Xử lý nước đục phù sa: Các bước đơn giản tại nhà là nhu cầu cấp thiết của nhiều hộ gia đình ở vùng nông thôn và khu vực ven sông, đặc biệt trong mùa mưa lũ khi nước có màu vàng nâu, lắng cặn chậm và gây khó khăn cho sinh hoạt.
Phù sa là các hạt đất sét, cát mịn và chất rắn lơ lửng trong nước, nếu không được xử lý sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe và làm hỏng các thiết bị dùng nước trong nhà.
Bài viết này hướng dẫn chi tiết các phương pháp xử lý nước đục phù sa đơn giản tại nhà từ cách lắng tự nhiên, sử dụng phèn chua, đến làm bộ lọc cát sỏi thủ công mà bất kỳ gia đình nào cũng có thể tự thực hiện. Những giải pháp này không chỉ giúp làm trong nước nhanh chóng mà còn tiết kiệm chi phí, phù hợp với điều kiện thực tế của người dân.

I. Nguyên nhân và tác hại của nước đục phù sa
Việc hiểu rõ nguồn gốc và tác động của phù sa giúp người dân lựa chọn phương pháp xử lý nước đục phù hợp nhất với điều kiện gia đình.
1.1. Nguồn gốc phù sa trong nước sinh hoạt
Nước sinh hoạt bị nhiễm phù sa xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, tùy thuộc vào vị trí địa lý và điều kiện môi trường.
Các nguồn phù sa tự nhiên:
- Nước mưa cuốn trôi đất cát: Khi mưa lớn, dòng chảy mặt cuốn theo đất sét, bùn cát từ thượng nguồn đổ vào kênh rạch, sông suối và nguồn nước sinh hoạt
- Lũ lụt khuấy đục trầm tích đáy: Dòng nước lũ mạnh làm bới đục lớp trầm tích tích tụ nhiều năm ở đáy sông, ao, làm nồng độ phù sa tăng đột biến
- Khu vực ven sông và đồng bằng: Các hộ dân sinh sống gần sông ngòi thường xuyên tiếp nhận nước chứa hàm lượng bùn cát cao, đặc biệt vào mùa lũ
- Đất bờ ao giếng bị xói mòn: Mưa to làm đất bờ ao, bờ giếng trôi tuột xuống, gây hiện tượng nước đục kéo dài

Các hoạt động sản xuất gây nhiễm phù sa:
- Đào ao, đắp bờ, hoạt động nuôi thủy sản tạo ra lượng bùn đáy lơ lửng
- Công trình xây dựng gần nguồn nước xả bùn thải chưa qua xử lý
- Hoạt động khai thác cát sỏi trên sông làm nước bị đục
1.2. Tác động của phù sa đến sinh hoạt gia đình
Nước nhiễm phù sa gây ra nhiều khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày và ảnh hưởng tiềm ẩn đến sức khỏe cộng đồng.
Ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống:
|
Vấn đề
|
Biểu hiện
|
Hậu quả
|
|
Độ đục cao
|
Nước có màu vàng nâu, không nhìn thấy đáy bể
|
Khó sử dụng cho sinh hoạt, tâm lý khó chịu
|
|
Lắng cặn chậm
|
Phù sa mịn lơ lửng lâu, cần 24-48 giờ mới lắng
|
Thiếu nước sinh hoạt khi cần gấp
|
|
Tắc đường ống
|
Cặn bám dày trong ống dẫn nước
|
Giảm áp lực nước, tăng chi phí sửa chữa
|
|
Hỏng thiết bị
|
Bơm nước, máy giặt, bình nóng lạnh bị mài mòn
|
Giảm tuổi thọ thiết bị, tốn kém thay thế
|
Rủi ro về sức khỏe: Phù sa tự nó không độc hại nhưng thường đi kèm với các tạp chất nguy hiểm. Các hạt bùn cát tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn, ký sinh trùng bám vào. Sử dụng nước phù sa chưa qua xử lý để nấu ăn, rửa rau có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa, đặc biệt ở trẻ em và người già.

1.3. Tác động của phù sa đến sản xuất
Đối với các hộ nuôi trồng thủy sản, phù sa gây ra những tác hại nghiêm trọng hơn nhiều so với sinh hoạt gia đình.
Ảnh hưởng đến môi trường ao nuôi:
- Giảm oxy hòa tan: Các hạt phù sa che chắn ánh sáng, hạn chế quá trình quang hợp của tảo, dẫn đến nồng độ oxy trong nước giảm mạnh vào ban đêm
- Tích tụ bùn đáy nhanh: Phù sa lắng xuống đáy ao, tạo lớp bùn dày phát sinh khí độc như amoniac và hydro sulfua, gây chết tôm cá hàng loạt
- Tảo độc phát triển: Môi trường nước đục, nhiều chất hữu cơ là điều kiện lý tưởng cho tảo lam phát triển, cạnh tranh và thay thế tảo có lợi
- Tôm cá bị bệnh: Phù sa bám vào mang gây đen mang, teo mang, giảm khả năng hô hấp và sức đề kháng

Thiệt hại kinh tế: Người nuôi phải đầu tư thêm chi phí cho hệ thống ao lắng, bể lọc, hóa chất xử lý nước. Nếu không kiểm soát tốt, cả vụ nuôi có thể thất bại hoàn toàn.
II. Phương pháp lọc nước sông/nước đục phù sa thành nước sinh hoạt tại nhà
Có ba phương pháp cơ bản để xử lý nước sông và nước giếng nhiễm phù sa ngay tại gia đình, từ đơn giản nhất đến nhanh nhất.
2.1. Lắng tự nhiên trong bể chứa
Đây là cách xử lý nước đục lâu đời nhất, ứng dụng định luật trọng lực để tách bùn cát ra khỏi nước.
Hạt phù sa có khối lượng riêng lớn hơn nước sẽ chìm dần xuống đáy khi không có lực khuấy động.
Theo định luật Stokes, tốc độ lắng phụ thuộc vào:
- Kích thước hạt: Hạt càng to, lắng càng nhanh
- Tỷ trọng riêng của hạt
- Độ nhớt của nước: Nước lạnh nhớt hơn, lắng chậm hơn
Các bước thực hiện chi tiết:
Bước 1 - Lựa chọn bể chứa:
Sử dụng thùng nhựa HDPE, bể composite, lu sành, hoặc bể xi măng có dung tích tối thiểu 200 lít cho hộ 4-5 người. Bể cao hơn rộng cho hiệu quả lắng tốt hơn vì khoảng cách từ mặt nước đến đáy xa.
Bước 2 - Dẫn nước vào:
Cho nước chảy từ từ qua ống dẫn, tốc độ khoảng 5-10 lít/phút. Tránh đổ trực tiếp từ trên cao xuống vì tạo xoáy nước, khuấy động lớp cặn đã lắng trước đó.
Bước 3 - Thời gian nghỉ:
- Nước đục nhẹ (độ đục 10-50 NTU): 12-24 giờ
- Nước đục trung bình (50-200 NTU): 24-48 giờ
- Nước đục nặng (trên 200 NTU): 48-72 giờ
Tuyệt đối không khuấy nước trong thời gian này.
Bước 4 - Thu nước sạch:
Lắp vòi lấy nước ở vị trí cách mặt nước 15-20cm, cách đáy bể 30-40cm. Vị trí này lấy được phần nước trong nhất. Mở vòi nhẹ, lấy từ từ để không hút cặn đáy.
Bước 5 - Xả bùn:
Mở van xả đáy hoặc dùng xô vớt bỏ lớp bùn lắng. Tần suất 1-2 tuần/lần tùy mức độ đục của nước nguồn. Rửa sạch bể 1 tháng/lần.
Đánh giá phương pháp:
- Không tốn tiền
- Không dùng hóa chất
- Dễ làm, ai cũng thực hiện được
- Mất thời gian chờ
- Không diệt vi khuẩn
- Kém hiệu quả với phù sa siêu mịn

2.2. Sử dụng vải lọc thô
Lọc sơ bộ bằng vải giúp chặn lại phần lớn bùn thô, giảm tải cho bể lắng ở giai đoạn sau.
Chọn loại vải phù hợp: Vải cotton trắng dệt kín là lựa chọn tốt nhất. Độ xốp vải khoảng 10-20 micron, đủ mịn để giữ cát nhưng vẫn cho nước chảy qua. Vải canvas dày hơn, bền hơn nhưng giá cao hơn. Có thể dùng áo phông cotton cũ xếp nhiều lớp thay thế.
Cách lắp đặt:
- Phương án 1: Buộc vải vào đầu ống dẫn nước, dùng dây thun cố định chặt
- Phương án 2: Làm khung gỗ hoặc inox, căng vải trên khung, đặt nghiêng để nước chảy qua
- Phương án 3: Khâu thành túi vải hình phễu, treo vào bể chứa
Bảo dưỡng:
- Giặt vải 2-3 ngày/lần khi thấy cặn bám dày. Ngâm vải trong nước vôi loãng 1-2 giờ rồi giặt sạch sẽ khử được vi khuẩn bám trên sợi vải. Thay vải mới 2-3 tháng/lần.
- Kết hợp vải lọc với lắng tự nhiên cho hiệu quả tốt - vải giữ phần thô, bể lắng xử lý phần mịn.

2.3. Phương pháp đánh phèn chua
Khi gia đình cần nước gấp trong vài giờ, phèn chua là giải pháp tối ưu.
Nguyên lý keo tụ: Phèn chua hòa tan trong nước tạo ion nhôm mang điện tích dương. Các hạt sét trong phù sa mang điện âm, chúng đẩy nhau nên lơ lửng mãi không lắng. Ion nhôm trung hòa điện tích, các hạt mất lực đẩy, dính vào nhau thành bông to. Bông phèn nặng gấp nhiều lần hạt đơn lẻ nên chìm xuống nhanh.
So sánh thời gian xử lý:
|
Mức độ đục
|
Lắng tự nhiên
|
Dùng phèn chua
|
|
Nhẹ (10-50 NTU)
|
12-24 giờ
|
30-45 phút
|
|
Trung bình (50-200 NTU)
|
24-48 giờ
|
1-2 giờ
|
|
Nặng (>200 NTU)
|
48-72 giờ
|
2-4 giờ
|
Ứng dụng thực tế:
- Khi mưa lũ bất ngờ, nước đục đột ngột cần xử lý gấp
- Gia đình có sự kiện, cần nhiều nước sạch trong thời gian ngắn
- Kết hợp với các phương pháp khác để tăng tốc quá trình

III. Cách sử dụng phèn chua để làm trong nước đục
Phèn chua hay còn gọi là phèn nhôm là chất keo tụ phổ biến và rẻ tiền nhất trong xử lý nước sinh hoạt tại gia đình.
3.1. Vai trò của phèn chua trong xử lý phù sa
Để hiểu rõ cách dùng, cần nắm được cơ chế hoạt động của phèn chua trong quá trình làm trong nước.
Thành phần hóa học: Phèn chua có công thức Al₂(SO₄)₃, là muối nhôm sunfat. Dạng tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng, tan tốt trong nước. Mua ở các cửa hàng hóa chất, giá khoảng 15.000-25.000 đồng/kg.
Quá trình tạo bông: Khi hòa tan, phèn phân ly thành ion Al³⁺ và SO₄²⁻. Ion nhôm kết hợp với OH⁻ trong nước tạo bông keo Al(OH)₃ kích thước lớn. Các hạt phù sa bám vào bông keo, kết dính với nhau, tạo thành khối lớn và nặng hơn.

Hiệu quả:
- Giảm độ đục từ 90-95%
- Làm trong nước nhanh gấp 20-30 lần so với lắng tự nhiên
- Đồng thời giảm một phần màu, mùi của nước
3.2. Quy trình sử dụng phèn chua
Việc sử dụng đúng liều lượng và thứ tự các bước quyết định hiệu quả xử lý.
Chuẩn bị:
- Phèn chua tinh khiết
- Gáo nhựa hoặc thau nhôm nhỏ
- Que khuấy bằng gỗ hoặc nhựa
- Bể chứa nước cần xử lý
Các bước thực hiện:
- Bước 1 - Xác định lượng nước: Ước tính thể tích nước trong bể. Bể hình chữ nhật: Dài x Rộng x Cao (đơn vị mét) = m³, nhân 1000 = lít. Bể hình trụ: 3.14 x Bán kính² x Cao.
- Bước 2 - Tính liều phèn: Khoảng 5-10g phèn cho 1m³ nước tùy độ đục. Bắt đầu với liều thấp, quan sát. Nếu sau 1 giờ nước chưa trong, tăng thêm 20-30%.
- Bước 3 - Hòa tan phèn: Lấy khoảng 2-3 lít nước sạch, cho phèn vào, khuấy đều cho tan hoàn toàn. Không cho phèn rắn trực tiếp vào bể vì sẽ vón cục, không tan đều.
- Bước 4 - Rải phèn vào bể: Đổ dung dịch phèn từ từ vào bể nước đục, vừa đổ vừa khuấy nhẹ. Khuấy đều trong 3-5 phút để phèn tiếp xúc hết với các hạt phù sa.
- Bước 5 - Để lắng: Ngừng khuấy. Để yên tuyệt đối. Quan sát thấy bông phèn to dần, nặng dần, từ từ chìm xuống đáy. Thời gian từ 30 phút đến 4 giờ tùy độ đục ban đầu.
- Bước 6 - Gạn nước trong: Dùng xô hoặc mở vòi lấy nước ở phần trên cùng. Tránh khuấy động lớp cặn đáy. Phần nước này đã trong, có thể dùng cho sinh hoạt.

3.3. Lưu ý khi dùng phèn chua
Mặc dù phèn chua an toàn và hiệu quả, vẫn cần tuân thủ một số nguyên tắc.
Về liều lượng:
- Không dùng quá nhiều vì nước sẽ có vị chát, chua nhẹ
- Dư phèn còn gây lãng phí và tăng hàm lượng nhôm trong nước
- Nếu không chắc, chia nước thành 2-3 phần nhỏ để thử nghiệm trước
Về cách khuấy:
- Khuấy nhẹ nhàng, đều tay
- Không khuấy quá mạnh vì phá vỡ bông đã hình thành
- Khuấy đủ 3-5 phút rồi dừng hẳn
Về mục đích sử dụng:
Nước sau khi đánh phèn chỉ nên dùng cho:
- Giặt giũ quần áo
- Tắm rửa cá nhân
- Lau nhà, rửa sân
- Tưới cây, rửa xe
Không được dùng để:
- Nấu ăn trực tiếp
- Pha sữa cho trẻ em
- Uống sống
Lý do: Phèn chỉ làm lắng phần bùn cát, không diệt vi khuẩn, virus, không loại bỏ kim loại nặng.

IV. Các phương pháp xử lý nước đục không dùng hóa chất
Nhiều gia đình ưu tiên các giải pháp tự nhiên, không sử dụng hóa chất để xử lý nước đục phù sa.
4.1. Sử dụng than hoạt tính
Than hoạt tính là vật liệu hấp phụ mạnh, giúp cải thiện chất lượng nước không cần hóa chất.
Cơ chế hấp phụ: Bề mặt than hoạt tính có vô số lỗ xốp siêu nhỏ, diện tích bề mặt rất lớn (1 gram than có diện tích lên đến 500-1500 m²). Các tạp chất, phân tử gây mùi, màu sắc bám vào bề mặt này và bị giữ lại.
Khả năng xử lý:
- Giảm mùi bùn đất, mùi tanh
- Giảm màu vàng nâu của nước
- Hấp phụ một phần chất hữu cơ hòa tan
- Làm giảm nhẹ độ đục (khoảng 20-30%)
Than không có tác dụng keo tụ như phèn, nên không hiệu quả với phù sa nặng. Nhưng kết hợp với lắng tự nhiên sẽ cho kết quả tốt.
Cách sử dụng:
- Phương án 1: Cho than vào túi vải mỏng, buộc kín, thả vào bể nước sau khi đã lắng
- Phương án 2: Đặt than trong khay lưới inox, đặt ở vị trí nước chảy qua
- Phương án 3: Lồng trong hệ thống lọc tổng hợp (mục sau)
Liều lượng: 50-100g than hoạt tính cho 100 lít nước. Thay than mới 1-2 tháng/lần.

4.2. Lọc qua cát và sỏi tự nhiên
Đây là phương pháp lọc cơ học đơn giản, lâu đời và hiệu quả.
Nguyên lý: Nước chảy qua các lớp cát, sỏi xếp chồng lên nhau với kích thước hạt giảm dần. Các hạt phù sa lớn bị giữ lại ở lớp trên, hạt nhỏ hơn bị chặn ở lớp dưới. Nước ra khỏi bộ lọc đã giảm đáng kể độ đục.
Ưu điểm:
- Vật liệu sẵn có, dễ kiếm
- Không tốn hóa chất
- Bền, hoạt động liên tục nhiều năm
- Thân thiện môi trường
Hạn chế:
- Cần diện tích đặt bộ lọc
- Phải vệ sinh rửa lọc định kỳ
- Chỉ giữ được cặn rắn, không diệt vi khuẩn

4.3. Hệ thống lọc nước hiện đại
Với các gia đình có điều kiện kinh tế, đầu tư hệ thống lọc hiện đại là giải pháp lâu dài.
Các công nghệ lọc:
Màng lọc UF (Siêu lọc):
- Kích thước lỗ màng: 0.01-0.1 micron
- Loại bỏ vi khuẩn, virus, cặn lơ lửng li ti
- Không cần điện, hoạt động bằng áp lực nước
- Giá thành: 2-5 triệu đồng cho bộ lọc gia đình
Công nghệ RO (Thẩm thấu ngược):
- Kích thước lỗ màng: 0.0001 micron
- Loại bỏ 99% tạp chất, kim loại nặng, vi sinh vật
- Cho nước tinh khiết, uống trực tiếp được
- Giá thành: 4-15 triệu đồng tùy công suất
Khử trùng UV:
- Dùng tia cực tím diệt vi khuẩn, virus
- Không thay đổi vị nước
- Thường kết hợp với các công nghệ lọc khác
- Giá thành: 1-3 triệu đồng
Lưu ý: Các công nghệ này cần có tiền lọc để giữ cặn thô trước, kéo dài tuổi thọ màng lọc chính.

---> Ngoài ra, xây [Bể lọc nước bằng cát và sỏi] cũng có thể lọc nước phù sa hiệu quả <---
V. An toàn khi sử dụng nước sau xử lý phù sa
Việc hiểu rõ giới hạn của từng phương pháp giúp sử dụng nước an toàn, tránh rủi ro sức khỏe.
5.1. Giới hạn của phương pháp xử lý tại nhà
Các phương pháp đơn giản tại nhà chủ yếu xử lý về mặt vật lý. Cần nhận thức đúng về khả năng của chúng.
Những gì có thể làm được:
Lắng, phèn, lọc cát đều tác động vào chất rắn lơ lửng. Chúng giúp:
- Giảm độ đục từ 70-95%
- Loại bỏ bùn cát, cặn lơ lửng thô
- Cải thiện màu sắc nước
- Giảm nhẹ mùi bùn đất
Những gì KHÔNG thể làm:
|
Tác nhân gây hại
|
Phương pháp gia đình có loại được không?
|
|
Vi khuẩn (E.coli, Salmonella...)
|
KHÔNG
|
|
Virus (vi rút viêm gan A, tiêu chảy...)
|
KHÔNG
|
|
Ký sinh trùng, trứng giun sán
|
KHÔNG (trừ lọc qua màng UF/RO)
|
|
Kim loại nặng (chì, thủy ngân, asen...)
|
KHÔNG (trừ RO)
|
|
Hóa chất độc (thuốc trừ sâu, dầu mỡ...)
|
KHÔNG (trừ than hoạt tính + RO)
|
|
Muối khoáng hòa tan (độ cứng, sắt...)
|
KHÔNG (trừ RO)
|
Kết luận quan trọng: Nước sau lắng, đánh phèn, lọc cát chỉ đạt tiêu chuẩn nước sinh hoạt chứ CHƯA đạt nước uống.
5.2. Khuyến nghị sử dụng an toàn
Để bảo vệ sức khỏe gia đình, cần phân loại rõ mục đích sử dụng nước sau xử lý.
Nước sau lắng/phèn/lọc cát - Dùng cho:
- Tắm rửa cá nhân: An toàn nếu không uống phải
- Giặt giũ quần áo: Không vấn đề gì
- Lau nhà, rửa sân: Hoàn toàn phù hợp
- Rửa rau củ sơ bộ: Được, nhưng phải nấu chín lại bằng nước đun sôi trước khi ăn
- Tưới cây, chăn nuôi: Không ảnh hưởng
KHÔNG dùng cho:
- Nấu cơm, nấu canh trực tiếp
- Pha sữa cho em bé
- Uống sống
- Làm đá ăn
- Pha trà, cà phê (trừ khi đun sôi sau)
Quy trình an toàn:
Nước dùng cho nấu ăn, uống phải trải qua thêm một trong các bước:
- Đun sôi: Đun sôi 100°C trong 3-5 phút, giết 99.9% vi khuẩn, virus
- Lọc qua máy RO: Cho nước tinh khiết, uống trực tiếp được
- Khử trùng bằng Clorin: Cho Clorin 0.5-1mg/lít, để 30 phút (nhưng vẫn nên đun sôi sau)

5.3. Kiểm tra chất lượng nước định kỳ
Theo dõi chất lượng nước giúp phát hiện sớm vấn đề, xử lý kịp thời.
Kiểm tra bằng mắt thường:
- Độ trong: Rót nước vào cốc thuỷ tinh, nhìn xuyên qua. Nước trong phải nhìn rõ chữ in qua cốc
- Màu sắc: Nước sạch không màu hoặc hơi xanh nhạt. Vàng, nâu, đỏ là dấu hiệu bất thường
- Mùi: Ngửi kỹ. Không có mùi bùn, tanh, hoá chất
- Vị: Nếm thử (sau khi đun sôi). Không vị chát, đắng, mặn lạ
Thời điểm cần kiểm tra:
- Sau mỗi trận mưa lớn, lũ lụt
- Khi thay đổi nguồn nước
- Khi có dấu hiệu bất thường (màu, mùi, vị)
- Định kỳ 1 tháng/lần vào mùa mưa
Vệ sinh thiết bị:
- Bể chứa: Rửa sạch 1 tháng/lần, tránh rêu bám
- Bộ lọc cát: Rửa ngược 1-2 tuần/lần
- Vải lọc: Giặt 2-3 ngày/lần
- Đường ống: Xả nước mạnh 1 tuần/lần để cuốn cặn

VI. Giải pháp xử lý nước đục phù sa từ VITEKO
Đối với các hộ gia đình muốn giải pháp chuyên nghiệp, ổn định lâu dài, VITEKO cung cấp hệ thống xử lý nước đầy đủ.
6.1. Hệ thống lọc nước đa tầng VITEKO
Hệ thống lọc đa tầng của VITEKO được thiết kế chuyên biệt cho nước giếng khoan, ao hồ nhiễm phù sa và các tạp chất khác.
Cấu tạo hệ thống:
Bao gồm nhiều giai đoạn xử lý liên tiếp trong một dây chuyền hoàn chỉnh:
Giai đoạn 1 - Lọc thô:
- Bể lắng sơ bộ hoặc bể tuyển phù
- Lưới lọc inox giữ rác lớn
- Giảm tải cho các giai đoạn sau
Giai đoạn 2 - Lọc cát thạch anh:
- Cột lọc chứa cát thạch anh phân cấp theo kích thước
- Loại bỏ phù sa, bùn cát, cặn lơ lửng
- Giảm độ đục từ 90-95%
Giai đoạn 3 - Lọc mangan:
- Xử lý sắt, mangan hoà tan (thường có trong nước giếng)
- Oxy hoá sắt, mangan thành dạng rắn, lọc bỏ
- Nước hết vàng, không tanh
Giai đoạn 4 - Lọc than hoạt tính:
- Than hoạt tính hạt cao cấp
- Khử mùi bùn, màu vàng còn sót
- Hấp phụ chất hữu cơ, clo dư
Tính năng tự động:
- Van đa hướng tự động rửa ngược
- Hẹn giờ rửa lọc, tiết kiệm nước
- Hiển thị áp lực, lưu lượng
- Cảnh báo khi cần bảo dưỡng
Công suất đa dạng:
- Gia đình 4-6 người: 500-1000 lít/giờ
- Nhóm hộ 10-20 người: 1000-3000 lít/giờ
- Khu dân cư, trường học: 3000-10000 lít/giờ
- Xưởng sản xuất, khu công nghiệp: Trên 10000 lít/giờ

6.2. Máy lọc nước RO gia đình và công nghiệp
Máy lọc RO của VITEKO biến nước đục, nhiễm phù sa thành nước tinh khiết uống trực tiếp.
Nguyên lý thẩm thấu ngược: Nước được bơm qua màng RO với áp lực cao. Chỉ phân tử nước H₂O đi qua màng, còn 99% tạp chất bị giữ lại và thải bỏ. Nước ra khỏi màng đạt độ tinh khiết cao.
Giai đoạn xử lý trong máy RO:
- Lõi lọc trầm PP 5 micron: Giữ cặn, bùn, rỉ sét
- Lõi than hoạt tính dạng khối: Khử clo, mùi, màu
- Lõi than hoạt tính dạng nén: Lọc tinh hơn, bảo vệ màng RO
- Màng RO 0.0001 micron: Loại bỏ vi khuẩn, virus, kim loại nặng, muối
- Lõi hậu carbon: Điều chỉnh vị nước ngọt tự nhiên
Ưu điểm vượt trội:
- Nước ra đạt chuẩn nước uống của Bộ Y Tế
- Không cần đun sôi, uống trực tiếp an toàn
- Phù hợp mọi nguồn nước đầu vào
- Bình chứa áp lực, lấy nước bất kỳ lúc nào
Dòng sản phẩm:
- RO gia đình 5-10 lõi: 8-15 lít/giờ, giá 4-8 triệu
- RO công suất lớn: 20-100 lít/giờ, giá 15-50 triệu
- RO công nghiệp: 200-1000 lít/giờ, giá trên 50 triệu

6.3. VITEKO cam kết về chất lượng
VITEKO không chỉ cung cấp thiết bị mà còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng.
Chất lượng sản phẩm:
- Linh kiện nhập khẩu từ các thương hiệu uy tín
- Kiểm tra chất lượng nước đầu ra nghiêm ngặt
- Bảo hành chính hãng từ 12-36 tháng tùy sản phẩm
Dịch vụ khảo sát và tư vấn:
- Khảo sát nguồn nước miễn phí
- Lấy mẫu phân tích chất lượng nước
- Tư vấn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách
- Thiết kế hệ thống theo yêu cầu riêng
Lắp đặt và bảo hành:
- Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp
- Lắp đặt đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- Hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng chi tiết
- Bảo hành linh kiện, màng lọc
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Bảo trì định kỳ:
- Thay lõi lọc theo đúng chu kỳ
- Kiểm tra hệ thống 6 tháng/lần
- Vệ sinh, khử trùng bình chứa
- Cập nhật công nghệ mới

VII. Kết luận
Việc xử lý nước đục phù sa: Các bước đơn giản tại nhà hoàn toàn khả thi nếu áp dụng đúng phương pháp. Từ những cách truyền thống như lắng tự nhiên, dùng vải lọc, đến hiệu quả hơn với phèn chua, xây bể lọc cát sỏi, mỗi giải pháp đều có ưu nhược điểm riêng.
Các hộ gia đình nên kết hợp nhiều phương pháp để tối ưu kết quả. Lắng trước để giảm cặn thô, dùng phèn khi cần nhanh, lọc qua cát để nước sạch hơn, rồi đun sôi hoặc qua máy RO trước khi uống.
Với những vùng thường xuyên bị ảnh hưởng bởi phù sa, việc đầu tư một hệ thống xử lý nước chuyên nghiệp từ VITEKO là giải pháp lâu dài, tiết kiệm chi phí và công sức, mang lại nguồn nước sạch ổn định cho cả gia đình.

Thông qua Xử lý nước đục phù sa 3: Các bước đơn giản tại nhà, có thể thấy việc xử lý nước cần được cân nhắc dựa trên mức độ đục và nhu cầu sử dụng cụ thể.
Để được tư vấn giải pháp lọc nước giếng khoan nhiễm phù sa phù hợp, đúng kỹ thuật và tối ưu chi phí, vui lòng liên hệ Hotline 091 897 6655 (Miền Nam) hoặc Hotline 093 345 5566 (Miền Bắc) để được VITEKO hỗ trợ chi tiết.