 lượt Xem

QCVN 01:2009/BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam

Khi tìm kiếm thông tin về QCVN 012009BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam, nhiều người thường hiểu nhầm rằng đây là quy chuẩn riêng cho nước giếng. Thực tế, QCVN 01:2009/BYT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống do Bộ Y tế ban hành theo Thông tư 04/2009/TT-BYT ngày 17/6/2009, áp dụng cho MỌI nguồn nước dùng để ăn uống và chế biến thực phẩm - trong đó có nước từ giếng khoan, giếng đào.
03:56 14/01/2026 4 lượt Xem

Nước giếng nhiễm E.coli: Sử dụng UV, Ozone hay Chlorine

Nước giếng nhiễm E.coli: Sử dụng UV, Ozone hay Chlorine là câu hỏi quan trọng khi nguồn nước giếng khoan của gia đình bạn có nguy cơ bị nhiễm vi khuẩn E.coli từ bể phốt, khu chăn nuôi hoặc nước thải ngấm xuống. Ba phương pháp UV, Ozone và Chlorine đều có khả năng diệt khuẩn hiệu quả nhưng khác nhau về cơ chế hoạt động, chi phí đầu tư và điều kiện ứng dụng.
03:23 14/01/2026 3 lượt Xem

Nước phèn ĐBSCL: Giải pháp xử lý chuyên sâu hiệu quả

Nước phèn ĐBSCL: Giải pháp xử lý chuyên sâu hiệu quả là nhu cầu cấp thiết của hàng triệu người dân tại các tỉnh Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Hậu Giang, An Giang và Kiên Giang. Nguồn nước có màu vàng đục, mùi tanh, vị chua từ đất phèn tự nhiên chứa axit sunfat và pirit sắt đang gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe (dị ứng, viêm da, ảnh hưởng răng tóc), làm ố vàng thiết bị, ăn mòn đường ống và giảm năng suất cây trồng.
02:42 14/01/2026 4 lượt Xem

Xử lý nước đục phù sa: Các bước đơn giản tại nhà

Xử lý nước đục phù sa: Các bước đơn giản tại nhà là nhu cầu cấp thiết của nhiều hộ gia đình ở vùng nông thôn và khu vực ven sông, đặc biệt trong mùa mưa lũ khi nước có màu vàng nâu, lắng cặn chậm và gây khó khăn cho sinh hoạt. Phù sa là các hạt đất sét, cát mịn và chất rắn lơ lửng trong nước, nếu không được xử lý sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe và làm hỏng các thiết bị dùng nước trong nhà.
11:17 10/01/2026 4 lượt Xem

8 Sai lầm chết người khi dùng nước giếng không lọc

Theo số liệu từ Trung tâm Y tế dự phòng TP.HCM công bố tháng 10/2017, hơn 50% các mẫu nước giếng người dân tự khai thác không đạt chỉ tiêu cả hóa lý và vi sinh. 8 sai lầm chết người khi dùng nước giếng không lọc đang âm thầm đe dọa sức khỏe hàng triệu người dân Việt Nam.
11:04 10/01/2026 6 lượt Xem