Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0

QCVN 01:2009/BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam

Khi tìm kiếm thông tin về QCVN 012009BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam, nhiều người thường hiểu nhầm rằng đây là quy chuẩn riêng cho nước giếng. Thực tế, QCVN 01:2009/BYT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống do Bộ Y tế ban hành theo Thông tư 04/2009/TT-BYT ngày 17/6/2009, áp dụng cho MỌI nguồn nước dùng để ăn uống và chế biến thực phẩm - trong đó có nước từ giếng khoan, giếng đào.
Ngày đăng: 14/01/2026 - Cập nhật: 14/01/2026 3 lượt xem

QCVN 01:2009/BYT đã chính thức hết hiệu lực từ ngày 01/07/2021 và được thay thế bởi QCVN 01-1:2018/BYT. Tuy nhiên, khi tìm hiểu về QCVN 01:2009/BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam, người dân vẫn cần nắm rõ nội dung quy chuẩn này vì: (1) Nhiều kết quả xét nghiệm cũ vẫn tham chiếu theo tiêu chuẩn này, (2) Các hộ gia đình sử dụng nước giếng khoan cần đối chiếu để đánh giá chất lượng nguồn nước, (3) Một số địa phương chưa ban hành quy chuẩn địa phương (QCĐP) nên vẫn áp dụng làm tham chiếu.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết 109 chỉ tiêu theo QCVN 01:2009/BYT và so sánh với quy chuẩn mới để giúp bạn hiểu rõ tiêu chuẩn nước an toàn.

QCVN 01:2009/BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam

I. Phân biệt QCVN 01:2009/BYT với tiêu chuẩn nước sinh hoạt

Việc phân biệt rõ ràng giữa các quy chuẩn giúp bạn xác định đúng tiêu chuẩn cần áp dụng cho nguồn nước đang sử dụng. Nhiều hộ gia đình nhầm lẫn giữa nước ăn uống và nước sinh hoạt thông thường, dẫn đến áp dụng sai quy chuẩn kiểm tra.

1.1. Định nghĩa QCVN 01:2009/BYT

QCVN 01:2009/BYT mang tên đầy đủ là "Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống". Văn bản được Cục Y tế dự phòng và Môi trường biên soạn, Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành theo Thông tư số 04/2009/TT-BYT ngày 17 tháng 6 năm 2009.

Phạm vi điều chỉnh của quy chuẩn này bao gồm: Quy định mức giới hạn các chỉ tiêu chất lượng đối với nước dùng để ăn uống, nước dùng cho các cơ sở chế biến thực phẩm.

Quy chuẩn này thiết lập 109 chỉ tiêu chất lượng được phân thành 6 nhóm chính: cảm quan và vô cơ, hữu cơ, hóa chất bảo vệ thực vật, hóa chất khử trùng, nhiễm xạ và vi sinh vật.

Định nghĩa QCVN 01:2009/BYT

1.2. Mối quan hệ giữa QCVN 01:2009/BYT và nước giếng

Đây là điểm cần làm rõ để tránh hiểu lầm phổ biến. QCVN 01:2009/BYT KHÔNG phải là tiêu chuẩn được thiết kế riêng cho nước giếng. Quy chuẩn này áp dụng cho tất cả các nguồn nước khi được sử dụng với mục đích ăn uống hoặc chế biến thực phẩm.

Các nguồn nước thuộc phạm vi áp dụng:

  • Nước máy từ hệ thống cấp nước tập trung
  • Nước giếng khoan (độ sâu từ 20-100m)
  • Nước giếng đào (độ sâu thường dưới 10m)
  • Nước mặt đã qua xử lý
  • Nước đóng bình, đóng chai

Điều kiện bắt buộc: Nước giếng khoan hoặc giếng đào chỉ cần đạt tiêu chuẩn QCVN 01:2009/BYT KHI được sử dụng cho mục đích ăn uống hoặc nấu nướng. Nếu chỉ sử dụng để tắm rửa, giặt giũ, vệ sinh, nguồn nước giếng sẽ áp dụng quy chuẩn QCVN 02:2009/BYT (nước sinh hoạt thông thường) với yêu cầu nhẹ nhàng hơn.

Mối quan hệ giữa QCVN 01:2009/BYT và nước giếng

1.3. So sánh QCVN 01:2009/BYT vs QCVN 02:2009/BYT

Bảng so sánh chi tiết giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt cơ bản:

Tiêu chí so sánh

QCVN 01:2009/BYT

QCVN 02:2009/BYT

Mục đích sử dụng

Nước ăn uống, chế biến thực phẩm

Nước sinh hoạt (tắm, giặt, vệ sinh)

Mức độ nghiêm ngặt

Cao - bảo vệ sức khỏe tiêu hóa

Thấp hơn - chỉ cần an toàn tiếp xúc

Chỉ tiêu vi sinh E.coli

0 vi khuẩn/100ml (tuyệt đối)

Cho phép ngưỡng cao hơn

Số lượng chỉ tiêu

109 chỉ tiêu

Ít hơn QCVN 01

Chỉ tiêu kim loại nặng

Nghiêm ngặt (Asen ≤0,01 mg/l)

Có thể nới lỏng một số chỉ tiêu

Áp dụng cho nước giếng

Khi dùng ăn uống, nấu ăn

Khi chỉ dùng sinh hoạt thông thường

Tần suất kiểm tra

Cao hơn (mức A: 1 lần/tuần)

Thấp hơn

Ví dụ thực tế: Một gia đình ở Đồng Nai khoan giếng sâu 60m để lấy nước. Nếu gia đình này dùng nước giếng để nấu cơm, pha trà → phải đạt QCVN 01:2009/BYT. Nhưng nếu chỉ dùng để tắm rửa, giặt quần áo → chỉ cần đạt QCVN 02:2009/BYT.

II. Tình trạng hiệu lực của QCVN 01:2009/BYT hiện nay

Hiểu rõ tình trạng pháp lý của quy chuẩn giúp bạn tránh sử dụng văn bản đã lỗi thời, đồng thời nắm được lý do tại sao vẫn cần tham chiếu quy chuẩn cũ trong một số trường hợp cụ thể.

2.1. Tình trạng pháp lý hiện tại

Theo thông tin từ các văn bản pháp quy: QCVN 01:2009/BYT đã chính thức hết hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2021. Quy chuẩn này được thay thế hoàn toàn bởi QCVN 01-1:2018/BYT, được ban hành theo Thông tư 41/2018/TT-BYT.

Tình trạng hiện tại:

  • Không còn hiệu lực pháp lý - không được sử dụng làm căn cứ xử lý vi phạm
  • Các cơ sở cấp nước - bắt buộc áp dụng QCVN 01-1:2018/BYT
  • Phòng thí nghiệm - cần cập nhật phương pháp theo quy chuẩn mới
  • Hộ gia đình - nên tham khảo cả hai quy chuẩn để hiểu sự thay đổi

Tình trạng pháp lý hiện tại của QCVN 01:2009/BYT hiện nay

2.2. Lý do vẫn cần tìm hiểu QCVN 01:2009/BYT

Mặc dù đã hết hiệu lực, QCVN 01:2009/BYT vẫn có giá trị tham khảo quan trọng trong 4 trường hợp:

  • Thứ nhất - Đối chiếu kết quả xét nghiệm cũ: Nhiều hộ gia đình có giấy xét nghiệm nước giếng từ giai đoạn 2009-2021 vẫn tham chiếu theo QCVN 01:2009/BYT. Để hiểu kết quả này, bạn cần nắm rõ các chỉ tiêu trong quy chuẩn cũ.
  • Thứ hai - Cơ sở so sánh khoa học: Hiểu quy chuẩn cũ giúp đánh giá những thay đổi trong quy chuẩn mới. Một số ngưỡng kim loại nặng có thể được điều chỉnh dựa trên nghiên cứu khoa học mới.
  • Thứ ba - Địa phương chưa cập nhật: Một số tỉnh, thành chưa ban hành quy chuẩn địa phương (QCĐP) riêng, vẫn sử dụng QCVN 01:2009/BYT làm tài liệu tham khảo kỹ thuật.
  • Thứ tư - Tài liệu lưu trữ: Hồ sơ giám sát chất lượng nước, báo cáo môi trường từ 2009-2021 đều sử dụng quy chuẩn này. Cần hiểu để tra cứu dữ liệu lịch sử.

Lý do vẫn cần tìm hiểu QCVN 01:2009/BYT

2.3. Chuyển đổi QCVN 01:2009/BYT sang QCVN 01-1:2018/BYT

Quy chuẩn mới QCVN 01-1:2018/BYT được ban hành với ba thay đổi lớn:

  • Điểm thay đổi 1 - Hợp nhất quy chuẩn: QCVN 01-1:2018/BYT thay thế đồng thời cả QCVN 01:2009/BYT (nước ăn uống) và QCVN 02:2009/BYT (nước sinh hoạt). Điều này giúp đơn giản hóa hệ thống pháp quy, giảm sự nhầm lẫn trong áp dụng.
  • Điểm thay đổi 2 - Số lượng và ngưỡng chỉ tiêu: Một số ngưỡng cho phép của kim loại nặng có thể được điều chỉnh dựa trên nghiên cứu độc tính học mới. Số lượng chỉ tiêu có thể thay đổi để phù hợp thực tế Việt Nam.
  • Điểm thay đổi 3 - Phân cấp quản lý địa phương: Quy chuẩn mới khuyến khích các tỉnh, thành phố ban hành Quy chuẩn kỹ thuật địa phương (QCĐP) phù hợp với đặc điểm địa chất, nguồn nước từng vùng. Ví dụ: Vùng đồng bằng sông Hồng có nhiễm asen tự nhiên có thể điều chỉnh ngưỡng asen phù hợp.

Chuyển đổi QCVN 01:2009/BYT sang QCVN 01-1:2018/BYT

III. Đối tượng áp dụng QCVN 01:2009/BYT

Phạm vi áp dụng của quy chuẩn rất rộng, từ cơ sở cấp nước lớn đến hộ gia đình nhỏ lẻ. Mỗi đối tượng có trách nhiệm khác nhau trong việc tuân thủ các chỉ tiêu chất lượng.

3.1. Các cơ quan, tổ chức

Cơ sở cấp nước tập trung - Đây là đối tượng chính phải tuân thủ nghiêm ngặt QCVN 01:2009/BYT. Bao gồm các nhà máy nước, trạm cấp nước có công suất từ 1.000 m³/ngày đêm trở lên. Các cơ sở này phải:

  • Xét nghiệm định kỳ theo mức độ A, B, C
  • Báo cáo kết quả cho cơ quan quản lý
  • Chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu nước không đạt chuẩn

Nhà máy nước đô thị - Cung cấp nước cho hàng chục nghìn hộ dân. Đây là nguồn nước đã qua xử lý đầy đủ: lắng, lọc, khử trùng. Nước từ nhà máy thường đạt các chỉ tiêu QCVN 01:2009/BYT, nhưng có thể bị tái nhiễm trong quá trình vận chuyển qua đường ống.

Cơ sở chế biến thực phẩm - Các nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống phải sử dụng nước đạt tiêu chuẩn QCVN 01:2009/BYT. Nước không đạt chuẩn có thể gây ô nhiễm sản phẩm, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.

Test QCVN 01:2009/BYT cho cơ quan tổ chức

3.2. Hộ gia đình, cá nhân

Hộ gia đình khai thác nước giếng khoan - Đây là nhóm đối tượng lớn nhất ở nông thôn Việt Nam. Theo ước tính, hàng triệu hộ dân sử dụng nước giếng khoan độ sâu từ 20-100m để ăn uống, nấu nướng hàng ngày. Mặc dù quy chuẩn không bắt buộc hộ gia đình phải xét nghiệm định kỳ, nhưng để an toàn sức khỏe, nên kiểm tra ít nhất 6 tháng/lần với các chỉ tiêu cơ bản.

Hộ gia đình khai thác nước giếng đào - Nước giếng đào thường nông hơn (dưới 10m), có nguy cơ nhiễm bẩn cao hơn nước giếng khoan. Nguồn nước này dễ bị ảnh hưởng bởi nước mưa, rác thải, nước thải sinh hoạt từ bề mặt thấm xuống.

Cá nhân kinh doanh nước ăn uống - Các hộ bán nước sạch, nước đóng bình phải tuân thủ QCVN 01:2009/BYT. Đây là hoạt động kinh doanh có điều kiện, cần có giấy chứng nhận đủ điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm.

Test QCVN 01:2009/BYT cho hộ gia đình, cá nhân

3.3. Lưu ý đặc biệt với nước giếng khoan/giếng đào

Quy tắc vàng phân biệt:

  • Nước giếng dùng chỉ để tắm rửa, giặt giũ, vệ sinh → áp dụng QCVN 02:2009/BYT (yêu cầu thấp hơn)
  • Nước giếng dùng để ăn uống, nấu cơm, nấu ăn, pha trà → BẮT BUỘC đạt QCVN 01:2009/BYT

Trường hợp đặc biệt: Nhiều gia đình sử dụng một giếng cho cả hai mục đích (ăn uống + sinh hoạt). Trong trường hợp này, nguồn nước phải đạt tiêu chuẩn cao hơn là QCVN 01:2009/BYT để an toàn cho mục đích ăn uống.

Khuyến nghị từ cơ quan y tế là nước giếng khu vực nông thôn thường có nguy cơ nhiễm:

  • Nitrat từ phân bón hóa học
  • Thuốc bảo vệ thực vật từ ruộng lúa
  • Vi khuẩn E.coli từ bể phốt, chuồng trại
  • Sắt, Mangan từ địa chất tự nhiên

Do đó, dù giếng có nước trong, không màu, không mùi, vẫn cần xét nghiệm định kỳ để phát hiện các chất gây hại vô hình.

Lưu ý đặc biệt với nước giếng khoan/giếng đào

IV. 109 chỉ tiêu chất lượng theo QCVN 01:2009/BYT

Đây là phần trọng tâm của bài viết. 109 chỉ tiêu được thiết kế để đánh giá toàn diện chất lượng nước từ nhiều góc độ: cảm quan, hóa học, vi sinh. Mỗi chỉ tiêu có ngưỡng giới hạn tối đa cho phép, vượt quá ngưỡng này có nghĩa nước không an toàn.

4.1. Phân nhóm chỉ tiêu

Bảng tổng quan 6 nhóm chỉ tiêu:

Nhóm

Số lượng

Nội dung chính

Mức độ quan trọng

I. Cảm quan và vô cơ

32 chỉ tiêu

Màu, mùi, pH, kim loại, độ cứng

Rất cao - ảnh hưởng trực tiếp

II. Chất hữu cơ

24 chỉ tiêu

Benzen, Toluen, hợp chất clo

Cao - gây ung thư

III. Hóa chất BVTV

32 chỉ tiêu

Thuốc trừ sâu, diệt cỏ

Cao ở vùng nông nghiệp

IV. Khử trùng

17 chỉ tiêu

Clo dư, Bromat, THM

Quan trọng với nước máy

V. Nhiễm xạ

2 chỉ tiêu

Hoạt độ α, β

Thấp - ít gặp

VI. Vi sinh

2 chỉ tiêu

E.coli, Coliform

Quan trọng nhất

Trong 109 chỉ tiêu này, chỉ tiêu vi sinh E.coli được coi là quan trọng nhất. E.coli = 0 là điều kiện bắt buộc. Nước có E.coli > 0 nghĩa là đã nhiễm phân, không an toàn ngay cả khi đun sôi.

4.2. Nhóm I - Chỉ tiêu cảm quan và thành phần vô cơ (32 chỉ tiêu)

Nhóm chỉ tiêu này chiếm gần 1/3 tổng số chỉ tiêu, bao gồm các thông số cơ bản nhất mà người dùng có thể cảm nhận được bằng mắt thường hoặc gây ảnh hưởng sức khỏe trực tiếp.

A. Chỉ tiêu cảm quan cơ bản (Mức độ giám sát A):

Chỉ tiêu

Đơn vị

Giới hạn

Ý nghĩa thực tế

Màu sắc (*)

TCU

≤15

Nước trong suốt, không vàng, không nâu

Mùi vị (*)

-

Không có mùi lạ

Không tanh, hôi, mùi hóa chất

Độ đục (*)

NTU

≤2

Nước trong, không đục, không có cặn

pH (*)

-

6,5-8,5

Không quá chua (pH<6,5) hoặc kiềm (pH>8,5)

Độ cứng (CaCO₃) (*)

mg/l

≤300

Nước không quá cứng (ít bọt xà phòng)

Giải thích ký hiệu (*) - Chỉ tiêu cảm quan: Đây là những chỉ tiêu có thể cảm nhận bằng giác quan con người (nhìn, ngửi, nếm). Ví dụ: nước có màu vàng, bạn nhìn thấy ngay; nước có mùi tanh, bạn ngửi thấy ngay.

B. Kim loại nặng và chất vô cơ nguy hiểm:

Đây là nhóm chỉ tiêu vô hình nhưng cực kỳ nguy hiểm. Bạn không thể biết nước nhiễm asen, chì, thủy ngân bằng mắt thường, chỉ phát hiện qua xét nghiệm phòng thí nghiệm.

Bảng kim loại nặng nguy hiểm nhất:

Kim loại

Giới hạn (mg/l)

Giám sát

Nguy cơ sức khỏe

Asen

0,01

B

Gây ung thư da, phổi, thận; nhiễm độc mãn tính

Chì

0,01

B

Tổn thương não bộ, giảm IQ ở trẻ em

Thủy ngân

0,001

B

Tổn thương não, thận, hệ thần kinh

Cadimi

0,003

C

Gây bệnh xương (Itai-itai), thận

Asen trong nước giếng: Asen là mối lo ngại lớn nhất ở vùng đồng bằng sông Hồng (Hà Nội, Hưng Yên, Hà Nam). Nhiễm asen tự nhiên từ trầm tích địa chất. Nước giếng khoan độ sâu 20-80m ở khu vực này có nguy cơ nhiễm asen cao. Triệu chứng nhiễm asen mãn tính: da sẫm màu, chai cứng lòng bàn tay, bàn chân.

C. Chỉ tiêu gây ảnh hưởng cảm quan (nhưng ít độc hại)

Chỉ tiêu

Giới hạn (mg/l)

Biểu hiện

Giải pháp

Sắt (Fe²⁺ + Fe³⁺) (*)

0,3

Nước vàng, tanh kim loại

Cột khử sắt

Mangan

0,3

Nước đen, vị kim loại

Cột khử mangan

Clorua (*)

250 (300 ven biển)

Vị mặn

Không độc nhưng khó uống

Sunphát (*)

250

Vị chát

Gây tiêu chảy nếu cao

Lưu ý về Sắt và Mangan: Đây là hai chỉ tiêu rất phổ biến trong nước giếng Việt Nam. Nước nhiễm sắt/mangan không gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe, nhưng gây khó chịu: nước vàng, nước đen, tanh, để lâu có cặn đỏ/đen.

D. Chỉ tiêu đặc biệt nguy hiểm với trẻ em:

Nitrat và Nitrit - Hai chất này cực kỳ nguy hiểm với trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi:

  • Nitrat: ≤50 mg/l
  • Nitrit: ≤3 mg/l

Nguy cơ: Gây bệnh methemoglobin (máu xanh) ở trẻ sơ sinh. Nitrat/Nitrit chuyển hóa trong cơ thể trẻ, làm máu không vận chuyển được oxy. Triệu chứng: trẻ tím tái, khó thở, nguy kịch tính mạng.

Nguồn gây ô nhiễm Nitrat: Phân bón hóa học từ ruộng lúa, rau màu thấm xuống nước ngầm. Nước giếng gần khu vực canh tác nông nghiệp có nguy cơ cao.

Công thức đánh giá kết hợp Nitrat-Nitrit (từ QCVN 01:2009/BYT): C_nitrat/50 + C_nitrit/3 < 1

Ví dụ: Nước giếng có Nitrat = 30 mg/l, Nitrit = 2 mg/l → 30/50 + 2/3 = 0,6 + 0,67 = 1,27 > 1 → KHÔNG ĐẠT

4.3. Nhóm II - Hàm lượng các chất hữu cơ (24 chỉ tiêu)

Nhóm chỉ tiêu này đánh giá các hợp chất hóa học hữu cơ, chủ yếu từ ô nhiễm công nghiệp, dầu mỏ, nhựa, sơn. Nước giếng ở khu vực nông thôn xa khu công nghiệp thường ít gặp nhóm chỉ tiêu này.

A. Nhóm Alkan clo hóa (8 chỉ tiêu): Bao gồm Cacbontetraclorua (2 μg/l), Diclorometan (20 μg/l), Vinyl clorua (5 μg/l). Nguồn gây ô nhiễm: Dung môi công nghiệp, hóa chất tẩy rửa, sản xuất nhựa PVC. Hiếm gặp ở nước giếng nông thôn.

B. Hydrocacbua thơm (7 chỉ tiêu) - Các chất gây ung thư:

  • Benzen (10 μg/l) - Chất gây ung thư máu (bạch cầu). Nguồn: Xăng dầu, hóa chất công nghiệp.
  • Benzo(a)pyren (0,7 μg/l) - Chất gây ung thư cực mạnh. Hình thành khi đốt than, dầu, rác thải ở nhiệt độ cao.
  • Khuyến nghị: Nếu giếng của bạn nằm gần cây xăng, trạm dừng xe, khu công nghiệp, nhà máy hóa chất, hoặc bãi rác, nơi đốt rác, nên xét nghiệm nhóm chỉ tiêu hữu cơ này, mặc dù chi phí cao (5-10 triệu đồng cho 24 chỉ tiêu).

Nhóm II - Hàm lượng các chất hữu cơ (24 chỉ tiêu)

4.4. Nhóm III - Hóa chất bảo vệ thực vật (32 chỉ tiêu)

Đây là nhóm chỉ tiêu cực kỳ quan trọng với nước giếng ở vùng nông nghiệp. Việt Nam sử dụng lượng lớn thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ trong sản xuất lúa gạo, rau màu, cây ăn quả.

Các chất phổ biến ở Việt Nam:

Tên hóa chất

Giới hạn (μg/l)

Nguồn

Độc tính

DDT

2

Thuốc trừ sâu (đã cấm từ 1995)

Gây ung thư, tích lũy mỡ

Atrazine

2

Thuốc diệt cỏ ruộng ngô

Rối loạn nội tiết

2,4-D

30

Thuốc diệt cỏ phổ biến

Gây ung thư (nghi ngờ)

Lindane

2

Thuốc BVTV

Tổn thương gan, thận

Mặc dù DDT đã bị cấm sử dụng ở Việt Nam từ năm 1995, nhưng do tính bền vững rất cao (phân hủy chậm), DDT vẫn còn tồn lưu trong đất, nước ngầm đến tận ngày nay. Nước giếng ở vùng trồng cà phê, điều, tiêu trước năm 1995 có thể vẫn nhiễm DDT.

Cảnh báo đặc biệt: Nước giếng nằm trong phạm vi dưới 50m từ ruộng lúa, rau màu, dưới 100m từ vườn cây ăn trái (sử dụng nhiều thuốc), hoặc trong khu vực trồng cây công nghiệp (cà phê, điều, tiêu) có nguy cơ cao nhiễm thuốc BVTV. Cần xét nghiệm định kỳ ít nhất 1 năm/lần.

Biện pháp phòng tránh:

  • Không rửa bình xịt thuốc gần khu vực giếng
  • Không để thuốc BVTV gần giếng (tối thiểu 20m)
  • Có bệ giếng cao, nắp đậy kín để tránh nước mưa mang thuốc thấm vào

4.5. Nhóm IV - Hóa chất khử trùng và sản phẩm phụ (17 chỉ tiêu)

Nhóm chỉ tiêu này chủ yếu áp dụng cho nước máy, nước đã qua xử lý khử trùng bằng clo. Nước giếng tự nhiên (chưa xử lý) thường KHÔNG có các chỉ tiêu này.

A. Chỉ tiêu quan trọng với nước máy:

Clo dư (0,3-0,5 mg/l) - Mức độ giám sát A: Mục đích là khử trùng, diệt vi khuẩn trong nước máy. Quá thấp (<0,3) không đủ khử trùng. Quá cao (>0,5) gây mùi hắc, khó chịu.

B. Sản phẩm phụ từ khử trùng clo - THM (Trihalomethane):

Khi clo phản ứng với chất hữu cơ trong nước, tạo ra các chất gây ung thư: Bromofoc (100 μg/l), Dibromoclorometan (100 μg/l), Clorofoc (200 μg/l).

Lưu ý quan trọng cho hộ gia đình:

  • Nước giếng tự nhiên (không khử trùng) → KHÔNG cần xét nghiệm nhóm chỉ tiêu này
  • Nước máy → Cần xét nghiệm Clo dư và THM
  • Nếu bạn dùng clo (Javen, nước rửa chén) để khử trùng giếng → Cần đợi 24h, xả nước sạch trước khi sử dụng

Nhóm IV - Hóa chất khử trùng và sản phẩm phụ (17 chỉ tiêu)

4.6. Nhóm V - Mức nhiễm xạ (2 chỉ tiêu)

Đây là nhóm chỉ tiêu ít gặp nhất trong thực tế, chỉ quan trọng ở một số vùng địa chất đặc biệt hoặc gần cơ sở hạt nhân.

Chỉ tiêu

Đơn vị

Giới hạn

Mức độ giám sát

Tổng hoạt độ α (alpha)

pCi/l

≤3

B

Tổng hoạt độ β (beta)

pCi/l

≤30

B

Khi nào cần xét nghiệm nhiễm xạ? Giếng gần mỏ quặng uranium, thorium; giếng ở vùng đất đá granit (có thể chứa radon tự nhiên); giếng gần cơ sở y tế sử dụng chất phóng xạ; hoặc giếng ở vùng có lịch sử ô nhiễm phóng xạ.

Với hầu hết hộ gia đình: Không cần xét nghiệm nhóm chỉ tiêu này, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ cơ quan y tế.

4.7. Nhóm VI - Vi sinh vật (2 chỉ tiêu quan trọng nhất)

Đây là 2 chỉ tiêu quan trọng nhất trong 109 chỉ tiêu của QCVN 01:2009/BYT. Nếu chỉ xét nghiệm 1-2 chỉ tiêu để đánh giá nhanh, hãy chọn E.coli.

Bảng chỉ tiêu vi sinh:

STT

Chỉ tiêu

Đơn vị

Giới hạn

Giám sát

108

Coliform tổng số

Vi khuẩn/100ml

0

A

109

E.coli hoặc Coliform chịu nhiệt

Vi khuẩn/100ml

0

A

Tại sao E.coli = 0 là quan trọng nhất?

E.coli (Escherichia coli) là vi khuẩn sống trong ruột người và động vật có vú. Sự hiện diện của E.coli trong nước nghĩa là nước đã bị nhiễm phân. Phân người và động vật chứa hàng tỷ vi khuẩn, virus, ký sinh trùng gây bệnh:

  • Vi khuẩn: Salmonella (sốt thương hàn), Shigella (lỵ trực trùng), Vibrio cholerae (tả)
  • Virus: Virus viêm gan A, Rotavirus (tiêu chảy cấp)
  • Ký sinh trùng: Giardia, Cryptosporidium

Trường hợp thực tế: Một gia đình ở Long An xét nghiệm nước giếng, kết quả E.coli = 5 vi khuẩn/100ml. Mặc dù chỉ 5 con (số lượng rất nhỏ), nhưng theo QCVN 01:2009/BYT, nước này KHÔNG AN TOÀN để uống. Gia đình cần tìm nguyên nhân (có thể do bể phốt gần giếng, nứt vỏ giếng) và xử lý triệt để.

Câu hỏi thường gặp: "Nước giếng có E.coli nhưng đun sôi có uống được không?"

Trả lời: Đun sôi diệt được E.coli, nhưng nước có E.coli chứng tỏ đã nhiễm phân, có thể còn các vi khuẩn, virus, ký sinh trùng khác. Cần tìm nguyên nhân và xử lý gốc (vệ sinh giếng, khử trùng). Chỉ đun sôi là giải pháp tạm thời.

Phương pháp xét nghiệm E.coli: TCVN 6187-1,2:1996 (ISO 9308-1,2-1990), SMEWW 9222. Thời gian: 24-48 giờ. Chi phí: 100.000-200.000 VNĐ/mẫu.

Nhóm VI - Vi sinh vật (2 chỉ tiêu quan trọng nhất)

V. Mức độ giám sát theo QCVN 01:2009/BYT

Hệ thống giám sát 3 mức độ A-B-C giúp phân loại tầm quan trọng của các chỉ tiêu, từ đó xác định tần suất kiểm tra phù hợp. Đây là cơ chế giám sát khoa học, cân bằng giữa an toàn sức khỏe và chi phí thực hiện.

5.1. Phân loại 3 mức độ giám sát: A, B, C

Bảng phân loại chi tiết:

Mức độ

Đặc điểm

Số lượng

Ví dụ chỉ tiêu

Tần suất

A

Quan trọng nhất, thay đổi nhanh

~25 chỉ tiêu

pH, E.coli, Độ đục, Sắt, Mangan, Nitrat

1 lần/tuần

B

Quan trọng, thay đổi chậm

~25 chỉ tiêu

Asen, Chì, Thủy ngân, Florua, Amoni

1 lần/6 tháng

C

Ít thay đổi, ít gặp

~59 chỉ tiêu

Thuốc BVTV, chất hữu cơ phức tạp, kim loại hiếm

1 lần/2 năm

Giải thích logic phân loại:

  • Mức A gồm các chỉ tiêu có thể thay đổi hàng ngày (E.coli tăng đột biến sau mưa lớn), hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe → Cần giám sát thường xuyên.
  • Mức B gồm các chỉ tiêu thay đổi chậm (Asen trong nước ngầm ổn định theo mùa), nhưng độc tính cao → Giám sát định kỳ 6 tháng. Mức C gồm các chỉ tiêu hiếm gặp hoặc rất ổn định (thuốc BVTV trong nước ngầm sâu ít thay đổi) → Giám sát 2 năm/lần.

Phân loại 3 mức độ giám sát: A, B, C theo QCVN 01:2009/BYT

5.2. Chế độ giám sát chất lượng nước

Quy chuẩn quy định 3 loại hình giám sát: trước khi đưa vào sử dụng, định kỳ, và đột xuất.

A. Giám sát trước khi đưa nguồn nước vào sử dụng:

Khi mới khoan giếng, hoặc mới xây dựng hệ thống cấp nước, cần xét nghiệm TẤT CẢ 109 chỉ tiêu (mức độ A + B + C) để đánh giá toàn diện chất lượng nguồn nước. Chi phí cao (10-20 triệu đồng) nhưng cần thiết để biết "bức tranh tổng thể".

B. Giám sát định kỳ:

  • Với chỉ tiêu mức độ A: Cơ sở cấp nước xét nghiệm ít nhất 1 lần/tuần, Cơ quan quản lý (Sở Y tế) kiểm tra giám sát 1 lần/tháng.
  • Với chỉ tiêu mức độ B: Cơ sở cấp nước xét nghiệm ít nhất 1 lần/6 tháng, Cơ quan quản lý kiểm tra 1 lần/6 tháng.
  • Với chỉ tiêu mức độ C: Cơ sở cấp nước xét nghiệm ít nhất 1 lần/2 năm, Cơ quan quản lý kiểm tra 1 lần/2 năm.

C. Giám sát đột xuất - 3 trường hợp:

  • Trường hợp 1: Kết quả kiểm tra vệ sinh nguồn nước hoặc điều tra dịch tễ cho thấy nguy cơ bị ô nhiễm. Ví dụ: Nhiều người trong khu vực bị tiêu chảy → nghi ngờ nguồn nước bị nhiễm vi khuẩn.
  • Trường hợp 2: Xảy ra sự cố môi trường ảnh hưởng đến chất lượng nước. Ví dụ: Nhà máy hóa chất bị cháy, hóa chất tràn ra sông, suối → Cần xét nghiệm khẩn cấp nước máy lấy từ nguồn này.
  • Trường hợp 3: Có yêu cầu đặc biệt khác. Ví dụ: Người dân khiếu nại nước có mùi lạ, màu lạ → Cơ quan chức năng lấy mẫu kiểm tra đột xuất.

Chế độ giám sát chất lượng nước

5.3. Khuyến nghị cho hộ gia đình sử dụng nước giếng

Quy chuẩn không bắt buộc hộ gia đình phải xét nghiệm định kỳ, nhưng để an toàn sức khỏe, các chuyên gia khuyến nghị:

  • Lần đầu tiên (khi mới khoan giếng): Xét nghiệm khoảng 40-50 chỉ tiêu (mức độ A + B). Bao gồm tất cả chỉ tiêu mức A (25 chỉ tiêu) và chỉ tiêu mức B quan trọng (Asen, Chì, Thủy ngân, Florua...). Chi phí: 2-4 triệu đồng.
  • Định kỳ (mỗi 6 tháng): Xét nghiệm 15-20 chỉ tiêu mức độ A quan trọng nhất. Bắt buộc: E.coli, Coliform. Nên có: pH, Độ đục, Sắt, Mangan, Nitrat, Nitrit, Clo dư (nếu có khử trùng). Chi phí: 500.000-1.000.000 đồng.
  • Khi có dấu hiệu bất thường: Màu nước thay đổi (từ trong thành vàng/đen), mùi lạ xuất hiện đột ngột, nhiều người trong gia đình ốm đau (tiêu chảy, đau bụng) → Xét nghiệm ngay lập tức, không chờ đến kỳ định kỳ.

Gói xét nghiệm khuyến nghị cho hộ gia đình:

Gói

Số chỉ tiêu

Nội dung

Chi phí ước tính

Tần suất

Cơ bản

15-20

E.coli, pH, Sắt, Mangan, Nitrat

500K-1M

6 tháng/lần

Đầy đủ

40-50

Mức A + B quan trọng

2M-4M

1 năm/lần hoặc khi mới khoan

Mở rộng

109

Tất cả chỉ tiêu

10M-20M

Chỉ khi cần thiết đặc biệt

VI. Giải thích các thuật ngữ kỹ thuật trong QCVN 01:2009/BYT

Hiểu rõ các đơn vị đo lường, thuật ngữ kỹ thuật giúp bạn đọc được giấy xét nghiệm, từ đó đánh giá chính xác chất lượng nguồn nước đang sử dụng.

6.1. Đơn vị đo lường

Bảng đơn vị thường gặp:

Ký hiệu

Tên đầy đủ (tiếng Anh)

Nghĩa tiếng Việt

Giải thích

TCU

True Color Unit

Đơn vị đo màu thực

Đo độ màu của nước (số càng cao, màu càng đậm)

NTU

Nephelometric Turbidity Unit

Đơn vị đo độ đục

Đo độ trong/đục của nước (số càng cao, nước càng đục)

mg/l

Milligram per liter

Miligam trên lít

= ppm (phần triệu). 1mg/l = 1 phần triệu

μg/l

Microgram per liter

Microgam trên lít

= ppb (phần tỷ). 1μg/l = 1 phần tỷ. Nhỏ hơn mg/l 1000 lần

pCi/l

Picocuri per litre

Picocuri trên lít

Đơn vị đo phóng xạ

Vi khuẩn/100ml

-

Vi khuẩn trong 100ml nước

Đếm số lượng vi khuẩn trong mẫu nước

Giải thích chi tiết mg/l và μg/l: 1 mg/l = 1 phần triệu = 1 gram hòa tan trong 1 triệu gram nước. 1 μg/l = 1 phần tỷ = 1 gram hòa tan trong 1 tỷ gram nước. Quy đổi: 1 mg/l = 1000 μg/l.

Ví dụ thực tế: Giấy xét nghiệm ghi: "Asen = 0,015 mg/l". So với QCVN 01:2009/BYT (giới hạn 0,01 mg/l), kết luận: Asen VƯỢT ngưỡng cho phép (0,015 > 0,01). Mức độ vượt: 1,5 lần.

6.2. Các tổ chức và phương pháp thử

Trong QCVN 01:2009/BYT, bạn sẽ thấy nhiều ký hiệu như TCVN, ISO, SMEWW, US EPA. Đây là các tổ chức quốc tế hoặc phương pháp thử nghiệm được công nhận.

  • AOAC (Association of Official Analytical Chemists): Hiệp hội các nhà hóa phân tích chính thống (Mỹ). Phát triển các phương pháp phân tích chuẩn.
  • SMEWW (Standard Methods for the Examination of Water and Waste Water): Phương pháp chuẩn xét nghiệm nước và nước thải. Được xuất bản bởi hiệp hội nước Mỹ (AWWA, APHA, WEF). Ví dụ: SMEWW 9222 là phương pháp xét nghiệm vi sinh Coliform/E.coli.
  • US EPA (United States Environmental Protection Agency): Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ. Phát triển nhiều phương pháp xét nghiệm nước tiêu chuẩn. Ví dụ: US EPA 524.2 là phương pháp xét nghiệm các chất hữu cơ bay hơi.
  • TCVN (Tiêu Chuẩn Việt Nam): Tiêu chuẩn quốc gia do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Ví dụ: TCVN 6187-1,2:1996 là phương pháp xét nghiệm Coliform áp dụng cho Việt Nam.
  • ISO (International Organization for Standardization): Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế. Phát triển tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu.

Các tổ chức và phương pháp thử của QCVN 01:2009/BYT

Ý nghĩa thực tế: Khi phòng thí nghiệm xét nghiệm E.coli theo phương pháp "TCVN 6187-1,2:1996", nghĩa là họ sử dụng quy trình chuẩn của Việt Nam (dựa trên ISO 9308). Kết quả sẽ chính xác và được công nhận.

VII. So sánh QCVN 01:2009/BYT và QCVN 01-1:2018/BYT

Việc thay thế quy chuẩn cũ bằng quy chuẩn mới không chỉ là thủ tục hành chính, mà phản ánh sự tiến bộ trong khoa học y tế môi trường và nhu cầu thực tế của Việt Nam.

7.1. Lý do ban hành quy chuẩn mới

Lý do 1 - Hợp nhất văn bản pháp quy: Trước đây có 2 quy chuẩn riêng biệt: QCVN 01:2009/BYT (nước ăn uống) và QCVN 02:2009/BYT (nước sinh hoạt). Điều này gây nhầm lẫn trong áp dụng. Nhiều hộ gia đình không biết nguồn nước của mình thuộc loại nào. QCVN 01-1:2018/BYT hợp nhất 2 quy chuẩn này thành 1 văn bản duy nhất, phân biệt rõ ràng theo mục đích sử dụng.

Lý do 2 - Cập nhật kiến thức khoa học mới: Sau 10 năm (2009-2018), có nhiều nghiên cứu mới về độc tính của các kim loại nặng, ngưỡng an toàn của hóa chất, và tác động sức khỏe dài hạn của các chất ô nhiễm. Cần điều chỉnh một số ngưỡng cho phù hợp với bằng chứng khoa học mới nhất.

Lý do 3 - Phù hợp với thực tế Việt Nam: Việt Nam có đặc điểm địa chất, nguồn nước rất đa dạng: Vùng đồng bằng sông Hồng nhiễm asen tự nhiên, vùng ven biển nước nhiễm mặn, vùng núi nước nhiễm sắt, mangan. Quy chuẩn mới cho phép các địa phương ban hành quy chuẩn riêng phù hợp.

Lý do 4 - Phân cấp quản lý: Tăng cường vai trò của địa phương trong quản lý chất lượng nước, không còn quản lý tập trung hoàn toàn từ Trung ương.

Lý do ban hành quy chuẩn mới QCVN 01-1:2018/BYT

7.2. Những thay đổi chính

Bảng so sánh tổng quan:

Nội dung

QCVN 01:2009/BYT

QCVN 01-1:2018/BYT

Phạm vi

Chỉ nước ăn uống

Nước ăn uống + sinh hoạt

Văn bản thay thế

Không thay thế QCVN 02

Thay thế cả QCVN 01 và 02

Số chỉ tiêu

109 chỉ tiêu

[Chưa xác minh từ tài liệu cung cấp]

Phân cấp

Quản lý tập trung

Khuyến khích QCĐP địa phương

Hiệu lực

Hết hiệu lực 01/07/2021

Đang áp dụng từ 01/07/2021

Lưu ý quan trọng: Tôi không có quyền truy cập chi tiết đầy đủ nội dung QCVN 01-1:2018/BYT từ các tài liệu đã cung cấp. Để biết chính xác các thay đổi về số lượng chỉ tiêu, ngưỡng cho phép, bạn cần tham khảo văn bản chính thức tại Cục Y tế dự phòng hoặc Sở Y tế địa phương.

7.3. Quy chuẩn kỹ thuật địa phương (QCĐP)

Đây là điểm mới quan trọng của quy chuẩn 01-1:2018/BYT. Các tỉnh, thành phố được phép (và khuyến khích) ban hành Quy chuẩn kỹ thuật địa phương riêng, phù hợp với đặc điểm nguồn nước, địa chất từng vùng.

Ví dụ thực tế: Đồng bằng sông Hồng (Hà Nội, Hưng Yên, Hà Nam) có hiện tượng nhiễm asen tự nhiên trong nước ngầm do đặc điểm địa chất trầm tích. Ngưỡng asen quốc gia là 0,01 mg/l, nhưng rất nhiều giếng khoan ở đây vượt ngưỡng này.

Các tỉnh này có thể cân nhắc ban hành QCĐP với ngưỡng asen cao hơn (ví dụ: 0,02 mg/l) cho nước sinh hoạt (không dùng ăn uống), đồng thời yêu cầu xử lý asen bắt buộc cho nước ăn uống.

Lợi ích của QCĐP: Linh hoạt theo điều kiện thực tế, giảm chi phí xử lý nước không cần thiết, tập trung nguồn lực vào các chỉ tiêu nguy hiểm nhất của địa phương.

Nguyên tắc ban hành QCĐP: Không được nới lỏng hơn quy chuẩn quốc gia đối với các chỉ tiêu nguy hiểm (E.coli, kim loại nặng...). Chỉ điều chỉnh các chỉ tiêu cảm quan hoặc chỉ tiêu ít độc hại dựa trên nghiên cứu khoa học.

Quy chuẩn kỹ thuật địa phương (QCĐP)

VIII. Các biện pháp bảo vệ nguồn nước giếng đạt tiêu chuẩn

Có nước giếng đạt chuẩn là chưa đủ, cần duy trì chất lượng này bằng các biện pháp bảo vệ chủ động. Phòng bệnh hơn chữa bệnh - ngăn ngừa ô nhiễm tốt hơn xử lý ô nhiễm.

8.1. Thiết kế giếng đúng quy cách

Khoảng cách an toàn - yếu tố quan trọng nhất:

Nguồn gây ô nhiễm

Khoảng cách tối thiểu

Lý do

Nhà vệ sinh, bể phốt

≥10m

Nguy cơ nhiễm E.coli, vi khuẩn phân

Khu xử lý nước thải

≥10m

Nước thải chứa hóa chất, vi khuẩn

Chuồng trại chăn nuôi

≥15m

Phân gia súc, gia cầm nhiễm vi khuẩn

Ruộng rau (dùng phân bón)

≥5m

Phân bón hóa học, thuốc BVTV

Cây xăng, trạm dừng

≥50m

Xăng dầu thấm xuống nước ngầm

Cấu trúc giếng đạt chuẩn:

  • Bệ giếng cao: 20-30cm so với mặt đất, tránh nước mưa, nước bề mặt chảy vào
  • Nắp đậy kín: Không để hở, tránh rác rưởi, bụi bẩn, côn trùng rơi vào
  • Sân giếng: Lát gạch hoặc xi măng, có độ dốc 2-3% để nước chảy ra xa
  • Cống thoát nước: Dẫn nước thải từ sân giếng ra xa (≥3m), không để ứ đọng quanh giếng
  • Vỏ giếng: Ống nhựa PVC hoặc inox, không bị nứt, rò rỉ

Sai lầm phổ biến:

  • Giếng không có nắp đậy → Rác rơi vào, côn trùng chết trong giếng
  • Giếng quá gần bể phốt (chỉ 3-5m) → Nước phân thấm ngang qua đất vào giếng
  • Sân giếng không có dốc → Nước ứ đọng, thấm xuống giếng

Thiết kế giếng đúng quy cách

8.2. Vệ sinh định kỳ

Tần suất vệ sinh khuyến nghị:

Hạng mục

Tần suất

Mục đích

Vệ sinh thân giếng

6 tháng/lần

Loại bỏ rêu, tảo, cặn bám thành giếng

Vệ sinh bể chứa nước

3 tháng/lần

Tránh vi khuẩn sinh sôi trong bể

Kiểm tra nắp đậy, ống nước

Hàng tháng

Phát hiện hư hỏng, sửa chữa kịp thời

Quy trình vệ sinh giếng chi tiết:

  • Bước 1 - Xả cạn nước: Dùng máy bơm xả hết nước trong giếng. Chờ nước từ tầng chứa thấm vào lại (khoảng 1-2 giờ), xả tiếp lần nữa.
  • Bước 2 - Chà rửa thành giếng: Dùng bàn chải cứng, chổi cọ chà rửa thành giếng từ trên xuống dưới. Loại bỏ rêu, tảo, cặn bẩn bám thành giếng.
  • Bước 3 - Xả sạch: Bơm nước sạch (nước máy hoặc nước giếng khác) xối rửa thành giếng, xả sạch bọt xà phòng, chất bẩn.
  • Bước 4 - Khử trùng bằng Clo: Pha dung dịch Clo nồng độ 50-100 mg/l (dùng Javen loãng hoặc Clorin B). Đổ vào giếng, dùng dây thừng có vải buộc kéo lên xuống để Clo tiếp xúc toàn bộ thành giếng.
  • Bước 5 - Để yên 12-24 giờ: Đóng nắp giếng, không sử dụng nước trong thời gian này. Clo sẽ diệt vi khuẩn.
  • Bước 6 - Xả sạch lại: Xả cạn nước nhiều lần đến khi không còn mùi Clo.
  • Bước 7 - Kiểm tra lại: Sau 3-5 ngày, lấy mẫu nước xét nghiệm E.coli để kiểm tra hiệu quả khử trùng.

Lưu ý an toàn:

  • Không xuống giếng sâu nếu không có thiết bị an toàn (giếng sâu có thể thiếu oxy)
  • Không dùng Clo quá nồng (>200 mg/l), gây hại cho ống nhựa PVC
  • Phải xả sạch Clo trước khi sử dụng

Vệ sinh định kỳ cho nước giếng khoan

8.3. Phòng ngừa ô nhiễm

Các hành vi CẤM TUYỆT ĐỐI:

  • KHÔNG rửa rau, vo gạo trực tiếp trên sân giếng
  • KHÔNG tắm, giặt quần áo trên sân giếng
  • KHÔNG chăn nuôi gia súc, gia cầm gần giếng (≥15m)
  • KHÔNG để hóa chất, thuốc BVTV gần giếng (≥20m)
  • KHÔNG rửa bình xịt thuốc, bình phân bón gần giếng
  • KHÔNG xả nước thải (nhà bếp, nhà tắm) về phía giếng

Các biện pháp NÊN thực hiện:

  • Trồng cây xanh xung quanh giếng (cách xa 2-3m) để giảm bụi, làm đẹp cảnh quan
  • Làm mương thoát nước xung quanh giếng để tránh nước mưa, nước bề mặt chảy về phía giếng
  • Kiểm tra định kỳ vỏ giếng, phát hiện nứt vỡ sửa chữa ngay
  • Xét nghiệm định kỳ chất lượng nước (6 tháng/lần)
  • Lắp hệ thống lọc nếu nước có vấn đề (nhiễm sắt, mangan, cứng...)

Trường hợp đặc biệt - Mùa mưa: Nước giếng sau mưa to thường có nguy cơ nhiễm bẩn cao hơn (nước mưa cuốn theo rác, bụi bẩn thấm xuống). Nên không dùng nước giếng trong 2-3 ngày đầu sau mưa lớn, xả bớt nước giếng sau mưa, và đun sôi kỹ trước khi uống.

Phòng ngừa ô nhiễm cho nước giếng khoan

IX. Các câu hỏi thường gặp về QCVN 01:2009/BYT

Giải đáp những thắc mắc phổ biến giúp bạn áp dụng quy chuẩn đúng cách trong thực tế, tránh hiểu lầm và lãng phí không cần thiết.

9.1. QCVN 01:2009/BYT có áp dụng cho nước mưa không?

Trả lời: Có, nếu nước mưa được thu gom và sử dụng cho mục đích ăn uống, chế biến thực phẩm.

Nước mưa tự nhiên khá sạch (pH khoảng 5,5-6,5), nhưng khi rơi xuống mái nhà, chảy qua mương máng, nó thu gom nhiều tạp chất: bụi bẩn, khói bụi từ không khí, phân chim, lông vũ, lá cây trên mái nhà, rỉ sét từ mái tôn, và mưa axit ở các thành phố lớn.

Khuyến nghị: Nước mưa cần lọc qua bể lắng để loại cặn, rác; lọc qua cát, sỏi để làm trong; đun sôi hoặc khử trùng UV trước khi uống; và xét nghiệm định kỳ (ít nhất E.coli, pH, Độ đục).

Nước mưa không nên dùng làm nguồn nước ăn uống chính, chỉ dùng khi thiếu nước hoặc trong trường hợp khẩn cấp.

QCVN 01:2009/BYT có áp dụng cho nước mưa

9.2. Xét nghiệm đầy đủ 109 chỉ tiêu có cần thiết không?

Trả lời: KHÔNG CẦN THIẾT với hầu hết hộ gia đình sử dụng nước giếng.

Lý do: Chi phí rất cao (10-20 triệu đồng), nhiều chỉ tiêu hiếm gặp (hóa chất BVTV, chất hữu cơ công nghiệp, nhiễm xạ), và không hiệu quả về mặt kinh tế.

Khuyến nghị thực tế:

  • Lần đầu (khi mới khoan giếng): Xét nghiệm 40-50 chỉ tiêu (mức độ A + B quan trọng). Bao gồm tất cả chỉ tiêu mức A (25 chỉ tiêu) và chỉ tiêu mức B: Asen, Chì, Thủy ngân, Florua, TDS, Amoni. Chi phí: 2-4 triệu đồng.
  • Định kỳ (6 tháng/lần): Xét nghiệm 15-20 chỉ tiêu mức A cơ bản. E.coli, Coliform (bắt buộc); pH, Độ đục, Màu sắc; Sắt, Mangan (nếu nước có dấu hiệu vàng/đen); Nitrat, Nitrit (nếu giếng gần ruộng). Chi phí: 500.000-1.000.000 đồng.
  • Chỉ xét nghiệm đầy đủ 109 chỉ tiêu KHI: Giếng gần khu công nghiệp, nhà máy hóa chất; giếng gần vùng trồng trọt sử dụng nhiều thuốc BVTV; có nghi ngờ ô nhiễm đặc biệt (mùi hóa chất, màu lạ không giải thích được); hoặc theo yêu cầu của cơ quan chức năng.

Xét nghiệm đầy đủ 109 chỉ tiêu có cần thiết không?

9.3. Nước giếng có mùi lạ có an toàn không?

Trả lời: Theo QCVN 01:2009/BYT, nước ăn uống phải "Không có mùi, vị lạ". Do đó, nước có mùi lạ KHÔNG ĐẠT chỉ tiêu cảm quan, cần tìm nguyên nhân và xử lý.

Các loại mùi thường gặp và nguyên nhân:

Loại mùi

Nguyên nhân

Nguy hiểm

Giải pháp

Mùi trứng thối

Hydro sunfur (H₂S) từ vi khuẩn yếm khí

Ít độc, nhưng khó chịu

Khử khí, sục khí oxy

Mùi tanh kim loại

Sắt, Mangan cao

Không độc

Cột khử sắt/mangan

Mùi đất, mùi mốc

Tảo, vi khuẩn trong nước

Có thể có vi khuẩn

Vệ sinh giếng, khử trùng

Mùi hóa chất

Ô nhiễm thuốc BVTV, dầu mỡ

RẤT NGUY HIỂM

Xét nghiệm ngay, ngừng sử dụng

Mùi hôi thối

Ô nhiễm hữu cơ, phân

RẤT NGUY HIỂM

Xét nghiệm E.coli, vệ sinh giếng

Lưu ý đặc biệt:

  • Nước có mùi hóa chất, mùi xăng dầu → Ngừng sử dụng ngay, gọi cơ quan y tế kiểm tra
  • Nước có mùi trứng thối (H₂S) → Ít nguy hiểm nhưng khó uống, cần xử lý
  • Nước có mùi tanh kim loại → Thường do Sắt/Mangan, không độc nhưng nên xử lý

Khuyến nghị: Bất kỳ mùi lạ nào xuất hiện đột ngột đều là dấu hiệu cảnh báo. Nên xét nghiệm nước để xác định nguyên nhân chính xác.

X. Kết luận

QCVN 01:2009/BYT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đã đặt nền móng vững chắc cho việc kiểm soát chất lượng nước ăn uống tại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2021. Với 109 chỉ tiêu được phân thành 6 nhóm chính, quy chuẩn này bao quát toàn diện các nguy cơ sức khỏe từ vi sinh, hóa học, phóng xạ.

Mặc dù đã chính thức hết hiệu lực từ 01/07/2021 và được thay thế bởi QCVN 01-1:2018/BYT, việc hiểu rõ nội dung QCVN 01:2009/BYT vẫn có giá trị thực tiễn cao đối với hộ gia đình sử dụng nước giếng khoan/giếng đào, người cần đối chiếu kết quả xét nghiệm cũ, cơ sở cung cấp nước cần hiểu sự thay đổi quy chuẩn, và người quan tâm đến an toàn nước sinh hoạt.

Xét nghiệm tiêu chuẩn của nước giếng khoan cho hệ thống lọc nước giếng chuyên dụng

QCVN 012009BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam đóng vai trò là căn cứ pháp lý quan trọng để đánh giá mức độ an toàn của nước giếng dùng cho sinh hoạt.

Việc đối chiếu kết quả phân tích nước với QCVN giúp xác định rõ tình trạng nguồn nước và hướng xử lý phù hợp theo đúng quy định.

Để được tư vấn giải pháp kiểm tra, xử lý nước giếng theo QCVN 012009BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam, vui lòng liên hệ Hotline 091 897 6655 (Miền Nam) / Hotline 093 345 5566 (Miền Bắc) để được hỗ trợ chi tiết.

Đánh giá bài viết
0 (0 đánh giá)
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận

TƯ VẤN XỬ LÝ NƯỚC GIẾNG KHOAN

Xem tất cả

Nước giếng nhiễm E.coli: Sử dụng UV, Ozone hay Chlorine

Nước giếng nhiễm E.coli: Sử dụng UV, Ozone hay Chlorine là câu hỏi quan trọng khi nguồn nước giếng khoan của gia đình bạn có nguy cơ bị nhiễm vi khuẩn E.coli từ bể phốt, khu chăn nuôi hoặc nước thải ngấm xuống. Ba phương pháp UV, Ozone và Chlorine đều có khả năng diệt khuẩn hiệu quả nhưng khác nhau về cơ chế hoạt động, chi phí đầu tư và điều kiện ứng dụng.
03:23 14/01/2026 3 lượt Xem

Nước phèn ĐBSCL: Giải pháp xử lý chuyên sâu hiệu quả

Nước phèn ĐBSCL: Giải pháp xử lý chuyên sâu hiệu quả là nhu cầu cấp thiết của hàng triệu người dân tại các tỉnh Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Hậu Giang, An Giang và Kiên Giang. Nguồn nước có màu vàng đục, mùi tanh, vị chua từ đất phèn tự nhiên chứa axit sunfat và pirit sắt đang gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe (dị ứng, viêm da, ảnh hưởng răng tóc), làm ố vàng thiết bị, ăn mòn đường ống và giảm năng suất cây trồng.
02:42 14/01/2026 2 lượt Xem

Xử lý nước đục phù sa: Các bước đơn giản tại nhà

Xử lý nước đục phù sa: Các bước đơn giản tại nhà là nhu cầu cấp thiết của nhiều hộ gia đình ở vùng nông thôn và khu vực ven sông, đặc biệt trong mùa mưa lũ khi nước có màu vàng nâu, lắng cặn chậm và gây khó khăn cho sinh hoạt. Phù sa là các hạt đất sét, cát mịn và chất rắn lơ lửng trong nước, nếu không được xử lý sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe và làm hỏng các thiết bị dùng nước trong nhà.
11:17 10/01/2026 4 lượt Xem

8 Sai lầm chết người khi dùng nước giếng không lọc

Theo số liệu từ Trung tâm Y tế dự phòng TP.HCM công bố tháng 10/2017, hơn 50% các mẫu nước giếng người dân tự khai thác không đạt chỉ tiêu cả hóa lý và vi sinh. 8 sai lầm chết người khi dùng nước giếng không lọc đang âm thầm đe dọa sức khỏe hàng triệu người dân Việt Nam.
11:04 10/01/2026 4 lượt Xem

7 Loại nước giếng khoan ở việt nam: Loại nào nguy hiểm nhất

Hiện có khoảng 60% dân số Việt Nam đang sử dụng nước giếng khoan cho sinh hoạt hàng ngày, với tới 10 triệu người đối mặt nguy cơ mắc bệnh do nước bị ô nhiễm nặng. 7 loại nước giếng khoan ở Việt Nam loại nào nguy hiểm nhất đang là câu hỏi được nhiều gia đình quan tâm, đặc biệt khi các nghiên cứu chỉ ra rằng nguồn nước ngầm tại nhiều khu vực chứa hàm lượng kim loại nặng, vi khuẩn và hóa chất vượt quy chuẩn cho phép.
04:17 09/01/2026 6 lượt Xem

Lọc nước giếng khoan: Hướng dẫn toàn diện từ A-Z

Nước giếng khoan tưởng chừng sạch vì nằm sâu dưới lòng đất, nhưng thực tế lại chứa nhiều tạp chất nguy hiểm như sắt, mangan, phèn, asen và vi khuẩn gây bệnh. Lọc nước giếng khoan: Hướng dẫn toàn diện từ A-Z sẽ giúp bạn hiểu rõ từng bước xử lý nguồn nước này.
11:46 09/01/2026 4 lượt Xem