Tư vấn kỹ thuật

093.345.5566

Bảo hành - Bảo trì

093.345.5566

Khiếu nại

091.897.6655
0

Mangan trong nước giếng ảnh hưởng não bộ, trí nhớ

Mangan trong nước giếng ảnh hưởng não bộ, trí nhớ khi nhiễm với nồng độ cao, gây tổn thương hệ thần kinh trung ương nghiêm trọng. Không chỉ làm suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung, mangan còn tấn công khả năng ngôn ngữ, kỹ năng vận động, thậm chí gây ra triệu chứng run tay, cứng cơ, dáng đi bất thường tương tự bệnh Parkinson. Đặc biệt, trẻ em và phụ nữ có thai là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất do tích tụ mangan ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển trí tuệ và hành vi.
Ngày đăng: 19/01/2026 - Cập nhật: 19/01/2026 4 lượt xem

Nhiều gia đình đang vô tình sử dụng nước giếng chứa mangan vượt ngưỡng an toàn mà không biết rằng mangan trong nước giếng ảnh hưởng não bộ, trí nhớ một cách âm thầm nhưng tàn phá.

Kim loại này tích tụ trong não, làm tổn thương các tế bào thần kinh, dẫn đến giảm nhận thức, rối loạn vận động và suy giảm các chức năng điều hành.

Nước có màu nâu, vị tanh kim loại và để lại vết ố đen trên quần áo chính là dấu hiệu cảnh báo nguồn nước đang nhiễm mangan cần xử lý ngay để bảo vệ sức khỏe não bộ gia đình.

Tình trạng nước nhiễm mangan tại Việt Nam

I. Thực trạng nước giếng khoan nhiễm mangan tại Việt Nam

Vấn đề ô nhiễm kim loại nặng trong nguồn nước ngầm đang trở thành mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là nồng độ mangan vượt ngưỡng trong nước sinh hoạt. Kim loại này xuất hiện tự nhiên từ lớp địa chất, hòa tan vào tầng chứa nước và tích lũy theo thời gian.

1.1. Nguồn nước giếng khoan phổ biến ở nông thôn và vùng ngoại thành

Giếng khoan vẫn là lựa chọn chủ yếu cung cấp nước sinh hoạt tại khu vực nông thôn Việt Nam. Hàng triệu hộ gia đình phụ thuộc hoàn toàn vào nước ngầm nông được khai thác từ độ sâu 10-60 mét.

Đặc điểm nguồn nước giếng khoan:

  • Khai thác trực tiếp từ tầng chứa nước ngầm
  • Tiếp xúc lâu dài với các lớp đất giàu khoáng vật
  • Chứa hàm lượng kim loại hòa tan tự nhiên
  • Không qua bất kỳ quy trình xử lý nào trước khi sử dụng
  • Chất lượng dao động theo mùa và độ sâu khai thác

Vùng ngoại thành thành phố lớn cũng ghi nhận tỷ lệ cao hộ gia đình sử dụng giếng khoan. Do hệ thống cấp nước tập trung chưa mở rộng đến tận từng khu dân cư, người dân buộc phải tự khoan giếng lấy nước. Quá trình này diễn ra tự phát, thiếu khảo sát chất lượng nước trước khi đưa vào sử dụng.

Chu trình địa hóa kim loại nặng trong nước ngầm diễn ra liên tục. Mangan từ đá mẹ, trầm tích cổ hòa tan vào nước qua phản ứng oxy hóa khử. Trong môi trường thiếu oxy của tầng đất sâu, mangan tồn tại dưới dạng ion hòa tan, di chuyển dễ dàng theo dòng chảy ngầm. Khi được bơm lên, tiếp xúc không khí, mangan bắt đầu kết tủa tạo màu đặc trưng.

Địa chất thủy văn khu vực quyết định nồng độ kim loại trong nước. Vùng có đất phù sa sông, đất núi lửa cổ, hoặc trầm tích biển thường ghi nhận hàm lượng mangan cao hơn mức trung bình. Người dân ít nhận thức được mối liên hệ giữa đặc điểm địa chất và chất lượng nước giếng.

Thực trạng nước giếng khoan nhiễm mangan tại Việt Nam

1.2. Mangan là khoáng chất cần thiết nhưng trở thành độc tố khi dư thừa

Nguy cơ nằm ở chỗ: cơ thể con người cần mangan ở mức vi lượng, nhưng khi nồng độ cao từ nước uống hàng ngày, khả năng đào thải không theo kịp tốc độ hấp thụ. Tích lũy sinh học xảy ra dần dần. Ngày này qua ngày khác. Tháng này sang tháng khác. Kim loại lắng đọng trong các cơ quan, đặc biệt là não bộ.

Quá trình tích tụ mangan trong cơ thể:

  1. Hấp thu qua đường tiêu hóa khi uống nước nhiễm
  2. Vận chuyển trong máu đến các cơ quan
  3. Đi qua hàng rào máu não - lớp bảo vệ hệ thần kinh
  4. Lắng đọng tại các vùng não điều khiển vận động và nhận thức
  5. Gây tổn thương tế bào thần kinh theo thời gian

Phơi nhiễm mãn tính qua nước uống nguy hiểm hơn nhiều so với tiếp xúc ngắn hạn. Gan và thận - hai cơ quan lọc độc chính - dần quá tải. Chức năng đào thải suy giảm. Mangan tích tụ ngày càng nhiều.

Điểm đáng lo: độc tính thần kinh của mangan không phụ thuộc vào hóa trị. Cả mangan hóa trị II và IV đều gây hại cho hệ thần kinh trung ương. Khác với một số kim loại khác có thể được cơ thể xử lý hoặc vô hại hóa, mangan có xu hướng tích lũy chọn lọc tại não.

Ngưỡng an toàn giữa lượng cần thiết và lượng gây độc rất hẹp. Thiếu mangan gây vấn đề phát triển. Thừa mangan gây độc thần kinh. Đây là thách thức lớn trong việc đánh giá mức độ an toàn nguồn nước sinh hoạt.

Thực trạng nước giếng khoan nhiễm mangan tại Việt Nam

II. Nước nhiễm mangan tấn công hệ thần kinh và não bộ

Cơ chế tác động của mangan lên hệ thần kinh diễn ra qua nhiều giai đoạn phức tạp, từ xâm nhập vào não đến gây tổn thương các cấu trúc thần kinh quan trọng. Hiểu rõ quá trình này giúp nhận thức đúng mức độ nguy hiểm của nguồn nước nhiễm kim loại.

2.1. Cơ chế tổn thương hệ thần kinh trung ương

Mangan gây tổn thương hệ thần kinh trung ương qua chuỗi phản ứng liên tiếp. Kim loại này tích tụ trong não, làm tổn thương các tế bào thần kinh một cách trực tiếp và gián tiếp. Quá trình phá hủy diễn ra từ từ nhưng liên tục.

Đặc điểm tích tụ mangan trong não:

  • Tập trung chủ yếu tại vùng điều khiển vận động
  • Gây biến đổi cấu trúc tế bào thần kinh
  • Ảnh hưởng đến quá trình truyền tín hiệu giữa các neuron
  • Kích hoạt các phản ứng gây tổn thương tế bào
  • Khó đào thải ra khỏi mô não sau khi đã tích lũy

Hệ thần kinh trung ương đặc biệt dễ bị tổn thương do mật độ tế bào cao và nhu cầu năng lượng lớn. Khi mangan can thiệp vào quá trình trao đổi chất tế bào, hậu quả lan rộng. Các neuron không thể tái sinh như nhiều loại tế bào khác trong cơ thể. Tổn thương thần kinh thường mang tính vĩnh viễn.

Cơ chế tổn thương hệ thần kinh trung ương

Biểu hiện tổn thương hệ thần kinh:

  • Suy giảm khả năng điều phối vận động
  • Thay đổi phản xạ thần kinh
  • Rối loạn cân bằng và thăng bằng
  • Giảm tốc độ xử lý thông tin
  • Thay đổi điện thế màng tế bào thần kinh

2.2. Tác động trực tiếp đến chức năng não bộ

Não bộ chịu ảnh hưởng toàn diện khi mangan tích tụ vượt ngưỡng. Các chức năng cao cấp của con người bị suy giảm dần theo mức độ phơi nhiễm và thời gian tiếp xúc.

Giảm trí nhớ là biểu hiện rõ nét nhất. Khả năng ghi nhớ thông tin mới suy giảm. Truy xuất ký ức cũ trở nên khó khăn. Người bị ảnh hưởng thường quên tên tuổi, sự kiện, hoặc thông tin vừa được cung cấp. Trí nhớ ngắn hạn chịu tác động mạnh hơn trí nhớ dài hạn.

Suy giảm khả năng tập trung làm giảm hiệu suất công việc và học tập. Tâm trí dễ bị phân tán. Thời gian duy trì sự chú ý giảm rõ rệt. Làm việc đòi hỏi độ tập trung cao trở nên vất vả. Học sinh gặp khó khăn trong việc theo dõi bài giảng.

Giảm khả năng ngôn ngữ thể hiện qua nhiều khía cạnh:

  • Nói chậm hơn bình thường
  • Tìm từ khó khăn khi giao tiếp
  • Cấu trúc câu kém mạch lạc
  • Giảm vốn từ vựng sử dụng hàng ngày
  • Khó hiểu các khái niệm trừu tượng

Kỹ năng vận động bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Các động tác tinh vi như cầm bút, cài khuy áo trở nên kém chính xác. Tốc độ phản xạ giảm. Phối hợp tay mắt kém đi. Điều này ảnh hưởng đến công việc hàng ngày và các hoạt động sinh hoạt cơ bản.

Tác động trực tiếp đến chức năng não bộ

Suy giảm các chức năng điều hành bao gồm:

  • Khả năng lập kế hoạch kém
  • Khó khăn trong việc tổ chức công việc
  • Giảm tư duy logic và phân tích
  • Khó đưa ra quyết định hợp lý
  • Thay đổi khả năng kiểm soát hành vi

Giảm nhận thức tổng thể làm giảm chất lượng cuộc sống. Người bị ảnh hưởng nhận thấy sự thay đổi rõ rệt trong khả năng tư duy, xử lý thông tin và phản ứng với môi trường xung quanh. Các mối quan hệ xã hội bị ảnh hưởng do khó giao tiếp và tương tác.

III. Hội chứng nhiễm độc mangan biểu hiện giống bệnh Parkinson

Tích tụ mangan trong não gây ra một loạt triệu chứng vận động và thần kinh tương đồng với bệnh Parkinson, tạo nên thách thức lớn trong chẩn đoán và điều trị. Sự tương đồng này không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ cơ chế tác động lên cùng vùng não điều khiển vận động.

3.1. Triệu chứng vận động tương tự Parkinson

Run tay chân là biểu hiện đầu tiên và rõ ràng nhất. Run tay xuất hiện khi nghỉ ngơi hoặc khi thực hiện động tác. Mức độ run tăng dần theo thời gian. Tay run khi cầm cốc nước, cầm thìa ăn cơm, hoặc viết chữ. Chân cũng có thể run khi ngồi hoặc đứng yên.

Cứng cơ làm giảm độ linh hoạt của cơ thể. Các cơ trở nên căng cứng, khó duỗi thẳng. Cử động khớp bị hạn chế. Người bệnh cảm thấy cơ thể nặng nề, khó di chuyển. Cứng cơ thường bắt đầu từ một bên cơ thể rồi lan sang bên kia.

Dáng đi bất thường thể hiện qua nhiều dấu hiệu:

  • Bước đi ngắn, lê chân
  • Khó bắt đầu bước chân đầu tiên
  • Tư thế cúi người về phía trước
  • Mất thăng bằng, dễ ngã
  • Khó xoay người hoặc thay đổi hướng đi

Triệu chứng vận động tương tự Parkinson

Các triệu chứng này tiến triển từ từ. Ban đầu chỉ nhẹ, dễ bỏ qua. Người bệnh nghĩ mình chỉ mệt mỏi hoặc do tuổi tác. Nhưng theo thời gian, biểu hiện ngày càng rõ ràng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh hoạt.

3.2. Đặc điểm của hội chứng Manganism

Hội chứng nhiễm độc mangan mang đặc điểm riêng biệt dù có nhiều điểm tương đồng với bệnh Parkinson. Triệu chứng run tay, cứng cơ, dáng đi bất thường xuất hiện tương tự nhưng cơ chế gây bệnh khác nhau.

So sánh Manganism và Parkinson:

Đặc điểm

Nhiễm độc Mangan

Bệnh Parkinson

Nguyên nhân

Phơi nhiễm kim loại

-

 

Triệu chứng vận động

Run, cứng cơ, dáng đi bất thường

Tương tự

Vùng não bị ảnh hưởng

Globus pallidus, striatum

-

 

Đáp ứng điều trị

Kém đáp ứng với thuốc Parkinson

-

 

Điểm quan trọng: nhiễm độc mangan có thể phòng ngừa bằng cách loại bỏ nguồn phơi nhiễm. Ngừng sử dụng nước nhiễm mangan ngăn chặn tích tụ thêm. Can thiệp sớm có thể làm chậm tiến triển triệu chứng. Tuy nhiên, tổn thương đã xảy ra thường khó hồi phục hoàn toàn.

Đặc điểm của hội chứng Manganism

IV. Trẻ em - đối tượng nhạy cảm nhất với mangan trong nước giếng

Trẻ em chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ nước nhiễm mangan do đặc điểm sinh lý và giai đoạn phát triển đặc biệt. Hậu quả không chỉ ảnh hưởng hiện tại mà còn kéo dài suốt cuộc đời.

4.1. Lý do trẻ em dễ bị tổn thương

Hệ thần kinh đang phát triển khiến trẻ em trở thành nhóm dễ bị tổn thương nhất. Não bộ trẻ em trong giai đoạn hình thành các kết nối thần kinh, phát triển các vùng chức năng quan trọng. Mangan can thiệp vào quá trình này gây ảnh hưởng lâu dài.

Khó đào thải mangan là vấn đề nghiêm trọng ở trẻ. Hệ thống gan thận chưa trưởng thành hoàn toàn. Khả năng lọc và thải độc kém hơn người lớn. Mangan tích lũy nhanh hơn và ở nồng độ cao hơn trong cơ thể trẻ.

Tỷ lệ tiêu thụ nước trên cân nặng của trẻ cao hơn người lớn. Một đứa trẻ 20kg uống 1 lít nước mỗi ngày sẽ có liều phơi nhiễm tương đối cao hơn người lớn 60kg uống cùng lượng nước đó. Điều này làm tăng nguy cơ tích tụ mangan ở trẻ em.

Giai đoạn phát triển não bộ quan trọng:

  • 0-3 tuổi: Hình thành cấu trúc não cơ bản
  • 3-6 tuổi: Phát triển ngôn ngữ và kỹ năng xã hội
  • 6-12 tuổi: Phát triển tư duy logic và học tập
  • 12-18 tuổi: Hoàn thiện chức năng điều hành

Nước nhiễm mangan ảnh hưởng đến trẻ em

Mangan can thiệp vào bất kỳ giai đoạn nào đều gây hậu quả nghiêm trọng. Tổn thương sớm ảnh hưởng đến nền tảng phát triển sau này.

4.2. Hậu quả nghiêm trọng đối với trẻ em

Ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ là hậu quả nặng nề nhất. Trẻ bị phơi nhiễm mangan có nguy cơ suy giảm khả năng học tập, tư duy và giải quyết vấn đề. Điểm số học tập thường thấp hơn bạn cùng lứa.

Ảnh hưởng đến hành vi của trẻ bao gồm:

  • Khó tập trung trong lớp học
  • Thay đổi tính khí bất thường
  • Giảm khả năng kiểm soát cảm xúc
  • Khó hòa nhập với bạn bè
  • Chậm phát triển kỹ năng xã hội

Hậu quả nghiêm trọng về trí tuệ và hành vi ảnh hưởng đến tương lai của trẻ. Khó khăn trong học tập dẫn đến hạn chế cơ hội nghề nghiệp sau này. Rối loạn hành vi ảnh hưởng đến mối quan hệ và chất lượng cuộc sống.

Hậu quả nghiêm trọng đối với trẻ em

Tích tụ mangan trong giai đoạn phát triển não bộ gây tổn thương khó hồi phục. Ngay cả khi ngừng phơi nhiễm, ảnh hưởng vẫn kéo dài. Trẻ có thể phải đối mặt với khó khăn suốt đời trong học tập và sinh hoạt.

4.3. Phụ nữ có thai cần cẩn trọng đặc biệt

Phụ nữ có thai sử dụng nước nhiễm mangan đặt thai nhi trước nguy cơ nghiêm trọng. Mangan có thể đi qua rào nhau thai, ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi ngay từ trong bụng mẹ.

Ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi:

  • Phát triển não bộ thai nhi bị gián đoạn
  • Hình thành hệ thần kinh không hoàn chỉnh
  • Nguy cơ chậm phát triển sau sinh
  • Tích tụ mangan ảnh hưởng phát triển trí tuệ trẻ sơ sinh
  • Ảnh hưởng hành vi và khả năng học tập của trẻ sau này

Giai đoạn thai nhi đặc biệt nhạy cảm với các chất độc. Não bộ đang hình thành, các tế bào thần kinh đang phân chia nhanh chóng. Mangan can thiệp vào quá trình này gây tổn thương có thể không hồi phục.

Phụ nữ có thai cần cẩn trọng đặc biệt

Bà mẹ cần tránh tuyệt đối nước giếng chưa xử lý trong suốt thời kỳ mang thai. Sử dụng nước sạch, đạt chuẩn chất lượng là cách tốt nhất bảo vệ thai nhi. Kiểm tra nguồn nước trước khi mang thai là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

V. Bảo vệ sức khỏe não bộ và tương lai gia đình

Nhận thức đúng về nguy cơ và hành động kịp thời là chìa khóa bảo vệ sức khỏe não bộ trước tác hại của mangan. Mỗi gia đình cần chủ động kiểm tra và xử lý nguồn nước sinh hoạt.

5.1. Tầm quan trọng của việc xử lý nguồn nước giếng nhiễm mangan

Không sử dụng nước giếng bị nhiễm mangan cho sinh hoạt là nguyên tắc cơ bản. Đặc biệt tránh dùng cho nước uống, nấu ăn, pha trà - những hoạt động khiến mangan đi trực tiếp vào cơ thể.

Nước có màu nâu là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. Khi bơm lên, nước có thể trong nhưng để yên một lúc sẽ chuyển màu nâu do mangan oxy hóa. Không được chủ quan với dấu hiệu này.

Nước có vị tanh kim loại cho thấy hàm lượng kim loại cao. Vị kim loại đặc trưng, khó chịu khi uống. Pha trà hoặc cà phê có vị lạ, không thơm như bình thường.

Tạo vết ố đen trên quần áo khi giặt là bằng chứng mangan trong nước. Vết ố khó tẩy, bám chặt vào vải. Thiết bị vệ sinh như bồn cầu, bồn rửa cũng bị ố đen.

Cần có biện pháp xử lý nước hiệu quả để loại bỏ mangan. Bảo vệ sức khỏe não bộ gia đình bắt đầu từ nguồn nước sạch. Đầu tư vào hệ thống lọc nước chất lượng là khoản đầu tư cho sức khỏe lâu dài.

Tầm quan trọng của việc xử lý nguồn nước giếng nhiễm mangan

Kiểm tra định kỳ chất lượng nước giúp phát hiện sớm vấn đề. Mangan có thể tăng lên theo thời gian do thay đổi địa chất hoặc mức nước ngầm. Xét nghiệm nước ít nhất một năm một lần.

5.2. Hành động ngay để phòng tránh tổn thương não vĩnh viễn

Bảo vệ tương lai của con trẻ đòi hỏi hành động ngay lập tức khi phát hiện nước nhiễm mangan. Chậm trễ có nghĩa là để tổn thương não tiếp tục diễn ra, ngày càng nặng và khó hồi phục.

Chủ động kiểm tra nguồn nước là bước đầu tiên:

  1. Quan sát màu sắc nước sau khi bơm
  2. Chú ý mùi vị khi uống
  3. Kiểm tra vết ố trên quần áo, thiết bị
  4. Lấy mẫu nước đi xét nghiệm nếu nghi ngờ
  5. Tham khảo ý kiến chuyên gia xử lý nước

Xử lý nguồn nước cần thực hiện ngay:

  • Ngừng sử dụng nước giếng cho ăn uống
  • Tìm nguồn nước sạch thay thế tạm thời
  • Tìm hiểu các giải pháp xử lý phù hợp
  • Lắp đặt hệ thống lọc nước chuyên dụng
  • Kiểm tra lại chất lượng sau xử lý

Bảo vệ sức khỏe não bộ gia đình đòi hỏi sự kiên trì. Tổn thương não do mangan mang tính tích lũy. Ngừng phơi nhiễm sớm giúp ngăn chặn tổn thương thêm. Tuy nhiên, những ảnh hưởng đã xảy ra có thể không hồi phục hoàn toàn.

Đặc biệt chú ý đến trẻ em trong gia đình:

  • Theo dõi sự phát triển học tập
  • Chú ý thay đổi hành vi bất thường
  • Khám sức khỏe định kỳ
  • Báo với bác sĩ về tiền sử phơi nhiễm mangan
  • Tăng cường dinh dưỡng hỗ trợ phát triển não

Đảm bảo an toàn cho phụ nữ có thai:

  • Không sử dụng nước giếng chưa xử lý
  • Chuyển sang nước đóng chai hoặc nước máy
  • Kiểm tra nguồn nước trước khi mang thai
  • Tham khảo bác sĩ về nguy cơ phơi nhiễm
  • Theo dõi sự phát triển thai nhi định kỳ

Hành động ngay để phòng tránh tổn thương não vĩnh viễn

VI. Kết luận

Mangan trong nước giếng ảnh hưởng não bộ, trí nhớ là vấn đề nghiêm trọng đang đe dọa sức khỏe hàng triệu gia đình Việt Nam sử dụng nước giếng khoan. Tổn thương hệ thần kinh trung ương, suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung và ngôn ngữ chỉ là một phần hậu quả của kim loại này. Triệu chứng run tay, cứng cơ, dáng đi bất thường tương tự bệnh Parkinson có thể xuất hiện sau thời gian dài phơi nhiễm.

Trẻ em và phụ nữ có thai chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do hệ thần kinh đang phát triển và khó đào thải mangan. Tích tụ mangan ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ và hành vi của trẻ, hậu quả kéo dài suốt cuộc đời. Bảo vệ sức khỏe não bộ và tương lai gia đình đòi hỏi hành động ngay từ hôm nay.

Hệ thống lọc nước giếng khoan VITEKO

Thực tế cho thấy, mangan trong nước giếng ảnh hưởng não bộ, trí nhớ là mối lo không nên xem nhẹ, đặc biệt với các hộ dùng nước ngầm sinh hoạt hằng ngày. Việc kiểm tra chất lượng nước và lựa chọn giải pháp xử lý phù hợp là bước cần thiết để giảm thiểu rủi ro lâu dài.

Liên hệ Hotline 091 897 6655 (Miền Nam) hoặc Hotline 093 345 5566 (Miền Bắc) để được tư vấn kỹ thuật và giải pháp lọc nước giếng khoan phù hợp với từng nguồn nước thực tế.

Đánh giá bài viết
0 (0 đánh giá)
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

VITEKO cam kết bảo mật số điện thoại của bạn

Gửi bình luận

TƯ VẤN XỬ LÝ NƯỚC GIẾNG KHOAN

Xem tất cả

Sắt trong nước giếng: Phá hủy gan, thận của người dùng

Hàng triệu hộ gia đình tại Việt Nam đang sử dụng nước giếng khoan với hàm lượng sắt vượt ngưỡng an toàn mà không hề hay biết. Sắt trong nước giếng: Phá hủy gan, thận của người dùng không chỉ là cảnh báo y tế mà còn là thực trạng đang diễn ra âm thầm tại nhiều vùng nông thôn và ngoại thành.
01:59 19/01/2026 9 lượt Xem

E.coli trong nước giếng gây ra 5 bệnh cực nguy hiểm

“E.coli trong nước giếng gây ra 5 bệnh cực nguy hiểm” là bài viết cho thấy mối đe dọa nghiêm trọng đối với hàng triệu hộ gia đình Việt Nam sử dụng nguồn nước giếng khoan chưa qua xử lý. Vi khuẩn Escherichia coli - thuộc nhóm Coliform - xâm nhập vào nước giếng từ phân người và động vật, tấn công cơ thể qua đường tiêu hóa và gây ra các bệnh lý từ tiêu chảy xuất huyết, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm màng não ở trẻ sơ sinh, nhiễm khuẩn huyết cho đến hội chứng tan máu urê huyết, biến chứng có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
02:40 16/01/2026 7 lượt Xem

Asen trong nước giếng gây ung thư da, phổi, bàng quang

Asen trong nước giếng gây ung thư da, phổi, bàng quang đang là mối đe dọa nghiêm trọng tại Việt Nam với hơn 17 triệu người sử dụng nguồn nước nhiễm độc này, đặc biệt ở khu vực Đồng bằng sông Hồng (Hà Nội, Hà Nam, Vĩnh Phúc). Nguy hiểm hơn, Asen là không màu, không mùi, không vị nên người dùng hoàn toàn không thể phát hiện bằng cảm quan thông thường, trong khi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xác nhận đây là chất gây ung thư nhóm 1 cho con người.
02:21 16/01/2026 6 lượt Xem

TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026

TOP 5 Công nghệ lọc nước giếng hiện đại nhất 2026 tập trung vào giải pháp xử lý triệt để kim loại nặng, phèn, vi khuẩn và các tạp chất nguy hại từ nguồn nước giếng khoan, bao gồm Thẩm thấu ngược RO với màng siêu mịn 0.0001 micron, Siêu lọc Nano/UF giữ khoáng chất tự nhiên, Lọc đa tầng kết hợp vật liệu chuyên dụng (than hoạt tính, cát mangan, hạt Birm), Công nghệ Điện cực CDI loại bỏ ion chọn lọc, và Hệ thống Ion kiềm tái khoáng hóa.
03:22 15/01/2026 10 lượt Xem

Nước giếng có mùi trứng thối (H2S): Nguyên nhân & Cách xử lý

“Nước giếng có mùi trứng thối (H2S): Nguyên nhân & Cách xử lý” là vấn đề phổ biến ở nhiều hộ gia đình sử dụng nguồn nước ngầm. Mùi khó chịu giống trứng luộc để lâu xuất hiện do khí Hydro Sulfua (H₂S) được tạo ra từ hoạt động của vi khuẩn khử sulfat trong môi trường thiếu oxy hoặc phản ứng hóa học từ thanh magie trong bình nóng lạnh.
02:34 15/01/2026 4 lượt Xem

QCVN 01:2009/BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam

Khi tìm kiếm thông tin về QCVN 012009BYT: Tiêu chuẩn nước giếng sạch Việt Nam, nhiều người thường hiểu nhầm rằng đây là quy chuẩn riêng cho nước giếng. Thực tế, QCVN 01:2009/BYT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống do Bộ Y tế ban hành theo Thông tư 04/2009/TT-BYT ngày 17/6/2009, áp dụng cho MỌI nguồn nước dùng để ăn uống và chế biến thực phẩm - trong đó có nước từ giếng khoan, giếng đào.
03:56 14/01/2026 4 lượt Xem